Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Thuốc nhỏ mắt trị cườm nước (Glocom): Phân loại và cách dùng

Sử dụng thuốc nhỏ mắt trị cườm nước là giải pháp nội khoa nhằm hạ nhãn áp và duy trì áp lực an toàn cho nhãn cầu. Khi tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị glocom, sẽ giúp kiểm soát ổn định áp lực nội nhãn, từ đó ngăn chặn tiến trình tổn thương dây thần kinh thị giác và bảo tồn tầm nhìn hiệu quả. Ở bài viết dưới đây, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ giúp bạn phân loại chi tiết các nhóm thuốc và hướng dẫn quy trình sử dụng chuẩn xác.

thuốc nhỏ mắt trị cườm nước

1. Hiểu về thuốc điều trị Glocom (Glaucoma)

Glocom (cườm nước) là bệnh lý xảy ra khi áp lực trong mắt (nhãn áp) tăng cao do thủy dịch sản xuất quá nhiều hoặc thoát lưu kém. Tình trạng này kéo dài có thể làm tổn thương dây thần kinh thị giác, gây suy giảm thị lực và thậm chí mù lòa vĩnh viễn.

Thuốc điều trị glocom là phương pháp nội khoa được sử dụng phổ biến nhằm kiểm soát nhãn áp ở mức an toàn, từ đó làm chậm tiến triển bệnh và bảo tồn thị lực. Các thuốc thường hoạt động theo hai cơ chế chính: giảm sản xuất thủy dịch hoặc tăng khả năng thoát lưu thủy dịch ra khỏi nhãn cầu.

Tuy nhiên, thuốc chỉ giúp kiểm soát bệnh và hạn chế tổn thương tiến triển, không thể phục hồi những tổn thương thần kinh thị giác đã xảy ra. Việc lựa chọn thuốc sẽ phụ thuộc vào loại glocom và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.

Thuỷ dịch ứ đọng làm tăng nhãn áp - nguyên nhân gây bệnh lý Glaucoma
Thuỷ dịch ứ đọng làm tăng nhãn áp – nguyên nhân gây bệnh lý Glaucoma

2. Phân loại các nhóm thuốc nhỏ mắt trị cườm phổ biến nhất

Dựa vào cơ chế tác động, các loại thuốc nhỏ mắt trị cườm nước sẽ được chia ra làm 6 nhóm chính dưới đây:

2.1. Nhóm dẫn xuất Prostaglandin

Hoạt chất tiêu biểu: Latanoprost, Travoprost.

Tên thuốc nhỏ mắt phổ biến: Xalatan, Travatan, Lumigan.

Cơ chế tác dụng của thuốc: Nhóm thuốc nhỏ mắt trị cườm nước này hoạt động bằng cách tăng cường đào thải thủy dịch thông qua đường màng bồ đào – củng mạc, giải phóng lượng dịch ứ đọng trong nhãn cầu một cách tự nhiên. Đây là nhóm thuốc có hiệu lực hạ nhãn áp mạnh, kiểm soát áp lực nội nhãn ổn định suốt 24 giờ nên có ưu điểm vượt trội về tần suất sử dụng, người bệnh chỉ cần nhỏ thuốc 1 lần mỗi ngày vào buổi tối trước khi đi ngủ.

Lưu ý tác dụng phụ: Thuốc có thể gây ra một số thay đổi về thẩm mỹ tại chỗ như làm sẫm màu mống mắt (mắt chuyển màu nâu), làm rậm, dài và dày lông mi hoặc gây đỏ mắt nhẹ do giãn mạch kết mạc trong thời gian đầu sử dụng.

Thuốc nhỏ mắt Xalatan chứa hoạt chất Latanoprost giúp hạ nhãn áp trong điều trị glocom
Thuốc nhỏ mắt Xalatan chứa hoạt chất Latanoprost giúp hạ nhãn áp trong điều trị glocom

2.2. Nhóm chẹn Beta

Hoạt chất tiêu biểu: Timolol.

Tên thuốc nhỏ mắt phổ biến: Timoptol, Nyolol.

Cơ chế tác dụng: Khác với Prostaglandin, nhóm chẹn Beta hạ nhãn áp bằng cách ức chế trực tiếp các thụ thể beta ở thể mi, từ đó làm giảm tốc độ sản xuất và bài tiết thủy dịch vào tiền phòng. Thuốc thường được chỉ định nhỏ 2 lần mỗi ngày và mang lại hiệu quả giải áp tương đối nhanh chóng, ổn định.

Lưu ý tác dụng phụ: Do thuốc có khả năng hấp thu một phần vào hệ tuần hoàn máu qua tuyến lệ, nhóm chẹn Beta chống chỉ định cho những bệnh nhân có tiền sử bệnh lý tim mạch (nhịp tim chậm, suy tim, block nhĩ thất) hoặc các bệnh lý hô hấp mạn tính như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) vì hoạt chất có thể gây co thắt phế quản.

Timoptol giúp hạ nhãn áp bằng cách giảm sản xuất thủy dịch trong mắt
Timoptol giúp hạ nhãn áp bằng cách giảm sản xuất thủy dịch trong mắt

2.3. Nhóm ức chế Carbonic Anhydrase

Hoạt chất tiêu biểu: Dorzolamide, Brinzolamide.

Tên thuốc nhỏ mắt phổ biến: Trusopt, Azopt.

Cơ chế của thuốc: Nhóm thuốc này tác động sâu vào cấp độ tế bào bằng cách ức chế enzyme carbonic anhydrase – một chất xúc tác sinh học đóng vai trò quan trọng trong quá trình bài tiết các ion và hình thành thủy dịch tạ i biểu mô thể mi. Khi enzyme này bị khóa, tốc độ tiết dịch của mắt sẽ giảm đi rõ rệt, giúp hạ áp lực nội nhãn. Thuốc có thể được dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp để tăng hiệu quả điều trị.

Lưu ý tác dụng phụ: Người bệnh thường có cảm giác đắng miệng ở cổ họng ngay sau khi nhỏ (do thuốc theo tuyến lệ chảy xuống cuống họng), kèm theo cảm giác châm chích, nóng rát nhẹ tại mắt hoặc nhìn mờ tạm thời sau khi tra thuốc.

Thuốc ức chế Carbonic Anhydrase với thuốc tiêu biểu là Trusopt chứa hoạt chất Dorzolamide
Thuốc ức chế Carbonic Anhydrase với thuốc tiêu biểu là Trusopt chứa hoạt chất Dorzolamide

2.4. Nhóm cường Alpha-Adrenergic

Hoạt chất tiêu biểu: Brimonidine.

Tên thuốc nhỏ mắt phổ biến: Alphagan.

Cơ chế tác động: Đây là nhóm thuốc sở hữu tác động kép trong điều trị Glaucoma. Hoạt chất Brimonidine vừa có khả năng kích thích làm giảm lượng thủy dịch được tiết ra từ thể mi, vừa hỗ trợ mở rộng màng bồ đào – củng mạc để tăng tốc độ thoát dịch ra ngoài. Ngoài ra, một số nghiên cứu lâm sàng còn cho thấy nhóm này có khả năng hỗ trợ bảo vệ các tế bào hạch võng mạc và sợi thần kinh trước tác động chèn ép của nhãn áp.

Lưu ý tác dụng phụ: Thuốc dễ gây ra phản ứng dị ứng tại chỗ (như đỏ mắt, ngứa mắt, sưng nề mi mạn tính) đối với những người có cơ địa nhạy cảm hoặc gây ra cảm giác khô miệng, mệt mỏi, buồn ngủ do tác động lên hệ thần kinh trung ương.

Alphagan giúp hạ nhãn áp bằng cách giảm sản xuất và tăng thoát lưu thủy dịch
Alphagan giúp hạ nhãn áp bằng cách giảm sản xuất và tăng thoát lưu thủy dịch

2.5. Nhóm co đồng tử / Nhóm Cholinergic

Hoạt chất tiêu biểu: Pilocarpine.

Tên thuốc nhỏ mắt phổ biến: Isopto Carpine 2% Alcon.

Cơ chế tác dụng của thuốc: Thuốc nhỏ mắt trị cườm nước này hoạt động dựa trên cơ chế cường hệ phó giao cảm, kích thích làm co cơ vòng đồng tử và cơ mi. Khi đồng tử co lại, mống mắt sẽ được kéo căng và co về phía trung tâm, giúp giải phóng và mở rộng góc tiền phòng đang bị hẹp hoặc bít tắc, tạo đường thông thoáng cho thủy dịch thoát mạnh ra ngoài qua vùng bè. Đây là dòng thuốc nhỏ mắt trị cườm nước có vai trò cực kỳ quan trọng trong quy trình cấp cứu hạ nhãn áp khẩn cấp cho các ca Glocom góc đóng cấp tính trước khi tiến hành phẫu thuật hoặc bắn Laser.

Lưu ý tác dụng phụ: Do làm co đồng tử mạnh, thuốc làm giảm lượng ánh sáng đi vào mắt, gây ra tình trạng nhìn mờ trong bóng tối hoặc giảm thị lực ban đêm, kèm theo hiện tượng đau nhức vùng chân mày hoặc cận thị giả do co thắt cơ mi liên tục. Chính vì vậy, nhóm này hiện nay ít dùng dài hạn hơn các nhóm mới (như Prostaglandin) do nhiều tác dụng phụ, chủ yếu dùng trong cấp cứu glocom góc đóng.

Lưu ý: Nhóm thuốc nhỏ mắt trị cườm nước này cần thận trọng với người có tiền sử thoái hóa võng mạc hoặc bong võng mạc, vì cơ chế co cơ mi có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm cho võng mạc.

Isopto Carpine 2% giúp tăng thoát lưu thủy dịch, hỗ trợ hạ nhãn áp trong glocom góc đóng
Isopto Carpine 2% giúp tăng thoát lưu thủy dịch, hỗ trợ hạ nhãn áp trong glocom góc đóng

2.6. Nhóm phối hợp

Hoạt chất tiêu biểu: Timolol + Dorzolamide, Timolol + Brimonidine.

Tên thuốc nhỏ mắt phổ biến: Cosopt, Combigan, Duotrav.

Cơ chế tác động của thuốc: Nhóm thuốc phối hợp là giải pháp y khoa hiện đại, tích hợp hai hoạt chất thuộc các nhóm dược lý khác nhau vào trong cùng một chai thuốc. Sự kết hợp này mang lại tác động cộng hưởng kép, giúp tăng cường đáng kể hiệu quả hạ nhãn áp đối với những ca bệnh tiến triển nặng mà một loại thuốc đơn lẻ không thể kiểm soát được.

Sử dụng thuốc phối hợp giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn, giảm tải lượng chất bảo quản, từ đó giúp bảo vệ bề mặt nhãn cầu tốt hơn so với việc nhỏ hai loại thuốc riêng biệt.

Thuốc phối hợp giúp hạ nhãn áp bằng cách vừa giảm sản xuất vừa tăng thoát lưu thủy dịch
Thuốc phối hợp giúp hạ nhãn áp bằng cách vừa giảm sản xuất vừa tăng thoát lưu thủy dịch

3. Cách sử dụng thuốc nhỏ mắt trị cườm nước đúng cách

Quy trình nhỏ thuốc chuẩn sẽ giúp tăng cường hiệu quả tại chỗ và làm giảm tác dụng phụ lên hiệu quả. Các bước sử dụng thuốc nhỏ mắt trị cườm nước bao gồm:

  • Bước 1: Rửa tay thật sạch bằng xà phòng sát khuẩn trước khi thao tác.
  • Bước 2: Ngửa đầu ra sau, dùng một ngón tay kéo nhẹ mi dưới xuống để tạo thành một túi cùng mi mắt.
  • Bước 3: Đưa chai thuốc lên cao, bóp nhẹ để 1 giọt thuốc rơi vào túi cùng mi. Tuyệt đối không để đầu ống thuốc chạm vào bề mặt nhãn cầu hay lông mi.
  • Bước 4: Nhắm mắt nhẹ nhàng, dùng ngón tay ấn nhẹ vào góc trong của mắt (vị trí hốc mắt sát sống mũi) trong khoảng 1 đến 2 phút. Bước này sẽ giúp chặn đường thoát của thuốc xuống tuyến lệ và cuống mũi, hạn chế thuốc hấp thu vào tuần hoàn máu gây tác dụng phụ cho tim, phổi.
  • Bước 5: Nếu có chỉ định nhỏ từ hai loại thuốc trở lên, hãy đảm bảo khoảng thời gian giãn cách giữa các loại thuốc tối thiểu từ 5 đến 10 phút.

Lưu ý: Nếu bệnh nhân cảm thấy cộm, đỏ mắt kéo dài khi dùng thuốc, hãy thông báo cho bác sĩ để cân nhắc chuyển sang các loại thuốc không chứa chất bảo quản (Preservative-free) nhằm bảo vệ bề mặt nhãn cầu.

Ngửa đầu ra sau, dùng ngón tay kéo mi dưới xuống và nhỏ cho thuốc rơi vào túi cùng mi mắt
Ngửa đầu ra sau, dùng ngón tay kéo mi dưới xuống và nhỏ cho thuốc rơi vào túi cùng mi mắt

4. Khi nào thuốc điều trị glaucoma không còn hiệu quả?

Hiện tượng lờn thuốc hoặc bệnh tiến triển nặng vượt mức kiểm soát của thuốc nội khoa sẽ được bác sĩ xác định thông qua các dấu hiệu lâm sàng sau:

  • Nhãn áp vẫn tăng: Mặc dù người bệnh tuân thủ nhỏ thuốc rất đều đặn, đúng giờ nhưng khi đo nhãn áp định kỳ, chỉ số áp lực vẫn duy trì ở mức cao nguy hiểm.
  • Thị trường tiếp tục thu hẹp: Không gian nhìn xung quanh của bệnh nhân ngày càng co hẹp lại, xuất hiện nhiều điểm tối (ám điểm) và tầm nhìn có xu hướng biến thành dạng hình ống.
  • Tổn thương thần kinh thị giác tiến triển: Kết quả chụp cắt lớp vi tính võng mạc (OCT) hoặc soi đáy mắt cho thấy lớp sợi thần kinh võng mạc tiếp tục mỏng đi, độ lõm đĩa thị tăng lên rõ rệt. Khi đó, bác sĩ sẽ chỉ định chuyển sang can thiệp bằng Laser hoặc phẫu thuật.

5. Những sai lầm thường gặp khi dùng thuốc trị cườm nước

Dưới đây là những sai lầm phổ biến khi dùng thuốc trị cườm nước tại nhà làm suy giảm hiệu quả điều trị và gây nguy hiểm cho thị lực mà bạn cần lưu ý phòng tránh:

  • Tự ý ngưng thuốc khi hết triệu chứng: Bệnh cườm nước góc mở thường tiến triển âm thầm, không gây đau nhức. Nhiều người thấy mắt êm dịu liền tự ý bỏ thuốc, khiến nhãn áp âm thầm phá hủy dây thần kinh thị giác.
  • Nhỏ thuốc thất thường không đúng giờ: Khi nhỏ thuốc sai giờ sẽ làm nhãn áp dao động biên độ lớn trong ngày, đẩy nhanh tiến trình suy giảm thị lực.
  • Tự ý mua thuốc chứa Corticoid: Khi thấy mắt đỏ hoặc cộm, một số người bệnh sẽ tự mua thuốc nhỏ mắt có chứa thành phần kháng viêm Corticoid. Việc lạm dụng hoạt chất này là nguyên nhân trực tiếp gây tăng nhãn áp và làm bùng phát cơn glocom cấp tính.
Không tự ý nhỏ thuốc chứa Corticoid cho trẻ nếu chưa có chỉ định từ bác sĩ
Không tự ý nhỏ thuốc chứa Corticoid cho trẻ nếu chưa có chỉ định từ bác sĩ

6. Câu hỏi thường gặp

6.1. Thuốc nhỏ mắt trị cườm nước dùng trong bao lâu?

Lộ trình kiểm soát nhãn áp bằng thuốc phụ thuộc hoàn toàn vào diễn tiến sinh lý của từng ca bệnh. Đây là một quá trình theo dõi liên tục, kéo dài nhiều năm dưới sự kiểm tra định kỳ nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa mắt để kịp thời điều chỉnh liều lượng hoặc hoạt chất phù hợp.

6.2. Thuốc điều trị glaucoma có phải nhỏ cả đời không?

Đa số người bệnh cườm nước sẽ phải nhỏ thuốc cả đời, vì đây là bệnh lý mãn tính và không thể chữa khỏi gốc rễ. Các tổn thương thần kinh là bất khả đảo ngược. Thuốc nhỏ mắt đóng vai trò giống như một chiếc phanh, giúp kiềm chế áp lực mắt, do đó, người bệnh thường phải duy trì nhỏ thuốc hàng ngày suốt đời để giữ nhãn áp ổn định.

6.3. Mổ cườm nước xong có cần nhỏ thuốc nữa không?

Sau khi phẫu thuật xong, bác sĩ vẫn có thể chỉ định tiếp tục nhỏ thuốc. Phẫu thuật cườm nước sẽ giúp tạo ra một đường thoát lưu nhân tạo mới cho thủy dịch. Tuy nhiên, theo thời gian, cơ chế lành sẹo tự nhiên của cơ thể có thể làm bít tắc đường thoát này, khiến nhãn áp tăng trở lại. Nhiều bệnh nhân sau phẫu thuật một thời gian vẫn cần phải phối hợp thêm thuốc nhỏ mắt cườm để duy trì nhãn áp an toàn.

6.4. Quên nhỏ thuốc glaucoma một ngày có sao không?

Bỏ lỡ liều thuốc trong một ngày có thể khiến áp lực nội nhãn tăng vọt đột ngột, gây áp lực trực tiếp lên đĩa thị giác. Nếu vô tình quên một liều, hãy nhỏ ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã gần sát với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình cũ, tuyệt đối không nhỏ gấp đôi liều lượng trong một lần.

Sử dụng thuốc nhỏ mắt trị cườm nước là giải pháp nội khoa quan trọng đòi hỏi tính kỷ luật và sự kiên trì từ người bệnh. Nếu bạn nhận thấy các dấu hiệu nghi ngờ như nhìn mờ kèm đau nhức hốc mắt lan lên thái dương, hãy đến ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa. Với hệ thống máy móc hiện đại, cùng đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh, xây dựng phác đồ dùng thuốc để bảo vệ thị lực của bạn.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn