U hốc mắt là khối bất thường xuất hiện trong hoặc lan đến hốc mắt. Tổn thương có thể lành tính, ác tính hoặc thuộc nhóm nang, bất thường mạch máu và viêm giả u. Không phải khối u nào cũng là ung thư hoặc gây mất thị lực. Tuy nhiên, người bị lồi mắt, nhìn đôi, giảm thị lực hay đau hốc mắt kéo dài cần được khám để xác định loại tổn thương và hướng xử trí phù hợp.

Xem nhanh
- 1. U hốc mắt là gì?
- 2. Dấu hiệu u hốc mắt thường gặp
- 3. Nguyên nhân u hốc mắt
- 4. U hốc mắt có nguy hiểm không?
- 5. Phân biệt u hốc mắt lành tính và ác tính
- 6. Bác sĩ chẩn đoán u hốc mắt như thế nào?
- 7. U hốc mắt được điều trị như thế nào?
- 8. Phẫu thuật u hốc mắt được thực hiện như thế nào?
- 9. U hốc mắt có chữa khỏi được không?
- 10. Câu hỏi thường gặp
1. U hốc mắt là gì?
U hốc mắt là thuật ngữ dùng để chỉ khối bất thường xuất hiện trong hốc mắt hoặc từ vùng lân cận lan đến hốc mắt. Đây là khu vực chứa nhãn cầu, dây thần kinh thị giác, cơ vận nhãn, tuyến lệ, mạch máu, dây thần kinh và mô mỡ nâng đỡ mắt.
Trong thực hành lâm sàng, không phải mọi khối choán chỗ trong hốc mắt đều là u thật sự. Một số tổn thương dạng nang, bất thường mạch máu, bệnh viêm hoặc nhiễm trùng cũng có thể tạo hình ảnh giống khối u.
U hốc mắt có thể lành tính hoặc ác tính. Bản chất của khối u không thể được xác định chỉ dựa vào triệu chứng mà cần kết hợp khám mắt, chẩn đoán hình ảnh và trong một số trường hợp là xét nghiệm mô bệnh học.
1.1. U hốc mắt hình thành ở những cấu trúc nào?
Hốc mắt được cấu tạo từ nhiều loại mô và nằm gần xoang, nền sọ. Vì vậy, khối u hoặc tổn thương choán chỗ có thể liên quan đến nhiều cấu trúc như:
- Tuyến lệ và hệ thống dẫn lưu nước mắt.
- Các cơ vận nhãn và mô liên kết quanh mắt.
- Mô mỡ trong hốc mắt.
- Mạch máu và hệ thống bạch huyết.
- Dây thần kinh thị giác, bao dây thần kinh thị giác và các dây thần kinh cảm giác, vận động.
- Xương thành hốc mắt và màng xương.
- Mi mắt, kết mạc, xoang cạnh mũi hoặc cấu trúc nội sọ lan đến hốc mắt.
1.2. Phân loại u hốc mắt
U và các khối bất thường trong hốc mắt có thể được phân loại theo nguồn gốc hoặc bản chất tổn thương.
Phân loại theo nguồn gốc:
- U nguyên phát: Khối u bắt nguồn từ các cấu trúc nằm trong hốc mắt như tuyến lệ, dây thần kinh, cơ, mô mỡ hoặc xương.
- U thứ phát: Tổn thương từ vùng lân cận như mi mắt, kết mạc, xoang cạnh mũi hoặc khoang sọ lan vào hốc mắt.
- U di căn: Tế bào ung thư từ cơ quan khác trong cơ thể lan đến hốc mắt.
Phân loại theo bản chất:
- U lành tính: Không di căn xa nhưng vẫn có thể gây triệu chứng nếu tăng kích thước hoặc chèn ép dây thần kinh thị giác, cơ vận nhãn và các cấu trúc lân cận.
- U ác tính: Có khả năng xâm lấn mô xung quanh và một số loại có thể di căn. Mức độ tiến triển phụ thuộc vào loại mô bệnh học và giai đoạn bệnh.
- Tổn thương không phải u: Nang, dị dạng mạch máu, bệnh viêm hoặc nhiễm trùng có thể tạo khối trong hốc mắt và gây triệu chứng tương tự u.
2. Dấu hiệu u hốc mắt thường gặp
Triệu chứng của u hốc mắt phụ thuộc vào vị trí, kích thước, tốc độ phát triển và cấu trúc bị ảnh hưởng. Một số khối u nhỏ có thể chưa gây triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi chụp CT hoặc MRI.
Các biểu hiện có thể gặp gồm:
- Lồi mắt hoặc nhãn cầu bị đẩy lệch: Khối choán chỗ có thể đẩy nhãn cầu ra trước, lên trên, xuống dưới hoặc sang một bên. Tuy nhiên, lồi mắt không đủ để tự chẩn đoán u hốc mắt. Cần đặc biệt lưu ý, bệnh lý mắt liên quan tuyến giáp mới là nguyên nhân phổ biến nhất gây lồi mắt ở người trưởng thành. Tình trạng này làm phì đại các cơ vận nhãn và mô mỡ, dễ bị nhầm lẫn với u hốc mắt trên lâm sàng. Ngoài ra, viêm hoặc bất thường mạch máu cũng có thể gây lồi mắt.
- Nhìn đôi hoặc hạn chế vận động mắt: Xảy ra khi khối u chèn ép, đẩy lệch hoặc ảnh hưởng đến cơ vận nhãn và các dây thần kinh điều khiển vận động mắt.
- Giảm thị lực hoặc nhìn màu sắc nhạt hơn: Có thể xuất hiện khi dây thần kinh thị giác, võng mạc hoặc nhãn cầu bị ảnh hưởng. Đây là dấu hiệu cần được khám sớm.
- Đau hoặc cảm giác căng trong hốc mắt: Một số người có thể cảm thấy đau âm ỉ hoặc tức phía sau mắt. Đau tăng nhanh, đau dữ dội hoặc kèm sưng đỏ cần được đánh giá để loại trừ tổn thương viêm, nhiễm trùng hoặc ác tính.
- Sụp mi, sưng mi hoặc xuất hiện khối quanh mắt: Khối bất thường có thể nằm ở vùng mi, góc mắt hoặc phía trên ngoài hốc mắt.
- Tê vùng trán, má hoặc quanh mắt: Có thể xuất hiện khi dây thần kinh cảm giác bị ảnh hưởng.
Người bệnh cần được khám khẩn cấp nếu thị lực giảm nhanh, đau mắt dữ dội, lồi mắt xuất hiện đột ngột, mắt hạn chế vận động, đồng tử bất thường hoặc sưng đỏ kèm sốt.

3. Nguyên nhân u hốc mắt
Không có một nguyên nhân chung cho tất cả trường hợp u hốc mắt. Khối u và tổn thương dạng u được phân loại chủ yếu theo mô hoặc cấu trúc nơi chúng phát sinh.
- Tổn thương mạch máu: Các bất thường mạch máu trong hốc mắt có thể gồm dị dạng tĩnh mạch, dị dạng bạch huyết hoặc u máu trẻ em. Một số tổn thương trong nhóm này là bất thường mạch máu chứ không phải u thật sự.
- U tuyến lệ: Khối u có thể phát sinh từ tuyến lệ. U tuyến đa hình là một tổn thương biểu mô lành tính, trong khi ung thư biểu mô dạng tuyến nang là một trong những loại u ác tính có thể gặp tại tuyến lệ. Triệu chứng và hình ảnh chụp chỉ có giá trị định hướng, không đủ để người bệnh tự phân biệt hai nhóm này.
- U liên quan dây thần kinh thị giác và màng não: U thần kinh đệm đường thị giác thường được ghi nhận nhiều hơn ở trẻ em và có thể liên quan đến hội chứng u xơ thần kinh type 1. U màng não bao dây thần kinh thị giác thường gặp ở người trưởng thành hơn. Hai loại u này có đặc điểm, diễn tiến và cách điều trị khác nhau.
- U lympho và bệnh lý tăng sinh lympho: U lympho hốc mắt hình thành từ sự tăng sinh bất thường của tế bào lympho. Chẩn đoán thường cần xét nghiệm mô bệnh học và các đánh giá toàn thân để xác định loại u cũng như giai đoạn bệnh.
- Khối u từ vùng lân cận lan vào hốc mắt: Tổn thương từ mi mắt, kết mạc, xoang cạnh mũi, nền sọ hoặc khoang sọ có thể lan đến hốc mắt. Đây được xếp vào nhóm tổn thương thứ phát, không phải u nguyên phát của hốc mắt.
- Ung thư di căn đến hốc mắt: Một số bệnh ung thư tại cơ quan khác có thể di căn đến hốc mắt. Khi nghi ngờ di căn, người bệnh cần được đánh giá toàn thân và phối hợp với bác sĩ ung bướu để xác định vị trí ung thư nguyên phát.
- U hốc mắt ở trẻ em: Trẻ em có thể gặp u nang bì, u máu trẻ em, u thần kinh đệm đường thị giác hoặc ung thư cơ vân. Lồi mắt tiến triển nhanh, sưng mi, đau hoặc giảm thị lực ở trẻ cần được khám sớm.
- Các tổn thương giả u: Bệnh lý mắt liên quan tuyến giáp, viêm hốc mắt vô căn, nhiễm trùng và một số bệnh miễn dịch có thể tạo hình ảnh hoặc triệu chứng chèn ép y hệt khối u. Trong đó, viêm hốc mắt vô căn (trước đây gọi là “u giả hốc mắt”) là chẩn đoán loại trừ sau khi bác sĩ đã đánh giá các nguyên nhân nhiễm trùng, bệnh hệ thống và u ác tính.
4. U hốc mắt có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm của u hốc mắt phụ thuộc vào loại tổn thương, vị trí, kích thước, tốc độ phát triển và mức độ ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác, nhãn cầu hoặc các cấu trúc lân cận.
Một số u lành tính nhỏ có thể ổn định trong thời gian dài và chỉ cần theo dõi. Tuy nhiên, u lành vẫn có thể gây lồi mắt, nhìn đôi hoặc giảm thị lực nếu tăng kích thước và chèn ép các cấu trúc quan trọng.
U ác tính có thể xâm lấn mô xung quanh hoặc lan đến vị trí khác. Mức độ nguy hiểm và tiên lượng không giống nhau ở mọi người mà phụ thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn và khả năng đáp ứng điều trị.
Người bệnh cần được khám khẩn cấp nếu thị lực giảm nhanh, lồi mắt tiến triển nhanh, đau dữ dội, hạn chế vận động mắt, đồng tử bất thường hoặc xuất hiện triệu chứng thần kinh.
5. Phân biệt u hốc mắt lành tính và ác tính
Các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh có thể giúp bác sĩ định hướng nguy cơ lành tính hoặc ác tính, nhưng không nên dùng riêng lẻ để kết luận.
Đặc điểm có thể gợi ý u lành tính:
- Khối u phát triển chậm.
- Ranh giới tương đối rõ trên hình ảnh.
- Ít gây đau hoặc phá hủy xương.
- Có thể chỉ đẩy lệch thay vì xâm lấn cấu trúc xung quanh.
- Đặc điểm có thể làm tăng nghi ngờ ác tính:
- Khối u tăng kích thước nhanh.
- Đau tăng, giảm cảm giác hoặc suy giảm thị lực tiến triển.
- Ranh giới không rõ, thâm nhiễm mô lân cận.
- Phá hủy xương hoặc lan sang xoang, nền sọ và cấu trúc nội sọ.
Một số u lành vẫn có thể phát triển nhanh hoặc không có ranh giới rõ, trong khi một số u ác tính có thể tiến triển âm thầm.
CT và MRI giúp xác định vị trí, kích thước, đặc điểm và mức độ lan rộng của tổn thương. Sinh thiết mô bệnh học được thực hiện khi bác sĩ cần xác định loại tổn thương để lựa chọn điều trị. Không phải mọi khối u hốc mắt đều bắt buộc phải sinh thiết; quyết định này phụ thuộc vào hình ảnh, nguy cơ chảy máu, vị trí khối u và khả năng ảnh hưởng đến các cấu trúc quan trọng.
6. Bác sĩ chẩn đoán u hốc mắt như thế nào?
Việc chẩn đoán u hốc mắt cần kết hợp bệnh sử, thăm khám mắt, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm mô bệnh học khi có chỉ định.
- Khai thác bệnh sử: Bác sĩ ghi nhận thời điểm xuất hiện lồi mắt, tốc độ tiến triển, tình trạng đau, nhìn đôi, giảm thị lực và tiền sử ung thư hoặc bệnh toàn thân.
- Khám nhãn khoa: Người bệnh có thể được kiểm tra thị lực, phản xạ đồng tử, khả năng nhận biết màu sắc, vận động nhãn cầu, thị trường và đáy mắt.
- Đo độ lồi mắt: Bác sĩ có thể sử dụng thước đo độ lồi mắt Hertel để so sánh vị trí nhãn cầu giữa hai bên và theo dõi thay đổi theo thời gian.
- CT hốc mắt: Hỗ trợ đánh giá xương thành hốc mắt, tình trạng vôi hóa, tổn thương xoang và mối liên quan của khối u với các cấu trúc lân cận.
- MRI hốc mắt: Giúp khảo sát chi tiết mô mềm, cơ vận nhãn, dây thần kinh thị giác, đỉnh hốc mắt và khả năng lan vào nội sọ. Loại hình ảnh và việc sử dụng thuốc tương phản được bác sĩ lựa chọn theo từng trường hợp.
- Sinh thiết mô bệnh học: Chỉ được thực hiện khi cần xác định bản chất tổn thương hoặc lập kế hoạch điều trị. Bác sĩ có thể lựa chọn sinh thiết kim, sinh thiết một phần hoặc lấy trọn khối tùy loại u, vị trí và nguy cơ. Không phải mọi trường hợp đều cần sinh thiết.

7. U hốc mắt được điều trị như thế nào?
Cách điều trị u hốc mắt phụ thuộc vào loại tổn thương, vị trí, kích thước, triệu chứng, chức năng thị giác và tình trạng sức khỏe toàn thân. Không có một phương pháp phù hợp cho mọi trường hợp.
7.1. Theo dõi định kỳ
Một số khối u lành tính nhỏ, không gây triệu chứng và không có dấu hiệu chèn ép dây thần kinh thị giác có thể được theo dõi. Bác sĩ sẽ quyết định thời gian tái khám và loại hình ảnh cần thực hiện dựa trên đặc điểm của từng tổn thương.
Người bệnh không nên tự ngừng theo dõi dù chưa có triệu chứng vì sự thay đổi về kích thước hoặc thị lực có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị.
7.2. Phẫu thuật u hốc mắt
Phẫu thuật có thể được thực hiện nhằm lấy mẫu mô, giải phóng chèn ép hoặc loại bỏ một phần hay toàn bộ khối u. Mục tiêu phẫu thuật phụ thuộc vào loại u và mức độ an toàn của việc bóc tách.
Không phải trường hợp nào cũng cần lấy toàn bộ khối u. Với tổn thương nằm sát dây thần kinh thị giác, mạch máu lớn hoặc đỉnh hốc mắt, bác sĩ phải cân nhắc giữa khả năng lấy u và nguy cơ ảnh hưởng đến thị lực.
7.3. Xạ trị, hóa trị, điều trị đích hoặc miễn dịch
Các phương pháp điều trị toàn thân hoặc xạ trị có thể được sử dụng đối với một số loại u lympho, u di căn và khối u ác tính khác. Việc lựa chọn phụ thuộc vào kết quả mô bệnh học, giai đoạn bệnh và đánh giá của bác sĩ ung bướu.
Không nên viết rằng mọi u ác tính đều phải hóa trị hoặc xạ trị sau phẫu thuật vì mỗi loại u có phác đồ khác nhau.
7.4. Điều trị tổn thương viêm
Viêm hốc mắt vô căn không phải là ung thư và có thể được điều trị bằng corticosteroid hoặc thuốc điều hòa miễn dịch trong một số trường hợp. Tuy nhiên, bác sĩ cần loại trừ nhiễm trùng, bệnh toàn thân và u ác tính trước khi điều trị.
Người bệnh tuyệt đối không tự sử dụng corticosteroid vì thuốc có thể che lấp triệu chứng, làm nặng nhiễm trùng và gây nhiều tác dụng không mong muốn.
7.5. Điều trị phối hợp đa chuyên khoa
Tùy vị trí và bản chất khối u, quá trình chẩn đoán và điều trị có thể cần sự phối hợp giữa bác sĩ mắt chuyên về hốc mắt – tạo hình, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, ung bướu, tai mũi họng và ngoại thần kinh.
8. Phẫu thuật u hốc mắt được thực hiện như thế nào?
Phẫu thuật u hốc mắt cần được lập kế hoạch dựa trên vị trí, kích thước, bản chất khối u và mối liên quan với dây thần kinh thị giác, cơ vận nhãn, mạch máu cũng như các cấu trúc nội sọ. Phương án cụ thể chỉ được lựa chọn sau khi người bệnh đã được thăm khám và đánh giá hình ảnh.
8.1. Khi nào cần phẫu thuật?
Bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật hoặc sinh thiết trong các trường hợp:
- Khối u gây giảm thị lực tiến triển hoặc có dấu hiệu chèn ép dây thần kinh thị giác.
- Tình trạng lồi mắt, nhìn đôi hoặc hạn chế vận động mắt ảnh hưởng rõ đến chức năng.
- Khối u tăng kích thước trong quá trình theo dõi.
- Cần lấy mẫu mô để xác định loại tổn thương và lựa chọn điều trị.
- Khối u có đặc điểm nghi ngờ ác tính trên lâm sàng hoặc hình ảnh.
- Khối u lành tính có khả năng lấy bỏ với mức rủi ro được đánh giá là chấp nhận được.
Nghi ngờ ác tính không có nghĩa là phải lấy toàn bộ khối u ngay. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ chỉ sinh thiết một phần để có chẩn đoán mô bệnh học trước khi lập kế hoạch điều trị.

8.2. Các đường tiếp cận phẫu thuật
Đường tiếp cận phẫu thuật được lựa chọn dựa trên vị trí khối u so với nhãn cầu, dây thần kinh thị giác, các thành xương hốc mắt và cấu trúc nội sọ.
- Đường qua mí mắt hoặc kết mạc: Có thể được sử dụng để tiếp cận một số khối u nằm ở phần trước của hốc mắt. Vị trí đường rạch và nguy cơ để lại sẹo phụ thuộc vào loại phẫu thuật, không nên cam kết “không để lại sẹo”.
- Mở thành ngoài hốc mắt: Có thể được lựa chọn đối với một số khối u nằm phía ngoài nhãn cầu, vùng tuyến lệ hoặc phía ngoài dây thần kinh thị giác.
- Nội soi qua đường mũi xoang: Có thể tiếp cận một số tổn thương ở thành trong, phía trong đỉnh hốc mắt hoặc liên quan đến xoang. Phương pháp này chỉ phù hợp với những vị trí và loại tổn thương nhất định.
- Đường qua sọ hoặc nền sọ: Có thể được cân nhắc đối với khối u ở đỉnh hốc mắt, vùng trên hốc mắt hoặc có phần lan vào nội sọ. Phẫu thuật thường cần sự phối hợp với bác sĩ ngoại thần kinh và các chuyên khoa liên quan.
Không có đường mổ tốt nhất cho mọi trường hợp. Bác sĩ cần lựa chọn đường tiếp cận giúp quan sát phù hợp đồng thời hạn chế thao tác qua dây thần kinh thị giác, cơ vận nhãn và mạch máu quan trọng.
8.3. Rủi ro có thể gặp
Rủi ro của phẫu thuật u hốc mắt phụ thuộc đáng kể vào loại u, vị trí, kích thước và đường tiếp cận. Các biến chứng có thể gồm:
- Chảy máu hoặc tụ máu trong hốc mắt.
- Nhiễm trùng.
- Nhìn đôi tạm thời hoặc kéo dài do ảnh hưởng đến cơ vận nhãn hoặc dây thần kinh.
- Sụp mi, thay đổi vị trí nhãn cầu hoặc bất cân xứng vùng mi mắt.
- Tê vùng trán, má hoặc quanh mắt do ảnh hưởng dây thần kinh cảm giác.
- Tổn thương dây thần kinh thị giác hoặc mạch máu, có thể gây giảm hoặc mất thị lực.
- Rò dịch não tủy trong một số phẫu thuật liên quan đến đỉnh hốc mắt, xoang hoặc nền sọ.
- Không thể lấy toàn bộ khối u hoặc khối u tái phát sau điều trị.
Trước phẫu thuật, bác sĩ cần giải thích mục tiêu, khả năng lấy u, lựa chọn thay thế và những rủi ro liên quan đến trường hợp cụ thể.
9. U hốc mắt có chữa khỏi được không?
Không thể đưa ra một tỷ lệ chữa khỏi chung cho tất cả trường hợp u hốc mắt. Tiên lượng phụ thuộc vào loại mô bệnh học, vị trí, kích thước, mức độ lan rộng và chức năng thị giác trước điều trị.
- U lành tính: Nhiều loại có tiên lượng thuận lợi. Một số khối u nhỏ chỉ cần theo dõi, trong khi những khối u khác có thể được phẫu thuật. Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào loại u và mức độ lấy bỏ an toàn.
- U ác tính: Khả năng kiểm soát bệnh phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn, tình trạng di căn và đáp ứng với phẫu thuật, xạ trị hoặc điều trị toàn thân.
- Vị trí khối u: Tổn thương nằm sâu ở đỉnh hốc mắt, sát dây thần kinh thị giác hoặc liên quan đến mạch máu lớn thường khó can thiệp hơn khối u nằm ở phía trước.
- Thị lực trước điều trị: Khả năng phục hồi phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ và thời gian dây thần kinh thị giác bị chèn ép. Phần thị lực đã mất do tổn thương thần kinh nặng có thể không phục hồi hoàn toàn dù khối u đã được kiểm soát.
- Theo dõi sau điều trị: Người bệnh cần tái khám và thực hiện chẩn đoán hình ảnh theo lịch của bác sĩ để phát hiện sự phát triển trở lại hoặc các biến chứng liên quan.
10. Câu hỏi thường gặp
10.1. U hốc mắt có phải ung thư không?
Không. U hốc mắt có thể lành tính hoặc ác tính. Ngoài ra, nang, bất thường mạch máu và bệnh viêm cũng có thể tạo khối giống u trong hốc mắt. Bác sĩ cần kết hợp thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm mô bệnh học khi cần để xác định bản chất tổn thương.
10.2. U hốc mắt có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào loại u, vị trí, kích thước và mức độ ảnh hưởng đến thị lực. Một số u lành tính nhỏ chỉ cần theo dõi, nhưng khối u chèn ép dây thần kinh thị giác hoặc u ác tính có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử trí phù hợp.
10.3. U hốc mắt có gây mù không?
U hốc mắt có thể gây giảm hoặc mất thị lực nếu chèn ép hay xâm lấn dây thần kinh thị giác, nhãn cầu hoặc các mạch máu liên quan. Tuy nhiên, không phải mọi khối u đều gây mù. Người bệnh cần khám sớm nếu thị lực giảm, màu sắc nhìn nhạt đi hoặc lồi mắt tăng nhanh.
10.4. U hốc mắt có bắt buộc phải phẫu thuật không?
Không. Một số u nhỏ, lành tính và không gây triệu chứng có thể được theo dõi. U lympho, u di căn, tổn thương mạch máu hoặc viêm hốc mắt có thể cần phương pháp khác. Quyết định phẫu thuật phụ thuộc vào loại u, triệu chứng và nguy cơ ảnh hưởng đến thị lực.
10.5. U hốc mắt có tái phát không?
Có thể. Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào loại mô bệnh học, mức độ lan rộng, khả năng lấy bỏ an toàn và đáp ứng điều trị. Người bệnh cần tái khám và chụp kiểm tra theo lịch riêng do bác sĩ chỉ định, không có một lịch chụp chung cho tất cả trường hợp.
Nội dung trong bài mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp từ bác sĩ. Người bệnh không nên tự suy đoán khối u lành hay ác tính dựa trên triệu chứng hoặc hình ảnh chụp chưa được bác sĩ đánh giá.
U hốc mắt là nhóm bệnh lý đa dạng và không phải trường hợp nào cũng là ung thư hoặc cần phẫu thuật. Người bị lồi mắt tiến triển, nhìn đôi, đau hốc mắt kéo dài hoặc giảm thị lực nên đăng ký khám chuyên khoa mắt để xác định nguyên nhân. Nếu thị lực giảm nhanh, lồi mắt đột ngột, đau dữ dội hoặc sưng đỏ kèm sốt, cần đến cơ sở cấp cứu ngay.
Tùy kết quả thăm khám, người bệnh có thể được theo dõi, chỉ định chẩn đoán hình ảnh hoặc phối hợp với chuyên khoa hốc mắt – tạo hình, ung bướu, tai mũi họng và ngoại thần kinh.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



