Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Viêm mống mắt : Biến chứng và cách điều trị

Viêm mống mắt là một bệnh lý viêm xảy ra ở vị trí mống mắt (phần có màu của mắt, nằm phía trước và bao quanh con ngươi). Thông thường bệnh lý này không khởi phát riêng lẻ mà sẽ đi kèm với viêm thể mi vì thế cần phải can thiệp y tế kịp thời để hạn chế tổn thương mắt vĩnh viễn. Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh lý này thông qua nội dung dưới đây.

viêm mống mắt

1. Viêm mống mắt là gì?

Trong số các bệnh viêm về mắt, viêm mống mắt được đánh giá là bệnh lý nguy hiểm, có nguy cơ gây mù lòa cao nếu không được phát hiện sớm. Viêm mống mắt (hay trong y khoa còn được gọi là viêm mống mắt thể mi hoặc viêm màng bồ đào trước) là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở phần mống mắt (phần cấu trúc tạo nên màu sắc của mắt và điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào đồng tử).

Mống mắt và thể mi có mối liên hệ vô cùng mật thiết về mạch máu và thần kinh. Do đó, bệnh hiếm khi khởi phát đơn lẻ mà thường đi kèm với nhau, hình thành bệnh lý viêm mống mắt thể mi. Đây là một dạng phổ biến nhất của viêm màng bồ đào, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời để tránh tổn thương vĩnh viễn.

Viêm mống mắt là một bệnh lý viêm nhiễm xảy ra ở mống mắt
Viêm mống mắt là một bệnh lý viêm nhiễm xảy ra ở mống mắt

2. Nguyên nhân viêm mống mắt thể mi

Có rất nhiều tác nhân dẫn đến viêm mống mắt thể mi, từ chấn thương bên ngoài cho đến các bệnh lý tự miễn bên trong cơ thể:

  • Chấn thương mắt: Các tác động vật lý, hóa chất hoặc dị vật rơi vào mắt có thể kích hoạt phản ứng viêm.
  • Nhiễm trùng: Do virus (Herpes, Zona), vi khuẩn (lao, giang mai) hoặc nấm.
  • Bệnh tự miễn: Đây là nguyên nhân phổ biến, liên quan đến các bệnh lý toàn thân như viêm cột sống dính khớp, hội chứng Reiter, viêm khớp dạng thấp thiếu nhi.
  • Sau phẫu thuật: Một số trường hợp hiếm gặp xảy ra sau khi can thiệp phẫu thuật nội nhãn.
  • Không rõ nguyên nhân: Có tới 50% trường hợp không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng dù đã làm đầy đủ các xét nghiệm.
Các chấn thương ở mắt có thể kích hoạt phản ứng viêm mống mắt
Các chấn thương ở mắt có thể kích hoạt phản ứng viêm mống mắt

3. Triệu chứng của viêm mống mắt thể mi 

Tùy vào diễn tiến, bệnh được chia thành viêm mống mắt thể mi cấp (khởi phát đột ngột, rầm rộ) và viêm mống mắt thể mi cấp và bán cấp (triệu chứng âm ỉ, kéo dài).

Triệu chứng cơ năng gồm:

  • Thị lực giảm: Nhìn mờ như có màn sương che phủ. Đặc biệt, người bệnh có thể cảm giác như có bụi hoặc các đốm li ti bay trước mắt. Đây là biểu hiện của tủa giác mạc KP, tức là các chấm nhỏ hình thành do tế bào viêm bám vào mặt sau của giác mạc hay còn gọi là lòng đen. Khi bác sĩ soi mắt bằng đèn chuyên dụng (máy sinh hiển vi), đây được xem là dấu hiệu điển hình giúp xác định tình trạng viêm bên trong nhãn cầu.
  • Đau nhức mắt: Đau âm ỉ, cảm giác nhức sâu trong nhãn cầu, đau tăng lên khi chạm vào mắt hoặc khi điều tiết.
  • Sợ ánh sáng: Mắt trở nên nhạy cảm quá mức, cảm thấy chói mắt và khó chịu ngay cả khi tiếp xúc với ánh sáng yếu.

Triệu chứng thực thể gồm:

  • Cương tụ rìa: Mắt bị đỏ, đặc biệt là đỏ đậm quanh vùng rìa giác mạc (lòng đen).
  • Thay đổi tại giác mạc và tiền phòng: Xuất hiện tình trạng lắng đọng chất xuất tiết ở mặt sau giác mạc (tủa giác mạc). Thủy dịch bên trong mắt có thể bị vẩn đục do các tế bào viêm.
  • Biến đổi mống mắt và đồng tử: Mống mắt thường có màu sẫm hơn bình thường. Đồng tử (con ngươi) bị co nhỏ, phản xạ với ánh sáng kém và có thể xảy ra tình trạng dính mống mắt vào mặt trước thể thủy tinh.
  • Dấu hiệu tại thể thủy tinh: Có thể quan sát thấy các chấm sắc tố của mống mắt bám trên mặt trước của thể thủy tinh.
  • Thay đổi nhãn áp: Trong giai đoạn đầu, nhãn áp thường thấp. Tuy nhiên, nếu dịch tiết gây bít diện đồng tử hoặc nghẽn góc tiền phòng, nhãn áp có thể tăng cao đột ngột gây đau nhức dữ dội.

4. Các biến chứng thường gặp của viêm mống mắt

Nếu không được điều trị đúng phác đồ, viêm mống mắt thể mi sẽ dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng.

4.1. Dính mống mắt

Đây là biến chứng phổ biến nhất. Khi bị viêm, mống mắt trở nên phù nề và xuất tiết ra các chất dính (fibrin). Các chất này khiến mống mắt dính chặt vào mặt trước của thủy tinh thể (dính sau) hoặc dính vào mặt sau giác mạc (dính trước). Tình trạng này làm đồng tử bị méo mó, mất khả năng co giãn tự nhiên, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều tiết ánh sáng của mắt.

4.2. Tăng nhãn áp (Glocom thứ phát)

Các tế bào viêm và chất xuất tiết có thể gây bít tắc góc tiền phòng, là vị trí dẫn lưu dịch ra ngoài mắt. Khi thủy dịch bị ứ đọng, áp lực bên trong nhãn cầu sẽ tăng cao và dẫn đến glocom thứ phát. Nếu không được hạ nhãn áp kịp thời, tình trạng tăng nhãn áp kéo dài sẽ gây chèn ép dây thần kinh thị giác, xuất hiện các cơn đau đầu dữ dội và làm mất thị lực vĩnh viễn, không thể phục hồi.

Viêm mống mắt nếu không được điều trị sớm có thể dẫn đến biến chứng glocom
Viêm mống mắt nếu không được điều trị sớm có thể dẫn đến biến chứng glocom

4.3. Đục thủy tinh thể

Quá trình viêm nhiễm kéo dài làm thay đổi môi trường nuôi dưỡng bên trong mắt, khiến các protein trong thủy tinh thể bị biến tính. Bên cạnh đó, việc sử dụng thuốc Corticosteroid liều cao hoặc kéo dài để kiểm soát viêm cũng là con dao hai lưỡi gây ra đục thủy tinh thể. Bệnh nhân sẽ cảm thấy mắt mờ dần như có màn sương đục bao phủ trước mặt.

4.4. Teo nhãn cầu

Teo nhãn cầu chính là biến chứng nặng nề nhất ở giai đoạn cuối. Khi tình trạng viêm phá hủy hoàn toàn thể mi (cơ quan tiết ra thủy dịch để duy trì hình dạng và dinh dưỡng cho mắt), nhãn cầu sẽ dần mất áp lực, mềm đi và thu nhỏ kích thước. Lúc này, mắt không còn khả năng nhìn thấy ánh sáng và gây mất thẩm mỹ nghiêm trọng.

4.5. Phù hoàng điểm

Hoàng điểm là vùng nhạy cảm nhất trên võng mạc, chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm sắc nét. Khi viêm mống mắt thể mi diễn tiến nặng, các mạch máu võng mạc có thể bị rò rỉ dịch, gây sưng phù hoàng điểm. Bệnh nhân sẽ thấy hình ảnh bị biến dạng, méo mó, mờ nhòe, gây khó khăn lớn trong việc đọc sách hoặc lái xe.

4.6. Canxi trên giác mạc (Dải giác mạc)

Tình trạng viêm mống mắt mãn tính (đặc biệt ở trẻ em bị viêm khớp) có thể dẫn đến sự lắng đọng các muối canxi trên bề mặt giác mạc. Các dải canxi này làm giảm độ trong suốt của giác mạc, gây kích ứng, cộm xốn như có cát trong mắt và làm giảm thị lực một cách từ từ.

4.7. Phù võng mạc và Bong võng mạc

Dịch viêm không chỉ khu trú ở phía trước mà còn có thể lan ra phía sau nhãn cầu, gây viêm dịch kính và phù võng mạc. Trong trường hợp nặng, dịch viêm tích tụ phía dưới võng mạc hoặc các dải xơ viêm co kéo có thể dẫn đến bong võng mạc, khiến lớp võng mạc tách khỏi đáy mắt. Đây là một cấp cứu nhãn khoa nguy hiểm, có nguy cơ mù lòa rất cao nếu không được can thiệp kịp thời.

4.8. Mủ tiền phòng và Sạn vôi ở mắt

Ở giai đoạn nặng hoặc khi bệnh đã kéo dài, bạn có thể thấy hai dấu hiệu này xuất hiện:

  • Mủ tiền phòng (Dấu hiệu “Báo động đỏ”): Nếu soi gương thấy một vệt trắng đục như mủ đọng lại ở phần dưới của lòng đen, bạn cần đi cấp cứu ngay lập tức. Đây là bằng chứng cho thấy mắt đang viêm cực kỳ dữ dội, nếu không xử lý trong “giờ vàng” sẽ rất dễ gây hỏng mắt.
  • Sạn vôi (Cảm giác cộm xốn dai dẳng): Do mắt bị viêm lâu ngày hoặc phải nhỏ nhiều loại thuốc điều trị, các chất tiết và tế bào chết có thể tích tụ lại thành những hạt nhỏ li ti như hạt cát bám dưới mi mắt. Những hạt “sạn” này sẽ cọ xát vào nhãn cầu mỗi khi bạn chớp mắt, gây cảm giác cộm, rát và chảy nước mắt rất khó chịu.

5. Phương pháp điều trị viêm mống mắt

Mục tiêu chính là giảm viêm, giảm đau và ngăn ngừa tối đa các biến chứng:

  • Thuốc nhỏ mắt giãn đồng tử: Giúp giảm đau do co thắt cơ thể mi và ngăn ngừa tình trạng dính mống mắt. Thuốc nhỏ giãn đồng tử (Atropine hoặc Tropicamide) là bắt buộc trong điều trị cấp tính để ngăn nếp mí dính chặt vào thủy tinh thể, gây mù lòa sau này.
  • Thuốc Corticosteroid: Được dùng dưới dạng nhỏ, tiêm hoặc uống tùy mức độ viêm. Người bệnh không được tự ý ngưng thuốc đột ngột, vì có thể khiến viêm mống mắt tái bùng phát mạnh và gây biến chứng.
  • Điều trị nguyên nhân: Nếu do nhiễm khuẩn sẽ dùng kháng sinh, do virus dùng thuốc kháng virus.
  • Phẫu thuật: Chỉ đặt ra khi có biến chứng như đục thủy tinh thể nặng hoặc Glocom không kiểm soát được bằng thuốc.

6. Câu hỏi thường gặp

6.1. Viêm mống mắt có lây không?

Viêm mống mắt là bệnh lý nội nhãn, không lây lan như đau mắt đỏ. Vì bản chất không phải nhiễm trùng bề mặt, nên các loại thuốc nhỏ mắt kháng sinh dành cho đau mắt đỏ thông thường sẽ vô tác dụng đối với viêm mống mắt. Việc dùng sai thuốc không chỉ lãng phí mà còn làm chậm trễ “thời điểm vàng” điều trị, dễ dẫn đến biến chứng dính mống mắt gây mù lòa.

6.2. Bệnh có chữa khỏi hoàn toàn được không? 

Bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu phát hiện sớm ở giai đoạn viêm mống mắt thể mi cấp. Tuy nhiên, bệnh rất dễ tái phát (đặc biệt là thể do tự miễn). Bệnh nhân cần tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để theo dõi sát sao.

Viêm mống mắt không đơn thuần là đau mắt đỏ thông thường. Đây là một cuộc ‘nội chiến’ bên trong nhãn cầu có thể để lại di chứng sẹo và mù lòa vĩnh viễn. Đừng đợi đến khi nhìn mờ mới đi khám. Sự can thiệp của bác sĩ Nhãn khoa giàu kinh nghiệm trong 24-48 giờ đầu là yếu tố quyết định để giữ lại đôi mắt sáng cho bạn.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn