Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Phẫu thuật ghép giác mạc: Quy trình và điều kiện thực hiện

Ghép giác mạc là giải pháp y khoa hiện đại, có tỷ lệ thành công cao giúp phục hồi thị lực đáng kể cho người bệnh. Phương pháp này thay thế mô bệnh bằng giác mạc khỏe mạnh từ nguồn hiến giác mạc, giúp người bệnh sớm tìm lại ánh sáng. Tùy vào tình trạng bệnh lý, bác sĩ sẽ chỉ định kỹ thuật mổ để mang lại hiệu quả tốt nhất. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về quy trình, chi phí và những lưu ý hậu phẫu quan trọng qua bài viết dưới đây.

ghép giác mạc

1. Ghép giác mạc (thay giác mạc) là gì?

Ghép giác mạc là phẫu thuật thay thế một phần hoặc toàn bộ lớp giác mạc bị hỏng bằng mô giác mạc khỏe mạnh từ người hiến giác mạc hoặc dùng giác mạc nhân tạo. Đây là giải pháp hiệu quả nhất để điều trị mù lòa do bệnh lý giác mạc, giúp người bệnh:

  • Phục hồi thị lực: Loại bỏ các mảng sẹo giác mạc dày đặc hoặc tình trạng biến dạng cấu trúc giác mạc, giúp ánh sáng có thể xuyên qua võng mạc để bệnh nhân nhìn rõ trở lại.
  • Giảm đau: Ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm như loét thủng hoặc thủng giác mạc gây đau nhức dữ dội và nhiễm trùng nội nhãn.
  • Cải thiện thẩm mỹ: Trả lại vẻ ngoài trong suốt, tự nhiên cho đôi mắt, giúp người bệnh tự tin hơn trong giao tiếp sau khi đã điều trị dứt điểm các bệnh giác mạc mắt.
Phẫu thuật ghép giác mạc giúp phục hồi thị lực
Phẫu thuật ghép giác mạc giúp phục hồi thị lực

2. Khi nào cần mổ giác mạc để thay thế? (Điều kiện thực hiện)

Không phải mọi trường hợp tổn thương giác mạc đều cần thay thế. Mổ giác mạc thường là giải pháp cuối cùng khi các phương pháp điều trị khác không còn hiệu quả. Dưới đây là những trường hợp cần thiết để thực hiện ca mổ này:

  • Sẹo giác mạc sau chấn thương: Các vết sẹo đục hình thành sau khi bị bỏng hóa chất, dị vật đâm xuyên hoặc biến chứng từ viêm loét nặng che khuất trục thị giác.
  • Giác mạc hình chóp: Ở giai đoạn nặng, giác mạc bị biến dạng nhô ra phía trước và mỏng dần, gây loạn thị cực nặng mà kính gọng không thể điều chỉnh được.
  • Biến chứng rách giác mạc: Những vết thương hở do tai nạn gây rách giác mạc diện rộng, loét thủng không thể khâu bảo tồn hoặc dọa thủng giác mạc gây thoát dịch nội nhãn.
  • Loạn dưỡng giác mạc di truyền: Các bệnh lý bẩm sinh làm lắng đọng các chất gây đục dần các lớp của lòng đen theo thời gian, khiến thị lực giảm sút trầm trọng.

Để đảm bảo ca phẫu thuật thành công, mắt cần đáp ứng các điều kiện:

  • Chức năng nội nhãn ổn định: Võng mạc và dây thần kinh thị giác vẫn phải hoạt động tốt. 
  • Không có tình trạng nhiễm trùng: Không có tình trạng viêm nhiễm cấp tính như viêm kết giác mạc hay viêm loét đang tiến triển mạnh tại thời điểm mổ (trừ trường hợp ghép cấp cứu để bịt lỗ thủng).
  • Cam kết hậu phẫu: Bệnh nhân phải sẵn sàng tuân thủ chế độ dùng thuốc chống thải ghép và tái khám nghiêm ngặt để ngăn ngừa tình trạng khô giác mạc hay thải ghép.
Bệnh lý giác mạc hình chóp được chỉ định phẫu thuật ghép giác mạc
Bệnh lý giác mạc hình chóp được chỉ định phẫu thuật ghép giác mạc

3. Các phương pháp ghép giác mạc phổ biến hiện nay

Tùy vào độ sâu của tổn thương, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp để giữ lại tối đa mô lành của bệnh nhân.

3.1. Ghép giác mạc xuyên 

Đây là phương pháp truyền thống và phổ biến nhất khi toàn bộ các lớp giác mạc đều đã bị hỏng. Bác sĩ sẽ cắt bỏ và thay thế bằng toàn bộ giác mạc từ người hiến giác mạc. 

Phương pháp này dùng cho các trường hợp sẹo giác mạc sâu xuyên thấu, rách giác mạc nặng hoặc loạn dưỡng giác mạc toàn bộ các lớp.

3.2. Ghép giác mạc lớp

Đây là kỹ thuật chia nhỏ các lớp giác mạc để chỉ thay thế mô bị bệnh. Ghép giác mạc lớp giúp giảm thiểu nguy cơ thải ghép, ít gây khô giác mạc hậu phẫu và thời gian phục hồi thị lực nhanh hơn rất nhiều so với ghép xuyên.

  • Ghép lớp trước (DALK): Chỉ thay lớp biểu mô và nhu mô phía trước, giữ lại lớp nội mô lành của bệnh nhân. Phương pháp này cực kỳ hiệu quả cho người bị giác mạc hình chóp.
  • Ghép lớp sau (DSAEK/DMEK): Chỉ thay thế lớp nội mô mỏng manh phía sau.

3.3. Ghép giác mạc nhân tạo 

Trong những trường hợp đặc biệt khi cơ thể bệnh nhân liên tục đào thải mô từ người hiến tặng hoặc bề mặt nhãn cầu bị bỏng hóa chất quá nặng, cần ghép giác mạc nhân tạo (như Boston KPro) để cấy vào giữa giác mạc bị đục. Phương pháp này không phụ thuộc vào nguồn hiến nhân đạo, hạn chế tối đa nguy cơ ghép mô sinh học và mang lại thị lực tức thì.

Vì là thiết bị y tế công nghệ cao và thường phải nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài, mức phí cho phương pháp này thường cao hơn nhiều so với ghép mô tự nhiên. Để biết chính xác giá ghép giác mạc nhân tạo bao gồm cả phí phẫu thuật và thuốc chuyên dụng, bạn có thể tham khảo bảng giá chi tiết ở nội dung tiếp theo.

Phẫu thuật ghép giác mạc giúp phục hồi thị lực
Phẫu thuật ghép giác mạc giúp phục hồi thị lực

4. Quy trình phẫu thuật ghép giác mạc mất bao lâu?

Thời gian thực hiện một ca thay giác mạc phụ thuộc rất lớn vào phương pháp phẫu thuật và tình trạng thực tế của nhãn cầu. Chi tiết thời gian quy trình ghép giác mạc:

Hạng mụcThời gian / Mô tả
Thời gian mổThường kéo dài từ 45 – 90 phút
Thời gian nằm việnBệnh nhân cần ở lại theo dõi từ 3 – 5 ngày
Lộ trình phục hồiGhép lớp (DALK, DMEK/DSAEK): Hồi phục nhanh, thị lực cải thiện rõ sau 1–3 tháng nhờ ít mũi khâu.
Ghép xuyên (toàn phần): Thời gian hồi phục lâu hơn (6–12 tháng); chỉ khâu giữ lâu và được cắt dần theo tiến triển lành thương.

5.  Ghép, thay giác mạc bao nhiêu tiền?

Giá ghép giác mạc không có một con số cố định mà phụ thuộc rất lớn vào nguồn gốc của mô ghép (trong nước hay nhập khẩu) và kỹ thuật thực hiện. Dưới đây là bảng chi phí ghép giác mạc tham khảo để bạn có sự chuẩn bị tốt nhất trước khi quyết định điều trị:

Nguồn giác mạcChi phí tham khảo (VNĐ)Mô tả đặc điểm
Giác mạc hiến tặng30.000.000 – 50.000.000Mô giác mạc được hiến tặng hoàn toàn miễn phí từ nguồn nhân đạo. Chi phí chủ yếu bao gồm phẫu thuật, vật tư, thuốc và chi phí nằm viện. Tuy nhiên, nguồn trong nước hạn chế nên thời gian chờ có thể kéo dài.
Giác mạc nhập khẩu80.000.000 – 150.000.000Chi phí cao hơn do bao gồm vận chuyển và bảo quản từ nước ngoài. Ưu điểm là nguồn cung ổn định, người bệnh không phải chờ đợi lâu.
Giác mạc nhân tạo300.000.000 – 500.000.000Là giải pháp công nghệ cao, thường áp dụng cho các trường hợp ghép thất bại nhiều lần hoặc có nguy cơ thải ghép cao.

6. Những lưu ý và rủi ro sau khi thay giác mạc mắt

Do giác mạc là mô không có mạch máu nuôi dưỡng trực tiếp và mảnh ghép là vật thể lạ, cơ thể cần thời gian dài để thích nghi. Dưới đây là những rủi ro có thể gặp phải sau khi ghép giác mạc:

  • Nguy cơ thải ghép: Đây là rủi ro đáng lo ngại nhất sau khi thay thế giác mạc. Phản ứng cơ thể từ chối mô mới gây ra các triệu chứng mắt đột ngột đỏ rực, đau nhức, chói sáng và tầm nhìn mờ nhòe. 
  • Biến chứng tăng nhãn áp: Một số bệnh nhân sau ghép có thể bị tăng nhãn áp thứ phát (Glaucoma). Nếu dùng thuốc không kiểm soát được áp lực, bác sĩ có thể phải chỉ định thực hiện phẫu thuật cắt bè củng giác mạc để bảo vệ thị lực và mảnh ghép.
  • Nhiễm trùng hậu phẫu: Mảnh ghép mới rất nhạy cảm và dễ bị vi khuẩn tấn công trong giai đoạn chưa liền sẹo hoàn toàn. Do đó cần giữ vệ sinh tuyệt đối.

7. Câu hỏi thường gặp về thay giác mạc

7.1. Ghép giác mạc có được bảo hiểm y tế chi trả không?

Có, nhưng chỉ chi trả một phần. BHYT sẽ hỗ trợ chi phí dựa trên danh mục quy định của Bộ Y tế, bao gồm: công phẫu thuật, các loại thuốc và vật tư tiêu hao nằm trong danh mục được phê duyệt. Mức hưởng thường từ 80 – 100% giá trị định mức tùy theo đối tượng và tuyến điều trị.

Lưu ý quan trọng: BHYT hiện nay KHÔNG chi trả chi phí mua mô giác mạc từ các ngân hàng mắt nước ngoài (nhập khẩu) và chi phí giác mạc nhân tạo. Đây là các khoản chi phí tự túc mà người bệnh cần chuẩn bị riêng. Việc có BHYT sẽ giúp bạn tiết kiệm được một phần chi phí nằm viện và phẫu thuật, nhưng không bao phủ toàn bộ ca mổ cao cấp này.

7.2. Ghép giác mạc có phục hồi thị lực hoàn toàn không?

Không, ghép giác mạc có thể giúp người bệnh đục/hỏng giác mạc phục hồi thị lực đáng kể. Tuy nhiên không cam kết phục hồi thị lực hoàn toàn 10/10. Kết quả phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý của mắt, kỹ thuật ghép và việc chăm sóc hậu phẫu.

Sau phẫu thuật ghép xuyên, bệnh nhân thường gặp tình trạng loạn thị cao do các mũi khâu. Do đó, sau khi cắt chỉ, bệnh nhân có thể cần đeo kính gọng hoặc kính áp tròng cứng để đạt được thị lực tối ưu nhất

7.3. Ghép giác mạc có đau không?

Không, do người bệnh được gây tê tại chỗ hoặc gây mê toàn thân. Người bệnh có thể cảm thấy cộm xốn, khó chịu hoặc mắt hơi đau nhẹ trong vài ngày sau phẫu thuật. Tuy nhiên đây hoàn toàn là phản ứng bình thường của cơ thể, có thể kiểm soát được. 

Phẫu thuật ghép giác mạc chính là hy vọng cuối cùng giúp những bệnh nhân bị hỏng giác mạc tìm lại ánh sáng. Dù lựa chọn nguồn mô hiến tặng nhân đạo hay các loại giác mạc nhập khẩu cao cấp, việc tuân thủ phác đồ điều trị và tái khám định kỳ vẫn là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của ca mổ. Hãy chủ động thăm khám sớm tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa phát hiện sớm các tổn thương thị lực và có những giải pháp kịp thời để bảo vệ đôi mắt sáng khỏe.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn