Dây thần kinh thị giác là cấu trúc dẫn truyền tín hiệu thị giác từ võng mạc đến não bộ để não xử lý và hình thành hình ảnh. Khả năng nhìn của chúgn ta có thể bị suy giảm nghiêm trọng, thậm chí là mất thị lực vĩnh viễn nếu bộ phận này bị tổn thương. Vậy dây thần kinh thị giác nằm ở đâu, có cấu tạo như thế nào và đóng vai trò gì trong hoạt động nhìn của mắt? Bài viết dưới đây của Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ giúp bạn hiểu rõ!

Xem nhanh
- 1. Dây thần kinh thị giác là gì?
- 2. Dây thần kinh thị giác nằm ở đâu?
- 3. Giải phẫu cấu tạo của dây thần kinh thị giác
- 4. Chức năng của dây thần kinh thị giác
- 5. Các bệnh lý thường gặp ở dây thần kinh thị giác
- 6. Dấu hiệu cho thấy dây thần kinh thị giác đang gặp vấn đề
- 7. Phương pháp chẩn đoán dây thần kinh thị giác
- 8. Một số câu hỏi thường gặp:
1. Dây thần kinh thị giác là gì?
Dây thần kinh thị giác (optic nerve) còn được gọi là dây thần kinh số 2 (CN II), thuộc hệ thần kinh trung ương và có nhiệm vụ dẫn truyền tín hiệu thị giác từ võng mạc đến não bộ để xử lý hình ảnh. Mỗi người có hai dây thần kinh thị giác, tương ứng với hai mắt.
Khác với nhiều dây thần kinh ngoại biên khác, dây thần kinh thị giác được bao bọc bởi lớp myelin của hệ thần kinh trung ương thay vì tế bào Schwann. Điều này khiến khả năng tái tạo sau tổn thương của dây thần kinh thị giác rất hạn chế. Một khi các sợi thần kinh bị tổn thương nặng, nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn là rất cao.

2. Dây thần kinh thị giác nằm ở đâu?
Dây thần kinh thị giác (dây thần kinh số 2) nằm phía sau nhãn cầu, bắt đầu từ võng mạc rồi đi sâu vào trong hộp sọ để kết nối với não bộ. Đây là cấu trúc có nhiệm vụ dẫn truyền toàn bộ tín hiệu hình ảnh mà mắt thu nhận được đến trung tâm xử lý thị giác trong não. Đường đi của dây thần kinh thị giác gồm nhiều đoạn liên tiếp:
- Đầu tiên, dây thần kinh thị giác bắt nguồn từ võng mạc, tại vùng gọi là đĩa thị giác. Đây là nơi các sợi trục của tế bào hạch võng mạc tập trung lại để đi ra khỏi nhãn cầu.
- Sau khi rời khỏi nhãn cầu, dây thần kinh thị giác đi qua hốc mắt, nằm phía sau mắt. Đoạn này dài khoảng 24 mm và có dạng hơi cong để mắt vẫn có thể vận động mà không làm căng kéo dây thần kinh [1].
- Tiếp theo, dây thần kinh đi qua ống thị giác của xương bướm để vào trong hộp sọ. Đây là đoạn hẹp, dài khoảng 9 mm, đi cùng động mạch mắt [1]. Vì không gian ở đây giới hạn, các tổn thương như chấn thương, viêm phù nề hoặc khối u có thể dễ gây chèn ép dây thần kinh.
- Khi vào trong sọ, dây thần kinh thị giác đi đến giao thoa thị giác. Tại đây, các sợi thần kinh từ nửa võng mạc phía mũi sẽ bắt chéo sang bên đối diện, còn các sợi phía thái dương thì đi cùng bên. Sự sắp xếp này giúp não tiếp nhận và xử lý thông tin thị giác từ cả hai mắt theo từng nửa thị trường.
- Sau giao thoa thị giác, các sợi thần kinh tiếp tục tạo thành dải thị giác, đi đến thể gối ngoài của đồi thị, rồi truyền tiếp đến vỏ não thị giác ở thùy chẩm. Đây là nơi não phân tích hình ảnh về màu sắc, hình dạng, độ sáng, chuyển động và không gian.

3. Giải phẫu cấu tạo của dây thần kinh thị giác
Dây thần kinh thị giác có cấu tạo chuyên biệt để đảm nhiệm chức năng truyền tín hiệu hình ảnh từ võng mạc đến não bộ, cấu tạo bao gồm:
- Sợi trục thần kinh: Dây thần kinh thị giác được hình thành từ khoảng 1,2 triệu sợi trục của các tế bào hạch võng mạc [2]. Các sợi này tập trung tại đĩa thị rồi rời khỏi nhãn cầu để truyền tín hiệu thị giác từ võng mạc về não bộ.
- Lớp bao myelin: Các sợi thần kinh thị giác không có bao myelin khi còn nằm trong võng mạc nhằm tránh cản trở ánh sáng đi vào mắt. Sau khi đi qua lá sàng củng mạc (lòng trắng), các sợi thần kinh bắt đầu được bao phủ bởi myelin do tế bào ít nhánh (oligodendrocytes) tạo ra, giúp tăng tốc độ dẫn truyền tín hiệu thần kinh.
- Mạch máu nuôi dưỡng: Dây thần kinh thị giác có liên quan chặt chẽ với hệ thống mạch máu trong hốc mắt và nội sọ. Khi đi qua ống thị giác của xương bướm, dây thần kinh đi cùng động mạch mắt và các nhánh mạch máu có nhiệm vụ cung cấp oxy, dưỡng chất cho mô thần kinh.
- Các lớp màng bao bọc: Dây thần kinh thị giác được bao quanh bởi các lớp màng não gồm màng cứng, màng nhện và màng nuôi. Đây là đặc điểm cho thấy dây thần kinh thị giác là phần kéo dài của hệ thần kinh trung ương, khác với các dây thần kinh ngoại biên thông thường.
4. Chức năng của dây thần kinh thị giác
Truyền dẫn thông tin thị giác:
Chức năng quan trọng nhất của dây thần kinh thị giác là truyền tín hiệu từ võng mạc đến não bộ. Các tín hiệu này bao gồm độ sáng, màu sắc, độ tương phản và hình dạng của vật thể. Sau khi được não xử lý, con người có thể nhận biết khoảng cách, chiều sâu, chuyển động và định hướng không gian trong môi trường xung quanh.
Tham gia phản xạ ánh sáng đồng tử:
Dây thần kinh thị giác giữ vai trò dẫn truyền tín hiệu ánh sáng từ mắt đến não để kích hoạt phản xạ co đồng tử. Khi ánh sáng chiếu vào một mắt, tín hiệu thần kinh sẽ khiến cả hai đồng tử cùng co lại nhằm kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt và bảo vệ võng mạc khỏi ánh sáng quá mạnh.
Hỗ trợ phản xạ điều tiết của mắt:
Dây thần kinh thị giác tham gia nhánh hướng tâm của phản xạ nhìn gần, giúp não nhận biết sự thay đổi khoảng cách của vật thể trước khi kích hoạt đáp ứng điều tiết và hội tụ. Quá trình này bao gồm co cơ thể mi, tăng độ cong thủy tinh thể, co đồng tử và hội tụ hai mắt để hình ảnh được tập trung rõ nét trên võng mạc.
Điều hòa nhịp sinh học ngày – đêm:
Một số sợi thần kinh thị giác dẫn truyền tín hiệu ánh sáng đến nhân trên giao thoa ở vùng dưới đồi của não. Khu vực này có vai trò điều chỉnh chu kỳ ngủ – thức và nhịp sinh học của cơ thể dựa trên sự thay đổi ánh sáng tự nhiên giữa ngày và đêm.
Hỗ trợ vận động mắt phản xạ:
Dây thần kinh thị giác còn tham gia phối hợp các chuyển động mắt phản xạ thông qua liên kết với các trung tâm thần kinh ở não giữa. Nhờ đó, mắt có thể nhanh chóng hướng về vật thể chuyển động hoặc phản ứng với các kích thích bất ngờ từ môi trường xung quanh.
Nhìn chung, dây thần kinh thị giác không chỉ giúp con người nhìn thấy hình ảnh mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì phản xạ thần kinh, khả năng thích nghi với môi trường và điều hòa nhiều hoạt động sinh học của cơ thể.

5. Các bệnh lý thường gặp ở dây thần kinh thị giác
Dây thần kinh thị giác có vai trò quan trọng trong việc dẫn truyền tín hiệu hình ảnh từ mắt đến não bộ. Khi cấu trúc này bị tổn thương, người bệnh có thể gặp các vấn đề nghiêm trọng như giảm thị lực, mất thị trường, rối loạn phản xạ đồng tử hoặc thậm chí mất thị lực vĩnh viễn. Các bệnh lý của dây thần kinh thị giác có thể xuất phát từ viêm, thiếu máu, tăng nhãn áp, chèn ép khối u hoặc bất thường bẩm sinh.
Viêm dây thần kinh thị giác
Viêm dây thần kinh thị giác là tình trạng viêm và tổn thương lớp myelin bao quanh dây thần kinh thị giác, làm gián đoạn quá trình truyền tín hiệu từ mắt đến não. Bệnh thường gặp ở người dưới 50 tuổi và có liên quan mật thiết với bệnh xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis – MS). Triệu chứng điển hình gồm đau mắt khi vận động nhãn cầu, nhìn mờ đột ngột, giảm khả năng nhận biết màu sắc và giảm thị lực ở một mắt. Một số trường hợp có thể hồi phục sau điều trị, nhưng bệnh vẫn có nguy cơ tái phát hoặc để lại di chứng thị lực.

Glôcôm (Glaucoma)
Glôcôm (Glaucoma – Cườm nuớc) là nhóm bệnh gây tổn thương tiến triển dây thần kinh thị giác, thường liên quan đến tình trạng tăng nhãn áp kéo dài. Áp lực trong mắt tăng cao sẽ làm tổn thương các sợi thần kinh tại đĩa thị, khiến thị trường ngoại vi bị thu hẹp dần theo thời gian. Ở giai đoạn đầu, bệnh thường diễn tiến âm thầm nên người bệnh khó nhận biết. Nếu không điều trị sớm, glôcôm có thể gây mất thị lực không hồi phục và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa trên thế giới.
Teo dây thần kinh thị giác
Teo dây thần kinh thị giác là tình trạng các sợi thần kinh bị thoái hóa hoặc chết đi, khiến khả năng dẫn truyền tín hiệu thị giác suy giảm nghiêm trọng. Đây thường là hậu quả của nhiều bệnh lý khác như glôcôm, viêm dây thần kinh thị giác, thiếu máu cục bộ hoặc chấn thương. Người bệnh có thể gặp tình trạng giảm thị lực kéo dài, nhìn mờ, mất màu sắc và thu hẹp thị trường. Khi đã xảy ra teo thần kinh, tổn thương thường không thể phục hồi hoàn toàn.
Chèn ép dây thần kinh thị giác
Dây thần kinh thị giác có thể bị chèn ép bởi các khối u hoặc bất thường trong sọ não và hốc mắt. U tuyến yên là nguyên nhân phổ biến, có thể gây chèn ép giao thoa thị giác dẫn đến bán manh thái dương hai bên – tình trạng mất tầm nhìn ở vùng ngoài của cả hai mắt. Ngoài ra, u màng não bao dây thần kinh thị giác, u tế bào đệm thần kinh thị giác hoặc phình mạch não cũng có thể gây tổn thương dây thần kinh. Nếu kéo dài, tình trạng chèn ép có thể gây giảm thị lực vĩnh viễn.
Phù gai thị
Phù gai thị là hiện tượng sưng đầu dây thần kinh thị giác do tăng áp lực nội sọ. Tình trạng này thường liên quan đến các bệnh lý như u não, xuất huyết não, viêm màng não hoặc tăng áp lực nội sọ vô căn. Người bệnh có thể xuất hiện triệu chứng đau đầu, buồn nôn, nhìn mờ thoáng qua hoặc song thị. Khi soi đáy mắt, bác sĩ có thể quan sát thấy đĩa thị bị phù nề rõ rệt. Nếu không kiểm soát nguyên nhân gây tăng áp lực nội sọ, phù gai thị có thể dẫn đến tổn thương thần kinh thị giác lâu dài.

Bệnh thần kinh thị giác di truyền Leber
Bệnh thần kinh thị giác di truyền Leber (Leber Hereditary Optic Neuropathy – LHON) là bệnh lý di truyền ty thể hiếm gặp, thường xuất hiện ở nam giới trẻ tuổi. Bệnh gây tổn thương tế bào hạch võng mạc và dây thần kinh thị giác, dẫn đến giảm thị lực trung tâm tiến triển nhanh ở cả hai mắt. Người bệnh thường gặp khó khăn khi đọc chữ, nhận diện khuôn mặt hoặc phân biệt chi tiết hình ảnh.
Bệnh thần kinh thị giác do thiếu máu cục bộ
Bệnh thần kinh thị giác do thiếu máu cục bộ xảy ra khi nguồn máu nuôi dây thần kinh bị gián đoạn đột ngột, làm tế bào thần kinh thiếu oxy và tổn thương nhanh chóng. Tình trạng này thường gặp ở người trung niên và cao tuổi, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu. Triệu chứng điển hình là mất thị lực đột ngột ở một mắt, thường xuất hiện khi vừa thức dậy vào buổi sáng. Đây được xem là một dạng “đột quỵ” của dây thần kinh thị giác và cần được can thiệp sớm để hạn chế tổn thương lan rộng.
6. Dấu hiệu cho thấy dây thần kinh thị giác đang gặp vấn đề
Người bệnh nên đi khám mắt sớm nếu xuất hiện các triệu chứng sau:
- Mờ mắt đột ngột hoặc giảm thị lực kéo dài.
- Mất thị lực một phần hoặc toàn bộ.
- Thu hẹp tầm nhìn ngoại vi.
- Đau nhức sau hốc mắt.
- Đau khi đảo mắt.
- Khó phân biệt màu sắc.
- Nhìn đôi (song thị).
- Thấy vùng tối hoặc điểm mù trong tầm nhìn.
Nhiều bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển âm thầm, đặc biệt là glôcôm. Vì vậy, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng, người trưởng thành vẫn nên khám mắt định kỳ mỗi 6 – 12 tháng.

7. Phương pháp chẩn đoán dây thần kinh thị giác
Để đánh giá chức năng và tình trạng dây thần kinh thị giác, bác sĩ có thể chỉ định nhiều phương pháp khác nhau.
- Khám lâm sàng: Khám lâm sàng là bước đầu tiên giúp bác sĩ đánh giá chức năng thị giác và phát hiện các dấu hiệu bất thường của dây thần kinh thị giác. Thông qua soi đáy mắt, bác sĩ có thể phát hiện nhiều bất thường như phù gai thị, teo gai thị hoặc tổn thương đầu dây thần kinh thị giác.
- Chụp OCT: Là kỹ thuật chụp cắt lớp quang học giúp đánh giá võng mạc, lớp sợi thần kinh võng mạc và đầu dây thần kinh thị giác. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý như glôcôm, teo dây thần kinh thị giác hoặc tổn thương võng mạc liên quan thần kinh thị.
- Chụp MRI hoặc CT: Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) thường được chỉ định khi nghi ngờ có tổn thương thần kinh thị giác liên quan đến não và hốc mắt như viêm dây thần kinh thị giác, chèn ép dây thần kinh thị giác,… Trong đó, MRI có giá trị cao hơn trong đánh giá mô mềm và các bệnh lý thần kinh trung ương liên quan đến dây thần kinh thị giác.
- Điện sinh lý thị giác (VEP): Là phương pháp đo tốc độ dẫn truyền tín hiệu từ võng mạc đến vỏ não thị giác. Khi dây thần kinh thị giác bị tổn thương hoặc mất bao myelin, thời gian dẫn truyền tín hiệu sẽ chậm hơn bình thường. Xét nghiệm này giúp hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý như viêm dây thần kinh thị giác, bệnh khử myelin và tổn thương đường dẫn truyền thị giác.
8. Một số câu hỏi thường gặp:
8.1. Dây thần kinh thị giác có phục hồi được không?
Dây thần kinh thị giác có khả năng phục hồi cực kỳ hạn chế vì nó được coi là một phần của hệ thần kinh trung ương chứ không phải hệ thần kinh ngoại biên. Khả năng tái tạo của các dải sợi trong hệ thần kinh trung ương là rất thấp, điều này khiến cho việc khôi phục chức năng sau khi bị tổn thương nghiêm trọng trở nên rất khó khăn.
8.2. Dây thần kinh thị giác là dây số mấy?
Dây thần kinh thị giác được phân loại chính thức là dây thần kinh sọ số II (hay CN II) trong số mười hai cặp dây thần kinh sọ của cơ thể người. Nó là một dây thần kinh cảm giác thuần túy, có nhiệm vụ chuyên biệt là truyền dẫn thông tin hình ảnh từ võng mạc về não bộ để thực hiện chức năng nhìn.
8.3. Teo dây thần kinh thị giác có chữa được không?
Hiện nay, teo dây thần kinh thị giác không thể chữa khỏi hoàn toàn để khôi phục lại thị lực đã mất vì các tế bào thần kinh trong hệ thần kinh trung ương một khi đã chết sẽ không có khả năng tự tái tạo. Khi các sợi thần kinh bị tổn thương do các bệnh lý như glôcôm hay viêm dây thần kinh thị giác, chúng thường gây ra những khiếm khuyết thị trường vĩnh viễn.
Các phương pháp điều trị hiện tại chủ yếu tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ nhằm ngăn chặn tình trạng teo tiến triển thêm và bảo vệ những sợi thần kinh còn lại.
Tóm lại, dây thần kinh thị giác là cầu nối quan trọng giữa mắt và não bộ, đảm nhiệm vai trò truyền tải toàn bộ thông tin thị giác để con người có thể nhìn và nhận biết thế giới xung quanh. Khi cấu trúc này bị tổn thương, thị lực có thể suy giảm nghiêm trọng và khó phục hồi. Vì vậy, việc khám mắt định kỳ, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và điều trị kịp thời các bệnh lý liên quan sẽ giúp bảo vệ chức năng thị giác và giảm nguy cơ mất thị lực lâu dài.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
(*) Nguồn tham khảo:
