Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Bé bị cận thị bẩm sinh: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí

Bé bị cận thị bẩm sinh hoặc được phát hiện cận từ những năm đầu đời cần được kiểm tra mắt sớm, đặc biệt khi số độ cao hoặc hai mắt có sự chênh lệch rõ. Ở nhóm trẻ này, bác sĩ không chỉ xác định độ cận mà còn cần quan tâm đến sự phát triển thị giác và những nguyên nhân có thể liên quan như sinh non, yếu tố di truyền hoặc một số bất thường tại mắt. Việc chỉnh thị lực phù hợp từ sớm có ý nghĩa quan trọng vì hệ thị giác của trẻ vẫn đang trong quá trình phát triển.

Bé bị cận thị bẩm sinh

1. Bé bị cận thị bẩm sinh là gì?

Cận thị bẩm sinh” là cách gọi thường được phụ huynh sử dụng khi trẻ đã có cận từ khi sinh hoặc được phát hiện rất sớm. Tuy nhiên, cận xuất hiện sớm không đồng nghĩa với cận nặng hay cận thị bệnh lý. Ở trẻ nhỏ, nhất là khi độ cận cao, bác sĩ có thể cần tìm hiểu thêm nguyên nhân thay vì chỉ theo dõi số kính.

Dù cùng thuộc nhóm cận thị ở trẻ em, một bé được phát hiện cận từ những năm đầu đời thường cần cách đánh giá khác với trẻ mới bắt đầu cận ở tuổi đi học.

Phụ huynh cần phân biệt 3 khái niệm:

  • Cận thị khởi phát sớm: mô tả thời điểm cận thị xuất hiện hoặc được phát hiện.
  • Cận thị cao: thường được xác định khi khúc xạ tương đương cầu ở mức ≤ -6,00D trong điều kiện điều tiết được kiểm soát.
  • Cận thị bệnh lý: liên quan đến những thay đổi cấu trúc ở phần sau của mắt do kéo dài trục nhãn cầu, không thể kết luận chỉ dựa vào việc trẻ cận sớm hoặc có độ cận từ -6,00D trở lên.

Điểm quan trọng: với trẻ phát hiện cận từ rất sớm, con số độ cận chỉ là một phần của đánh giá. Tuổi khởi phát, cấu trúc mắt, mức độ tiến triển và nguyên nhân đi kèm mới giúp bác sĩ xác định kế hoạch theo dõi phù hợp.

Cận thị khởi phát sớm, cận thị cao và cận thị bệnh lý là những khái niệm khác nhau, cần được đánh giá riêng.
Cận thị khởi phát sớm, cận thị cao và cận thị bệnh lý là những khái niệm khác nhau, cần được đánh giá riêng.

2. Vì sao trẻ có thể bị cận thị từ rất sớm?

Không có một nguyên nhân duy nhất cho tất cả trẻ. Với trẻ bị cận sớm, bác sĩ thường cần đặt số độ trong bối cảnh rộng hơn gồm tiền sử gia đình, tuổi thai khi sinh, sự phát triển của trẻ, cấu trúc mắt và những biểu hiện khác đi kèm.

2.1. Yếu tố di truyền

Cận thị có thành phần di truyền. Khi cha hoặc mẹ bị cận, nguy cơ trẻ phát triển cận thị có thể cao hơn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa cha mẹ bị cận thì con chắc chắn bị cận từ khi sinh.

Ở cận thị thông thường, nhiều yếu tố di truyền và môi trường có thể cùng tác động. Riêng một số trường hợp cận thị cao xuất hiện từ rất sớm, bác sĩ có thể phải xem xét khả năng liên quan đến bệnh lý đơn gene hoặc hội chứng di truyền, đặc biệt nếu trẻ có thêm biểu hiện bất thường ở mắt hoặc toàn thân.

2.2. Sinh non

Trẻ sinh non có nguy cơ gặp một số bất thường khúc xạ cao hơn. Cận thị liên quan đến sinh non, đặc biệt ở trẻ có tiền sử bệnh võng mạc trẻ sinh non, cũng có thể có đặc điểm sinh trắc khác với dạng cận thị do nhãn cầu dài thường gặp ở trẻ lớn.

Vì vậy, tiền sử sinh non và các vấn đề về mắt trong giai đoạn sơ sinh là những thông tin quan trọng cần cung cấp cho bác sĩ khi trẻ được phát hiện cận từ sớm.

2.3. Một số nguyên nhân tại mắt hoặc toàn thân

Cận thị cao xuất hiện từ sớm ở trẻ nhỏ cần được đánh giá kỹ hơn về nguyên nhân, thay vì chỉ xử trí như cận thị học đường thông thường. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cần lưu ý đến:

  • Bất thường ở giác mạc hoặc thủy tinh thể.
  • Một số bệnh lý võng mạc.
  • Bất thường cấu trúc nhãn cầu.
  • Một số hội chứng di truyền hoặc bệnh lý toàn thân có biểu hiện tại mắt.

Điều này không có nghĩa trẻ cận nặng chắc chắn mắc bệnh lý nghiêm trọng. Tuy nhiên, khi trẻ em bị cận thị nặng từ sớm, việc khám chuyên sâu để xác định nguyên nhân, đánh giá cấu trúc mắt và xây dựng kế hoạch theo dõi lâu dài sẽ đặc biệt quan trọng.

3. Dấu hiệu nào gợi ý trẻ nhìn không rõ từ sớm?

Trẻ nhỏ có thể không than phiền khi chỉ một mắt nhìn kém vì mắt còn lại vẫn đủ khả năng hỗ trợ quan sát và sinh hoạt. Do đó, tật khúc xạ ở trẻ đôi khi khó được phát hiện nếu chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài.

Tùy độ tuổi, phụ huynh có thể lưu ý một số dấu hiệu như:

  • Khó tập trung ánh nhìn hoặc nhìn theo vật di chuyển.
  • Hai mắt không nhìn cùng hướng, xuất hiện lác hoặc rung giật nhãn cầu.
  • Thường phải tiến rất gần mới nhìn rõ đồ vật.
  • Cầm sách, đồ chơi hoặc màn hình sát mặt.
  • Hay nheo mắt khi nhìn xa.
  • Có xu hướng sử dụng một mắt nhiều hơn mắt còn lại.

Những biểu hiện này không đặc hiệu riêng cho cận thị và cũng có thể gặp trong các vấn đề thị giác khác. Vì vậy, quan sát tại nhà chỉ giúp phát hiện dấu hiệu bất thường, không thay thế được việc khám và đánh giá thị lực từng mắt.

Một số dấu hiệu như tiến gần mới nhìn rõ, nheo mắt khi nhìn xa hoặc cách nhìn bất thường có thể gợi ý trẻ đang gặp vấn đề về thị lực.
Một số dấu hiệu như tiến gần mới nhìn rõ, nheo mắt khi nhìn xa hoặc cách nhìn bất thường có thể gợi ý trẻ đang gặp vấn đề về thị lực.

4. Bé bị cận thị từ sớm cần được kiểm tra những gì?

Trẻ chưa biết đọc bảng thị lực vẫn có thể đo mắt cận bằng các phương pháp phù hợp với độ tuổi. Bác sĩ sẽ đánh giá thị lực, khúc xạ từng mắt, độ chênh lệch giữa hai bên và tình trạng sức khỏe mắt; một số trẻ có thể cần nhỏ thuốc liệt điều tiết để đo chính xác hơn.

Phụ huynh có thể tham khảo cách đo độ cận tại nhà để nhận biết sơ bộ khả năng nhìn của trẻ, nhưng không thể xác định chính xác số độ. Vì vậy, trẻ nên được đo mắt cận và khám chuyên khoa trước khi quyết định có cần đeo kính hay theo dõi thêm.

Với cận thị cao, việc theo dõi không chỉ nhằm giúp trẻ nhìn rõ hiện tại mà còn liên quan đến sức khỏe mắt lâu dài. Phụ huynh nên hiểu thêm về tác hại của cận thị để phân biệt giữa ảnh hưởng do nhìn mờ trước mắt và những nguy cơ cần được theo dõi khi độ cận cao.

5. Bé bị cận thị bẩm sinh có chữa được không?

Nếu “chữa khỏi” được hiểu là làm số cận tự trở về 0 thì hiện không có một phương pháp chung có thể đạt mục tiêu này cho tất cả trẻ.

Với trẻ nhỏ, mục tiêu quan trọng trước hết là giúp mắt nhận được hình ảnh đủ rõ để hệ thị giác phát triển bình thường, hạn chế nguy cơ nhược thị và theo dõi sự thay đổi của cận thị theo thời gian.

5.1. Chỉnh kính để trẻ nhìn rõ và phát triển thị giác

Kính gọng là phương pháp chỉnh tật khúc xạ phổ biến ở trẻ. Khi được kê đúng độ, kính giúp đưa hình ảnh về đúng võng mạc, từ đó hỗ trợ trẻ nhìn rõ hơn trong học tập và sinh hoạt.

Ở trẻ nhỏ, vai trò của kính không chỉ dừng ở việc nhìn bảng hay xem TV rõ hơn. Do hệ thị giác vẫn đang phát triển, việc duy trì hình ảnh rõ và cân bằng giữa hai mắt còn có ý nghĩa đối với quá trình phát triển thị lực.

Bác sĩ thường cân nhắc nhiều yếu tố trước khi chỉ định kính, gồm:

  • Tuổi của trẻ.
  • Độ cận ở từng mắt.
  • Mức chênh lệch khúc xạ giữa hai mắt.
  • Thị lực thực tế.
  • Tình trạng lác hoặc nhược thị nếu có.
  • Khả năng thích nghi với kính.

Cha mẹ không nên tự giảm độ hoặc ngừng cho trẻ đeo kính vì lo mắt sẽ “phụ thuộc”. Kính được kê đúng chỉ định không làm mắt yếu đi, ngược lại, ở một số trẻ, việc không chỉnh tật khúc xạ cần thiết có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thị giác.

Trẻ cần đeo kính bao lâu không thể quyết định chỉ dựa vào số diop. Phụ huynh có thể tìm hiểu kỹ hơn về trẻ bị cận thị có nên đeo kính để hiểu khi nào cần đeo thường xuyên, khi nào có thể sử dụng theo từng hoạt động và vì sao chỉ định có thể khác nhau ở mỗi trẻ.

5.2. Kiểm soát tiến triển cận thị cần cá thể hóa

Ở trẻ đã được xác định cận, bác sĩ sẽ theo dõi xem khúc xạ có tiếp tục thay đổi hay không. Tuy nhiên, trẻ cận rất sớm đặc biệt ở tuổi sơ sinh hoặc những năm đầu đời không nên mặc định áp dụng cùng một chiến lược với trẻ cận thị thông thường ở tuổi học đường.

Trước khi lựa chọn phương pháp, cần xem xét tuổi của trẻ, nguyên nhân gây cận, diễn biến khúc xạ, tình trạng hai mắt và khả năng tuân thủ. Các phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị hiện có cũng không phù hợp giống nhau cho mọi độ tuổi. Theo nghiên cứu, hiện ghi nhận kính/kính áp tròng chuyên biệt, Ortho-K và atropine liều thấp trong các lựa chọn quản lý cận thị tiến triển ở trẻ phù hợp.

Kiểm soát cận thị cần được cá thể hóa theo độ tuổi, mức độ tiến triển và tình trạng mắt của từng trẻ.
Kiểm soát cận thị cần được cá thể hóa theo độ tuổi, mức độ tiến triển và tình trạng mắt của từng trẻ.

6. Cha mẹ cần lưu ý gì khi chăm sóc trẻ bị cận từ sớm?

Ở trẻ bị cận từ những năm đầu đời, việc chăm sóc không nên chỉ tập trung vào câu hỏi “làm sao để không tăng độ”. Quan trọng hơn là giúp trẻ nhìn rõ, bảo đảm sự phát triển thị giác của từng mắt và theo dõi tình trạng mắt theo thời gian.

Phụ huynh nên:

  • Cho trẻ sử dụng kính đúng theo chỉ định.
  • Không tự thay đổi độ kính hoặc thời gian đeo.
  • Không dựa riêng vào kết quả máy đo khúc xạ để tự mua kính.
  • Đưa trẻ tái khám theo lịch phù hợp với tình trạng mắt.
  • Theo dõi nếu trẻ nheo mắt, phải tiến gần hơn khi nhìn hoặc nhìn kém dù vẫn đang đeo kính.
  • Khám sớm khi xuất hiện lác, rung giật nhãn cầu hoặc thay đổi bất thường trong cách trẻ sử dụng mắt.
  • Khi trẻ lớn hơn, duy trì hoạt động ngoài trời và hạn chế nhìn gần liên tục trong thời gian dài.
  • Duy trì chế độ ăn đa dạng, đáp ứng nhu cầu phát triển của trẻ.

Cần tránh kỳ vọng sai: không có thực phẩm, vitamin hay bài tập mắt nào có thể làm độ cận đã hình thành biến mất hoặc thay thế kính khi trẻ đã có chỉ định. Các biện pháp sinh hoạt chỉ đóng vai trò hỗ trợ và cần được duy trì song song với kế hoạch theo dõi, chỉnh kính hoặc kiểm soát cận thị phù hợp.

7. Cận thị bẩm sinh ở trẻ có phòng ngừa được không?

Không phải mọi trường hợp cận thị xuất hiện từ khi sinh hoặc trong những năm đầu đời đều có thể Không phải mọi trường hợp cận thị xuất hiện từ rất sớm đều có thể phòng ngừa. Nếu tình trạng liên quan đến yếu tố di truyền, sinh non, bất thường phát triển của mắt hoặc bệnh lý đi kèm, thay đổi chế độ ăn hay sinh hoạt không thể bảo đảm trẻ sẽ không bị cận.

Điều có ý nghĩa thực tế hơn là nhận diện sớm những trẻ cần được kiểm tra kỹ, chẳng hạn trẻ sinh non, cận cao từ nhỏ, có lác, rung giật nhãn cầu hoặc gia đình đã xác định có bệnh mắt di truyền. Khi có dấu hiệu gợi ý, bác sĩ mới cân nhắc thêm các kiểm tra chuyên sâu hoặc phối hợp chuyên khoa phù hợp.

Các xét nghiệm sàng lọc thai kỳ thông thường hay việc bổ sung một loại vitamin, thực phẩm cụ thể không phải phương pháp chẩn đoán hoặc phòng ngừa cận thị bẩm sinh.

8. Câu hỏi thường gặp về cận thị bẩm sinh ở trẻ

8.1. Cận thị bẩm sinh có phải lúc nào cũng là cận nặng?

Không. Thời điểm xuất hiện và mức độ cận là hai vấn đề khác nhau. Một trẻ được phát hiện cận từ sớm không mặc định phải từ -6.00D trở lên. Tuy nhiên, khi trẻ nhỏ có cận thị cao, việc đánh giá nguyên nhân và các bất thường đi kèm trở nên quan trọng hơn.

8.2. Bé 3 tuổi bị cận thị nặng cần làm gì?

Trẻ 3 tuổi có độ cận cao nên được khám chuyên khoa mắt thay vì chỉ đo số và cắt kính. Bác sĩ cần đánh giá khúc xạ của từng mắt, nguy cơ nhược thị, lác, sức khỏe mắt và tìm nguyên nhân khi có dấu hiệu gợi ý.

8.3. Cha mẹ bị cận nặng thì con có chắc chắn bị cận không?

Không. Tiền sử gia đình làm tăng nguy cơ nhưng không có nghĩa trẻ chắc chắn sẽ bị cận, càng không đồng nghĩa trẻ sẽ bị cận bẩm sinh hoặc cận nặng. Với một số trường hợp cận cao xuất hiện rất sớm, bác sĩ có thể đánh giá thêm yếu tố di truyền nếu có biểu hiện phù hợp.

8.4. Trẻ nhỏ bị cận có phải đeo kính cả ngày không?

Tùy từng trẻ. Bác sĩ sẽ cân nhắc tuổi, số độ, thị lực, sự chênh lệch giữa hai mắt, lác và nguy cơ nhược thị để hướng dẫn cách sử dụng kính. Nếu trẻ đã được chỉ định đeo thường xuyên, gia đình không nên tự giảm thời gian vì lo “đeo kính nhiều sẽ tăng độ”.

8.5. Trẻ bị cận từ nhỏ có dùng Ortho-K hoặc atropine được không?

Không có một chỉ định chung cho mọi trẻ. Với trẻ rất nhỏ hoặc cận cao xuất hiện sớm, bác sĩ cần đánh giá nguyên nhân, diễn biến cận và tình trạng mắt trước khi cân nhắc phương pháp kiểm soát, không nên tự áp dụng Ortho-K hoặc atropine chỉ dựa vào số độ.

8.6. Bé bị cận thị bẩm sinh có mổ cận được không?

Phẫu thuật khúc xạ không phải phương pháp điều trị thường quy cho trẻ nhỏ vì mắt vẫn đang phát triển và khúc xạ có thể tiếp tục thay đổi. Ở độ tuổi này, trọng tâm vẫn là chỉnh thị lực, hỗ trợ phát triển thị giác và theo dõi nguyên nhân cũng như tiến triển của cận thị.

Bé bị cận thị bẩm sinh hoặc được phát hiện cận từ những năm đầu đời cần được đánh giá khác với cận thị thường gặp ở tuổi học đường. Điều đáng quan tâm không chỉ là số diop mà còn gồm thị lực của từng mắt, thời điểm xuất hiện, nguy cơ nhược thị, tình trạng hai mắt và nguyên nhân có thể liên quan.

Nếu trẻ phải tiến rất gần mới quan sát được, có lác, rung giật nhãn cầu, phản ứng thị giác bất thường hoặc được phát hiện cận cao khi còn nhỏ, gia đình nên đưa trẻ khám chuyên khoa mắt. Việc phát hiện sớm và chỉnh thị lực phù hợp giúp tạo điều kiện cho hệ thị giác phát triển, đồng thời giúp bác sĩ nhận diện những trường hợp cần theo dõi hoặc kiểm tra chuyên sâu hơn.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn