Điều trị bệnh võng mạc là một trong những vấn đề quan trọng hàng đầu trong chăm sóc sức khỏe mắt hiện nay. Bệnh võng mạc nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể gây suy giảm thị lực nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến mù lòa. Bệnh viện Mắt Biên Hòa Sài Gòn sẽ cung cấp thông tin chi tiết, hữu ích về quá trình điều trị bệnh võng mạc, giúp bạn có lựa chọn đúng đắn và hiệu quả nhất.

Xem nhanh
- 1. Bệnh võng mạc là gì?
- 2. Khi nào cần điều trị bệnh võng mạc?
- 3. Các phương pháp điều trị cho từng loại bệnh võng mạc thường gặp
- 3.1. Bệnh võng mạc đái tháo đường
- 3.2. Tắc tĩnh mạch võng mạc
- 3.3. Thoái hóa võng mạc
- 3.4. Bong võng mạc
- 3.5. Rách võng mạc
- 3.6. Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD)
- 3.7. Lỗ hoàng điểm
- 3.8. Màng trước võng mạc
- 3.9. Xuất huyết dịch kính
- 3.10. Hắc võng mạc trung tâm thanh dịch (CSR)
- 3.11. Viêm võng mạc
- 3.12. Viêm màng bồ đào
- 3.13. Bệnh võng mạc cao huyết áp
- 3.14. U nguyên bào võng mạc
- 3.15. Xuất huyết võng mạc
- 4. Quy trình chẩn đoán bệnh quyết định phương pháp điều trị
- 5. Cần chuẩn bị gì trước khi tiến hành điều trị?
- 6. Những biến chứng có thể xảy ra sau khi điều trị
- 7. Chăm sóc mắt sau điều trị và phòng ngừa tái phát
- 8. Chi phí điều trị bệnh võng mạc
- 9. Tiên lượng sau điều trị bệnh võng mạc
- 10. Lưu ý khi điều trị bệnh võng mạc
- 11. Câu hỏi thường gặp
1. Bệnh võng mạc là gì?
Võng mạc là lớp màng thần kinh nhạy cảm, mỏng nhất, nằm ở phía sau cùng bên trong nhãn cầu. Đây là bộ phận quan trọng trong mắt chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý hình ảnh.
Bệnh võng mạc là các bệnh lý ảnh hưởng đến võng mạc, gây suy giảm thị lực và có thể dẫn đến mù lòa nếu không điều trị kịp thời. Các dạng phổ biến gồm bệnh võng mạc tiểu đường thoái hóa điểm vàng viêm võng mạc và rách võng mạc.
Ngay cả tổn thương nhỏ cũng có thể gây mờ méo hình hoặc chấm đen trong tầm nhìn. Nếu không phát hiện sớm thị lực có thể giảm nhanh và dẫn đến mù lòa. Các nguyên nhân gây bệnh võng mạc khá đa dạng:
- Yếu tố di truyền
- Bệnh lý toàn thân như tiểu đường, tăng huyết áp
- Chấn thương mắt do tai nạn
- Lão hóa tự nhiên làm thoái hóa cấu trúc võng mạc
Chính vì tính chất diễn tiến âm thầm và nguy cơ ảnh hưởng vĩnh viễn đến thị lực, việc phát hiện sớm và tiến hành điều trị bệnh võng mạc kịp thời là yếu tố then chốt để bảo tồn khả năng nhìn.

2. Khi nào cần điều trị bệnh võng mạc?
Bệnh võng mạc có thể tiến triển âm thầm mà không gây đau đớn hay triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chúng ta có thể chủ quan. Dưới đây là những dấu hiệu và trường hợp bắt buộc phải thăm khám và tiến hành điều trị bệnh võng mạc càng sớm càng tốt:
Xuất hiện các triệu chứng bất thường về thị lực:
- Nhìn mờ, thị lực giảm dần
- Nhìn thấy các đốm đen, đốm sáng hoặc bóng mờ trôi nổi trước mắt
- Nhìn hình bị biến dạng, méo mó, nhất là khi đọc sách hoặc nhìn vật thể gần
- Mất thị lực đột ngột một phần hoặc toàn bộ
Đây là những dấu hiệu rõ ràng cho thấy võng mạc đang gặp vấn đề và cần được can thiệp chuyên khoa ngay lập tức để điều trị bệnh võng mạc hiệu quả, tránh để lại biến chứng nghiêm trọng.
Người có các yếu tố nguy cơ cao:
- Bệnh nhân tiểu đường, đặc biệt là người đã mắc trên 5 năm
- Người bị tăng huyết áp lâu năm, rối loạn mỡ máu
- Người có tiền sử bị chấn thương mắt, từng phẫu thuật mắt
- Người có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý võng mạc
- Người trên 50 tuổi, đặc biệt có dấu hiệu thoái hóa điểm vàng
Trong các trường hợp này, dù chưa xuất hiện triệu chứng rõ rệt, vẫn nên khám tầm soát võng mạc định kỳ để phát hiện tổn thương sớm và can thiệp kịp thời.
Kết quả kiểm tra cho thấy tổn thương võng mạc: Ngay cả khi chưa có dấu hiệu lâm sàng rõ ràng, nếu trong quá trình khám mắt chuyên sâu, bác sĩ phát hiện tổn thương ở võng mạc, bạn cũng cần tiến hành các phương pháp điều trị bệnh võng mạc phù hợp như: laser quang đông, tiêm nội nhãn, hoặc phẫu thuật cắt dịch kính để ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng hơn.
3. Các phương pháp điều trị cho từng loại bệnh võng mạc thường gặp
Dưới đây là bảng tóm tắt về những phương pháp điều trị cho từng loại bệnh võng mạc thường gặp hiện nay:
| Bệnh võng mạc thường gặp | Phương pháp điều trị |
| Bệnh võng mạc đái tháo đường Tắc tĩnh mạch võng mạc Biến chứng tiểu đường ở mắt Thoái hóa võng mạc | Tiêm nội nhãn (Anti-VEGF) Laser quang đông võng mạc |
| Bong võng mạc Rách võng mạc | Can thiệp ngoại khoa (như Lạnh đông, Ấn độn củng mạc, phẫu thuật dịch kính). Thuốc uống không có tác dụng hàn gắn vết rách. |
| Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD) | Thể ướt: Bắt buộc tiêm nội nhãn định kỳ. Thể khô: Sử dụng các loại vitamin bổ mắt chuyên biệt và trợ cụ thị giác. |
| Lỗ hoàng điểm Màng trước võng mạc Xuất huyết dịch kính | Phẫu thuật cắt dịch kính (Là phương pháp duy nhất giải quyết triệt để). |
| Hắc võng mạc trung tâm thanh dịch (CSR) | Điều chỉnh lối sống (giảm stress), theo dõi hoặc Laser quang động. |
| Viêm võng mạc Viêm màng bồ đào | Điều trị đặc hiệu nguyên nhân (Kháng sinh/Corticoid/Ức chế miễn dịch). |
| Bệnh võng mạc tăng huyết áp | Kiểm soát bệnh tăng huyết áp |
3.1. Bệnh võng mạc đái tháo đường
Bệnh võng mạc tiểu đường là một biến chứng tiểu đường ở mắt phổ biến và nghiêm trọng ở mắt, đặc trưng bởi sự tổn thương võng mạc do tình trạng tăng cao của lượng đường trong máu ở những người mắc bệnh tiểu đường.
Bệnh thường diễn ra âm thầm ở giai đoạn đầu, không có triệu chứng rõ ràng hoặc thị lực vẫn bình thường. Khi bệnh ở giai đoạn giữa trở đi, người bệnh bắt đầu nhận thấy các biểu hiện như mờ mắt, ruồi bay trước mắt, suy giảm thị lực,…Võng mạc tiểu đường rất nguy hiểm có thể gây ra những tổn thương nặng nề ở đáy mắt , nếu không được kiểm soát và điều trị sớm sẽ dẫn tới mù lòa.
Phương pháp điều trị võng mạc tiểu đường thông là tiêm thuốc chống tân mạch (Anti-VEGF), laser quang đông để giảm phù và ngăn tân mạch phát triển. Nếu xảy ra các biến chứng nặng hơn như xuất huyết, bong võng mạc…có thể phải cần phẫu thuật cắt dịch kính.
Lưu ý: Tiêm nội nhãn thường cần thực hiện theo liệu trình nhiều mũi (giai đoạn tấn công có thể tiêm 1 tháng/lần trong 3-5 tháng đầu) để đạt hiệu quả tối đa và duy trì thị lực lâu dài.
3.2. Tắc tĩnh mạch võng mạc
Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc là một tình trạng bệnh lý mạch máu võng mạc phổ biến, bao gồm tắc tĩnh mạch võng mạc trung tâm (CRVO) và tắc nhánh tĩnh mạch võng mạc (BRVO). Trong đó, Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc (CRVO) là tình trạng nghiêm trọng hơn, xảy ra khi dòng máu bị tắc nghẽn, ngăn máu rời khỏi võng mạc.
Việc máu bị ứ đọng và không thoát được khỏi võng mạc gây ra nhiều biến chứng như xuất huyết và phù võng mạc. Hiện nay chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn tắc nghẽn, chỉ có thể can thiệp điều trị bằng cách kiểm soát biến chứng như phù hoàng điểm và tân mạch. Các phương pháp phổ biến như tiêm thuốc nội nhãn, laser quang đông võng mạc hoặc điều trị các bệnh nền (tiểu đường, huyết áp cao).
3.3. Thoái hóa võng mạc
Thoái hóa võng mạc là tình trạng các tế bào thần kinh nhạy cảm với ánh sáng ở lớp võng mạc phía sau mắt bị tổn thương, suy giảm chức năng do quá trình lão hóa tự nhiên hoặc các bệnh lý như tiểu đường, cao huyết áp. Loại bệnh võng mạc này thường gặp ở những người lớn tuổi hoặc cận thị nặng.
Ở giai đoạn đầu, các triệu chứng của thoái hóa võng mạc thường không rõ ràng, hoặc chỉ là giảm thị lực nhẹ. Bệnh thường chỉ được bác sĩ phát hiện tình cờ và chẩn đoán chính xác thông qua quy trình kiểm tra đáy mắt sau khi tra giãn đồng tử. Tuy nhiên, bệnh có thể dẫn đến mất thị lực nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm và điều trị.
Hiện chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn, mục tiêu điều trị chủ yếu là ngăn ngừa biến chứng. Laser quang đông thường được chỉ định để hàn gắn các vùng thoái hóa nguy hiểm, phòng ngừa bong rách. Tiêm nội nhãn (Anti-VEGF) chỉ áp dụng khi có biến chứng tân mạch gây xuất huyết hoặc phù. Bên cạnh đó, người bệnh cần bổ sung Vitamin A, C, E, Lutein để nuôi dưỡng đáy mắt lâu dài.
3.4. Bong võng mạc
Bong võng mạc là tình trạng lớp mô cảm thụ ánh sáng (võng mạc) bị bong ra khỏi lớp biểu mô sắc tố. Bệnh này thường gặp ở người cận thị nặng, có chấn thương mắt, thoái hóa võng mạc, hoặc mắc võng mạc tiểu đường.
Dấu hiệu ban đầu thường chớp sáng lóe lên và như có màn che/rèm đen che khuất một góc nhìn vật bay lơ lửng. Đây là hai dấu hiệu kinh điển báo hiệu bong võng mạc sắp xảy ra hoặc đang xảy ra, cần cấp cứu ngay.
Bệnh bong võng mạc cần thực hiện phẫu thuật cắt dịch kính để gỡ bỏ các màng xơ và đặt võng mạc trở lại vị trí. Tiên lượng thị lực phụ thuộc rất lớn vào thời gian can thiệp và mức độ bong đã kéo dài bao lâu.
3.5. Rách võng mạc
Rách võng mạc là tình trạng có một vết rách nhỏ xuất hiện trên lớp võng mạc. Nguyên nhân thường do sự co kéo bất thường của dịch kính hoặc do thoái hóa võng mạc ngoại vi. Vết rách có thể cho phép dịch lỏng chảy qua, tích tụ dưới võng mạc, và dẫn đến bong võng mạc.
Để hàn kín vết rách và ngăn ngừa bong võng mạc, bác sĩ thường sử dụng Laser quang đông để tạo một vết sẹo dính, cố định võng mạc tại vùng bị rách.

3.6. Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD)
Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (Age-related Macular Degeneration – AMD) là nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực trung tâm ở người lớn tuổi. Bệnh xảy ra khi hoàng điểm bị lão hóa và tổn thương.
- AMD thể khô: Dạng phổ biến hơn, tiến triển chậm, do lắng đọng các chất cặn. Tình trạng này chưa có thuốc chữa dứt điểm, chủ yếu là bổ sung các loại vitamin C, E, kẽm, lutein để làm chậm tiến triển.
- AMD thể ướt: Dạng nghiêm trọng hơn, tiến triển nhanh, do tân mạch (mạch máu bất thường) phát triển dưới hoàng điểm gây rò rỉ máu và dịch. Bệnh có thể điều trị bằng cách tiêm nội nhãn (thuốc kháng VEGF) để ngăn chặn sự phát triển tân mạch, giúp ổn định thị lực.
3.7. Lỗ hoàng điểm
Lỗ hoàng điểm là một tình trạng xảy ra khi có một vết rách nhỏ hoặc một lỗ hổng xuất hiện tại hoàng điểm (trung tâm của võng mạc, nơi chịu trách nhiệm cho thị lực sắc nét). Nguyên nhân thường do sự co kéo của dịch kính.
Bệnh gây mờ thị lực trung tâm, biến dạng hình ảnh,…ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày của người bệnh. Bệnh lý này thường gặp ở người lớn tuổi, phụ nữ, và có thể cần phẫu thuật cắt dịch kính để bóc tách và loại bỏ lớp màng trước võng mạc, cải thiện thị lực.
3.8. Màng trước võng mạc
Màng trước võng mạc hày còn gọi là bệnh lý màng xơ hóa hoàng điểm, là tình trạng một lớp mô sẹo mỏng hình thành và phát triển trên bề mặt võng mạc, ngay trên khu vực hoàng điểm. Lớp màng này co lại và kéo căng võng mạc. Nếu triệu chứng nhẹ, chỉ cần theo dõi. Nếu thị lực giảm đáng kể hoặc biến dạng hình ảnh nặng, cần thực hiện phẫu thuật cắt dịch kính.
3.9. Xuất huyết dịch kính
Xuất huyết dịch kính là tình trạng máu chảy và tích tụ bên trong dịch kính. Nguyên nhân phổ biến nhất là do các mạch máu bất thường bị vỡ hoặc do rách võng mạc và chấn thương mắt. Bệnh có thể gây giảm thị lực đột ngột.
Nếu xuất huyết nhẹ, có thể theo dõi và chờ máu tự hấp thụ. Nếu xuất huyết nặng, kéo dài, hoặc liên quan đến rách/bong võng mạc, cần thực hiện phẫu thuật.
3.10. Hắc võng mạc trung tâm thanh dịch (CSR)
Hắc võng mạc trung tâm thanh dịch (Central Serous Chorioretinopathy – CSCR) là bệnh lý xảy ra khi có sự rò rỉ dịch từ hắc mạc tích tụ dưới võng mạc, đặc biệt là dưới hoàng điểm. Bệnh thường liên quan đến stress hoặc sử dụng Steroid. Bệnh gây mờ mắt trung tâm, biến dạng hình ảnh hoặc cảm giác nhìn vật nhỏ hơn bình thường.
Đa số các trường hợp CSCR có thể tự khỏi trong vòng vài tuần đến vài tháng. Việc điều trị quan trọng nhất là ngưng sử dụng các chế phẩm chứa Corticoid (thuốc uống, kem bôi da, thuốc xịt mũi…) nếu có thể, bệnh sẽ tự thoái lui trong đa số trường hợp. Nếu bệnh kéo dài trên 3-4 tháng không tự hết, bác sĩ có thể chỉ định Laser vi xung hoặc liệu pháp quang động (PDT) để điều trị dứt điểm.
3.11. Viêm võng mạc
Viêm võng mạc là tình trạng viêm nhiễm ở lớp võng mạc. Bệnh thường do nhiễm trùng (như virus CMV, Toxoplasma, giang mai) hoặc liên quan đến các bệnh lý viêm toàn thân/tự miễn. Bệnh có thể gây mờ mắt, giảm thị lực, và có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn các tế bào võng mạc nếu không được điều trị.
Cách điều trị hiệu quả là kiểm soát viêm và loại bỏ nguyên nhân gây bệnh. Bác sĩ thường sử dụng thuốc kháng sinh, kháng virus, hoặc kháng nấm, kết hợp với thuốc Steroid đường uống, tiêm nội nhãn, hoặc truyền tĩnh mạch để giảm tổn thương.
3.12. Viêm màng bồ đào
Viêm màng bồ đào là tình trạng viêm sưng lớp giữa của mắt, bao gồm mống mắt, thể mi và hắc mạc. Bệnh thường do rối loạn tự miễn, nhiễm trùng hoặc chấn thương. Có thể gây đau nhức mắt, đỏ mắt, nhìn mờ, sợ ánh sáng và có thể dẫn đến suy giảm thị lực.
Bệnh có thể điều trị bằng cách sử dụng thuốc nhỏ mắt/uống chứa Steroid (kháng viêm), thuốc giãn đồng tử và điều trị đặc hiệu theo nguyên nhân.
3.13. Bệnh võng mạc cao huyết áp
Bệnh võng mạc tăng huyết áp là tình trạng tổn thương mạch máu võng mạc mắt, nguyên nhân trực tiếp là do tăng huyết áp kéo dài. Các triệu chứng ban đầu của bệnh nhân thường không rõ ràng.
Tuy nhiên, khi khám đáy mắt chuyên sâu, bác sĩ sẽ quan sát thấy các dấu hiệu biến đổi ở thành mạch, xuất huyết, xuất tiết hoặc phù gai. Đây là tình trạng bệnh nguy hiểm, cần điều trị sớm, tránh gây biến chứng nặng nề dẫn đến mù lòa.
Người mắc bệnh võng mạc do cao huyết áp nên thay đổi lối sống (ăn nhạt, tập thể dục điều độ,..), sử dụng thuốc để kiểm soát huyết áp chặt. Đồng thời bác sĩ có thể kết hợp các phương pháp chuyên sâu như Laser để xử lý tổn thương hoặc tiêm thuốc nội nhãn (anti-VEGF, corticosteroid) giúp ngăn chặn tổn thương mắt và bảo vệ thị lực khỏi biến chứng nghiêm trọng

3.14. U nguyên bào võng mạc
U nguyên bào võng mạc là một loại ung thư cực kỳ hiếm gặp nhưng nguy hiểm, khởi phát từ các tế bào chưa trưởng thành trong võng mạc. Bệnh lý này chủ yếu xảy ra ở trẻ em, nguyên nhân chủ yếu do yếu tố di truyền và đột biến gen tự nhiên.
Triệu chứng phổ biến và sớm nhất là đốm trắng ở đồng tử (đồng tử trắng), thường thấy khi chụp ảnh có đèn flash. Lồi mắt là dấu hiệu muộn khi bệnh đã tiến triển nặng.
3.15. Xuất huyết võng mạc
Xuất huyết võng mạc là tình trạng máu chảy từ các mạch máu bị tổn thương và tích tụ ngay trên hoặc bên dưới bề mặt võng mạc. Nguyên nhân phổ biến nhất là do các bệnh lý như tăng huyết áp, bệnh võng mạc tiểu đường hoặc tắc tĩnh mạch võng mạc (RVO).
Bệnh gây suy giảm thị lực, mức độ nặng hay nhẹ sẽ phụ thuộc vào vị trí và kích thước xuất huyết. Nếu xuất huyết gần hoặc tại hoàng điểm, thị lực sẽ mờ đi đáng kể.
Các phương pháp điều trị chủ yếu tập trung vào điều trị nguyên nhân gốc rễ (ví dụ: kiểm soát huyết áp, đường huyết, hoặc điều trị tắc tĩnh mạch). Thông thường, máu có thể tự tiêu đi, nhưng nếu xuất huyết tái phát, bác sĩ có thể cần dùng Laser hoặc các phương pháp khác để kiểm soát mạch máu bị tổn thương.
4. Quy trình chẩn đoán bệnh quyết định phương pháp điều trị
- Soi đáy mắt: Bác sĩ sử dụng kính sinh hiển vi hoặc kính soi đáy mắt gián tiếp để quan sát trực tiếp võng mạc, đánh giá tổng thể các tổn thương như xuất huyết, phù, tân mạch, hoặc bong võng mạc .
- Chụp cắt lớp quang học (OCT): Cung cấp hình ảnh cắt ngang với độ phân giải cao của võng mạc. Kỹ thuật này giúp định lượng chính xác độ dày võng mạc, mức độ của phù hoàng điểm , lỗ hoàng điểm, hoặc màng trước võng mạc.
- Chụp mạch huỳnh quang (FA): Bệnh nhân được tiêm thuốc cản quang huỳnh quang vào tĩnh mạch, sau đó chụp ảnh liên tục. Hình ảnh cho thấy các vùng bị tắc nghẽn mạch máu, rò rỉ dịch và sự hình thành của tân mạch bất thường.
Dựa trên kết quả tổng hợp từ các kỹ thuật chẩn đoán này, bác sĩ sẽ quyết định phương pháp điều trị phù hợp nhất. Chẳng hạn như tiêm nội nhãn, laser quang đông, hoặc phẫu thuật cắt dịch kính….
5. Cần chuẩn bị gì trước khi tiến hành điều trị?
- Ổn định tâm lý: Tâm lý lo lắng có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị. Hãy trao đổi thẳng thắn với bác sĩ để hiểu rõ về quy trình, giảm bớt lo lắng.
- Kiểm soát đường huyết: Nếu bạn mắc bệnh võng mạc tiểu đường, cần kiểm soát đường huyết trước và trong thời gian điều trị. Cố gắng duy trì chỉ số đường huyết ở mức ổn định theo tư vấn của bác sĩ.
- Chủ động khai báo y tế: Thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc bạn đang sử dụng đặc biệt là thuốc chống đông máu, thuốc tim mạch và thuốc tiểu đường.
6. Những biến chứng có thể xảy ra sau khi điều trị
Các phương pháp điều trị bệnh võng mạc hiện đại đều được thực hiện với độ an toàn rất cao. Tuy nhiên, như mọi can thiệp y tế, bệnh nhân vẫn cần nắm rõ các biến chứng có thể xảy ra, dù với tỷ lệ vô cùng thấp, để có thể theo dõi và phản ứng kịp thời:
- Xuất huyết dưới kết mạc: Tình trạng mắt đỏ tại chỗ tiêm là biến chứng rất hay gặp ( khoảng 30-50%), tuy nhiên hoàn toàn lành tính và tự tan sau 1 tuần.
- Tăng nhãn áp tạm thời: Có thể xảy ra ngay sau khi tiêm nội nhãn hoặc phẫu thuật cắt dịch kính. Thường là do lượng thuốc hoặc dịch bơm vào mắt gây tăng áp lực. Tình trạng này thường tự hồi phục hoặc được kiểm soát dễ dàng bằng thuốc nhỏ mắt.
- Đục thủy tinh thể: Đây là biến chứng thường gặp sau phẫu thuật cắt dịch kính một thời gian, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi. Sự thay đổi môi trường trong nhãn cầu sau mổ có thể làm đẩy nhanh quá trình đục thủy tinh thể tự nhiên.
- Nhiễm trùng nội nhãn: Đây là rất biến chứng hiếm gặp. Nhiễm trùng xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào bên trong nhãn cầu. Bệnh nhân cần chú ý theo dõi các dấu hiệu như đau nhức dữ dội, đỏ mắt, và giảm thị lực đột ngột.
7. Chăm sóc mắt sau điều trị và phòng ngừa tái phát
Dưới đây là những nguyên tắc quan trọng mà bạn cần ghi nhớ:
- Tuân thủ dùng thuốc đúng chỉ định và tái khám đúng lịch
- Bảo vệ mắt bằng cách tránh dụi mắt, hạn chế tiếp xúc môi trường ô nhiễm, đeo kính bảo vệ và giảm thời gian dùng thiết bị điện tử sau điều trị
- Ăn uống bổ sung vitamin và dưỡng chất tốt cho mắt, uống đủ nước, hạn chế đường và chất béo
- Tránh hút thuốc, làm việc trong ánh sáng yếu và các hoạt động mạnh gây va chạm vùng mắt
- Khám mắt định kỳ, kiểm soát tốt bệnh nền và đi khám ngay khi có dấu hiệu bất thường để phòng ngừa tái phát
Lưu ý: Dù quá trình điều trị ban đầu đã mang lại kết quả khả quan, nhưng nếu không chăm sóc đúng cách, bệnh võng mạc vẫn có thể tái phát và gây suy giảm thị lực nghiêm trọng. Chính vì vậy, hãy chủ động bảo vệ đôi mắt của mình mỗi ngày.

8. Chi phí điều trị bệnh võng mạc
Chi phí điều trị bệnh võng mạc không cố định, mà phụ thuộc vào tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân, phương pháp điều trị được chỉ định, loại thuốc sử dụng và số lần tái khám.
Tại Bệnh viện Mắt Biên Hòa Sài Gòn, chi phí được công khai rõ ràng, minh bạch, giúp người bệnh an tâm lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với khả năng tài chính mà vẫn đảm bảo hiệu quả.
Chi phí tham khảo cho một số phương pháp điều trị phổ biến:
- Khám chuyên khoa mắt: từ 150.000 – 300.000 đồng/lần
- Laser quang đông võng mạc: từ 2.000.000 – 4.000.000 đồng/lần
- Tiêm nội nhãn:
- Bevacizumab: khoảng 3.500.000 – 5.000.000 đồng/lần
- Ranibizumab (Lucentis): khoảng 18.000.000 – 22.000.000 đồng/lần
- Phẫu thuật cắt dịch kính: từ 20.000.000 – 40.000.000 đồng/lần
- Phẫu thuật độn đai củng mạc: từ 18.000.000 – 30.000.000 đồng/lần
Mức giá trên có thể thay đổi tùy vào tình trạng bệnh, loại thuốc sử dụng và công nghệ can thiệp.
9. Tiên lượng sau điều trị bệnh võng mạc
Tiên lượng sau điều trị bệnh võng mạc phụ thuộc vào mức độ tổn thương và thời điểm phát hiện bệnh. Nếu được phát hiện và điều trị sớm, người bệnh có thể duy trì hoặc cải thiện thị lực tốt.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng gồm:
- Giai đoạn bệnh: Phát hiện sớm giúp phục hồi tốt hơn, phát hiện muộn thường khó hồi phục hoàn toàn.
- Phương pháp điều trị: Tiêm nội nhãn, laser, phẫu thuật giúp kiểm soát tiến triển và giảm tổn thương.
- Chăm sóc sau điều trị: Tuân thủ hướng dẫn và tái khám định kỳ giúp hạn chế tái phát và duy trì kết quả lâu dài.
Mục tiêu quan trọng nhất là giữ được thị lực hiện tại và hạn chế mù lòa. Vì vậy, việc khám sớm và điều trị kịp thời rất cần thiết.
10. Lưu ý khi điều trị bệnh võng mạc
Việc tuân thủ các lưu ý quan trọng trong quá trình điều trị bệnh võng mạc sẽ giúp nâng cao hiệu quả, giảm nguy cơ biến chứng và tái phát.
- Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Đúng lịch hẹn tái khám, không tự ý ngưng thuốc hoặc bỏ điều trị giữa chừng.
- Kiểm soát tốt các bệnh nền: Đặc biệt là bệnh tiểu đường, huyết áp cao – những nguyên nhân phổ biến gây bệnh võng mạc.
- Chăm sóc mắt sau điều trị: Tránh va đập mạnh, không dụi mắt, giữ vệ sinh mắt sạch sẽ.
- Theo dõi các dấu hiệu bất thường: Nếu có đau, đỏ, giảm thị lực hoặc chảy nước mắt nhiều cần báo ngay bác sĩ
- Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử quá lâu: Giúp giảm mỏi mắt, hỗ trợ phục hồi thị lực.
- Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý: Bổ sung vitamin A, C, E và omega-3 tốt cho sức khỏe võng mạc.
- Không tự ý dùng thuốc hoặc phương pháp chưa được kiểm chứng: Tránh làm tổn thương thêm võng mạc.
- Kiểm soát tốt các bệnh nền: Đặc biệt là bệnh tiểu đường và huyết áp cao, đây là những nguyên nhân phổ biến gây tổn thương võng mạc. Việc phối hợp điều trị với bác sĩ nội tiết hoặc bác sĩ tim mạch rất quan trọng để ổn định bệnh nền, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị các bệnh lý về võng mạc.
11. Câu hỏi thường gặp
11.1. Bệnh võng mạc có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Điều trị bệnh võng mạc giúp kiểm soát tiến triển, bảo vệ và cải thiện thị lực, nhưng khả năng chữa khỏi hoàn toàn phụ thuộc vào loại bệnh và mức độ tổn thương. Nếu phát hiện sớm, điều trị kịp thời, nhiều trường hợp có thể duy trì thị lực ổn định, tránh mù lòa. Tuy nhiên, với những tổn thương nặng, bệnh có thể không phục hồi hoàn toàn nhưng vẫn có thể kiểm soát tốt để hạn chế biến chứng.
11.2. Điều trị bệnh võng mạc có đau không?
Các phương pháp như tiêm nội nhãn hay phẫu thuật cắt dịch kính được thực hiện dưới gây tê hoặc gây mê nên bệnh nhân thường không cảm thấy đau nhiều. Sau điều trị, có thể có cảm giác khó chịu nhẹ hoặc mờ mắt tạm thời, nhưng bác sĩ sẽ hướng dẫn chăm sóc cụ thể để giảm thiểu khó chịu.
11.3. Sau điều trị có cần kiêng cữ gì không?
Sau khi điều trị bệnh võng mạc, người bệnh cần kiêng các hoạt động gây áp lực hoặc chấn thương cho mắt như dụi mắt mạnh, vận động thể thao nặng, hoặc tiếp xúc môi trường nhiều bụi bẩn. Ngoài ra, cần tuân thủ chế độ dinh dưỡng và lịch tái khám để theo dõi tình trạng mắt, hạn chế nguy cơ tái phát.
Thực hiện đúng phác đồ điều trị bệnh võng mạc và chăm sóc mắt sau điều trị đóng vai trò then chốt giúp duy trì thị lực và ngăn ngừa tái phát. Người bệnh cần lưu ý thăm khám định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để đạt kết quả tốt nhất. Tại Bệnh viện Mắt Biên Hòa Sài Gòn, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn các giải pháp điều trị an toàn, hiệu quả.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
