Bạn đang phân vân có nên mổ mắt cận không? Nghe thì đơn giản, chỉ vài phút là tạm biệt kính, lấy lại tầm nhìn rõ ràng. Nhưng thực tế, không ít người sau khi mổ đã gặp phải những rắc rối không ngờ đến. Tác hại của việc mổ mắt cận thị có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau – từ việc đánh giá sai tình trạng mắt cho đến lựa chọn sai cơ sở thực hiện. Tìm hiểu ngay về thực hư tác hại của việc mổ mắt cận thị trong bài viết này.

Xem nhanh
- 1. Mổ mắt cận thị có thực sự nguy hiểm không?
- 2. Các tác hại của việc mổ mắt cận thị
- 2.1. Hội chứng khô mắt
- 2.2. Quang sai giác mạc – nhìn chói ban đêm
- 2.3. Tái cận sau phẫu thuật
- 2.4. Chỉnh thiếu hoặc chỉnh thừa
- 2.5. Biến chứng vạt giác mạc gặp ở LASIK truyền thống
- 2.6. Nhiễm trùng giác mạc
- 2.7. Dãn lồi giác mạc – biến chứng nghiêm trọng nhất
- 2.8. Tăng nhãn áp sau dùng thuốc nhỏ mắt Steroid
- 2.9. Nhạy cảm ánh sáng tạm thời
- 3. Nguyên nhân dẫn đến tác hại trong mổ mắt cận thị
- 4. Đối tượng nào không nên mổ mắt cận?
- 5. Cách giảm thiểu tác hại của việc phẫu thuật mắt cận thị
- 6. Câu hỏi thường gặp
1. Mổ mắt cận thị có thực sự nguy hiểm không?
Mổ mắt cận thị không nguy hiểm, nếu được thực hiện đúng chỉ định, tại cơ sở uy tín, bởi bác sĩ có kinh nghiệm. Theo Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), tỷ lệ thành công của các phương pháp phẫu thuật khúc xạ laser hiện đại đạt trên 95%, và nguy cơ mù lòa vĩnh viễn do mổ cận thực tế gần như bằng 0.
Tuy nhiên, “không nguy hiểm” và “hoàn toàn không có rủi ro” là hai khái niệm khác nhau. Bất kỳ can thiệp y khoa nào dù nhỏ đến đâu đều có thể phát sinh tác dụng phụ trong một số trường hợp nhất định. Với mổ mắt cận thị, những rủi ro này thường không nghiêm trọng và đa số mang tính tạm thời, nhưng chúng hoàn toàn thật.
Phẫu thuật Femto Pro, SmartSurfACE, Phakic IPCL, hay phẫu thuật CLEAR chỉ tác động lên lớp giác mạc KHÔNG ảnh hưởng đến võng mạc, thủy tinh thể hay các cấu trúc sâu bên trong mắt.
Tác hại xuất hiện chủ yếu khi:
- Bệnh nhân không đủ điều kiện nhưng vẫn được mổ,
- Chăm sóc sau mổ không đúng cách,
- Cơ sở thiếu trang thiết bị hoặc bác sĩ thiếu kinh nghiệm.
Phòng ngừa tốt hơn điều trị: hiểu rõ rủi ro trước khi mổ là cách bảo vệ đôi mắt hiệu quả nhất.
>>> Xem thêm: Mù mắt vì mổ cận thị có thật không?

2. Các tác hại của việc mổ mắt cận thị
Dưới đây là danh sách đầy đủ các biến chứng được ghi nhận trong y văn nhãn khoa, xếp từ phổ biến đến hiếm gặp, cùng mức độ nghiêm trọng thực tế:
2.1. Hội chứng khô mắt
Gặp ở 20–40% bệnh nhân sau LASIK; ít hơn với CLEAR/SmartSurfACE. Tia laser làm gián đoạn tạm thời các đầu dây thần kinh giác mạc mà dây thần kinh này chịu trách nhiệm kích thích tuyến lệ sản xuất nước mắt. Khi dây thần kinh bị “ngắt kết nối” tạm thời, mắt tiết ít nước mắt hơn, dẫn đến cảm giác cộm, rát, khô nhức.
Hầu hết phục hồi hoàn toàn sau 3–6 tháng. Một số ít (<5%) có thể kéo dài đến 12 tháng. Nhỏ nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản (loại đơn liều) 4–6 lần/ngày trong 3–6 tháng đầu. Không đeo kính áp tròng trong giai đoạn này.
2.2. Quang sai giác mạc – nhìn chói ban đêm
Thường gặp 10–20% bệnh nhân nhận thấy rõ trong 1–3 tháng đầu. Khi đồng tử giãn to trong bóng tối, phần rìa giác mạc chưa được xử lý laser (vùng ngoài vòng quang học) tiếp xúc ánh sáng, tạo ra hiện tượng hình ảnh nhòe chồng lên nhau khiến người dùng thấy quầng sáng hoặc ánh hào quang quanh đèn khi lái xe đêm.
Não bộ dần thích nghi và “bỏ qua” tín hiệu nhiễu này sau 3–6 tháng.
Lưu ý đặc biệt: Bệnh nhân có đồng tử giãn rộng tự nhiên (>6mm trong bóng tối) cần được đánh giá kỹ trước mổ để lựa chọn phương pháp phù hợp.
2.3. Tái cận sau phẫu thuật
Xảy ra từ 5–10% trong 3–5 năm đầu, đặc biệt ở người có độ cận cao trên 6 Diop. Mổ cận điều chỉnh hình dạng giác mạc sẽ không thay đổi được cấu trúc nhãn cầu hay ngăn chặn quá trình lão hóa tự nhiên. Nếu bạn tiếp tục làm việc với màn hình 12–14 giờ/ngày mà không nghỉ ngơi đúng cách, giác mạc dần mỏng đi và độ cận có thể tái phát.
Áp dụng quy tắc 20-20-20 (cứ 20 phút nhìn xa 20 feet trong 20 giây), ngủ đủ giấc, tái khám định kỳ 6 tháng/lần.
2.4. Chỉnh thiếu hoặc chỉnh thừa
Tần suất 1–5% tùy phương pháp và kinh nghiệm bác sĩ. Laser bào mòn ít hơn (còn dư cận) hoặc nhiều hơn (gây viễn thị) mức cần thiết. Thường do nhập sai thông số hoặc mắt bệnh nhân cử động trong quá trình chiếu laser. Hầu hết có thể mổ bổ sung sau 3–6 tháng khi thị lực ổn định chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.
2.5. Biến chứng vạt giác mạc gặp ở LASIK truyền thống
Phương pháp LASIK cũ tạo ra một vạt giác mạc bằng dao cắt. Nếu vạt bị nhăn, xô lệch thường do dụi mắt hoặc chấn thương trong 2 tuần đầu thị lực có thể giảm đột ngột và cần can thiệp bác sĩ ngay.
Đây là lý do tại sao các phương pháp tiên tiến hơn như CLEAR (phương pháp không tạo vạt) ngày càng được ưu tiên giúp giác mạc được bảo toàn nguyên vẹn, không có nguy cơ biến chứng vạt.
2.6. Nhiễm trùng giác mạc
Rất hiếm, <0.1% tại các cơ sở đạt chuẩn vô trùng. Dấu hiệu nhận biết ở mắt đỏ, đau dữ dội, chảy dịch sau mổ 24–72 giờ. Đây là tình huống cần đến bệnh viện ngay lập tức không chờ đợi.Nhỏ thuốc kháng sinh đúng giờ, không để nước bẩn hoặc xà phòng vào mắt trong 2 tuần đầu.
2.7. Dãn lồi giác mạc – biến chứng nghiêm trọng nhất
Mặc dù biến chứng nghiêm trọng nhất nhưng tần suất xảy ra cực kỳ hiếm (<0.05%) nếu thực hiện sàng lọc đúng quy trình. Xảy ra khi phẫu thuật thực hiện trên giác mạc đã quá mỏng. Áp lực nội nhãn đẩy giác mạc lồi ra trước, gây biến dạng thị giác nghiêm trọng và khó điều trị.
Đây là lý do tại sao đo độ dày giác mạc và chụp bản đồ giác mạc là xét nghiệm BẮT BUỘC trước mổ.
2.8. Tăng nhãn áp sau dùng thuốc nhỏ mắt Steroid
Thuốc nhỏ mắt steroid được kê sau mổ để giảm viêm tuy nhiên, dùng kéo dài hoặc không theo đúng chỉ định có thể làm tăng nhãn áp, về lâu dài ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác. Đây là lý do bạn phải tái khám đúng lịch để bác sĩ điều chỉnh thuốc kịp thời.
2.9. Nhạy cảm ánh sáng tạm thời
Mắt trở nên nhạy cảm với ánh sáng mạnh trong 1–4 tuần đầu sau mổ là hoàn toàn bình thường. Đeo kính râm có lớp chống UV khi ra ngoài, hạn chế nhìn thẳng vào ánh đèn chiếu sáng trực tiếp.
3. Nguyên nhân dẫn đến tác hại trong mổ mắt cận thị
Phẫu thuật mắt cận thị tuy là phương pháp hiện đại và hiệu quả, nhưng vẫn có thể tiềm ẩn một số rủi ro nếu không được thực hiện và theo dõi đúng cách. Những tác hại của việc mổ mắt cận thị chủ yếu đến từ ba nhóm nguyên nhân: từ phía người bệnh, kỹ thuật phẫu thuật và chăm sóc sau mổ.
3.1. Nguyên nhân từ bệnh nhân
- Độ cận chưa ổn định: Tăng hơn 0.5 Diop trong 12 tháng gần nhất. Mổ khi độ cận còn tiến triển đồng nghĩa với việc kết quả hầu như chắc chắn không bền vững.
- Giác mạc không đủ độ dày: Mỗi Diop cận thị cần bào mòn khoảng 12–15 μm giác mạc. Nếu giác mạc ban đầu mỏng, phẫu thuật sẽ để lại lớp đệm không đủ độ an toàn nguy cơ ectasia tăng vọt.
- Giác mạc chóp (Keratoconus): Dạng giác mạc mỏng bất thường, tiến triển theo thời gian. Đây là chống chỉ định tuyệt đối của phẫu thuật LASIK.
- Bệnh lý toàn thân: Tiểu đường không kiểm soát, bệnh tự miễn (Lupus, viêm khớp dạng thấp), HIV… làm chậm lành vết thương và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Hormone thay đổi ảnh hưởng đến độ ổn định của giác mạc. Nên hoàn thành giai đoạn này trước khi mổ ít nhất 3–6 tháng.
>>> Xem chi tiết: Những điều kiêng ky sau khi mổ mắt để biết cách chăm sóc mắt đúng cách
3.2. Nguyên nhân từ phẫu thuật
- Sàng lọc trước mổ không đầy đủ: Bỏ qua đo địa hình giác mạc, đo độ dày, kiểm tra khô mắt. Những xét nghiệm này có thể chỉ mất 30 phút nhưng quyết định toàn bộ an toàn của ca mổ.
- Thiết bị thế hệ cũ: Máy laser không có hệ thống theo dõi chuyển động mắt thời gian thực (eye-tracking) hoặc tần số phát xung thấp sẽ không xử lý được trường hợp mắt cử động trong lúc chiếu tia.
- Bác sĩ thiếu kinh nghiệm: Đọc sai bản đồ giác mạc, nhập sai thông số, hoặc không nhận ra các dấu hiệu cảnh báo sớm trong quá trình phẫu thuật.
- Phòng mổ không đạt chuẩn: Kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm kém ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chiếu laser. Vô trùng không đầy đủ tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
3.3. Nguyên nhân từ chăm sóc sau mổ
- Không nhỏ thuốc đúng giờ: Thuốc kháng sinh và kháng viêm sau mổ có vai trò như “hàng rào bảo vệ” trong giai đoạn lành thương. Bỏ thuốc hoặc nhỏ sai liều là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng.
- Dụi mắt: Trong 2 tuần đầu, vạt giác mạc (nếu có) vẫn đang trong quá trình dính lại. Một lần dụi mạnh có thể làm xô lệch vạt hoàn toàn.
- Tiếp xúc nước bẩn: Đi bơi, tắm hồ, xông hơi trong 2–4 tuần đầu sau mổ. Vi khuẩn và nấm trong nước hồ bơi có thể gây viêm giác mạc nặng.
- Bỏ qua lịch tái khám: 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng và 3 tháng sau mổ là các mốc quan trọng để bác sĩ kiểm tra mức độ lành thương và điều chỉnh thuốc kịp thời.

4. Đối tượng nào không nên mổ mắt cận?
Để loại bỏ hoàn toàn các tác hại của việc mổ mắt cận thị, bạn cần nắm rõ tình trạng của mình có nằm trong nhóm “chống chỉ định” hay không.
| Tiêu chí | Chống chỉ định |
| Độ tuổi | Dưới 18 tuổi (cấu trúc mắt chưa hoàn thiện). |
| Độ cận | Còn tăng nhanh (tăng > 0.5 độ/6 tháng). |
| Giác mạc | Giác mạc quá mỏng, giác mạc hình chóp, loạn dưỡng giác mạc. |
| Bệnh lý mắt | Đang bị Glaucoma (cườm nước), Đục thủy tinh thể, viêm giác mạc. |
| Tình trạng khác | Phụ nữ đang mang thai/cho con bú, người bệnh tiểu đường nặng. |

5. Cách giảm thiểu tác hại của việc phẫu thuật mắt cận thị
Tác hại của việc mổ mắt cận thị sẽ không có cơ hội xảy ra nếu mọi bước được kiểm soát chuẩn xác theo quy trình y khoa.
- Lựa chọn Bệnh viện chuyên khoa Mắt uy tín: Đừng “ham rẻ” mà chọn những cơ sở nhỏ lẻ. Hãy ưu tiên các bệnh viện lớn có đầy đủ trang thiết bị chụp chiếu chuyên sâu (như máy chụp bản đồ giác mạc Pentacam, Sirius).
- Khám chuyên sâu trước mổ: Đây là bước quan trọng nhất. Tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, quy trình khám chuyên sâu gồm 8 bước nghiêm ngặt giúp bác sĩ đánh giá chính xác độ dày giác mạc, tình trạng võng mạc, từ đó cá nhân hóa phương pháp mổ cho từng bệnh nhân.
- Lựa chọn phương pháp mổ tân tiến: Nếu bạn chơi thể thao mạnh, làm ngành Công an/Quân đội và sợ biến chứng lật vạt giác mạc, hãy chọn công nghệ CLEAR. Nếu giác mạc của bạn quá mỏng, phương pháp đặt thấu kính nội nhãn Phakic IPCL sẽ là “cứu cánh” hoàn hảo và an toàn nhất.

6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Mổ mắt cận thị có gây mù không?
Không. Các phương pháp phẫu thuật khúc xạ laser hiện đại (LASIK, CLEAR, SmartSurfACE, PRK) chỉ tác động lên lớp giác mạc không can thiệp vào võng mạc hay thủy tinh thể. Mù lòa vĩnh viễn do phẫu thuật khúc xạ laser gần như không tồn tại trong y văn hiện đại.
6.2. Sau mổ bị khô mắt thì phải làm gì?
Đây là triệu chứng phổ biến và thường tự cải thiện sau 3–6 tháng. Nhỏ nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản 4–6 lần/ngày, uống đủ nước, hạn chế điều hòa nhiệt độ khô. Nếu tình trạng nặng hoặc kéo dài quá 6 tháng, cần tái khám để bác sĩ đánh giá chức năng tuyến Meibomian và có phương án điều trị đặc hiệu.
6.3. Bao nhiêu tuổi thì nên mổ mắt cận?
Độ tuổi lý tưởng nhất là 20–35 tuổi: độ cận đã ổn định và chức năng điều tiết mắt còn tốt. Từ 18 tuổi đã đủ điều kiện về mặt kỹ thuật, nhưng cần độ cận ổn định ít nhất 12 tháng. Từ 40 tuổi trở đi, bác sĩ cần cân nhắc thêm yếu tố lão thị — mổ cận thành công nhưng có thể vẫn cần kính lão khi nhìn gần.
6.4. Mổ mắt cận bao lâu thì bình thường?
Thị lực thường cải thiện rõ rệt trong vòng 24–48 giờ đầu. Ổn định hoàn toàn thường sau 1–3 tháng. Toàn bộ quá trình lành thương giác mạc diễn ra trong 6 tháng đầu — đây là khoảng thời gian cần tuân thủ nghiêm ngặt nhất các hướng dẫn chăm sóc sau mổ.
6.5. Có những phương pháp mổ cận nào ít biến chứng nhất?
Các phương pháp không tạo vạt giác mạc như CLEAR và SmartSurfACE có ưu điểm loại trừ hoàn toàn nguy cơ biến chứng vạt – phù hợp với người hoạt động thể thao hoặc làm các công việc có nguy cơ chấn thương mắt. Phakic IPCL thích hợp cho người cận nặng (>-10D) hoặc giác mạc không đủ độ dày để thực hiện laser. Bác sĩ nhãn khoa sẽ đề xuất phương pháp tối ưu sau khi khám và đo các thông số mắt của bạn.
Tác hại của việc mổ mắt cận thị chỉ thực sự đáng sợ khi bạn “nhắm mắt đưa chân” lựa chọn sai cơ sở, mổ sai phương pháp hoặc chăm sóc sai cách. Đừng vì mong muốn nhìn rõ ngay lập tức mà vội vàng quyết định, cũng đừng vì những thông tin lệch lạc mà bỏ lỡ cơ hội lấy lại thị lực 10/10. Nếu bạn còn phân vân mắt mình có đủ điều kiện mổ an toàn hay không, hãy liên hệ ngay với Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa qua Hotline: 0846 403 403 để được Bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám và tư vấn phương pháp tối ưu nhất!
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
