Cách chữa viêm tuyến lệ cần được thực hiện dựa trên mức độ nhiễm khuẩn thực tế để ngăn ngừa nguy cơ vỡ mủ hoặc nhiễm trùng sâu vào hốc mắt. Thay vì tự ý áp dụng các mẹo dân gian nguy hiểm, nắm rõ quy trình từ sơ cứu giảm sưng đến dùng thuốc chuyên khoa sẽ giúp bạn kiểm soát ổ viêm nhanh chóng và bảo vệ thị lực. Hãy cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu ở bài viết dưới đây.

Xem nhanh
1. Dấu hiệu viêm tuyến lệ và khi nào cần điều trị ngay?
Để điều trị hiệu quả, việc nhận diện sớm các dấu hiệu bất thường tại tuyến lệ là cực kỳ quan trọng. Bạn cần thăm khám ngay nếu xuất hiện các triệu chứng sau:
- Sưng vùng đuôi mắt: Mí trên sưng to, trĩu xuống tạo thành đường cong sụp mi hình chữ S đặc trưng. Đây là dấu hiệu “vàng” giúp bác sĩ nhận diện viêm tuyến lệ ngay lập tức.
- Đỏ và đau: Vùng sưng đỏ rực, đau nhức tăng lên khi liếc mắt hoặc chạm vào.
- Chảy nước mắt: Mắt tiết dịch bất thường, có thể kèm theo ghèn nhầy.
- Dấu hiệu toàn thân: Sốt nhẹ hoặc nổi hạch vùng trước tai.
Cần phân biệt với viêm túi lệ (thường sưng ở góc trong mắt gần sống mũi), trong khi viêm tuyến lệ gây sưng ở góc ngoài mắt.

2. Các biện pháp sơ cứu và giảm sưng tại nhà
Trước khi đến gặp bác sĩ, bạn có thể áp dụng các cách chữa viêm tuyến lệ sơ cứu tạm thời để làm dịu cơn đau:
- Chườm lạnh/ấm: Trong 24 – 48 giờ đầu khi mắt đang sưng nóng và đau nhức cấp tính, bạn nên chườm lạnh để co mạch và giảm phù nề hiệu quả. Sau giai đoạn này, khi vùng viêm đã ổn định, hãy chuyển sang chườm ấm (khoảng 40°C) nhằm kích thích lưu thông máu, giúp các tế bào miễn dịch tiếp cận ổ viêm tốt hơn và làm mềm các dịch tiết đang bít tắc, từ đó giúp giảm viêm và cải thiện lưu thông dịch viêm tại vùng tuyến lệ.
- Vệ sinh mắt: Sử dụng nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) thấm vào bông sạch để lau nhẹ nhàng dịch tiết, tránh để vi khuẩn tích tụ gây nhiễm trùng nặng hơn.
- Chế độ nghỉ ngơi: Ngưng sử dụng kính áp tròng và tạm dừng trang điểm mắt ngay lập tức để giảm kích ứng lên bề mặt nhãn cầu.

3. Phác đồ điều trị y khoa chuẩn chuyên khoa Mắt
Khi đến bệnh viện, quy trình cách chữa viêm tuyến lệ sẽ được thực hiện bài bản để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn ổ viêm:
3.1. Chẩn đoán nguyên nhân và mức độ bệnh
Bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng để phân biệt viêm cấp tính hay mãn tính. Trong một số trường hợp, bệnh nhân cần siêu âm hốc mắt hoặc xét nghiệm dịch mắt để xác định chính xác tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus hay nấm).
Khi xác định đúng mức độ viêm tuyến lệ đóng vai trò sống còn để bác sĩ đưa ra phác đồ ngăn chặn nhiễm trùng lan sâu vào tổ chức hốc mắt.
3.2. Sử dụng thuốc điều trị nội khoa đặc hiệu
Dựa trên kết quả chẩn đoán, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc điều trị viêm tuyến lệ phù hợp:
- Thuốc kháng sinh: Dạng nhỏ mắt hoặc đường uống để tiêu diệt vi khuẩn.
- Thuốc kháng viêm/giảm đau: Giúp hạ sốt, giảm phù nề và các triệu chứng đau nhức.
- Phân loại theo tác nhân: Viêm tuyến lệ có thể do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Nếu do virus (phổ biến như virus quai bị, Epstein-Barr, cúm…), việc điều trị chủ yếu là giảm triệu chứng và dùng thuốc kháng virus. Nếu nguyên nhân do vi khuẩn, bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ kháng sinh đặc hiệu.
3.3. Theo dõi đáp ứng thuốc và tái khám
Bệnh nhân cần theo dõi sát sao sự thuyên giảm của các triệu chứng. Thông thường, cơn đau sẽ dịu đi sau khi dùng thuốc 2-3 ngày. Bạn cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ để bác sĩ điều chỉnh liều lượng, đảm bảo ổ viêm tan hoàn toàn và không tái phát.
Lưu ý y khoa: Tuyệt đối KHÔNG tự ý mua các loại thuốc nhỏ mắt có chứa thành phần Corticoid (như Dexacol, Polydexa, Tobradex…) để giảm sưng đau khi chưa có chỉ định của bác sĩ Nhãn khoa. Việc lạm dụng Corticoid có thể dẫn đến các biến chứng mù lòa không thể hồi phục như Cườm nước (Glaucoma) hoặc Cườm khô (Đục thủy tinh thể).
4. Khi nào cần can thiệp ngoại khoa và phẫu thuật?
Thông thường, viêm tuyến lệ đáp ứng tốt với thuốc. Tuy nhiên, can thiệp ngoại khoa như mổ tuyến lệ hoặc thủ thuật dẫn lưu sẽ được chỉ định trong các tình huống sau:
- Cảnh báo biến chứng hóa mủ: Nếu ổ viêm không tan mà sưng to bùng nhùng, đây là dấu hiệu biến chứng thành áp xe tuyến lệ. Lúc này, bác sĩ phải can thiệp rạch dẫn lưu mủ ngay để tránh vỡ mủ vào trong.
- Cảnh báo khối u: Với các trường hợp viêm mãn tính sưng cứng kéo dài, điều trị thuốc không hiệu quả, bác sĩ sẽ thực hiện sinh thiết để loại trừ nguy cơ có u tuyến lệ ác tính.
5. Chăm sóc phục hồi và ngăn ngừa tái phát
Sau giai đoạn cách chữa viêm tuyến lệ tích cực, chăm sóc đúng cách đóng vai trò then chốt giúp các mô tuyến lệ phục hồi hoàn toàn và ngăn ngừa bệnh quay trở lại:
- Chế độ dinh dưỡng: Ưu tiên thực phẩm giàu Vitamin A, C và Omega-3 (như cá hồi, cà rốt, các loại hạt) để tăng cường sức đề kháng cho niêm mạc mắt và đẩy nhanh quá trình làm lành vết thương.
- Vệ sinh môi trường sống: Hạn chế tiếp xúc với khói bụi, hóa chất và môi trường ô nhiễm. Khi đi ra ngoài, hãy đeo kính bảo hộ để tránh vi khuẩn xâm nhập vào mắt đang trong giai đoạn nhạy cảm.
- Thói quen sinh hoạt: Tránh dụi mắt hay chạm tay bẩn lên vùng mi mắt. Nếu bạn thường xuyên trang điểm, hãy đảm bảo vệ sinh dụng cụ sạch sẽ và tẩy trang kỹ lưỡng mỗi ngày để tránh tắc nghẽn các lỗ tuyến.
- Theo dõi hậu điều trị: Sau khi ổ viêm đã tan, nếu mắt vẫn chảy nước mắt bất thường hoặc còn cảm giác cộm xốn, bạn nên kiểm tra tình trạng rối loạn tuyến lệ. Bổ sung nước mắt nhân tạo đúng loại và đúng cách sẽ giúp duy trì độ ẩm ổn định, đồng thời bảo vệ bề mặt nhãn cầu khỏi kích ứng sau nhiễm trùng.

6. Các câu hỏi thường gặp (FAQs)
6.1. Viêm tuyến lệ có lây không?
Viêm tuyến lệ bản chất không lây từ người sang người. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân gây viêm xuất phát từ các loại virus truyền nhiễm (như virus quai bị, Epstein-Barr, cúm), bản thân các loại virus này có thể lây lan qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc dịch tiết. Ngược lại, nếu viêm tuyến lệ do vi khuẩn khu trú tại chỗ hoặc liên quan đến các bệnh lý tự miễn toàn thân (như hội chứng Sjögren, Sarcoidosis…), tình trạng này hoàn toàn không có tính lây lan.
6.2. Có nên đắp lá trầu không hay mẹo dân gian?
Tuyệt đối không. Bạn không nên tự ý đắp lá trầu không hay bất kỳ mẹo dân gian nào chưa được y học kiểm chứng. Việc đắp các loại lá thuốc không rõ nguồn gốc, chưa qua tiệt trùng lên vùng mắt đang tổn thương có thể gây xước, loét giác mạc, thậm chí gây nhiễm trùng sâu vào hốc mắt, khiến tình trạng viêm trở nên trầm trọng và dẫn đến nguy cơ mù lòa vĩnh viễn.
6.3. Viêm tuyến lệ bao lâu thì khỏi?
Viêm tuyến lệ cấp tính thường thuyên giảm và khỏi sau khoảng 7–10 ngày nếu được chẩn đoán và điều trị đúng phác đồ. Các triệu chứng sưng đau sẽ cải thiện rõ rệt chỉ sau 2-3 ngày dùng thuốc. Tuy nhiên, thời gian hồi phục có thể kéo dài hơn nếu nguyên nhân do virus, bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu, hoặc tự ý ngưng thuốc sớm.
Riêng với viêm tuyến lệ mạn tính (thường sưng dai dẳng, ít đau), bệnh đòi hỏi thời gian điều trị lâu dài hơn qua việc tầm soát và giải quyết nguyên nhân gốc rễ (như các bệnh lý tự miễn toàn thân, hoặc bệnh lý liên quan đến IgG4) để tránh tái phát.
6.4. Có cần mổ viêm tuyến lệ không?
Viêm tuyến lệ thường không cần mổ trong đa số trường hợp. Phần lớn bệnh có thể kiểm soát tốt bằng điều trị nội khoa (dùng thuốc kháng sinh, kháng viêm hoặc kháng virus). Phẫu thuật chỉ được cân nhắc bắt buộc trong các trường hợp: ổ viêm hóa mủ tạo thành áp xe tuyến lệ cần rạch dẫn lưu mủ; hoặc khi viêm mạn tính sưng cứng kéo dài, nghi ngờ có khối u cần phẫu thuật sinh thiết để chẩn đoán và điều trị.
Nắm rõ cách chữa viêm tuyến lệ chuẩn y khoa giúp bạn ngăn chặn kịp thời biến chứng nhiễm trùng lan sâu vào hốc mắt. Đừng chủ quan khi vùng đuôi mắt sưng đau hay có dấu hiệu sụp mi hình chữ S bất thường. Hãy đến ngay Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để nhận tư vấn và điều trị trực tiếp từ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa, đảm bảo an toàn và giữ gìn thị lực sáng khỏe mỗi ngày.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
