Dù đều có thể gây đỏ mắt, cộm xốn hoặc chảy nước mắt, đau mắt hột và đau mắt đỏ là hai bệnh lý nhãn khoa khác nhau về nguyên nhân và hướng điều trị. Việc nhầm lẫn giữa hai tình trạng này có thể khiến người bệnh chăm sóc chưa phù hợp hoặc điều trị kéo dài hơn cần thiết. Hiểu đúng đặc điểm của từng bệnh trong nội dung mà Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa dưới đây sẽ giúp phát hiện sớm và bảo vệ sức khỏe thị giác.

Xem nhanh
1. Tìm hiểu về bệnh đau mắt hột và đau mắt đỏ
Đau mắt đỏ và đau mắt hột đều là các bệnh lý về mắt phổ biến, nhưng có nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và cách điều trị hoàn toàn khác nhau.
1.1. Đau mắt đỏ là gì?
Đau mắt đỏ (viêm kết mạc) là tình trạng viêm lớp kết mạc phủ mặt trước nhãn cầu và mặt trong mi mắt. Nguyên nhân có thể do virus (phổ biến nhất), vi khuẩn, dị ứng hoặc kích ứng.
Người bệnh có thể đỏ một mắt rồi lan sang mắt còn lại hoặc xuất hiện đồng thời ở cả hai mắt.
Đau mắt đỏ do virus thường lành tính và tự giới hạn sau khoảng 1–2 tuần, tuy nhiên một số trường hợp vẫn cần được bác sĩ đánh giá và điều trị.
1.2. Đau mắt hột là gì?
Đau mắt hột (tên khoa học là Trachoma) là bệnh lý nhiễm trùng mạn tính, do vi khuẩn Gram âm ký sinh nội bào Chlamydia trachomatis gây ra. Bệnh lý này có tính chất dịch tễ cao, rất dễ lây lan từ mắt người bệnh sang mắt người lành thông qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của mắt hoặc dùng chung các đồ vật nhiễm khuẩn.

2. So sánh bệnh đau mắt đỏ và đau mắt hột
Để giúp người bệnh dễ dàng nhận diện và không nhầm lẫn giữa đau mắt đỏ và đau mắt hột ngay từ những dấu hiệu đầu tiên, dưới đây là phân tích chi tiết điểm giống và khác nhau giữa hai bệnh lý này:
2.1. Điểm giống nhau giữa đau mắt hột và đau mắt đỏ
Cả đau mắt đỏ và đau mắt hột đều là bệnh lý ảnh hưởng đến kết mạc và có thể gây đỏ mắt, cộm xốn, chảy nước mắt hoặc khó chịu ở mắt.
Tuy nhiên, không phải tất cả trường hợp đều do vi sinh vật gây ra, vì đau mắt đỏ còn có thể liên quan đến dị ứng hoặc kích ứng.

2.2. Điểm khác nhau giữa đau mắt đỏ và đau mắt hột
Để phân biệt rõ ràng hai căn bệnh này ngay từ những dấu hiệu đầu tiên, bạn có thể dựa vào các tiêu chí dưới đây:
| Tiêu chí | Đau mắt đỏ (Viêm kết mạc cấp) | Đau mắt hột |
| Nguyên nhân | Chủ yếu do Virus Adenovirus | Vi khuẩn (Chlamydia trachomatis) |
| Triệu chứng chính | Đỏ rực tròng trắng, gỉ mắt lỏng, sưng nề | Mắt nổi hột ở mí trên, cộm xốn, ngứa |
| Tính chất lây lan | Lây qua dịch tiết mắt, tay bẩn và đồ dùng chung; đôi khi qua giọt bắn. | Lây qua tiếp xúc trực tiếp dịch tiết |
| Thời gian diễn tiến | Thường 7–14 ngày (tùy nguyên nhân) | Có thể kéo dài hoặc tái phát nếu không điều trị đúng |
| Biến chứng | Thường lành tính, ít để lại sẹo | Lông quặm, sẹo giác mạc, mù lòa |
3. Cách điều trị bệnh đau mắt hột và đau mắt đỏ
Đau mắt hột và đau mắt đỏ có nguyên nhân khác nhau nên cách điều trị cũng khác nhau. Người bệnh không nên tự mua thuốc nhỏ mắt hoặc dùng lại đơn thuốc cũ vì có thể khiến bệnh kéo dài hoặc điều trị sai nguyên nhân.
3.1. Cách điều trị bệnh đau mắt hột
Đau mắt hột do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra, cần điều trị đúng phác đồ để giảm nguy cơ tái phát và hạn chế biến chứng sẹo kết mạc.
| Hướng điều trị | Nội dung |
| Kháng sinh | Bác sĩ có thể chỉ định Azithromycin đường uống (thường ưu tiên) hoặc phác đồ thay thế như Erythromycin, Tetracycline tùy độ tuổi và tình trạng bệnh. |
| Thuốc tra mắt | Một số trường hợp được kê thuốc mỡ Tetracycline 1% hoặc thuốc tra kháng sinh phù hợp theo chỉ định. |
| Can thiệp biến chứng | Nếu xuất hiện lông quặm, lông xiêu, sẹo co kéo mi, có thể cần phẫu thuật chỉnh mi. |
| Ngăn tái nhiễm | Giữ vệ sinh mắt, dùng nước sạch, không dùng chung khăn mặt và khám theo hướng dẫn bác sĩ. |
Người bệnh không nên tự ngưng thuốc khi mắt đỡ đỏ hoặc giảm cộm vì bệnh có thể tái phát.
3.2. Cách điều trị bệnh đau mắt đỏ
Đau mắt đỏ (viêm kết mạc) thường do virus, ngoài ra có thể do vi khuẩn hoặc dị ứng. Điều trị tập trung vào giảm triệu chứng và xử lý đúng nguyên nhân.
| Hướng điều trị | Nội dung |
| Vệ sinh mắt | Rửa sạch ghèn bằng NaCl 0,9%, dùng khăn hoặc gạc riêng cho từng mắt |
| Thuốc nhỏ mắt | Nếu nghi do vi khuẩn, bác sĩ có thể kê Tobramycin, Ofloxacin… Không tự dùng kháng sinh hoặc corticoid. |
| Giảm khó chịu | Dùng nước mắt nhân tạo để giảm khô rát, cộm xốn. |
| Chăm sóc tại nhà | Chườm mát, nghỉ ngơi, hạn chế dụi mắt và tránh lây cho người khác. |
Nếu đau mắt đỏ kèm đau nhức nhiều, nhìn mờ, sợ sáng hoặc kéo dài trên 1–2 tuần, nên khám chuyên khoa mắt để được đánh giá nguyên nhân và điều trị phù hợp.
4. Cách phòng chống bệnh đau mắt hột và đau mắt đỏ
Mặc dù đều là các bệnh lý về mắt có khả năng lây lan, nhưng đau mắt hột và đau mắt đỏ có cơ chế lây nhiễm khác nhau. Vì vậy, việc chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa phù hợp sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế lây lan trong cộng đồng.
4.1. Cách phòng chống bệnh đau mắt hột
Đau mắt hột chủ yếu lây qua tiếp xúc với dịch tiết từ mắt, mũi của người bệnh hoặc qua các vật dụng trung gian. Để phòng bệnh hiệu quả, bạn nên:
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân như khăn mặt, chậu rửa, vỏ gối, kính mắt hoặc mỹ phẩm vùng mắt.
- Rửa tay thường xuyên và hạn chế dụi mắt để ngăn vi khuẩn xâm nhập vào kết mạc.
- Sử dụng nguồn nước sạch, giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống sạch sẽ, hạn chế ruồi nhặng phát triển.
- Khám và điều trị đồng thời cho các thành viên trong gia đình khi có người mắc bệnh nhằm ngăn ngừa lây nhiễm chéo.
4.2. Cách phòng chống bệnh đau mắt đỏ
Đau mắt đỏ thường lây lan nhanh qua dịch tiết mắt, tay nhiễm bẩn hoặc giọt bắn đường hô hấp. Để giảm nguy cơ mắc bệnh, cần:
- Rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi tiếp xúc với các bề mặt công cộng và trước khi chạm vào mắt.
- Giữ vệ sinh mắt đúng cách, không dùng chung khăn mặt, thuốc nhỏ mắt hoặc các vật dụng cá nhân.
- Hạn chế tiếp xúc gần với người mắc bệnh, đặc biệt trong giai đoạn dịch bùng phát.
- Đeo kính bảo vệ mắt khi ra ngoài để giảm tác động của khói bụi và các tác nhân gây kích ứng.
- Hạn chế bơi lội tại hồ bơi công cộng khi đang có dịch đau mắt đỏ để giảm nguy cơ lây nhiễm.
Duy trì thói quen vệ sinh tốt, bảo vệ mắt đúng cách và chủ động thăm khám khi có dấu hiệu bất thường là những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả giúp phòng ngừa cả đau mắt hột và đau mắt đỏ.

5. Câu hỏi thường gặp
5.1. Đau mắt hột có lây nhanh bằng đau mắt đỏ không?
Không. Đau mắt hột thường lây lan chậm hơn đau mắt đỏ do chủ yếu lây qua tiếp xúc với dịch tiết mắt hoặc đồ dùng cá nhân nhiễm khuẩn. Tuy nhiên, bệnh có thể kéo dài và dễ tái phát nếu không được điều trị đúng cách.
5.2. Thuốc trị đau mắt đỏ có dùng để chữa mắt hột được không?
Không. Đau mắt đỏ và đau mắt hột có nguyên nhân gây bệnh khác nhau nên cần phác đồ điều trị riêng. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc của bệnh khác để điều trị vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc khiến bệnh tiến triển nặng hơn.
5.3. Người bị đau mắt hột có triệu chứng đỏ mắt không?
Có, nhưng thường không đỏ rực cấp tính như đau mắt đỏ do virus. Đặc điểm nhận diện quan trọng của đau mắt hột là khi lật mi mắt, bạn có thể thấy các hạt nhỏ li ti (hột) hoặc nốt sần (nhú) ở mặt trong mi mắt. Đây là dấu hiệu đặc trưng giúp phân biệt đau mắt hột với các loại viêm kết mạc thông thường.
Phân biệt đúng giữa đau mắt hột và đau mắt đỏ giúp người bệnh lựa chọn cách chăm sóc phù hợp và tránh tự ý điều trị không đúng nguyên nhân. Khi xuất hiện các dấu hiệu như đỏ mắt kéo dài, cộm xốn, chảy ghèn hoặc nhìn mờ, người bệnh nên chủ động thăm khám chuyên khoa mắt để được đánh giá và điều trị kịp thời. Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa luôn đồng hành trong quá trình theo dõi và chăm sóc sức khỏe thị giác cho người bệnh.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



