Đau mắt hột là bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Bệnh rất dễ lây qua dịch tiết mắt, mũi hoặc dùng chung vật dụng cá nhân với người bệnh. Bệnh có thể gây biến chứng, thậm chí mù lòa nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Vậy đau mắt hột là như thế nào? Cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu chi tiết nguyên nhân, biểu hiện và cách điều trị bệnh chuẩn y khoa qua bài viết sau.

Xem nhanh
1. Bệnh mắt hột là gì?
Bệnh mắt hột (tên khoa học: Trachoma) là bệnh nhiễm trùng mạn tính ở kết mạc do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Bệnh đặc trưng bởi sự xuất hiện của các hột viêm (follicles) ở kết mạc sụn mi trên và có thể tái nhiễm nhiều lần nếu không điều trị đầy đủ.
Bệnh lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mắt hoặc mũi của người bệnh, qua tay bẩn, dùng chung vật dụng cá nhân hoặc qua trung gian ruồi ở môi trường vệ sinh kém.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng viêm tái diễn kéo dài có thể dẫn đến sẹo kết mạc, lông quặm, tổn thương giác mạc và suy giảm thị lực, thậm chí mù lòa.

2. Phân loại các giai đoạn tiến triển của bệnh
Theo phân loại lâm sàng đơn giản của WHO, bệnh mắt hột được chia thành 5 mức độ dựa trên các dấu hiệu tổn thương quan sát được khi khám mắt.
2.1. Giai đoạn 1: Bệnh mắt hột có hột (TF)
Đây là giai đoạn viêm hoạt động sớm của bệnh. Khi lật mi trên, bác sĩ có thể quan sát thấy từ 5 hột trở lên ở kết mạc sụn mi trên, mỗi hột có đường kính khoảng từ 0,5 mm trở lên. Người bệnh có thể xuất hiện đỏ mắt nhẹ, chảy nước mắt hoặc cộm xốn.
Do triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, bệnh có thể bị nhầm với một số dạng viêm kết mạc khác nếu không được khám chuyên khoa.
2.2. Giai đoạn 2: Bệnh mắt hột viêm nặng (TI)
Đây là giai đoạn phản ứng viêm hoạt động rõ rệt hơn. Kết mạc sụn mi trên dày lên do viêm đến mức che khuất trên 50% hệ thống mạch máu sâu bình thường. Người bệnh có thể xuất hiện đỏ mắt, cộm xốn, chảy nước mắt hoặc khó chịu kéo dài.
2.3. Giai đoạn 3: Sẹo kết mạc do đau mắt hột (TS)
Sau nhiều đợt viêm và tái nhiễm kéo dài, kết mạc có thể hình thành các dải sẹo xơ ở mặt trong mi mắt. Những thay đổi này làm tăng nguy cơ biến dạng bờ mi và xuất hiện biến chứng ở các giai đoạn sau.
2.4. Giai đoạn 4: Giai đoạn lông quặm (TT)
Sẹo kết mạc kéo dài có thể làm bờ mi xoay vào trong khiến một hoặc nhiều sợi lông mi cọ sát lên giác mạc. Tình trạng này gây đau, chảy nước mắt, sợ ánh sáng và làm tăng nguy cơ tổn thương giác mạc.
2.5. Giai đoạn 5: Giai đoạn đục giác mạc (CO)
Đây là giai đoạn biến chứng muộn. Tình trạng lông quặm kéo dài khiến giác mạc bị cọ xát và tổn thương lặp đi lặp lại, dẫn đến hình thành sẹo giác mạc. Nếu vùng sẹo nằm trên trục thị giác, thị lực có thể suy giảm đáng kể hoặc mất thị lực.
3. Triệu chứng bệnh mắt hột không nên bỏ qua
Các triệu chứng thường gặp gồm:
- Cộm xốn, khó chịu hoặc cảm giác có dị vật trong mắt.
- Đỏ mắt nhẹ, chảy nước mắt.
- Tiết ghèn nhầy hoặc ghèn mủ mức độ nhẹ–vừa.
- Nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng).
- Mi mắt hơi sưng hoặc kích ứng.

4. Nguyên nhân gây bệnh đau mắt hột
Bệnh mắt hột do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra. Nguy cơ mắc bệnh tăng lên khi có các yếu tố:
- Điều kiện vệ sinh và tiếp cận nước sạch hạn chế.
- Sống trong môi trường đông đúc, tiếp xúc gần kéo dài.
- Dùng chung khăn mặt, chậu rửa hoặc vật dụng cá nhân.
- Vệ sinh tay và mặt chưa tốt.
- Ruồi tiếp xúc với dịch tiết mắt ở khu vực lưu hành bệnh.
- Trẻ em là nhóm dễ mắc và tái nhiễm hơn.
5. Bệnh đau mắt hột có nguy hiểm không?
Bệnh mắt hột là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa có thể phòng tránh tại một số khu vực trên thế giới. Bệnh thường tiến triển chậm qua nhiều đợt viêm và tái nhiễm. Nếu không điều trị phù hợp, người bệnh có thể gặp các biến chứng:
- Lông quặm, lông xiêu
- Trợt hoặc loét giác mạc
- Sẹo giác mạc gây giảm thị lực
- Khô mắt do tổn thương bề mặt nhãn cầu
- Giảm thị lực, trường hợp nặng có thể dẫn đến mù lòa

6. Cách điều trị bệnh đau mắt hột
Phương pháp điều trị bệnh mắt hột được chỉ định dựa trên mức độ nghiêm trọng và giai đoạn tiến triển của bệnh. Dưới đây là các phương pháp điều trị đau mắt hột chuẩn y khoa hiện nay:
6.1. Điều trị nội khoa
Ở giai đoạn viêm hoạt động, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng kháng sinh nhằm kiểm soát nhiễm khuẩn và giảm nguy cơ tái lây lan.
- Azithromycin đường uống: Đây là một trong những thuốc thường được WHO sử dụng trong chiến lược kiểm soát bệnh mắt hột tại cộng đồng. Liều dùng sẽ được bác sĩ điều chỉnh theo độ tuổi và cân nặng.
- Thuốc mỡ tra mắt Tetracyclin 1%: Có thể được chỉ định trong một số trường hợp nhằm hỗ trợ điều trị tại chỗ theo thời gian và tần suất phù hợp.
- Phác đồ thay thế: Với một số người bệnh không phù hợp với các lựa chọn trên, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc khác tùy tình trạng lâm sàng.
Lưu ý: Không tự ý mua kháng sinh điều trị mắt hột. Không sử dụng các biện pháp dân gian như nhỏ chanh, xông lá hoặc đắp thuốc lên mắt vì có thể gây kích ứng hoặc tổn thương bề mặt mắt.
6.2. Điều trị ngoại khoa
Khi bệnh tiến triển gây sẹo kết mạc và xuất hiện biến chứng như lông quặm hoặc lông xiêu, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị ngoại khoa nhằm hạn chế tổn thương giác mạc.
- Chỉ định: Lông mi cọ xát lên giác mạc gây đau, trợt giác mạc hoặc giảm thị lực.
- Phương pháp: Bác sĩ thực hiện phẫu thuật chỉnh lại vị trí bờ mi để hạn chế lông mi tiếp xúc với giác mạc.
- Mục tiêu: Giảm tổn thương giác mạc và bảo tồn chức năng thị giác.
7. Cách phòng tránh bệnh đau mắt hột
WHO khuyến nghị chiến lược SAFE để giảm tỷ lệ mắc và biến chứng:
- S – Surgery: Điều trị phẫu thuật cho người đã xuất hiện lông quặm nhằm bảo vệ giác mạc.
- A – Antibiotics: Điều trị bằng kháng sinh theo chỉ định để kiểm soát nhiễm khuẩn.
- F – Facial cleanliness: Giữ vệ sinh mặt và tay sạch sẽ, đặc biệt ở trẻ em.
- E – Environmental improvement: Cải thiện nguồn nước sạch, vệ sinh môi trường và giảm điều kiện thuận lợi cho ruồi phát triển.
8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Đau mắt hột có tự khỏi không?
Một số trường hợp nhiễm nhẹ có thể giảm triệu chứng theo thời gian, tuy nhiên, bệnh mắt hột có nguy cơ tái nhiễm và để lại sẹo nếu viêm kéo dài. Người bệnh nên khám mắt để được đánh giá và điều trị phù hợp thay vì tự theo dõi tại nhà.
8.2. Bệnh mắt hột có lây qua đường nhìn không?
Bệnh không lây khi chỉ nhìn vào mắt người bệnh. Lây truyền chủ yếu xảy ra khi tiếp xúc với dịch tiết mắt, tay nhiễm bẩn, vật dụng dùng chung hoặc môi trường vệ sinh kém.
8.3. Đau mắt hột khác gì viêm kết mạc?
Dù đều gây ra những triệu chứng khó chịu tại vùng kết mạc, nhưng đau mắt hột và viêm kết mạc là hai bệnh lý có bản chất, tiến triển và mức độ nguy hiểm hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai bệnh lý này:
| Tiêu chí | Bệnh đắt hột | Bệnh viêm kết mạc |
| Nguyên nhân | Chlamydia trachomatis | Virus, vi khuẩn, dị ứng… |
| Diễn tiến | Thường mạn tính, tái nhiễm | Thường cấp tính |
| Dấu hiệu | Hột ở kết mạc mi trên, có thể để lại sẹo | Đỏ mắt, ghèn, cộm xốn |
| Biến chứng | Lông quặm, sẹo giác mạc | Đa số hồi phục tốt |
| Điều trị | Kháng sinh theo chỉ định | Điều trị theo nguyên nhân |
Đau mắt hột tiến triển âm thầm, gây ra các biến chứng nguy hiểm cho thị lực. Tuy nhiên bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát và điều trị dứt điểm nếu phát hiện sớm và xử lý đúng cách. Bạn đang gặp tình trạng ngứa ngáy, cộm xốn bên trong mí mắt kéo dài, chảy nước mắt sống liên tục? Hãy đặt lịch hẹn khám tầm soát và điều trị trực tiếp cùng các chuyên gia nhãn khoa tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa nhé!
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn


