Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Suy giảm thị lực là gì? Nguyên nhân, cách điều trị hiệu quả

Suy giảm thị lực là tình trạng khả năng nhìn bị hạn chế, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống. Tình trạng này có thể xuất phát từ tật khúc xạ, lão hóa mắt hoặc các bệnh lý nguy hiểm cần được phát hiện sớm. Vậy làm thế nào để nhận biết tình trạng này? Cách điều trị và phòng ngừa như thế nào? Bài viết sau đây của Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa sẽ giải đáp cho bạn.

suy giảm thị lực

1. Tìm hiểu về suy giảm thị lực là gì?

Suy giảm thị lực là tình trạng chức năng nhìn của mắt bị hạn chế, khiến hình ảnh trở nên nhòe mờ và khó nhận diện. Tùy vào nguyên nhân, nhiều trường hợp có thể phục hồi tốt bằng cách đeo kính hoặc phẫu thuật. Tuy nhiên, nếu sự suy giảm này diễn tiến nặng và không thể khắc phục hoàn toàn bằng các phương pháp thông thường, người bệnh sẽ rơi vào tình trạng khiếm thị hoặc mù lòa.

Dựa trên chỉ số đo thị lực sau khi đã được chỉnh kính tối ưu, mức độ suy giảm được phân loại như sau:

Mức thị lựcMô tả
Thị lực trung bìnhĐạt mức 6/18 đến 6/24. Hình ảnh không rõ nét, gây khó khăn cho các công việc tỉ mỉ.
Thị lực kémĐạt mức 6/24 đến 6/60. Tầm nhìn hạn chế, ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt.
Thị lực rất kémChỉ số từ 3/60 đến 6/60. Người bệnh chỉ quan sát được lờ mờ khung cảnh xung quanh.
Mù (Blindness)Thị lực dưới 3/60 hoặc trường nhìn bị thu hẹp nghiêm trọng (dưới 10 độ), gây mất khả năng tự chủ trong đi lại.

Lưu ý: Suy giảm thị lực thường diễn tiến từ từ do lão hóa hoặc tật khúc xạ. Tuy nhiên, nếu mắt mờ đi đột ngột, đây là dấu hiệu cấp cứu nhãn khoa tối khẩn cấp. Bạn cần đến bệnh viện ngay lập tức để tránh mất thị lực vĩnh viễn.

Suy giảm thị lực gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và cuộc sống hàng ngày
Suy giảm thị lực gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và cuộc sống hàng ngày

2. Triệu chứng thường gặp của suy giảm thị lực

Dưới đây là những triệu chứng phổ biến và dấu hiệu nhận biết tình trạng thị lực đang yếu đi:

  • Tầm nhìn mờ hoặc song thị: Hình ảnh không rõ nét, có thể nhìn đôi.
  • Hiện tượng ánh sáng bất thường: Quầng sáng quanh đèn hoặc tia sáng nhấp nháy.
  • Đau nhức mắt: Đau đột ngột trong hoặc quanh hốc mắt.
  • Nhạy sáng: Khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng (sợ ánh sáng).
  • Thay đổi thị giác: Biến đổi mống mắt hoặc thu hẹp tầm nhìn.
  • Khó di chuyển: Dễ va chạm đồ vật, khó đi lại ở nơi không bằng phẳng.
  • Khó đọc: Nhìn chữ kém rõ, đặc biệt trong ánh sáng yếu hoặc ban đêm.
  • Hạn chế tầm nhìn rộng: Không nhìn bao quát được không gian nếu không xoay đầu hoặc mắt.
Thị lực suy giảm khiến tầm nhìn nhòe mờ, khó đọc chữ trên màn hình
Thị lực suy giảm khiến tầm nhìn nhòe mờ, khó đọc chữ trên màn hình

3. Các nguyên nhân gây suy giảm thị lực

Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính gây suy giảm thị lực:

3.1. Do các tật khúc xạ phổ biến

Đây là nhóm nguyên nhân thường gặp nhất ở mọi lứa tuổi, khiến hình ảnh thu nhận không được hội tụ đúng trên võng mạc:

  • Cận thị: Gặp khó khăn khi nhìn các vật ở xa, hình ảnh bị nhòe và thiếu sắc nét.
  • Viễn thị: Mắt không thể nhìn rõ các vật ở gần, thường xuyên gây mỏi mắt.
  • Loạn thị: Do giác mạc có hình dạng bất thường, khiến hình ảnh bị méo mó dù ở khoảng cách xa hay gần.
  • Lão thị: Thường xảy ra ở người lớn tuổi do thấu kính tự nhiên của mắt mất đi sự đàn hồi, khiến việc đọc sách báo trở nên khó khăn.
Tật khúc xạ là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt là cận thị
Tật khúc xạ là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt là cận thị

3.2. Do các bệnh lý ở mắt

Những bệnh lý này nếu không được can thiệp sớm có thể dẫn đến mắt mờ đột ngột và mất thị lực vĩnh viễn:

  • Đục thủy tinh thể: Thấu kính bên trong mắt bị mờ đục, ngăn cản ánh sáng đi vào võng mạc, gây nhìn mờ như có màn sương che phủ.
  • Tăng nhãn áp (Glocom): Áp lực trong mắt tăng cao làm tổn thương dây thần kinh thị giác. Đây là nguyên nhân gây mù lòa hàng đầu.
  • Bong võng mạc: Một tình trạng cấp cứu nhãn khoa cực kỳ nguy hiểm, có thể gây mất thị lực hoàn toàn trong thời gian rất ngắn.
  • Quáng gà & mù màu: Suy giảm khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc rối loạn nhận diện sắc tố màu sắc.
  • Viêm/loét giác mạc: Tổn thương lớp màng trong suốt trước lòng đen. Bệnh gây đau nhức và dễ để lại sẹo đục làm suy giảm thị lực vĩnh viễn, thậm chí mù lòa.
  • Thoái hóa điểm vàng: Gây tổn thương vùng trung tâm võng mạc, khiến hình ảnh bị biến dạng, méo mó và mất khả năng nhìn chi tiết ở chính giữa tầm nhìn.
Cận thị có thể gây biến chứng nghiêm trọng như bong võng mạc ảnh hưởng lâu dài đến thị lực
Cận thị có thể gây biến chứng nghiêm trọng như bong võng mạc ảnh hưởng lâu dài đến thị lực

3.3. Do bệnh lý toàn thân và chấn thương

Thị lực không chỉ bị ảnh hưởng bởi các vấn đề tại mắt mà còn liên quan mật thiết đến sức khỏe toàn thân:

  • Biến chứng tiểu đường: Gây bệnh võng mạc đái tháo đường, làm tổn thương các mạch máu nhỏ ở đáy mắt, dẫn đến mù lòa.
  • Biến chứng viêm nhiễm: Tình trạng viêm xoang làm giảm thị lực do ổ viêm ở các xoang sàng, xoang bướm lan sang dây thần kinh thị giác, gây đau hốc mắt và mờ mắt.
  • Ung thư mắt: Các khối u ác tính có thể phá hủy cấu trúc nhãn cầu và tế bào thị giác.
  • Chấn thương mắt & sọ não: Các tác động vật lý mạnh có thể gây nhiễm trùng, đứt dây thần kinh thị giác hoặc xuất huyết nghiêm trọng.
  • Bệnh bạch tạng: Thiếu hụt sắc tố khiến mắt cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng và suy giảm khả năng nhìn theo thời gian.
Suy giảm thị lực ở người già do quá trình lão hóa tự nhiên
Suy giảm thị lực ở người già do quá trình lão hóa tự nhiên

4. Đối tượng dễ bị suy giảm thị lực trong cuộc sống hiện đại

Trong cuộc sống hiện đại với sự bùng nổ của thiết bị điện tử và áp lực công việc, tình trạng suy giảm thị lực không còn là vấn đề của riêng ai. Dưới đây là những nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất:

Đối tượngNguy cơ suy giảm thị lực
Người cao tuổiSuy giảm do lão hóa thủy tinh thể và võng mạc, dễ gặp đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng, glocom. Nếu không phát hiện sớm có thể dẫn đến mù lòa.
Phụ nữ mang thai và sau sinhThay đổi nội tiết và thiếu dinh dưỡng gây khô mắt, mờ mắt, nhạy cảm ánh sáng.
Dân văn phòng, người dùng thiết bị điện tử nhiềuTiếp xúc ánh sáng xanh liên tục gây mỏi mắt, khô mắt, cận thị tiến triển nhanh.
Người mắc bệnh mạn tính (đặc biệt tiểu đường)Nguy cơ tổn thương võng mạc do đường huyết cao, có thể gây xuất huyết và mất thị lực.
Người có lối sống không lành mạnhThức khuya, thiếu ngủ, ăn uống thiếu vitamin A, lutein, zeaxanthin hoặc làm việc trong môi trường ánh sáng không phù hợp.

5. Cách điều trị giảm thị lực và cải thiện sức khỏe đôi mắt

Cách điều trị suy giảm thị lực sẽ dựa trên nguyên nhân cụ thể, sau đây là các phương pháp phổ biến:

5.1. Khắc phục suy giảm thị lực do thói quen sinh hoạt

Đối với những người thường xuyên làm việc với thiết bị điện tử, mắt bị mỏi và khó tập trung, phương pháp điều trị hiệu quả nhất là:

  • Nghỉ ngơi điều độ: Áp dụng quy tắc 20-20-20 (mỗi 20 phút làm việc, nhìn xa 20 feet trong 20 giây) để mắt được thư giãn.
  • Massage mắt: Thực hiện các động tác xoa ấm bàn tay và áp nhẹ lên mắt giúp tăng cường tuần hoàn máu, hỗ trợ phục hồi khả năng điều tiết.

5.2. Điều trị các tật khúc xạ

  • Đeo kính thuốc: Đây là phương pháp phổ biến và an toàn nhất cho người cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc lão thị.
  • Phẫu thuật khúc xạ: Sử dụng các kỹ thuật hiện đại như Lasik để điều trị triệt để cận – loạn. Đối với người lớn tuổi bị lão thị, phẫu thuật Presbyond là một lựa chọn tiên tiến để lấy lại thị lực ở mọi khoảng cách.
Phẫu thuật khúc xạ cho hiệu quả điều trị viễn thị tối ưu
Phẫu thuật khúc xạ cho hiệu quả điều trị viễn thị tối ưu

5.3. Can thiệp y khoa cho các bệnh lý nhãn khoa

Tùy vào mức độ nặng nhẹ của bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị phù hợp:

  • Đục thủy tinh thể: Phẫu thuật cấy ghép thấu kính nhân tạo (IOL) để thay thế thấu kính đã mờ đục.
  • Tăng nhãn áp (Glocom): Sử dụng thuốc nhỏ mắt chuyên dụng để kiểm soát áp lực nhãn cầu hoặc thực hiện phẫu thuật Laser để ngăn ngừa mất thị lực vĩnh viễn.
  • Các bệnh lý khác: Kết hợp uống thuốc, nhỏ thuốc và theo dõi định kỳ để điều trị triệt để các ổ viêm nhiễm hoặc tổn thương võng mạc.

Ngoài ra, trong các trường hợp suy giảm thị lực nặng không thể phục hồi hoàn toàn, các thiết bị hỗ trợ sẽ giúp người bệnh sinh hoạt dễ dàng hơn:

  • Kính lúp cầm tay hoặc kính lúp màn hình để đọc sách báo.
  • Kính thiên văn hỗ trợ nhìn xa.
  • Hệ thống CCTV (máy phóng đại video) giúp tăng cường độ tương phản và kích thước hình ảnh.

6. Cách phòng ngừa suy giảm thị lực

Để duy trì đôi mắt sáng khỏe và ngăn ngừa tình trạng suy giảm thị lực, bạn cần xây dựng một lối sống khoa học kết hợp với chế độ dinh dưỡng chuyên sâu:

6.1. Chế độ ăn uống giàu dưỡng chất cho mắt

Dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo vệ võng mạc và thủy tinh thể:

  • Bổ sung Vitamin A & Beta-Carotene: Có nhiều trong cà rốt, đu đủ, gấc, bí đỏ… giúp võng mạc hoạt động tốt, ngăn ngừa chứng quáng gà và khô mắt.
  • Tăng cường Vitamin C & E: Các chất chống oxy hóa này (có trong trái cây họ cam quýt, hạt hạnh nhân…) giúp bảo vệ thủy tinh thể, ngăn ngừa các bệnh về cườm mắt.
  • Bổ sung Lutein & Zeaxanthin: Có nhiều trong rau xanh đậm (cải bó xôi, súp lơ) giúp tăng mật độ sắc tố tại điểm vàng, giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng ở người cao tuổi.
  • Hạn chế tác nhân có hại: Giảm tiêu thụ thịt đỏ, dầu mỡ động vật; nói không với thuốc lá và hạn chế rượu bia để tránh tổn thương mạch máu đáy mắt.

6.2. Chế độ sinh hoạt và bảo vệ mắt khoa học

  • Quy tắc nghỉ ngơi: Đối với học sinh và dân văn phòng, cần giảm cường độ làm việc của mắt, tránh điều tiết quá mức bằng cách nghỉ ngơi xen kẽ khi sử dụng thiết bị điện tử.
  • Massage và luyện tập: Thực hiện các bài tập mắt và massage hàng ngày giúp tăng cường tuần hoàn máu và thư giãn các cơ điều tiết.
  • Sử dụng kính bảo hộ: Đeo kính chống ánh sáng xanh khi làm việc với máy tính và kính mát khi ra ngoài để bảo vệ mắt khỏi tia UV.
  • Khám mắt định kỳ: Thăm khám mắt định kỳ là cách duy nhất để phát hiện sớm các dấu hiệu lão hóa hoặc bệnh lý nguy hiểm.
Nên khám sàng lọc mắt định kỳ cho trẻ để kịp thời phát hiện sớm các vấn đề về thị lực
Nên khám sàng lọc mắt định kỳ cho trẻ để kịp thời phát hiện sớm các vấn đề về thị lực

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Bao lâu cần kiểm tra thị lực?

Người lớn nên khám mắt định kỳ 1–2 năm/lần. Trẻ em và người có tật khúc xạ (cận, loạn hoặc viễn thị) nên kiểm tra mỗi 6 tháng/lần để theo dõi và điều chỉnh độ kính phù hợp.

7.2. Đeo kính thường xuyên có làm mắt giảm thị lực thêm không?

Không, đeo kính thường xuyên sẽ giúp mắt điều tiết ổn định, tầm nhìn rõ hơn và hạn chế tăng độ.

7.3. Đau mắt đỏ có bị giảm thị lực không?

Đa số lành tính và không giảm thị lực. Tuy nhiên, nếu biến chứng thành viêm giác mạc, mắt sẽ bị mờ do sẹo giác mạc vĩnh viễn. Nguy hiểm nhất là việc tự ý dùng thuốc chứa Corticoid sai cách, đây là nguyên nhân hàng đầu gây tăng nhãn áp (cườm nước) và mù lòa sau đau mắt đỏ.

Suy giảm thị lực là dấu hiệu cho thấy đôi mắt đang cần được quan tâm và chăm sóc đúng cách. Thăm khám mắt định kỳ cùng thói quen sinh hoạt khoa học sẽ giúp bảo vệ thị lực, hạn chế nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm về mắt. Nếu bạn thường xuyên nhìn mờ, nhức mỏi mắt hoặc cảm thấy thị lực yếu dần, hãy chủ động đặt lịch khám tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa nhé!

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn