Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Thủy dịch là gì? Vai trò trong việc kiểm soát nhãn áp và Glaucoma?

Thủy dịch (Aqueous humour) là chất lỏng duy trì hình dáng nhãn cầu và nuôi dưỡng các tổ chức bên trong mắt. Khi chu trình lưu thông của chất dịch này bị rối loạn, nhãn áp sẽ tăng cao và trực tiếp gây ra bệnh glaucoma (cườm nước), gây tổn thương thần kinh thị giác. Bài viết dưới đây của Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hoà sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế hoạt động của thủy dịch, cách nó lưu thông và mối liên hệ mật thiết đến bệnh lý Glaucoma.

Thủy dịch là gì? Vai trò trong việc kiểm soát nhãn áp và Glaucoma?

1. Thuỷ dịch là gì?

Thuỷ dịch là một chất lỏng trong suốt, liên tục được tiết ra từ thể mi của mắt với tốc độ khoảng 2 đến 3 microlit mỗi phút [1]. Nó lấp đầy các khoảng trống phía trước mắt (tiền phòng và hậu phòng) với chức năng chính là cung cấp dinh dưỡng cho thủy tinh thể, mống mắt, giác mạc và duy trì áp suất nội nhãn (nhãn áp) giúp nhãn cầu luôn căng phồng.

Thuỷ dịch là chất lỏng trong suốt lấp đầy các khoảng trống ở tiền phòng và hậu phòng
Thuỷ dịch là chất lỏng trong suốt lấp đầy các khoảng trống ở tiền phòng và hậu phòng

2. Chức năng của thuỷ dịch đối với mắt

  • Duy trì nhãn áp (IOP) và hình dạng mắt: Thuỷ dịch tạo ra áp suất thuỷ tĩnh để giữ cho nhãn cầu có hình dạng gần như hình cầu và làm căng các thành nhãn cầu. Sự cân bằng giữa việc tiết ra và tái hấp thụ thuỷ dịch giúp điều chỉnh thể tích và áp suất của dịch nội nhãn.
  • Cung cấp dinh dưỡng và oxy: Vì các mô như giác mạc, thấu kính (thủy tinh thể) và mạng lưới tiểu quản không có mạch máu. Lúc này, thủy dịch đóng vai trò là hệ thống vận chuyển chính, liên tục cung cấp oxy cùng các dưỡng chất thiết yếu như glucose và axit amin để nuôi dưỡng chúng.
  • Loại bỏ chất thải: Trong quá trình mắt hoạt động, các tế bào sẽ liên tục sản sinh ra các sản phẩm chuyển hóa, mảnh vụn tế bào, hay thậm chí là đại thực bào và các vệt máu nhỏ. Thủy dịch luân lưu liên tục sẽ cuốn sạch các chất thải này ra khỏi phần sau giác mạc và mặt trước thủy tinh thể, giữ cho môi trường bên trong mắt luôn sạch sẽ, tinh khiết.
  • Hỗ trợ chức năng thị giác: Khi ánh sáng từ môi trường đi vào mắt, nó cần được bẻ cong một góc chính xác để rơi đúng vào võng mạc. Thủy dịch tham gia trực tiếp vào quá trình này với chỉ số khúc xạ đạt mức 1.3335 [2]. Ngoài ra, áp lực căng phồng từ thủy dịch giúp giác mạc giãn đều, mịn màng, làm tăng màng nước mắt bảo vệ mắt trước gió bụi, dị vật và ngăn ngừa tình trạng khô mắt.
  • Bảo vệ và miễn dịch: Trong thủy dịch có chứa các globulin miễn dịch (kháng thể), sẵn sàng kích hoạt các phản ứng để tiêu diệt các tác nhân gây bệnh ngay từ vòng ngoài. Đặc biệt, nó còn chở theo một lượng lớn Vitamin C (ascorbate) đến phần trước của mắt, hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ nhằm che chở các tế bào khỏi tổn thương do ánh sáng và các gốc tự do.

3. Quá trình lưu thông thủy dịch và mối liên hệ với bệnh Glaucoma

Thuỷ dịch được lưu thông theo một chu trình sinh lý khép kín và liên tục, bao gồm ba giai đoạn: sản sinh tại hậu phòng, di chuyển qua các cấu trúc nội nhãn và thoát dịch vào hệ thống tuần hoàn chung. Sự cân bằng động giữa tốc độ sản sinh và tốc độ thoát dịch là yếu tố quyết định để duy trì áp lực nội nhãn ổn định.

  • Sản sinh tại thể mi: Thủy dịch được bài tiết liên tục từ biểu mô không sắc tố của thể mi vào hậu phòng với tốc độ sinh lý 2 – 3 microlit/phút. Quá trình này khởi đầu bằng việc vận chuyển tích cực ion Na+ vào khoảng gian bào, kéo theo sự khuếch tán của các ion Cl- và HCO3- để trung hòa điện tích; sự tích tụ ion này tạo ra áp suất thẩm thấu hút nước từ mạch máu vào các khoang biểu mô rồi chảy ra bề mặt nếp mi.
  • Di chuyển qua các khoang nội nhãn: Từ hậu phòng, dòng thủy dịch di chuyển theo định hướng áp suất, len lỏi qua khe hẹp giữa mặt sau mống mắt và mặt trước thủy tinh thể, đi xuyên qua lỗ đồng tử (con ngươi) để tiến vào tiền phòng (khoang trước mống mắt) và tụ lại ở vùng góc tiền phòng.
  • Thoát dịch: Tại góc tiền phòng, thủy dịch thoát ra khỏi nhãn cầu để trở về hệ tuần hoàn máu và hệ bạch huyết toàn thân (chủ yếu qua mạng lưới tiểu quản chiếm 90% và qua đường màng bồ đào củng mạc chiếm 10%. Sự mất cân bằng động giữa tốc độ sản sinh tại nếp mi và tốc độ đào thải tại các lối thoát này sẽ gây ứ đọng dịch, làm tăng nhãn áp kéo dài, đây là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh lý glaucoma (cườm nước).
Thuỷ dịch ứ đọng làm tăng nhãn áp - nguyên nhân gây bệnh lý Glaucoma
Thuỷ dịch ứ đọng làm tăng nhãn áp – nguyên nhân gây bệnh lý Glaucoma

4. Các bệnh lý liên quan đến thuỷ dịch

Mọi bệnh lý liên quan đến thủy dịch đều khởi phát từ sự mất cân bằng động giữa tốc độ bài tiết và tốc độ tái hấp thu. Sự mất cân bằng này làm thay đổi áp lực nội nhãn (nhãn áp – IOP), từ đó gây ra các tổn thương cấu trúc và suy giảm chức năng thị giác nghiêm trọng.

  • Tăng nhãn áp: là tình trạng áp lực nội nhãn vượt quá giới hạn sinh lý bình thường (12 đến 20 mmHg), nhưng chưa xuất hiện tổn thương thực thể ở đầu dây thần kinh thị giác hoặc tổn khuyết thị trường. Tình trạng này được coi là giai đoạn tiền lâm sàng của bệnh cườm nước. Nếu nhãn áp không được kiểm soát và duy trì ở mức cao từ 25 đến 30 mmHg trong thời gian dài, nguy cơ tiến triển thành tổn thương thị lực vĩnh viễn sẽ tăng lên rõ rệt.
  • Cườm nước (Glaucoma): Là nhóm bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự hủy hoại không thể đảo ngược của các tế bào hạch võng mạc, thường liên quan đến nhãn áp cao do tăng sức cản đối với dòng thoát thuỷ dịch. Khi áp suất tăng, các sợi trục thần kinh thị giác bị nén lại, ngăn cản dòng chảy của tế bào chất và dưỡng chất, dẫn đến thiếu máu cục bộ và chết tế bào hạch võng mạc. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh sẽ dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn (mù lòa).
  • Rò rỉ thủy dịch và hạ nhãn áp: Ngược lại với tình trạng tăng áp lực, nếu thủy dịch bị rò rỉ ra ngoài, áp suất thủy tĩnh nội nhãn sẽ sụt giảm nghiêm trọng. Hiện tượng hạ nhãn áp quá mức này làm mất độ căng phồng sinh lý của cầu mắt, dẫn đến tình trạng xẹp và biến dạng giác mạc, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng khúc xạ ánh sáng.

Vì các tổn thương thần kinh do tăng nhãn áp thường tiến triển âm thầm, không gây đau đớn ở giai đoạn đầu và không thể phục hồi, việc chủ động bảo vệ mắt là vô cùng cấp thiết. Hãy thiết lập thói quen thăm khám mắt định kỳ ít nhất 1 – 2 lần/năm, đặc biệt là đo nhãn áp đối với người trên 40 tuổi, người có bệnh lý nền tiểu đường hoặc tiền sử gia đình có người bị cườm nước.

Khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo cấp tính như đau nhức mắt dữ dội, đau đầu, hoặc nhìn mờ đột ngột, bạn cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa mắt như Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, tránh nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn

(*) Nguồn tham khảo:

  1. https://en.wikipedia.org/wiki/Aqueous_humour
  2. https://www.aao.org/education/current-insight/optical-properties-of-eye
  3. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5819093/