Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Thủng giác mạc có nguy hiểm không? Phương pháp điều trị?

Mọi tổn thương làm mất tính toàn vẹn của giác mạc đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhìn, đặc biệt là tình trạng xuyên thủng toàn bộ 5 lớp cấu trúc. Nhiều người lo lắng thủng giác mạc có nguy hiểm không khi thấy thủy dịch rò rỉ và thị lực giảm sút đột ngột. Hãy cùng các chuyên gia Bệnh viện Mắt Sài Gòn phân tích kỹ hơn về các biến chứng và lộ trình điều trị ngay sau đây.

thủng giác mạc có nguy hiểm không

1. Thủng giác mạc là gì? Phân biệt với rách giác mạc

Thủng giác mạc là tình trạng xuất hiện lỗ thủng xuyên suốt toàn bộ chiều dày của giác mạc, đây là lớp màng trong suốt nằm ở phía trước nhãn cầu, bao gồm 5 lớp: biểu mô, màng Bowman, nhu mô, màng Descemet và nội mô. Khi đó, tổn thương đã phá vỡ toàn bộ cấu trúc 5 lớp của giác mạc, làm mất tính toàn vẹn của bề mặt mắt.

Khi lỗ thủng hình thành, thủy dịch bên trong nhãn cầu có thể thoát ra ngoài, khiến áp lực trong mắt giảm đột ngột. Đặc biệt, thủng giác mạc thường khiến phần phía trước của mắt (tiền phòng) bị xẹp lại. Người bệnh có thể thấy đau nhức dữ dội, nhìn mờ đột ngột hoặc nhận thấy có dịch trong suốt rỉ ra từ mắt, từ đó làm giảm thị lực hoặc thậm chí dẫn đến mất thị lực.

Nhiều người thường nhầm lẫn thủng giác mạc với rách giác mạc, nhưng hai tình trạng này có mức độ nghiêm trọng khác nhau:

  • Rách giác mạc: Tổn thương có thể chỉ xảy ra ở lớp nông hoặc một phần độ dày của giác mạc. Trong nhiều trường hợp, vết rách nhỏ có thể tự lành hoặc được điều trị bằng thuốc.
  • Thủng giác mạc: Tổn thương xuyên thủng toàn bộ giác mạc, khiến nhãn cầu mất sự kín khít và có nguy cơ cao gây biến chứng nguy hiểm cho mắt.

>> Xem thêm: Rách giác mạc có nguy hiểm không?

Sự khác nhau giữa rách giác mạc và thủng giác mạc
Sự khác nhau giữa rách giác mạc và thủng giác mạc

2. Dấu hiệu bị thủng giác mạc

Các triệu chứng của thủng giác mạc có thể khác nhau tùy vào mức độ và nguyên nhân, nhưng đây là những dấu hiệu chính mà bạn cần đặc biệt lưu ý:

  • Xẹp tiền phòng: Đây là một dấu hiệu điển hình. Khi dịch trong mắt bị thoát ra ngoài qua lỗ thủng, khoang phía trước của mắt sẽ bị xẹp xuống.
  • Mống mắt bị kẹt hoặc lồi ra: Trong nhiều trường hợp, mô mống mắt có thể di chuyển và bị kẹt vào lỗ thủng, tạo thành một “giác mạc giả” (pseudocornea) để tạm thời ngăn dịch thoát ra. Điều này cũng có thể dẫn đến tình trạng dính mống mắt vào giác mạc.
  • Chảy dịch mắt: Bạn có thể quan sát thấy dịch bị rò rỉ liên tục từ vị trí tổn thương trên giác mạc.
  • Thay đổi về cấu trúc giác mạc: Khi nhìn kỹ hoặc dưới ánh sáng, bạn có thể nhận thấy các thay đổi trực tiếp trên giác mạc như:
    • Một vết rách, vết cắt hoặc lỗ nhỏ trên bề mặt giác mạc.
    • Xung quanh vết loét hoặc lỗ thủng có thể xuất hiện các mô trắng đục, hoại tử.
    • Khi lớp loét ăn rất sâu, lớp màng mỏng cuối cùng của giác mạc (màng Descemet) bị phồng lên như một bong bóng. Đây là dấu hiệu sắp bị thủng hoàn toàn và cần can thiệp khẩn cấp.
  • Các dấu hiệu kèm theo khác:
    • Đau nhức dữ dội: Cơn đau thường rất chói, liên tục và không thuyên giảm.
    • Giảm thị lực nghiêm trọng và đột ngột: Mắt nhìn mờ đi nhanh chóng, hoặc thậm chí mất hoàn toàn khả năng nhìn ở mắt bị tổn thương.
    • Mắt đỏ rực và chảy nước mắt: Do phản ứng viêm và kích ứng mạnh.
    • Sợ ánh sáng (chói mắt): Mắt trở nên cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng.

Dấu hiệu của thủng giác mạc thường rất rõ ràng và gây đau chịu dữ dội. Nếu bạn hoặc người thân có bất kỳ dấu hiệu nào ở trên, hãy đến ngay cơ sở y tế chuyên khoa mắt trong thời gian sớm nhất. Việc can thiệp y tế kịp thời là yếu tố then chốt để bảo vệ thị lực của bạn.

3. Nguyên nhân gây thủng giác mạc

Nguyên nhân gây thủng giác mạc rất đa dạng, có thể do chấn thương nhưng cũng có thể là hậu quả của một bệnh lý tiềm ẩn nào đó.

3.1. Do chấn thương

Thủng giác mạc có thể là kết quả của các chấn thương xuyên thấu trực tiếp vào mắt. Các trường hợp thường gặp bao gồm:

  • Vật sắc nhọn bay vào mắt: Mảnh kim loại, dằm gỗ, mảnh kính, dao kéo, đầu bút chì…
  • Va đập mạnh: Các vật thể như bóng, gậy, hoặc bị đánh trực tiếp vào mắt với lực mạnh.
  • Bỏng hóa chất hoặc nhiệt độ cao: Gây tổn thương nặng nề và phá hủy cấu trúc giác mạc.

3.2. Do bệnh lý

  • Nhiễm trùng: Khi giác mạc bị viêm nhiễm nặng, chúng có thể tiết ra các enzyme phá hủy mô, dẫn đến hình thành lỗ thủng. Đây là nguyên nhân phổ biến gây thủng giác mạc.
  • Khô mắt nặng hoặc Hội chứng Sjogren: Nếu tình trạng khô mắt kéo dài làm mất đi lớp màng nước mắt bảo vệ, giác mạc sẽ bị tổn thương, bào mòn và thủng.
  • Bệnh lý tự miễn: Khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các mô của chính mình, nó có thể gây ra viêm loét giác mạc ngoại vi (PUK). Các bệnh nhân mắc viêm khớp dạng thấp (RA), u hạt Wegener, hoặc viêm đa sụn tái phát có nguy cơ đặc biệt cao gặp biến chứng thủng giác mạc.
  • Các bệnh lý thoái hóa và thần kinh: Bao gồm loét Mooren, thoái hóa rìa Terrien, hoặc tình trạng giác mạc do bệnh lý thần kinh (neurotrophic cornea)

4. Thủng giác mạc có nguy hiểm không?

Thủng giác mạc không chỉ là một vết thương thông thường mà là một biến chứng cực kỳ nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến thị lực và thậm chí là sự tồn tại của nhãn cầu. Đây được xem là một cấp cứu nhãn khoa mà bạn cần phải đi khám ngay lập tức vì những lý do sau:

  • Nhiễm trùng nặng: Khi giác mạc bị thủng, “cánh cửa” bảo vệ nhãn cầu đã bị phá vỡ. Các loại vi khuẩn, nấm, virus từ môi trường bên ngoài có thể dễ dàng xâm nhập sâu vào bên trong mắt, gây ra tình trạng nhiễm trùng nặng gọi là viêm nội nhãn. Nếu không được điều trị kịp thời, viêm nội nhãn có thể tàn phá các cấu trúc mắt rất nhanh chóng.
  • Phá vỡ cấu trúc và chức năng của mắt: Lỗ thủng không chỉ gây đau mà còn làm cho thủy dịch thoát ra ngoài. Điều này khiến áp lực trong mắt giảm đột ngột, tiền phòng bị xẹp lại. Nghiêm trọng hơn, các cấu trúc bên trong như mống mắt có thể bị kẹt vào lỗ thủng, làm biến dạng nhãn cầu và gây tổn thương giác mạc nghiêm trọng hơn.
  • Nguy cơ cao mù lòa và các biến chứng nghiêm trọng khác: Thủng giác mạc là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa vĩnh viễn do để lại sẹo giác mạc. Ngoài ra, nó còn có thể dẫn đến các biến chứng nặng nề khác như xuất huyết hắc mạc, Glaucoma (Cườm nước) thứ phát.

Thủng giác mạc là tình trạng không thể tự lành và không thể trì hoãn điều trị. Thủng giác mạc cần được điều trị ngay lập tức để đóng lại lỗ thủng, tái tạo cấu trúc nhãn cầu và ngăn ngừa biến chứng. Việc điều trị thường rất phức tạp, có thể bao gồm từ dán keo sinh học tạm thời đến các phẫu thuật lớn như khâu vết thương hoặc thậm chí là ghép giác mạc nếu tổn thương quá nặng.

Thủng giác mạc có thể để lại nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời
Thủng giác mạc có thể để lại nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời

5. Cách xử lý và phương pháp điều trị

Tùy vào mức độ tổn thương và tình trạng nhiễm trùng, bác sĩ sẽ áp dụng các phương pháp điều trị khác nhau.

  • Sơ cứu ban đầu đúng cách: Khi nghi ngờ thủng giác mạc, cần che mắt nhẹ nhàng bằng cốc nhựa hoặc vật che bảo vệ cứng để tránh tác động thêm vào nhãn cầu. Người bệnh không nên dụi mắt, không tự ý nhỏ thuốc, không tự ý rửa mắt khi nghi ngờ có vết thương xuyên thủng, đặc biệt khi có dị vật cắm vào mắt, không rửa mắt và không lấy bất kỳ vật gì ra khỏi vết thủng (ví dụ: mảnh kim loại, gai cây đang cắm), vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc khiến lỗ thủng rộng hơn. 
  • Phẫu thuật cấp cứu để đóng lỗ thủng: Tại bệnh viện, bác sĩ có thể sử dụng keo sinh học để dán lỗ thủng giác mạc hoặc tiến hành khâu giác mạc cấp cứu nhằm phục hồi độ kín của nhãn cầu và ngăn thủy dịch tiếp tục rò rỉ. Đồng thời, bệnh nhân thường được dùng kháng sinh hoặc thuốc chống viêm để kiểm soát nguy cơ nhiễm trùng.
  • Điều trị nhiễm trùng và bảo tồn cấu trúc mắt: Nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn, người bệnh sẽ được điều trị tích cực bằng thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng nấm theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát viêm và bảo vệ các cấu trúc bên trong mắt.
  • Phẫu thuật ghép giác mạc để phục hồi thị lực: Sau khi tình trạng nhiễm trùng và tổn thương đã được kiểm soát, một số trường hợp có thể cần ghép giác mạc nhằm thay thế phần giác mạc bị sẹo hoặc tổn thương nặng, từ đó cải thiện thị lực và chức năng của mắt.
Ghép giác mạc có tỉ lệ thành công cao
Ghép giác mạc có tỉ lệ thành công cao

6. Câu hỏi thường gặp

6.1. Bị thủng giác mạc có thay mắt được không?

Bản chất của việc “thay mắt” trong trường hợp này là Ghép giác mạc. Y học hiện nay chỉ có thể thay thế lớp màng trong suốt phía trước bị thủng hoặc sẹo bằng mô giác mạc khỏe mạnh từ người hiến tặng, chứ chưa thể thay thế toàn bộ nhãn cầu.

Phẫu thuật này giúp phục hồi cấu trúc và cải thiện thị lực với tỷ lệ thành công rất cao (trên 90%) đối với các ca ghép chủ động (mắt không bị viêm nhiễm). Tuy nhiên, với trường hợp thủng do viêm loét nhiễm trùng nặng (ghép giác mạc nóng), tỷ lệ thải ghép sẽ cao hơn và đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Ngoài ra, khả năng phục hồi thị lực còn phụ thuộc vào độ sáng khỏe của võng mạc và dây thần kinh thị giác phía sau.

6.2. Thời gian nằm viện sau khi vá giác mạc là bao lâu?

Thời gian nằm viện dao động tùy thuộc vào nguyên nhân gây thủng. Nếu thủng do chấn thương cơ học sạch, bệnh nhân thường chỉ cần nằm viện từ 1–3 ngày. Tuy nhiên, nếu thủng giác mạc là hậu quả của viêm loét nhiễm trùng (có mủ), người bệnh cần nằm viện điều trị tích cực từ 1–2 tuần để kiểm soát vi khuẩn hoặc nấm, ngăn ngừa biến chứng viêm mủ nội nhãn gây hỏng mắt.

Vậy thủng giác mạc có nguy hiểm không? Câu trả lời là có, vì đây là tình trạng cấp cứu nhãn khoa có thể gây giảm thị lực nghiêm trọng, thậm chí mù lòa nếu xử trí chậm. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, người bệnh vẫn có cơ hội bảo tồn thị lực. Do đó, khi xuất hiện các dấu hiệu như đau mắt dữ dội, nhìn mờ, chảy nước mắt nhiều hoặc nhạy sáng, cần đi khám chuyên khoa mắt càng sớm càng tốt để được can thiệp kịp thời.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn