Tật khúc xạ (bao gồm cận thị, viễn thị và loạn thị) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập và công việc. Tùy thuộc vào tình trạng mắt, độ tuổi và nhu cầu sinh hoạt, các bác sĩ nhãn khoa sẽ tư vấn các phương pháp điều trị tật khúc xạ phù hợp nhất. Vậy hiện nay có những cách điều trị tật khúc xạ nào? Ưu nhược điểm của từng phương pháp ra sao? Hãy cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Xem nhanh
1. Tật khúc xạ là gì và tại sao cần điều trị sớm?
Tật khúc xạ là tình trạng mắt không thể hội tụ ánh sáng chính xác trên võng mạc, dẫn đến việc nhìn các vật bị mờ nhòe. Nếu không tiến hành điều trị khúc xạ kịp thời, người bệnh không chỉ gặp khó khăn trong sinh hoạt mà còn có nguy cơ đối mặt với các biến chứng nguy hiểm như nhược thị, lác (lé) mắt, hoặc bong võng mạc (đối với cận thị nặng).
Mục tiêu chính của việc khám và điều trị tật khúc xạ mắt là điều chỉnh lại đường đi của ánh sáng vào mắt, giúp người bệnh lấy lại thị lực sắc nét và ngăn ngừa tình trạng tăng độ bất thường.
2. Các phương pháp điều trị tật khúc xạ hiệu quả
Dưới đây là tổng hợp các biện pháp hỗ trợ và điều trị phổ biến nhất được áp dụng tại các bệnh viện mắt chuyên khoa:
2.1. Đeo kính gọng (Phương pháp truyền thống)
Đeo kính gọng là phương pháp điều trị tật khúc xạ phổ biến, an toàn và tiết kiệm nhất, phù hợp với mọi lứa tuổi từ trẻ em đến người lớn. Kính phân kỳ được dùng cho người cận thị, kính hội tụ cho người viễn thị và kính trụ cho người loạn thị.
- Ưu điểm: Chi phí thấp, dễ dàng thay đổi khi độ khúc xạ thay đổi, không can thiệp vào cấu trúc mắt. Hiện nay có nhiều loại tròng kính tích hợp tính năng chống tia UV, chống ánh sáng xanh bảo vệ mắt.
- Nhược điểm: Gây vướng víu khi vận động mạnh, chơi thể thao, tầm nhìn có thể bị hạn chế do gọng kính, dễ bị mờ khi đi dưới mưa.

2.2. Đeo kính áp tròng mềm (Contact Lens)
Đối với những người không thích sự vướng víu của kính gọng, kính áp tròng mềm là một giải pháp thay thế hoàn hảo. Kính được đặt trực tiếp lên bề mặt giác mạc.
- Ưu điểm: Mang lại tính thẩm mỹ cao, góc nhìn rộng và tự nhiên hơn kính gọng, thoải mái khi tham gia các hoạt động thể chất.
- Nhược điểm: Đòi hỏi quy trình vệ sinh khắt khe. Nếu sử dụng sai cách có thể gây khô mắt, viêm loét giác mạc.
2.3. Sử dụng kính áp tròng cứng ban đêm (Ortho-K)
Chỉnh hình giác mạc bằng kính Ortho-K (Orthokeratology) là cách điều trị tật khúc xạ không can thiệp dao kéo đang rất được ưa chuộng hiện nay, đặc biệt là trong việc kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em.
- Cơ chế hoạt động: Người bệnh sẽ đeo một loại kính áp tròng cứng đặc biệt trong lúc ngủ (khoảng 6-8 tiếng). Kính sẽ nhẹ nhàng định hình lại bề mặt giác mạc. Sáng hôm sau khi tháo kính, thị lực sẽ phục hồi hoàn toàn để sinh hoạt cả ngày dài mà không cần đeo bất kỳ loại kính nào.
- Ưu điểm: Khống chế hiệu quả tình trạng tăng độ cận ở lứa tuổi học đường; tự do sinh hoạt không phụ thuộc kính gọng.
2.4. Các phương pháp chuyên sâu
Đối với người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên, có độ khúc xạ ổn định và không muốn phụ thuộc vào kính gọng hay kính áp tròng, việc can thiệp y khoa bằng các phương pháp điều trị chuyên sâu là giải pháp tối ưu giúp mang lại thị lực sắc nét và vĩnh viễn.
Các công nghệ hiện đại ngày nay cho phép điều chỉnh lại độ cong của giác mạc hoặc đặt thấu kính nội nhãn một cách an toàn, nhanh chóng. Tuy nhiên, để thực hiện, bạn cần trải qua các bước thăm khám chuyên sâu để đánh giá điều kiện giác mạc.
>>>Xem chi tiết tại: Phẫu thuật khúc xạ mắt: Chỉ định, phương pháp và quy trình

3. Chẩn đoán xác định tật khúc xạ như thế nào?
Để xác định một người có mắc tật khúc xạ (cận thị, viễn thị, loạn thị hay lão thị) hay không, bác sĩ nhãn khoa thường tiến hành kiểm tra bằng hai phương pháp chính: bảng đo thị lực và máy đo khúc xạ tự động.
3.1. Bảng đo thị lực
Bảng thị lực là bước kiểm tra cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng. Người bệnh sẽ được yêu cầu đứng ở một khoảng cách chuẩn, thường là 5 mét, để đọc các ký tự hoặc con số trên bảng. Bác sĩ dựa vào khả năng đọc đúng hay sai để đánh giá mức độ thị lực.
- Nếu người bệnh nhìn rõ, chứng tỏ thị lực đang ở mức bình thường.
- Nếu kết quả kém, ví dụ thị lực dưới 20/80, bác sĩ dựa vào khả năng đọc đúng hay sai để đánh giá mức độ thị lực. Nếu thị lực không đạt mức tối đa ngay cả sau khi đã thử kính, bác sĩ có thể cho bệnh nhân nhìn qua một kính lỗ. Nếu thị lực cải thiện qua kính lỗ, điều đó cho thấy nguyên nhân nhìn mờ chủ yếu là do tật khúc xạ.

3.2. Máy đo khúc xạ
Sau bước kiểm tra sơ bộ bằng bảng thị lực, bác sĩ sẽ sử dụng máy đo khúc xạ tự động để có kết quả chính xác hơn. Người bệnh chỉ cần đặt cằm lên máy và nhìn vào một hình ảnh giả định trong vài giây, thiết bị sẽ ghi nhận các chỉ số khúc xạ của mắt.
Kết quả được in ra dưới dạng phiếu, bao gồm các thông số quan trọng:
- R/OD và L/OS: ký hiệu cho mắt phải và mắt trái.
- SPH (Sphere): độ cầu. Dấu “–” thể hiện cận thị, dấu “+” thể hiện viễn thị.
- CYL (Cylinder) và AX (Axis): dùng để xác định mức độ và hướng loạn thị.
- ADD: độ cộng thêm, thường dùng cho người bị lão thị để phân biệt nhìn xa và nhìn gần.
- PD (Pupillary Distance): khoảng cách đồng tử hai mắt, đơn vị tính bằng mm.
Ví dụ: nếu kết quả ghi OD: -2.00D, OS: +2.00D, điều đó có nghĩa là mắt phải bị cận 2 độ, còn mắt trái viễn 2 độ.

4. Câu hỏi thường gặp
4.1. Đeo kính gọng thường xuyên có làm tăng độ cận không?
Việc đeo kính gọng đúng độ không làm tăng độ cận. Ngược lại, nếu bạn bị cận nhưng không đeo kính hoặc đeo kính sai độ, mắt sẽ phải điều tiết liên tục dẫn đến mỏi mắt và làm độ cận tăng nhanh hơn. Việc tăng độ chủ yếu do thói quen sinh hoạt và cấu trúc nhãn cầu ở tuổi phát triển.
4.2. Kính áp tròng ban đêm Ortho-K phù hợp cho độ tuổi nào?
Phương pháp Ortho-K không giới hạn độ tuổi tối đa, nhưng được khuyến cáo sử dụng hiệu quả nhất cho trẻ em từ 7 tuổi trở lên và thanh thiếu niên. Đây là “thời điểm vàng” để kiểm soát và làm chậm quá trình tăng độ cận thị.
4.3. Làm sao để biết mình nên đeo kính hay cần can thiệp chuyên sâu?
Nếu bạn dưới 18 tuổi hoặc độ khúc xạ thay đổi liên tục (tăng trên 0.5 – 0.75 Diop trong 6 tháng), bạn bắt buộc phải dùng kính gọng hoặc Ortho-K. Nếu bạn trên 18 tuổi, độ mắt đã ổn định, giác mạc đủ dày và bạn có nhu cầu thẩm mỹ cao, bạn có thể đăng ký khám chuyên sâu để bác sĩ đánh giá khả năng tháo kính vĩnh viễn.
Hiểu rõ các phương pháp điều trị tật khúc xạ sẽ giúp bạn bảo vệ đôi mắt khỏe mạnh và đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất. Nếu bạn đang gặp các vấn đề về thị lực, hãy liên hệ ngay với Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa để được đội ngũ chuyên gia nhãn khoa hàng đầu thăm khám và tư vấn trực tiếp!
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
