Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Các biến chứng sau khi mổ đục thủy tinh thể thường gặp

Mổ đục thủy tinh thể (mổ cườm khô) là một trong những thủ thuật nhãn khoa an toàn và thành công nhất hiện nay. Tuy nhiên, người bệnh vẫn luôn lo lắng: Liệu có biến chứng sau khi mổ đục thuỷ tinh thể không? Thực tế, tỷ lệ biến chứng mổ đục thủy tinh thể nguy hiểm là rất thấp (ví dụ: nhiễm trùng chỉ chiếm khoảng 0.2%). Trong khi đó, các tình trạng phổ biến hơn như đục bao sau (chiếm khoảng 20%) hoàn toàn có thể xử lý dễ dàng và lấy lại thị lực 10/10. Bài viết dưới đây được tham vấn bởi Bác sĩ chuyên khoa tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, giúp bạn phân loại chính xác các biến chứng từ nhẹ đến nặng, và biết chính xác lúc nào cần ở nhà theo dõi, lúc nào phải đến viện ngay.

biến chứng sau khi mổ đục thủy tinh thể

1. Biến chứng nhẹ thường tự hết trong 1-2 tuần đầu

Đây là nhóm biến chứng phổ biến nhất, gặp ở phần lớn bệnh nhân sau mổ và thường không gây nguy hiểm lâu dài nếu được chăm sóc đúng cách theo hướng dẫn của bác sĩ.

1.1. Viêm, sưng đỏ mắt nhẹ

Sau phẫu thuật, mắt có thể bị đỏ, sưng nhẹ và tiết nước mắt trong 3–7 ngày đầu. Đây là phản ứng viêm sinh lý bình thường của cơ thể. Bệnh nhân sẽ được bác sĩ kê thuốc nhỏ mắt kháng viêm và kháng sinh để kiểm soát tình trạng này. Nếu các triệu chứng tự giảm dần sau vài ngày, đây là diễn tiến bình thường.

1.2. Nhạy cảm với ánh sáng

Mắt cảm thấy chói, khó chịu khi tiếp xúc ánh sáng mạnh là biến chứng rất thường gặp trong 2 tuần đầu. Nguyên nhân do mắt chưa thích nghi với thuỷ tinh thể nhân tạo mới và phản ứng viêm tại chỗ. Cách xử trí: đeo kính râm khi ra ngoài, tránh ánh sáng trực tiếp, dùng thuốc nhỏ mắt theo đơn bác sĩ.

1.3. Xuất huyết kết mạc nhẹ

Hiện tượng mảng đỏ nhỏ xuất hiện trên tròng trắng của mắt là do vỡ mao mạch nhỏ trong quá trình phẫu thuật. Trông đáng sợ nhưng thực chất vô hại, thường tự tan biến trong 1–2 tuần mà không cần điều trị thêm.

1.4. Buồn nôn sau mổ

Thường là hậu quả của thuốc gây mê hoặc an thần nhẹ dùng trong phẫu thuật. Tình trạng này kéo dài 12–24 giờ, cải thiện khi bổ sung đủ nước và ăn nhẹ sau khi về nhà. Nếu buồn nôn kéo dài hơn 2 ngày kèm đau đầu dữ dội, cần liên hệ bác sĩ ngay vì có thể liên quan đến tăng nhãn áp.

Ưu đãi mổ cườm khô

ĐẶT LỊCH NGAY!



    2. Biến chứng cần theo dõi và điều trị bằng thuốc

    Các biến chứng trong nhóm này không gây nguy hiểm ngay lập tức nhưng cần được phát hiện và điều trị đúng phác đồ để tránh ảnh hưởng lâu dài đến thị lực.

    2.1. Đục bao sau thủy tinh thể – phổ biến nhất

    Đục bao sau là biến chứng muộn thường gặp nhất sau mổ mắt Phaco, xuất hiện ở khoảng 20% bệnh nhân sau vài tháng đến vài năm. Bản chất của phẫu thuật Phaco chỉ lấy đi phần nhân và bao trước của thuỷ tinh thể, phần bao sau được giữ lại để cố định thuỷ tinh thể nhân tạo (IOL). Theo thời gian, tế bào biểu mô còn sót lại có thể tăng sinh làm đục bao sau này.

    • Triệu chứng: Mắt mờ dần, chói sáng, đôi khi có hiện tượng song thị một mắt.
    • Cách xử lý: Laser YAG Capsulotomy tạo một lỗ nhỏ trên bao đục bằng tia laser, thị lực thường cải thiện trong vòng 24 giờ sau thủ thuật. Tỷ lệ thành công >95%.

    2.2. Phù giác mạc

    Xảy ra ở khoảng 5% bệnh nhân, đặc biệt ở người có nội mô giác mạc yếu từ trước. Trong vài tuần đầu sau mổ, thị lực có thể bị mờ do giác mạc tích nước. Phần lớn trường hợp nhẹ sẽ tự cải thiện. Trường hợp nặng cần dùng thuốc nhỏ mắt tăng thẩm thấu hoặc can thiệp thêm.

    2.3. Nhìn lóa, quầng sáng

    Hiện tượng thấy quầng sáng, ánh chớp hoặc cảm giác chói lóa bất thường đặc biệt rõ vào ban đêm thường gặp ở bệnh nhân được đặt thuỷ tinh thể nhân tạo đa tiêu (multifocal IOL) hoặc có loạn thị giác mạc cao. Hầu hết các triệu chứng này giảm dần sau 3–6 tháng khi não bộ thích nghi với IOL mới. Nếu kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc thay đổi loại IOL.

    2.4. Sụp Mi

    Sụp mi là biến chứng khá phổ biến sau phẫu thuật, nguyên nhân do dụng cụ vành mi dùng trong ca mổ có thể làm giãn cơ nâng mi. Đây là tình trạng tạm thời thường tự hồi phục trong vòng 6 tháng mà không cần can thiệp. Nếu kéo dài hơn 6 tháng, bác sĩ sẽ cân nhắc phẫu thuật chỉnh sụp mi.

    Thăm khám chuyên sâu về cườm mắt tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa

    3. Biến chứng sau khi mổ đục thủy tinh thể (nguy hiểm nhất)

    Đây là nhóm biến chứng hiếm gặp nhưng có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây, bệnh nhân cần đến ngay cơ sở nhãn khoa không chờ đến lịch hẹn định kỳ.

    3.1. Viêm nội nhãn

    Viêm nội nhãn là nhiễm trùng bên trong nhãn cầu biến chứng nghiêm trọng nhất của phẫu thuật đục thủy tinh thể. Dù tỷ lệ chỉ khoảng 0,2%, nếu không được điều trị trong vòng 24–48 giờ, nguy cơ mù vĩnh viễn rất cao.

    • Dấu hiệu nhận biết: Đau nhức mắt dữ dội, thị lực giảm sút nhanh, mắt đỏ kèm tiết dịch mủ, có thể kèm sốt.
    • Xử trí khẩn cấp: Tiêm kháng sinh trực tiếp vào nội nhãn, dùng kháng sinh toàn thân liều cao, đôi khi cần phẫu thuật cắt dịch kính (vitrectomy).
    Viêm nội nhãn là biến chứng nghiêm trọng nhất sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, dù rất hiếm gặp
    Viêm nội nhãn là biến chứng nghiêm trọng nhất sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, dù rất hiếm gặp

    3.2. Tăng nhãn áp

    Nhãn áp tăng bất thường sau mổ do chất nhầy (viscoelastic) dùng trong phẫu thuật chưa được hấp thu hết, hoặc do phản ứng viêm làm cản trở dẫn lưu thủy dịch. Nếu không được kiểm soát, nhãn áp cao sẽ chèn ép dây thần kinh thị giác và gây mù vĩnh viễn.

    • Dấu hiệu: Đau nhức hốc mắt, nhức đầu, buồn nôn, mắt nhìn mờ đột ngột, nhìn thấy quầng sáng xung quanh đèn.
    • Cách xử lý: Thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp, thuốc uống acetazolamide, hoặc laser/phẫu thuật nếu không đáp ứng thuốc.

    3.3. Bong võng mạc

    Bong võng mạc là biến chứng hiếm gặp nhưng đe dọa thị lực trực tiếp. Nguy cơ cao hơn ở bệnh nhân cận thị nặng (trên -6 diop) hoặc có tiền sử thoái hóa võng mạc.

    • Dấu hiệu KHẨN CẤP: Đột ngột thấy nhiều đốm đen/mảng tối trôi nổi, chớp sáng liên tục, hoặc xuất hiện màn che tối một góc tầm nhìn.
    • Cách xử lý: Phẫu thuật laser đông đặc võng mạc hoặc phẫu thuật cắt dịch kính. Thời gian xử trí trong 24–72 giờ đầu là yếu tố quyết định khả năng hồi phục thị lực.

    3.4. Xuất huyết nội nhãn

    Biến chứng này cực kỳ hiếm gặp, thường xảy ra trong hoặc ngay sau phẫu thuật ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu, có tăng huyết áp chưa kiểm soát, hoặc nhãn cầu có bệnh lý từ trước. Xuất huyết nhiều trong nội nhãn có thể dẫn đến mù nếu không can thiệp khẩn cấp.

    4. Bảng tổng hợp những biến chứng nguy hiểm sau mổ

    Biến chứngTần suấtThời điểm xuất hiệnCách xử tríMức độ
    Viêm nhẹ / đỏ mắtRất phổ biếnNgay sau mổThuốc nhỏ mắt theo đơnNhẹ
    Nhạy cảm ánh sángPhổ biến1–2 tuần đầuKính râm, tránh ánh sáng mạnhNhẹ
    Xuất huyết kết mạcKhá phổ biếnNgay sau mổTự hết sau 1–2 tuầnNhẹ
    Đục bao sau~20%Vài tháng – vài nămLaser YAG CapsulotomyTrung bình
    Phù giác mạc~5%Vài tuần đầuThuốc tăng thẩm thấuTrung bình
    Nhìn lóa, quầng sáng5–10%Sau mổ, giảm dầnThích nghi 3–6 tháng / đổi IOLTrung bình
    Sụp mi tạm thờiKhông thường xuyênNgay sau mổTự hết trong 6 thángTrung bình
    Tăng nhãn áp1–2%Trong vài ngày đầuThuốc hạ nhãn áp / laserNghiêm trọng
    Viêm nội nhãn~0.2%3–7 ngày sau mổTiêm kháng sinh nội nhãn KHẨNRất nguy hiểm
    Bong võng mạc<1%Tuần đầu – vài thángPhẫu thuật khẩn cấpRất nguy hiểm

    5. Những ai có nguy cơ biến chứng cao hơn?

    Mặc dù phẫu thuật thay thủy tinh thể an toàn với đại đa số bệnh nhân, một số yếu tố cá nhân có thể làm tăng nguy cơ xảy ra biến chứng:

    • Bệnh nhân tiểu đường: Nguy cơ đục bao sau cao hơn, vết mổ lâu lành hơn. Đường huyết cần được kiểm soát tốt trước và sau mổ.
    • Cận thị nặng (> -6 diop): Dây chằng Zinn giữ thuỷ tinh thể yếu hơn, nguy cơ vỡ bao sau và bong võng mạc cao hơn người bình thường.
    • Người dùng thuốc chống đông máu (warfarin, aspirin liều cao): Tăng nguy cơ xuất huyết trong và sau mổ. Nên thông báo cho bác sĩ và điều chỉnh liều theo hướng dẫn.
    • Người cao tuổi (trên 75 tuổi): Nội mô giác mạc kém hơn, nguy cơ phù giác mạc cao hơn sau mổ.
    • Người có bệnh mắt đi kèm: Viêm màng bồ đào, glaucoma, thoái hóa điểm vàng, mỗi bệnh lý đều làm tăng nguy cơ biến chứng riêng biệt.
    Người lớn tuổi có sức đề kháng kém, quá trình hồi phục kéo dài và dễ xảy ra biến chứng
    Người lớn tuổi có sức đề kháng kém, quá trình hồi phục kéo dài và dễ xảy ra biến chứng

    6. Cách phòng ngừa biến chứng mắt sau mổ

    Phần lớn biến chứng hoàn toàn có thể phòng ngừa hoặc phát hiện sớm bằng cách tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật của bác sĩ. Dưới đây là các biện pháp quan trọng nhất:

    6.1. Trong 3 ngày đầu sau phẫu thuật

    • Đeo kính bảo hộ liên tục kể cả khi ngủ để tránh tay chạm vào mắt vô tình.
    • Tuyệt đối không dụi mắt, gãi mắt dù ngứa.
    • Không để nước, xà phòng, hóa chất vào mắt. Tắm từ cổ trở xuống.
    • Nhỏ thuốc đúng giờ, đúng liều theo đơn bác sĩ. Rửa tay sạch trước khi nhỏ thuốc.

    6.2. Trong 2 tuần đầu sau phẫu thuật

    • Không làm việc nặng, gắng sức, không cúi đầu thấp hơn tim.
    • Không bơi lội, không đi bể bơi hay tắm biển.
    • Hạn chế xem màn hình (điện thoại, tivi) liên tục nghỉ mắt 20 phút sau mỗi 20 phút sử dụng.
    • Đeo kính râm mỗi khi ra ngoài để bảo vệ mắt khỏi tia UV và gió bụi.

    6.3. Lịch tái khám bắt buộc

    • Ngày 1 sau mổ kiểm tra nhãn áp và tình trạng vết mổ
    • Tuần 1 đánh giá phục hồi thị lực và phản ứng viêm
    • Tháng 1 kiểm tra toàn diện, điều chỉnh thuốc nếu cần
    • Tháng 3 đánh giá cuối cùng, kết luận phục hồi

    Ngoài lịch trên, bất cứ khi nào xuất hiện dấu hiệu bất thường, hãy đến khám ngay mà không chờ đến hẹn kế tiếp.

    Tuyệt đối không dùng tay chạm vào mắt để tránh đưa vi khuẩn vào trong
    Tuyệt đối không dùng tay chạm vào mắt để tránh đưa vi khuẩn vào trong

    7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    7.1. Đục bao sau có phải mổ lại không?

    Không. Đục bao sau được xử trí bằng thủ thuật Laser YAG Capsulotomy là một thủ thuật ngoại trú đơn giản, chỉ mất khoảng 5 phút, không cần rạch mổ và không gây đau. Thị lực thường cải thiện rõ rệt trong vòng 24 giờ sau thủ thuật.

    7.2. Sau mổ đục thuỷ tinh thể bao lâu thì biết có biến chứng?

    Biến chứng sớm (viêm, tăng nhãn áp, xuất huyết) thường biểu hiện trong 1–7 ngày đầu. Biến chứng muộn như đục bao sau có thể xuất hiện sau vài tháng đến vài năm. Chính vì vậy, lịch tái khám định kỳ là rất quan trọng dù bạn không cảm thấy khó chịu gì.

    7.3. Tỷ lệ mù sau mổ đục thuỷ tinh thể là bao nhiêu?

    Tỷ lệ mù vĩnh viễn do biến chứng phẫu thuật cực kỳ thấp dưới 0,1% tại các cơ sở nhãn khoa uy tín với trang thiết bị hiện đại. Ngược lại, đục thuỷ tinh thể nếu không được điều trị mới là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa.

    7.4. Bệnh đục thuỷ tinh thể có tái phát sau mổ không?

    Không. Thuỷ tinh thể tự nhiên bị đục đã được hút ra hoàn toàn trong ca mổ và thuỷ tinh thể nhân tạo (IOL) được làm từ vật liệu đặc biệt, không bị đục. Tuy nhiên, phần bao sau được giữ lại có thể đục theo thời gian (đục bao sau) — đây không phải tái phát bệnh mà là biến chứng muộn có thể xử trí dễ dàng bằng laser.

    7.5. Sau mổ bao lâu có thể lái xe trở lại?

    Thông thường sau 24 giờ đầu, bệnh nhân có thể nhìn rõ hơn nhưng chưa nên lái xe. Hầu hết bác sĩ khuyến nghị chờ ít nhất 1 tuần để thị lực ổn định và mắt không còn nhạy cảm ánh sáng. Nên hỏi bác sĩ trực tiếp dựa trên tình trạng phục hồi cụ thể của bạn.

    7.6. Có thể mổ mắt còn lại ngay sau khi mổ mắt đầu tiên không?

    Thông thường, bác sĩ sẽ chờ 1–2 tuần sau khi mổ mắt đầu tiên để đánh giá phục hồi và loại trừ biến chứng trước khi tiến hành mổ mắt thứ hai. Điều này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

    Mặc dù phẫu thuật đục thủy tinh thể hiện nay có tỷ lệ thành công rất cao, người bệnh vẫn cần theo dõi và chăm sóc mắt đúng cách để hạn chế biến chứng sau khi mổ đục thủy tinh thể. Việc tái khám định kỳ, dùng thuốc theo hướng dẫn và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như đau nhức, đỏ mắt hay giảm thị lực sẽ giúp bảo vệ thị lực lâu dài và đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra an toàn, hiệu quả.

    BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

    Hotline: 0846 403 403

    Tổng đài: 1900 3349

    Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

    Email: info@matsaigonbienhoa.vn