Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

10 Biến chứng sau khi mổ đục thủy tinh thể thường gặp

Biến chứng sau khi mổ đục thủy tinh thể không phổ biến vì phần lớn người bệnh hồi phục tốt. Cộm nhẹ, chói sáng hoặc nhìn mờ nhưng cải thiện dần trong những ngày đầu thường là diễn tiến bình thường. Tuy nhiên, người bệnh cần khám ngay nếu thị lực giảm nhanh, đau mắt tăng, đỏ nhiều, chảy dịch, buồn nôn, chớp sáng, xuất hiện nhiều ruồi bay mới hoặc có màn che trước mắt. Một số biến chứng có thể xảy ra sau vài ngày, vài tháng hoặc nhiều năm kể từ phẫu thuật. Cùng BS.CKII Trần Trọng Duy tham khảo bài viết dưới đây.

biến chứng sau khi mổ đục thủy tinh thể

1. Biểu hiện sau mổ nào có thể là bình thường?

Sau phẫu thuật, mắt cần thời gian để hồi phục và thích nghi với thủy tinh thể nhân tạo. Một số khó chịu nhẹ có thể xảy ra trong giai đoạn này. Điểm quan trọng là triệu chứng phải giảm dần, còn thị lực nhìn chung phải tốt lên.

1.1. Nhìn mờ nhẹ nhưng đang cải thiện

Trong thời gian đầu, mắt có thể nhìn chưa rõ do giác mạc còn phù nhẹ, thuốc giãn đồng tử chưa hết tác dụng, bề mặt mắt bị khô hoặc mắt đang thích nghi với thủy tinh thể nhân tạo.

Người bệnh có thể tiếp tục theo dõi khi:

  • Thị lực tốt dần qua từng ngày.
  • Mắt không đau hoặc chỉ hơi khó chịu.
  • Tình trạng đỏ mắt không tăng.
  • Không xuất hiện chớp sáng, nhiều ruồi bay mới hoặc màn che tầm nhìn.

Nếu mắt không cải thiện, mờ tăng hoặc thị lực đã tốt lên rồi giảm trở lại, người bệnh cần được bác sĩ kiểm tra. Xem thêm nguyên nhân và tiến trình hồi phục tại bài mắt mờ sau mổ Phaco.

1.2. Cộm, chảy nước mắt hoặc hơi nhạy sáng

Cảm giác cộm như có hạt cát, chảy nước mắt hoặc hơi chói có thể liên quan đến bề mặt mắt khô, vết mổ nhỏ đang lành hoặc tác động của thuốc nhỏ mắt.

Người bệnh nên:

  • Dùng thuốc đúng đơn.
  • Rửa tay trước khi nhỏ thuốc.
  • Không để đầu lọ thuốc chạm vào mắt hoặc mi mắt.
  • Không dụi hoặc dùng tay ấn vào mắt.
  • Đeo kính bảo vệ theo hướng dẫn.

Cần tái khám nếu cảm giác cộm chuyển thành đau, sợ ánh sáng tăng, mắt đỏ nhiều hoặc thị lực giảm.

1.3. Vệt đỏ nhỏ trên lòng trắng

Một vệt hoặc mảng đỏ nhỏ trên lòng trắng có thể là xuất huyết kết mạc do mao mạch nhỏ bị vỡ trong quá trình phẫu thuật. Tình trạng này thường không ảnh hưởng đến thị lực.

Có thể theo dõi khi mảng đỏ khu trú, mắt không đau và thị lực không giảm. Ngược lại, mắt đỏ tăng dần kèm đau, chảy dịch hoặc nhìn mờ không được xem là biểu hiện hồi phục thông thường.

VU LAN BÁO HIẾU THÁNG 8/2026
MỔ CƯỜM PHACO CHO CHA MẸ
Có áp dụng BHYT • Thủy tinh thể nhân tạo kính Đức
Chỉ 20 suất ưu đãi đăng ký online sớm nhất!

2. Dấu hiệu nào cần đi khám ngay?

Liên hệ cơ sở đã phẫu thuật hoặc đến bệnh viện chuyên khoa mắt ngay nếu có một trong các dấu hiệu sau:

  • Thị lực giảm nhanh hoặc giảm đột ngột.
  • Mắt đã nhìn rõ hơn nhưng sau đó mờ trở lại.
  • Đau mắt tăng dần hoặc đau dữ dội.
  • Mắt đỏ ngày càng nhiều.
  • Chảy dịch, mủ hoặc tiết tố bất thường.
  • Sợ ánh sáng nhiều.
  • Nhức đầu kèm buồn nôn hoặc nôn.
  • Chớp sáng mới xuất hiện.
  • Nhiều ruồi bay hoặc đốm đen mới.
  • Cảm giác có bóng tối, màn đen hoặc rèm che tầm nhìn.

Không tự tăng liều thuốc nhỏ mắt, dùng lại đơn thuốc cũ hoặc chờ đến lịch tái khám nếu triệu chứng đang tiến triển.

Có dấu hiệu bất thường sau mổ? Liên hệ cơ sở đã phẫu thuật hoặc gọi hotline Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa: 0846 403 403 để được hướng dẫn.

Phân biệt biểu hiện bình thường và dấu hiệu nguy hiểm sau mổ đục thủy tinh thể
Phân biệt biểu hiện bình thường và dấu hiệu nguy hiểm sau mổ đục thủy tinh thể

3. Biến chứng chính cần biết sau mổ đục thủy tinh thể

3.1. Phù giác mạc

Giác mạc là lớp trong suốt nằm ở phía trước mắt. Sau phẫu thuật, giác mạc có thể phù do tác động của năng lượng Phaco, quá trình thao tác trong mắt hoặc tình trạng tế bào nội mô giác mạc.

Biểu hiện có thể gồm:

  • Nhìn mờ như qua một lớp sương.
  • Chói khi gặp ánh sáng.
  • Nhìn thấy quầng quanh đèn.
  • Thị lực cải thiện chậm hơn dự kiến.

Phù nhẹ có thể giảm khi giác mạc hồi phục. Nếu mắt tiếp tục mờ, phù kéo dài hoặc đi kèm đau và đỏ mắt, bác sĩ cần đánh giá tình trạng giác mạc và loại trừ những nguyên nhân khác.

3.2. Tăng nhãn áp

Nhãn áp có thể tăng sau mổ do chất nhầy sử dụng trong phẫu thuật chưa được đào thải hết, phản ứng viêm hoặc đáp ứng với một số loại thuốc nhỏ mắt.

Dấu hiệu:

  • Đau hoặc căng tức trong mắt.
  • Đau vùng hốc mắt.
  • Nhức đầu.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Thị lực giảm nhanh.
  • Nhìn thấy quầng sáng quanh đèn.

Bác sĩ cần đo nhãn áp để xác định nguyên nhân và quyết định có cần điều trị hay không. Người bệnh không nên tự dùng thuốc hạ nhãn áp của người khác hoặc tự mua thêm thuốc nhỏ mắt.

3.3. Viêm nội nhãn

Viêm nội nhãn là tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng bên trong mắt và cần được xử trí khẩn cấp.

Dấu hiệu có thể gồm:

  • Thị lực giảm nhanh.
  • Mắt đỏ tăng.
  • Đau mắt.
  • Sợ ánh sáng.
  • Mi mắt sưng.
  • Chảy dịch bất thường.

Không phải trường hợp viêm nội nhãn nào cũng gây đau dữ dội. Vì vậy, thị lực giảm nhanh hoặc mắt đỏ tăng sau mổ vẫn cần được kiểm tra ngay cả khi mức độ đau chưa nhiều.

Một nghiên cứu tại Moorfields Eye Hospital NHS Foundation Trust phân tích 154.826 ca Phaco chương trình từ năm 2015 đến năm 2022, ghi nhận 18 trường hợp viêm nội nhãn trong vòng bảy tuần sau mổ, tương ứng 0,012%. Đây là kết quả của một trung tâm cụ thể, không phải tỷ lệ áp dụng chung cho mọi bệnh viện hoặc mọi người bệnh.

Viêm nội nhãn là cấp cứu nhãn khoa. Việc chẩn đoán và điều trị cần được thực hiện càng sớm càng tốt để hạn chế nguy cơ tổn thương thị lực.

Viêm nội nhãn là biến chứng nghiêm trọng nhất sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, dù rất hiếm gặp
Viêm nội nhãn là biến chứng nghiêm trọng nhất sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, dù rất hiếm gặp

3.4. Phù hoàng điểm dạng nang

Hoàng điểm là vùng trung tâm võng mạc, giúp mắt nhìn rõ các chi tiết nhỏ. Phù hoàng điểm dạng nang xảy ra khi dịch tích tụ tại khu vực này sau phẫu thuật.

Biểu hiện có thể gồm:

  • Mờ vùng trung tâm.
  • Chữ hoặc đường thẳng nhìn bị cong, méo.
  • Khó đọc chữ nhỏ.
  • Độ tương phản giảm.
  • Thị lực đã cải thiện rồi giảm trở lại.

Bác sĩ có thể chỉ định khám đáy mắtchụp OCT để đánh giá hoàng điểm. NICE khuyến nghị sử dụng thuốc chống viêm sau mổ và cân nhắc phối hợp thuốc ở những người có nguy cơ phù hoàng điểm cao, nhưng phương án cụ thể cần được cá thể hóa theo tình trạng mắt.

Người bệnh không nên tự mua thuốc chống viêm vì loại thuốc, liều dùng và thời gian điều trị còn phụ thuộc nhãn áp, giác mạc và bệnh mắt đi kèm.

3.5. Đục bao sau

Trong phẫu thuật Phaco, bác sĩ lấy phần thủy tinh thể tự nhiên bị đục và đặt thủy tinh thể nhân tạo vào trong bao thủy tinh thể còn lại. Theo thời gian, phần bao phía sau có thể trở nên mờ, gây đục bao sau.

Đục bao sau không có nghĩa:

  • Đục thủy tinh thể đã tái phát.
  • Thủy tinh thể nhân tạo đã hết hạn.
  • Người bệnh chắc chắn phải mổ lại từ đầu.

Biểu hiện thường gặp là thị lực mờ dần trở lại, tăng chói hoặc nhìn thiếu tương phản. Khi đục bao sau ảnh hưởng đến thị lực, bác sĩ có thể chỉ định laser Nd:YAG để tạo một lỗ mở trên vùng bao bị đục.

Mức độ cải thiện sau laser còn phụ thuộc vào giác mạc, võng mạc, hoàng điểm, thần kinh thị giác và các bệnh mắt khác. Xem thêm tại bài đục bao sau.

3.6. Rách hoặc bong võng mạc

Rách võng mạcbong võng mạc là hai tình trạng khác nhau nhưng có liên quan. Một vết rách có thể tạo đường cho dịch đi qua và khiến võng mạc tách khỏi vị trí bình thường.

Dấu hiệu cảnh báo:

  • Chớp sáng mới xuất hiện.
  • Số lượng ruồi bay hoặc đốm đen tăng đột ngột.
  • Có bóng tối ở một phía tầm nhìn.
  • Cảm giác có rèm hoặc màn che trước mắt.
  • Thị lực ngoại vi hoặc thị lực trung tâm giảm.

Người cận thị nặng có thể có nguy cơ bong võng mạc sau mổ cao hơn và cần được đánh giá nguy cơ riêng trước phẫu thuật. Bác sĩ cần trao đổi với người bệnh về nguy cơ biến chứng cá thể, trong đó có nguy cơ bong võng mạc ở người cận thị nặng.

Khi xuất hiện chớp sáng, nhiều ruồi bay mới hoặc màn che, người bệnh cần được khám giãn đồng tử khẩn cấp, không nên chờ đến lịch tái khám định kỳ.

Timeline các biến chứng có thể xuất hiện sau mổ Phaco
Timeline các biến chứng có thể xuất hiện sau mổ Phaco

4. Những vấn đề khác có thể gặp sau khi mổ

Ngoài các biến chứng chính, người bệnh có thể gặp phản ứng viêm bất thường, khúc xạ chưa đạt mục tiêu, lệch thủy tinh thể nhân tạo, chói sáng hoặc ảnh hưởng do rách bao sau và còn sót mảnh nhân. Đây đều là những nhóm biến chứng được ESCRS đề cập trong khuyến nghị về phẫu thuật thay thủy tinh thể.

4.1. Phản ứng viêm bất thường

Phản ứng viêm nhẹ có thể xảy ra sau phẫu thuật và thường được kiểm soát bằng thuốc theo đơn. Khi viêm nặng, bác sĩ cần phân biệt phản ứng viêm thông thường với hội chứng độc tính tiền phòng hoặc viêm nội nhãn do nhiễm trùng. Người bệnh không thể tự phân biệt chính xác các tình trạng này chỉ dựa trên mức độ đỏ hoặc đau mắt.

4.2. Khúc xạ chưa đạt mục tiêu

Độ khúc xạ thực tế sau mổ có thể khác mục tiêu dự kiến do phép đo trước mổ, tình trạng giác mạc, đặc điểm giải phẫu, tiền sử phẫu thuật khúc xạ hoặc quá trình lành thương.

Phần lớn trường hợp có thể được điều chỉnh bằng kính. Nếu chênh lệch nhiều và ảnh hưởng đến sinh hoạt, bác sĩ cần kiểm tra từng trường hợp để xác định nguyên nhân và tư vấn phương án phù hợp.

4.3. Lệch hoặc xoay thủy tinh thể nhân tạo

Thủy tinh thể nhân tạo có thể lệch hoặc xoay khỏi vị trí dự kiến. Người bệnh có thể nhìn đôi bằng một mắt, thị lực dao động, hình ảnh bị méo hoặc còn loạn thị sau mổ.

Bác sĩ sẽ kiểm tra vị trí kính bằng đèn khe và quyết định theo dõi, chỉnh lại vị trí hoặc áp dụng phương án khác tùy mức độ ảnh hưởng.

Ưu đãi mổ cườm mắt

ĐẶT LỊCH NGAY!




    4.4. Chói, quầng sáng và bóng mờ

    Một số người có thể nhìn thấy quầng sáng, tia sáng hoặc bóng mờ sau khi đặt thủy tinh thể nhân tạo. Những hiện tượng này cần được phân biệt với chớp sáng do võng mạc.

    Biểu hiệnHướng xử lý
    Quầng sáng quanh đèn vào ban đêmTheo dõi, báo bác sĩ nếu kéo dài
    Chói khi gặp nguồn sáng mạnhKhám nếu ảnh hưởng sinh hoạt
    Bóng tối hình lưỡi liềm ở rìa tầm nhìnTheo dõi và kiểm tra nếu không giảm
    Chớp sáng mới, nhiều ruồi bay hoặc màn cheKhám võng mạc khẩn cấp

    4.5. Rách bao sau hoặc còn sót mảnh nhân

    Đây là những biến cố xảy ra trong lúc phẫu thuật và thường được bác sĩ phát hiện ngay. Sau mổ, người bệnh có thể cần được theo dõi sát hơn do nguy cơ viêm kéo dài, phù giác mạc, tăng nhãn áp hoặc phù hoàng điểm.

    Tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa có quy trình xử lý rách bao sau, dịch kính và mảnh nhân còn lại để hạn chế lực kéo lên võng mạc và các biến chứng tiếp theo.

    5. Ai cần được theo dõi sát hơn?

    Có yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa chắc chắn sẽ gặp biến chứng. Tuy nhiên, những trường hợp dưới đây thường cần được đánh giá kỹ trước mổ và theo dõi sát hơn sau mổ:

    • Có bệnh võng mạc hoặc hoàng điểm.
    • Đái tháo đường, đặc biệt khi đã có tổn thương võng mạc.
    • Cận thị nặng hoặc từng rách, bong võng mạc.
    • Glaucoma hoặc tiền sử tăng nhãn áp.
    • Viêm màng bồ đào.
    • Bệnh giác mạc hoặc mật độ tế bào nội mô thấp.
    • Dây chằng thủy tinh thể yếu.
    • Từng chấn thương hoặc phẫu thuật mắt.
    • Đồng tử nhỏ hoặc khó giãn.
    • Đang sử dụng thuốc chẹn alpha-1 như Tamsulosin.

    Các bác sĩ cần xem xét bệnh mắt đi kèm và hồ sơ nguy cơ của từng người trước khi quyết định phẫu thuật. Người bệnh đang sử dụng Tamsulosin, aspirin, thuốc chống đông hoặc các thuốc điều trị bệnh nền cần cung cấp đầy đủ thông tin cho bác sĩ. Không tự ý ngưng hoặc thay đổi liều thuốc nếu chưa có chỉ định.

    Tuổi cao không đồng nghĩa chắc chắn sẽ gặp biến chứng. Nguy cơ thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng giác mạc, võng mạc, thần kinh thị giác, bệnh nền và độ phức tạp của ca mổ.

    Người lớn tuổi có sức đề kháng kém, quá trình hồi phục kéo dài và dễ xảy ra biến chứng
    Người lớn tuổi thường cần được đánh giá kỹ bệnh nền, tình trạng giác mạc, võng mạc và khả năng hồi phục trước phẫu thuật.

    6. Bác sĩ kiểm tra nguyên nhân như thế nào?

    Khi người bệnh quay lại vì mắt mờ, đau, đỏ hoặc có dấu hiệu bất thường, bác sĩ cần khám trực tiếp thay vì chỉ dựa vào mô tả triệu chứng.

    Các bước kiểm tra có thể gồm:

    • Đo thị lực: So sánh với kết quả trước mổ và những lần tái khám trước.
    • Đo khúc xạ: Xác định tình trạng mờ có liên quan đến độ kính còn lại hay không.
    • Khám đèn khe: Kiểm tra giác mạc, vết mổ, phản ứng viêm, vị trí thủy tinh thể nhân tạo và bao sau.
    • Đo nhãn áp: Loại trừ tình trạng áp lực trong mắt tăng cao.
    • Khám đáy mắt sau giãn đồng tử: Kiểm tra võng mạc, hoàng điểm và thần kinh thị giác.
    • Chụp OCT: Đánh giá phù hoàng điểm hoặc bệnh lý võng mạc.
    • Siêu âm mắt: Sử dụng khi bác sĩ không thể quan sát rõ đáy mắt.

    Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm. Phương pháp kiểm tra được lựa chọn dựa trên triệu chứng và kết quả khám ban đầu.

    7. Làm gì để giảm nguy cơ biến chứng sau khi mổ đục thủy tinh thể?

    Không thể phòng ngừa tuyệt đối mọi biến chứng. Tuy nhiên, người bệnh có thể giảm một số nguy cơ và giúp bác sĩ phát hiện bất thường sớm bằng cách:

    • Dùng thuốc nhỏ mắt đúng loại, đúng liều và đúng thời gian.
    • Rửa tay trước khi nhỏ thuốc.
    • Không để đầu lọ thuốc chạm vào mắt hoặc mi mắt.
    • Không dụi, ấn hoặc dùng tay chạm vào mắt.
    • Tránh để nước bẩn, xà phòng, bụi và hóa chất vào mắt.
    • Sử dụng kính hoặc tấm che mắt theo hướng dẫn.
    • Tái khám đúng lịch.
    • Đi khám sớm hơn lịch hẹn khi có triệu chứng bất thường.
    • Không tự mua thêm hoặc ngừng thuốc nhỏ mắt.
    • Không tự ngưng aspirin, thuốc chống đông hoặc thuốc điều trị bệnh nền.

    Bác sĩ yêu cầu người bệnh phải được hướng dẫn về thuốc nhỏ mắt, hoạt động sau mổ, dấu hiệu biến chứng, tình huống cấp cứu và người cần liên hệ.

    Biến chứng vẫn có thể xảy ra dù người bệnh chăm sóc đúng hướng dẫn. Khi đó, phát hiện sớm và điều trị đúng nguyên nhân quan trọng hơn việc tự cho rằng vấn đề xuất hiện do chăm sóc không tốt.

    Xem hướng dẫn sinh hoạt chi tiết tại bài chăm sóc mắt sau mổ đục thủy tinh thể.

    Tuyệt đối không dùng tay chạm vào mắt để tránh đưa vi khuẩn vào trong
    Tuyệt đối không dùng tay chạm vào mắt để tránh đưa vi khuẩn vào trong

    8. Câu hỏi thường gặp

    8.1. Biến chứng sau mổ thường xuất hiện khi nào?

    Biến chứng có thể xuất hiện ở nhiều thời điểm. Phù giác mạc, tăng nhãn áp, phản ứng viêm hoặc viêm nội nhãn thường được phát hiện trong giai đoạn sớm. Phù hoàng điểm có thể xuất hiện sau đó, còn đục bao sau, lệch thủy tinh thể nhân tạo muộn hoặc bong võng mạc có thể xảy ra sau nhiều tháng đến nhiều năm. Không có một mốc thời gian duy nhất để khẳng định mắt hoàn toàn không còn nguy cơ biến chứng.

    8.2. Mắt đỏ sau mổ có nguy hiểm không?

    Không phải mọi trường hợp mắt đỏ đều nguy hiểm. Một vệt đỏ nhỏ trên lòng trắng, không đau và không giảm thị lực có thể là xuất huyết kết mạc nhẹ. Cần khám nếu mắt đỏ tăng dần hoặc đi kèm đau, chảy dịch, sợ ánh sáng và giảm thị lực.

    8.3. Biến chứng sau mổ có điều trị được không?

    Nhiều biến chứng có thể được kiểm soát nếu được phát hiện và điều trị sớm. Phương pháp xử lý có thể gồm thuốc, laser hoặc phẫu thuật, tùy nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng.

    Không nên áp dụng đơn thuốc hoặc phương pháp điều trị của người khác vì tăng nhãn áp, viêm nội nhãn, phù hoàng điểm và bong võng mạc cần cách xử trí khác nhau.

    8.4. Đục bao sau có phải mổ lại không?

    Thông thường, người bệnh không phải thực hiện lại toàn bộ ca Phaco. Khi đục bao sau ảnh hưởng đến thị lực, bác sĩ có thể sử dụng laser Nd:YAG để tạo một lỗ mở trên vùng bao bị đục.

    Trước khi chỉ định laser, bác sĩ cần kiểm tra để xác định mắt mờ thực sự do đục bao sau, thay vì bệnh giác mạc, võng mạc, hoàng điểm hoặc thần kinh thị giác.

    8.5. Sau mổ bao lâu thì nhìn rõ?

    Thời gian hồi phục khác nhau giữa từng người và phụ thuộc vào tình trạng giác mạc, võng mạc, bệnh nền, độ phức tạp của ca mổ và khả năng lành thương.

    Nếu thị lực đang tốt dần, người bệnh tiếp tục dùng thuốc và tái khám theo hướng dẫn. Nếu mắt không cải thiện, đã rõ rồi mờ lại hoặc kèm đau, đỏ và chớp sáng, cần quay lại bệnh viện để xác định nguyên nhân.

    8.6. Nghi ngờ biến chứng sau mổ, người bệnh ở Biên Hòa – Đồng Nai nên liên hệ đâu?

    Người đã phẫu thuật tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa nên quay lại đúng cơ sở đã mổ để bác sĩ đối chiếu hồ sơ và kết quả các lần tái khám trước. Trường hợp cần hỗ trợ khẩn, có thể gọi hotline 0846 403 403 hoặc tổng đài 1900 3349 để được hướng dẫn đến khám tại 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai.

    Mổ đục thủy tinh thể có tỷ lệ thành công rất cao, người bệnh vẫn cần theo dõi và chăm sóc mắt đúng cách để hạn chế biến chứng sau khi mổ đục thủy tinh thể. Việc tái khám định kỳ, dùng thuốc theo hướng dẫn và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như đau nhức, đỏ mắt hay giảm thị lực sẽ giúp bảo vệ thị lực lâu dài và đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra an toàn, hiệu quả.

    BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

    Hotline: 0846 403 403

    Tổng đài: 1900 3349

    Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai

    Email: info@matsaigonbienhoa.vn