Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Cận thị có di truyền không? Cha mẹ cận thì con có bị không?

Cận thị có di truyền không? Có yếu tố di truyền. Trẻ có cha hoặc mẹ bị cận thường có nguy cơ phát triển cận thị cao hơn, đặc biệt khi cả hai cha mẹ đều bị cận. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa trẻ chắc chắn sẽ cận hoặc sẽ có số độ giống cha mẹ. Cận thị thường chịu ảnh hưởng đồng thời của yếu tố gia đình, quá trình phát triển của mắt và môi trường thị giác.

Cận thị có di truyền không

1. Cận thị có di truyền không?

Cận thị có thành phần di truyền, thể hiện qua việc trẻ có người thân bị cận thường có nguy cơ mắc cận thị cao hơn. Tuy nhiên, không nên hiểu theo kiểu cha mẹ “truyền số độ” cho con. Nếu bố hoặc mẹ cận 5 độ, điều đó không có nghĩa trẻ sau này cũng sẽ cận 5 độ.

Tiền sử gia đình nên được xem là một yếu tố nguy cơ, không phải yếu tố quyết định. Cùng có cha mẹ bị cận nhưng có trẻ xuất hiện cận sớm, có trẻ cận muộn và cũng có trẻ không bị cận. Sự khác biệt này liên quan đến nhiều yếu tố khác trong quá trình phát triển và môi trường sống.

Vì vậy, câu trả lời chính xác nhất là: cận thị có yếu tố di truyền nhưng không di truyền theo một công thức cố định từ cha mẹ sang con.

Cha mẹ bị cận có thể làm tăng nguy cơ cận thị ở trẻ, nhưng không quyết định trẻ chắc chắn sẽ bị cận.
Cha mẹ bị cận có thể làm tăng nguy cơ cận thị ở trẻ, nhưng không quyết định trẻ chắc chắn sẽ bị cận.

2. Cha mẹ bị cận thì con có chắc chắn bị cận không?

Không. Trẻ có cha hoặc mẹ cận thuộc nhóm cần lưu ý hơn về nguy cơ, nhưng không thể chỉ dựa vào số độ của cha mẹ để dự đoán con có bị cận hay không.

Ngay cả khi cả bố và mẹ đều cận, cũng không nên sử dụng những công thức như “cha mẹ cận X độ thì con có Y% nguy cơ” nếu không có đánh giá cụ thể. Độ tuổi của trẻ, đặc điểm mắt, thời điểm xuất hiện cận và môi trường thị giác đều có thể ảnh hưởng đến diễn biến sau này.

Một nhầm lẫn khác là cho rằng cận thị có yếu tố gia đình đồng nghĩa với cận thị bẩm sinh. Hai khái niệm này không giống nhau. Trẻ có cha mẹ bị cận nhưng đến tuổi đi học mới xuất hiện cận là tình huống khác với trẻ được phát hiện độ cận cao từ những năm đầu đời.

Nếu trẻ còn rất nhỏ nhưng đã được phát hiện cận, đặc biệt khi độ cận cao hoặc hai mắt chênh lệch đáng kể, nên tìm hiểu riêng về bé bị cận thị bẩm sinh để hiểu vì sao những trường hợp xuất hiện rất sớm cần được đánh giá kỹ hơn.

3. Ngoài di truyền, yếu tố nào làm tăng nguy cơ cận thị ở trẻ?

Di truyền không phải yếu tố duy nhất. Cận thị ở trẻ còn liên quan đến môi trường thị giác, trong đó thời gian hoạt động ngoài trời và thói quen nhìn gần là những yếu tố được quan tâm nhiều. Trẻ dành nhiều thời gian ngoài trời có nguy cơ khởi phát cận thị thấp hơn; trong khi các khoảng nhìn gần kéo dài là một trong những yếu tố môi trường có liên quan đến cận thị.

Điều này không có nghĩa chỉ cần dùng điện thoại nhiều, đọc sách thiếu sáng hay ngồi sai tư thế một vài lần là trẻ sẽ bị cận. Cũng không nên quy cận thị cho việc thiếu vitamin A, omega-3 hay một chất dinh dưỡng cụ thể.

Với trẻ có tiền sử gia đình bị cận, yếu tố di truyền không thể thay đổi nhưng môi trường thị giác có thể chủ động điều chỉnh. Duy trì thời gian ngoài trời, hạn chế những khoảng nhìn gần quá lâu và xây dựng thói quen học tập phù hợp là những việc nên thực hiện từ sớm. Cha mẹ có thể áp dụng cụ thể hơn các cách phòng chống cận thị ở trẻ em thay vì đợi đến khi trẻ đã nhìn bảng mờ mới bắt đầu quan tâm.

4. Cha mẹ bị cận nên theo dõi mắt cho trẻ như thế nào?

Có cha mẹ bị cận không có nghĩa trẻ cần đeo kính từ sớm. Việc cần làm là theo dõi khả năng nhìn của trẻ và nhận biết những thay đổi bất thường.

Trẻ nhỏ thường không chủ động nói rằng mình nhìn mờ, đặc biệt khi tình trạng xuất hiện từ từ hoặc chỉ một mắt nhìn kém. Cha mẹ nên chú ý khi trẻ thường xuyên nheo mắt nhìn xa, tiến gần TV, khó nhìn bảng, đưa vật lại gần để quan sát hoặc có biểu hiện sử dụng một mắt nhiều hơn mắt còn lại. Những biểu hiện này cũng là nhóm dấu hiệu thường gặp khi cận thị ở trẻ em bắt đầu ảnh hưởng đến khả năng nhìn.

Khi đã xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ, không nên tự đưa trẻ đi cắt kính chỉ dựa trên kết quả máy đo. Đo mắt cận kết hợp đánh giá thị lực và khúc xạ giúp xác định trẻ thực sự có cận hay không, mức độ bao nhiêu và hai mắt có chênh lệch đáng kể hay không. Ở trẻ em, việc đánh giá đầy đủ đặc biệt quan trọng vì khả năng điều tiết có thể ảnh hưởng đến kết quả đo khúc xạ.

Như vậy, với gia đình có tiền sử cận thị, mục tiêu không phải đưa trẻ đi “đo độ liên tục”, mà là phát hiện đúng thời điểm khi thị lực hoặc cách nhìn của trẻ bắt đầu thay đổi.

Cha mẹ bị cận làm tăng nguy cơ cận thị ở trẻ, nhưng không quyết định số độ cận của con.
Cha mẹ bị cận làm tăng nguy cơ cận thị ở trẻ, nhưng không quyết định số độ cận của con.

5. Nếu trẻ đã bị cận thì nên làm gì?

Khi trẻ đã được xác định bị cận, yếu tố cần quan tâm lúc này không còn là “cận này có phải do cha mẹ truyền lại hay không”, mà là trẻ nhìn được bao nhiêu và độ cận có đang tiếp tục tiến triển hay không.

Trước tiên, trẻ cần được chỉnh thị lực phù hợp nếu có chỉ định. Cha mẹ không nên tự giảm số kính vì sợ trẻ phụ thuộc kính, cũng không nên kỳ vọng tập mắt, thực phẩm hay thay đổi sinh hoạt có thể làm số cận đã hình thành tự trở về 0.

Nếu qua nhiều lần tái khám cho thấy số độ vẫn tiếp tục tăng, lúc này câu hỏi cần chuyển từ “con phải đổi kính bao nhiêu độ?” sang “cận thị của con có đang tiến triển hay không?”. Bác sĩ có thể đánh giá thêm để xác định trẻ có cần kiểm soát tiến triển cận thị hay chưa.

6. Câu hỏi thường gặp về cận thị và di truyền

6.1. Cả bố và mẹ đều cận thì con có chắc chắn bị cận không?

Không. Khi cả bố và mẹ đều cận, trẻ có nguy cơ cao hơn so với trẻ không có tiền sử gia đình, nhưng không đồng nghĩa chắc chắn sẽ bị cận. Di truyền chỉ là một phần trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự xuất hiện và tiến triển của cận thị.

6.2. Bố mẹ cận nặng thì con có cận nặng theo không?

Không thể dự đoán số độ của con chỉ dựa vào số độ của bố mẹ. Cận thị nặng trong gia đình là thông tin đáng lưu ý khi khai thác tiền sử, nhưng không có công thức kiểu bố mẹ cận bao nhiêu thì con sẽ cận tương ứng.

6.3. Cận thị có phải bệnh di truyền không?

Cận thị có thành phần di truyền nhưng phần lớn trường hợp thường gặp là tình trạng đa yếu tố, chịu ảnh hưởng của cả yếu tố gia đình và môi trường. Vì vậy, nói đơn giản rằng “cận thị là bệnh di truyền từ cha mẹ sang con” là chưa đầy đủ.

6.4. Cận thị do di truyền có phòng được không?

Không thể thay đổi yếu tố di truyền mà trẻ đã có. Tuy nhiên, cha mẹ vẫn có thể tác động đến những yếu tố có thể điều chỉnh như tăng thời gian hoạt động ngoài trời và tránh các khoảng nhìn gần kéo dài. Các biện pháp này hướng đến giảm nguy cơ khởi phát và xây dựng thói quen thị giác phù hợp, không phải “xóa” yếu tố di truyền.

6.5. Cha mẹ bị cận thì khi nào nên đưa trẻ đi khám mắt?

Nên kiểm tra khi trẻ có biểu hiện nhìn xa kém, thường xuyên nheo mắt, phải tiến gần mới nhìn rõ, hai mắt có khả năng nhìn khác nhau hoặc cận xuất hiện từ tuổi rất nhỏ. Không cần chờ đến khi trẻ tự than nhìn mờ mới kiểm tra.

6.6. Cận thị do di truyền có chữa khỏi được không?

Việc có yếu tố gia đình không làm thay đổi nguyên tắc xử trí cận thị. Kính giúp trẻ nhìn rõ, còn khi cận thị tiếp tục tiến triển, bác sĩ có thể đánh giá thêm nhu cầu kiểm soát. Không nên hiểu “chữa khỏi” là làm số cận đã hình thành tự trở về 0.

Cận thị có di truyền không? Có yếu tố di truyền, nhưng cha mẹ bị cận không đồng nghĩa con chắc chắn bị cận hoặc sẽ có cùng số độ. Thay vì cố dự đoán trẻ sau này sẽ cận bao nhiêu, gia đình có tiền sử cận thị nên tập trung vào những việc có thể chủ động: xây dựng thói quen thị giác phù hợp, theo dõi khả năng nhìn và kiểm tra mắt khi xuất hiện dấu hiệu bất thường.

Nếu trẻ đã bị cận, điều cần theo dõi tiếp theo là khả năng nhìn và diễn biến số độ qua thời gian. Khi độ cận liên tục tăng, trẻ mới cần được đánh giá thêm về nguy cơ tiến triển và phương án kiểm soát phù hợp.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn