Cận thị không đồng nghĩa với việc không được lái xe. Khả năng đủ điều kiện còn phụ thuộc vào hạng giấy phép lái xe, thị lực sau khi chỉnh kính và một số chức năng thị giác khác. Vậy cận bao nhiêu độ thì không được lái xe? Quy định hiện hành có sự khác nhau giữa hạng A1, B1, hạng A, B và các hạng từ C1 trở lên.

Xem nhanh
1. Cận thị có thể lái xe được không?
Người bị cận thị vẫn có thể học, thi và điều khiển phương tiện nếu đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe của hạng giấy phép lái xe tương ứng.
Theo Thông tư 36/2024/TT-BYT đang có hiệu lực, tiêu chuẩn sức khỏe người lái xe được chia thành 3 nhóm: Nhóm 1 gồm A1, B1; Nhóm 2 gồm A, B; Nhóm 3 gồm C1, C, D1, D2, D và các hạng kéo rơ-moóc tương ứng.
Với người cận thị, số Diop không phải lúc nào cũng quyết định có được lái xe hay không. Ở hạng A1, B1, A và B, quy định hiện hành tập trung nhiều hơn vào thị lực sau chỉnh kính và chức năng thị giác thực tế. Riêng nhóm từ C1 trở lên mới có thêm giới hạn về số kính khúc xạ.
>>Xem thêm: Bị cận có học võ được không? Giải đáp đầy đủ

2. Cận bao nhiêu độ thì không được lái xe?
Không có một mức độ cận duy nhất áp dụng cho tất cả người lái xe. Tiêu chuẩn cần được đối chiếu theo từng nhóm giấy phép.
2.1. Tiêu chuẩn thị lực đối với hạng A1 và B1
Theo hệ thống GPLX hiện hành, A1 dành cho mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh đến 125 cm³ hoặc động cơ điện đến 11 kW và B1 hiện dành cho mô tô ba bánh và các loại xe thuộc phạm vi A1. B1 không còn là bằng lái ô tô như trong hệ thống cũ.
Người thuộc Nhóm 1 sẽ không đủ điều kiện về mắt nếu:
- Thị lực nhìn xa bằng hai mắt dưới 4/10, kể cả sau chỉnh kính.
- Nếu chỉ còn một mắt, thị lực mắt còn lại dưới 4/10, kể cả sau chỉnh kính.
- Không nhận biết được ba màu cơ bản: đỏ, vàng và xanh lá cây.
>>>Xem thêm: Bị cận có làm tiếp viên hàng không được không?

2.2. Tiêu chuẩn thị lực đối với hạng A và B
Hạng B hiện là hạng giấy phép dành cho ô tô chở người đến 8 chỗ không kể chỗ người lái, ô tô tải và ô tô chuyên dùng có khối lượng toàn bộ theo thiết kế đến 3.500 kg cùng một số trường hợp kéo rơ-moóc theo luật. Đây là hạng phù hợp để đối chiếu với người học lái ô tô phổ thông hiện nay, thay vì B1/B2 theo hệ thống cũ.
Đối với Nhóm 2 gồm A và B, người lái không đủ điều kiện về mắt nếu:
- Thị lực nhìn xa bằng hai mắt dưới 5/10, kể cả sau chỉnh kính.
- Nếu chỉ còn một mắt, thị lực mắt còn lại dưới 5/10, kể cả sau chỉnh kính.
- Rối loạn nhận biết ba màu cơ bản đỏ, vàng, xanh lá cây.
- Có song thị kể cả đã được điều chỉnh bằng lăng kính.
Trước khi khám sức khỏe lái xe, đo mắt cận giúp xác định lại độ khúc xạ và khả năng nhìn sau chỉnh kính, đây mới là những thông tin có ý nghĩa khi đối chiếu với tiêu chuẩn thị lực.

2.3. Tiêu chuẩn đối với C1, C, D1, D2, D và các hạng cao hơn
Nhóm 3 gồm C1, C, D1, D2, D, BE, C1E, CE, D1E, D2E và DE. Đây là nhóm có tiêu chuẩn về mắt nghiêm ngặt hơn.
Người thuộc nhóm này sẽ không đủ điều kiện nếu có một trong các tình trạng:
- Thị lực nhìn xa mắt tốt dưới 8/10 hoặc mắt kém dưới 5/10, kể cả sau chỉnh kính.
- Tật khúc xạ có số kính vượt giới hạn +5 Diop hoặc -8 Diop theo bảng tiêu chuẩn.
- Thị trường ngang hai mắt dưới 160°, đồng thời phạm vi mở rộng sang phải hoặc trái không đạt mức quy định.
- Thị trường đứng trên hoặc dưới đường ngang dưới 30°.
- Có bán manh hoặc ám điểm góc.
- Rối loạn nhận biết ba màu cơ bản.
- Có song thị, bệnh chói sáng hoặc giảm thị lực lúc chập tối.
Đừng lo nếu bạn không đáp ứng tiêu chuẩn thị lực, bạn vẫn có cơ hội chinh phục các hạng bằng lái này. Với sự phát triển của công nghệ nhãn khoa hiện đại, rất nhiều người đã lựa chọn mổ mắt cận để khôi phục thị lực, thành công theo đuổi công việc mơ ước.
3. Các trường hợp khác không được lái xe
Ngoài những người bị mất hoặc giảm thị lực nặng, pháp luật cũng quy định một số trường hợp mắc bệnh về mắt hoặc có tật khúc xạ đặc biệt không được phép lái xe, nhằm đảm bảo an toàn cho chính họ và người tham gia giao thông khác. Cụ thể như sau:
3.1. Tật khúc xạ nặng
Giới hạn số kính khúc xạ trong Thông tư 36/2024/TT-BYT áp dụng cho nhóm 3, không nên viết chung rằng người cận hoặc viễn vượt một mức nhất định sẽ bị cấm lái mọi loại xe.
Với hạng B, một người cận cao vẫn cần được đánh giá dựa trên thị lực sau chỉnh kính và các tiêu chí dành cho Nhóm 2.

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI
3.2. Thị trường bị thu hẹp
Thị trường là phạm vi mắt có thể quan sát khi giữ hướng nhìn cố định. Đối với Nhóm 3, thị trường ngang hai mắt dưới 160° hoặc thị trường đứng không đạt mức quy định là một trong những tình trạng không đủ điều kiện.
Thị trường thu hẹp cần được đánh giá như một vấn đề riêng, không nên xem đây là hệ quả mặc định của cận thị. Với người cận thị cao, bên cạnh số kính vẫn cần lưu ý các tác hại của cận thị và tình trạng võng mạc nếu có bất thường.

3.3. Một số bệnh lý về mắt khác
Ngoài tật khúc xạ và thị trường hẹp, còn nhiều bệnh lý về mắt ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng lái xe, gồm:
- Bệnh quáng gà: Là tình trạng giảm thị lực vào lúc chập tối hoặc ban đêm, khiến người bệnh khó nhận biết vật cản, đèn xe đối diện hoặc biển báo.
- Song thị (nhìn đôi): Người bệnh nhìn một vật thành hai hình ảnh, làm giảm khả năng xác định khoảng cách và phương hướng. Dù đã điều chỉnh bằng lăng kính mà vẫn còn song thị thì tuyệt đối không được lái xe.
- Rối loạn nhận biết màu sắc cơ bản (đỏ, vàng, xanh lá): Gây khó khăn trong việc phân biệt tín hiệu đèn giao thông và các biển báo màu, dẫn đến nguy cơ vi phạm luật hoặc gây tai nạn.
- Các bệnh về võng mạc hoặc thần kinh thị giác đang tiến triển: Những bệnh này làm giảm dần thị lực, thậm chí dẫn đến mù lòa nếu không được điều trị kịp thời. Người đang trong giai đoạn bệnh tiến triển không đủ điều kiện lái xe vì tầm nhìn có thể thay đổi thất thường.

4. Thắc mắc thường gặp
4.1. Người cận có được đeo kính khi khám sức khỏe lái xe không?
Có thể đánh giá thị lực khi đã chỉnh kính. Mẫu giấy khám sức khỏe hiện hành ghi nhận cả thị lực không kính và có kính của từng mắt, đồng thời ghi thị lực hai mắt, thị trường và sắc giác.
Vì vậy, người đang sử dụng kính nên mang theo kính hiện tại khi đi khám. Nếu kính đã lâu không kiểm tra hoặc nhìn không còn rõ, nên kiểm tra lại khúc xạ trước đó để tránh đánh giá dựa trên số kính không còn phù hợp.
4.2. Lái xe không đeo kính cận có bị CSGT phạt không?
Có. Theo Luật giao thông, nếu trên giấy khám sức khỏe và GPLX của bạn ghi nhận bạn bị cận (phải đeo kính mới đủ điều kiện lái xe), nhưng khi CSGT kiểm tra bạn lại không đeo kính, bạn sẽ bị phạt lỗi “Không đảm bảo điều kiện sức khỏe khi điều khiển phương tiện”.
4.3. Mổ mắt xong bao lâu thì được thi bằng lái / tự lái xe?
Thường sau mổ mắt cận từ 1 tuần đến 1 tháng, thị lực sẽ phục hồi hoàn toàn và sắc nét. Lúc này, bạn có thể xin giấy xác nhận thị lực từ Bệnh viện để nộp hồ sơ thi bằng lái. Không nên tự lái xe ngay trong 3 ngày đầu sau mổ do mắt còn nhạy cảm với ánh sáng.
Cận bao nhiêu độ thì không được lái xe không thể trả lời bằng một con số áp dụng cho tất cả các hạng bằng. Với A1, B1, A và B, quy định hiện hành chủ yếu xét thị lực sau chỉnh kính cùng các chức năng thị giác liên quan; riêng Nhóm 3 từ C1 trở lên mới có thêm giới hạn về số kính khúc xạ, thị trường và các tiêu chí mắt nghiêm ngặt hơn.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



