Mổ cườm khô có nguy hiểm không? Phẫu thuật Phaco thường có độ an toàn cao và phần lớn người bệnh cải thiện thị lực sau mổ. Tuy nhiên, đây vẫn là phẫu thuật bên trong mắt nên không hoàn toàn không có rủi ro. Mức độ an toàn phụ thuộc vào tình trạng giác mạc, võng mạc, nhãn áp, độ cứng của thủy tinh thể, bệnh nền và tiền sử phẫu thuật mắt.
Theo National Eye Institute, khoảng 9 trên 10 người nhận thấy thị lực tốt hơn sau phẫu thuật đục thủy tinh thể. Tuy vậy, kết quả cuối cùng của mỗi người còn phụ thuộc vào sức khỏe tổng thể của mắt và khả năng tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau mổ.

Xem nhanh
- 1. Mổ cườm khô là gì?
- 2. Cườm khô khác cườm nước như thế nào?
- 2. Mổ cườm khô có nguy hiểm không?
- 3. Mổ cườm khô có bị mù không?
- 4. Những vấn đề có thể gặp sau mổ cườm khô
- 5. Ai có nguy cơ cao hơn khi mổ cườm khô?
- 7. Khi nào nên mổ cườm khô?
- 8. Làm gì để giảm nguy cơ khi mổ cườm khô?
- 9. Các phương pháp mổ cườm khô tiên tiến hiện nay
- 10. Quy trình mổ cườm khô bằng Phaco tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa
- 11. Mổ mắt cườm khô có áp dụng BHYT không?
- 12. Câu hỏi thường gặp
- 12.1. Mổ cườm khô có nguy hiểm không?
- 12.2. Mổ cườm khô có nguy cơ bị mù không?
- 12.3. Người cao tuổi mổ cườm khô có nguy hiểm không?
- 12.4. Trì hoãn mổ cườm khô có sao không?
- 12.5. Có thể mổ cườm khô cả 2 mắt cùng lúc được không?
- 12.6. Sau mổ cườm khô cần kiêng ăn gì?
- 12.7. Mổ mắt cườm khô bao lâu thì mắt lành và nhìn rõ?
1. Mổ cườm khô là gì?
Cườm khô là cách gọi dân gian của bệnh đục thủy tinh thể. Một số vùng còn gọi tình trạng này là cườm đá. Đây không phải là một lớp màng nằm bên ngoài mắt mà là hiện tượng thủy tinh thể tự nhiên bên trong mắt trở nên mờ đục.
Thủy tinh thể có nhiệm vụ hội tụ ánh sáng lên võng mạc để tạo hình ảnh rõ nét. Khi thủy tinh thể bị đục, ánh sáng không thể đi qua bình thường, khiến người bệnh gặp các triệu chứng như:
- Nhìn mờ như có màn sương.
- Chói hoặc lóa khi gặp ánh sáng mạnh.
- Nhìn quầng quanh đèn.
- Khó nhìn vào ban đêm.
- Màu sắc nhạt hoặc ngả vàng.
- Thay đổi độ kính thường xuyên nhưng thị lực không cải thiện.
- Nhìn đôi bằng một mắt.
Mổ mắt cườm khô là phẫu thuật lấy bỏ thủy tinh thể đã bị đục và đặt một thủy tinh thể nhân tạo, còn gọi là kính nội nhãn hoặc IOL, vào trong mắt để thay thế. Phẫu thuật không làm thủy tinh thể tự nhiên trong trở lại. Phần thủy tinh thể đã đục được loại bỏ và không tái tạo sau mổ.
2. Cườm khô khác cườm nước như thế nào?
Cườm khô và cườm nước là hai bệnh hoàn toàn khác nhau:
- Cườm khô: là đục thủy tinh thể, làm ánh sáng khó đi qua và thường được điều trị bằng phẫu thuật thay thủy tinh thể.
- Cườm nước: là cách gọi dân gian của glôcôm, nhóm bệnh gây tổn thương thần kinh thị giác, thường liên quan đến nhãn áp.
Nhiều trường hợp glôcôm tiến triển âm thầm, không đau và chỉ được phát hiện khi thị trường đã bị ảnh hưởng. Riêng cơn glôcôm góc đóng cấp có thể gây đau mắt dữ dội, đỏ mắt, nhìn mờ, đau đầu hoặc buồn nôn và cần được xử trí khẩn cấp.

2. Mổ cườm khô có nguy hiểm không?
Mổ cườm khô bằng phẫu thuật Phaco là một trong những phẫu thuật mắt được thực hiện phổ biến. Phương pháp này sử dụng năng lượng siêu âm để tán nhỏ và hút phần thủy tinh thể bị đục, sau đó bác sĩ đặt IOL vào mắt.
Phẫu thuật thường được thực hiện ngoại trú. Người bệnh được theo dõi sau mổ và có thể về trong ngày nếu tình trạng ổn định.
Tuy nhiên, khi trả lời câu hỏi “mổ mắt cườm khô có nguy hiểm không”, cần phân biệt hai vấn đề:
2.1. Độ an toàn của ca phẫu thuật
Với người bệnh được lựa chọn phù hợp, ca mổ diễn ra thuận lợi và tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn, nguy cơ xảy ra biến chứng nghiêm trọng nhìn chung thấp.
2.2. Khả năng phục hồi thị lực
Ca mổ thành công về mặt kỹ thuật không đồng nghĩa mọi người đều đạt cùng một mức thị lực. Kết quả sau mổ còn phụ thuộc vào:
- Giác mạc có trong và khỏe hay không.
- Võng mạc và hoàng điểm có bệnh lý đi kèm không.
- Thần kinh thị giác có bị tổn thương không.
- Người bệnh có glôcôm hay không.
- Mức độ đục và độ cứng của thủy tinh thể.
- Độ chính xác khi tính công suất IOL.
- Tình trạng khúc xạ còn lại sau mổ.
- Khả năng tuân thủ thuốc và lịch tái khám.
Vì vậy, không nên cam kết người bệnh chắc chắn đạt thị lực hoàn toàn bình thường hoặc không cần kính sau phẫu thuật.
3. Mổ cườm khô có bị mù không?
Nguy cơ mất thị lực nghiêm trọng sau mổ mắt cườm khô có thể xảy ra nhưng hiếm gặp. Phần lớn biến chứng có thể được kiểm soát nếu phát hiện và điều trị sớm.
Những tình trạng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực gồm:
- Nhiễm trùng bên trong mắt.
- Xuất huyết nặng.
- Bong võng mạc.
- Phù hoàng điểm kéo dài.
- Tổn thương giác mạc nặng.
- Tăng nhãn áp không được kiểm soát.
- Biến chứng phẫu thuật phức tạp.
Một số trường hợp thị lực sau mổ không cải thiện như mong đợi không phải do ca mổ thất bại, mà do người bệnh đã có bệnh võng mạc, hoàng điểm, giác mạc hoặc thần kinh thị giác từ trước.
Do đó, khám mắt toàn diện trước mổ có vai trò quan trọng trong việc dự đoán khả năng phục hồi thị lực và nhận diện các yếu tố nguy cơ.
4. Những vấn đề có thể gặp sau mổ cườm khô
Sau phẫu thuật, người bệnh có thể gặp một số biểu hiện nhẹ trong giai đoạn đầu. Bên cạnh đó, vẫn có những biến chứng ít gặp nhưng cần được phát hiện sớm.
| Mức độ | Biểu hiện hoặc tình trạng có thể gặp | Hướng xử lý |
| Thường nhẹ, tạm thời | Cộm nhẹ, chảy nước mắt, nhạy sáng, nhìn chưa rõ hoàn toàn | Dùng thuốc đúng đơn và theo dõi theo hướng dẫn |
| Cần tái khám | Mờ kéo dài, thị lực cải thiện chậm, khô mắt nhiều, nhãn áp thay đổi | Khám để xác định nguyên nhân |
| Hiếm nhưng nghiêm trọng | Viêm nội nhãn, bong võng mạc, xuất huyết, biến chứng giác mạc hoặc IOL | Cần xử trí sớm tại cơ sở chuyên khoa mắt |
4.1. Đục bao sau
Đục bao sau có thể xuất hiện sau vài tháng hoặc vài năm, khiến mắt nhìn mờ trở lại dù IOL vẫn trong và nằm đúng vị trí.
Đây không phải cườm khô tái phát và cũng không có nghĩa thủy tinh thể nhân tạo hết hạn. Bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng laser YAG để tạo một đường mở trên vùng bao sau bị đục, giúp ánh sáng đi qua tốt hơn. NHS ghi nhận đục bao sau có thể làm thị lực mờ trở lại sau nhiều tháng hoặc nhiều năm sau phẫu thuật.
4.2. Viêm hoặc nhiễm trùng bên trong mắt
Viêm nội nhãn là biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng. Người bệnh cần đi khám ngay khi có các dấu hiệu:
- Đau mắt tăng dần.
- Mắt đỏ nhiều.
- Thị lực giảm nhanh.
- Chảy dịch bất thường.
- Nhạy cảm ánh sáng rõ rệt.
4.3. Phù hoàng điểm
Hoàng điểm là vùng trung tâm của võng mạc, giúp nhìn rõ chi tiết. Sau phẫu thuật, một số người có thể bị tích tụ dịch tại vùng này, gây nhìn mờ trung tâm hoặc thị lực cải thiện chậm. Nguy cơ có thể cao hơn ở người mắc tiểu đường, bệnh võng mạc hoặc có tình trạng viêm trong mắt.
4.4. Thay đổi nhãn áp
Nhãn áp có thể tăng tạm thời trong giai đoạn đầu sau mổ. Người có glôcôm hoặc từng tăng nhãn áp cần được theo dõi chặt hơn.
4.5. Bong võng mạc
Bong võng mạc là biến chứng ít gặp nhưng cần xử trí sớm. Nguy cơ có thể cao hơn ở người cận thị nặng, từng rách võng mạc, có thoái hóa võng mạc ngoại vi hoặc tiền sử chấn thương mắt.
Dấu hiệu cảnh báo gồm:
- Xuất hiện nhiều chấm đen hoặc ruồi bay mới.
- Thấy tia chớp sáng.
- Có bóng đen hoặc màn che một phần tầm nhìn.
4.6. Lệch hoặc xoay IOL
IOL có thể bị lệch hoặc xoay trong một số trường hợp, đặc biệt khi bao thủy tinh thể hoặc hệ thống dây chằng treo thủy tinh thể không vững.
Không phải mọi trường hợp lệch IOL đều cần thay kính. Bác sĩ sẽ đánh giá vị trí IOL, mức độ ảnh hưởng thị lực và nguyên nhân trước khi quyết định theo dõi, chỉnh vị trí, cố định hoặc thay IOL.
Để tránh trùng lặp nội dung, người đọc có thể xem phân tích đầy đủ theo từng thời điểm tại bài biến chứng sau khi mổ đục thủy tinh thể.
>> Cùng xem các video chia sẻ từ bệnh nhân đã mổ cườm tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa.
5. Ai có nguy cơ cao hơn khi mổ cườm khô?
Nguy cơ không giống nhau ở mọi người. Bác sĩ cần đánh giá riêng từng mắt trước khi chỉ định phẫu thuật.
5.1. Người có thủy tinh thể quá cứng hoặc cấu trúc bao yếu
Thủy tinh thể càng cứng, ca mổ có thể cần nhiều năng lượng Phaco và thao tác phức tạp hơn. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào mức độ “chín” của cườm để kết luận ca mổ chắc chắn nguy hiểm.
5.2. Người có bệnh giác mạc
Bệnh nội mô giác mạc, sẹo giác mạc, giác mạc hình chóp hoặc các bất thường bề mặt mắt có thể ảnh hưởng đến khả năng phục hồi và chất lượng thị lực. Một số người cần được đo mật độ tế bào nội mô hoặc thực hiện thêm các khảo sát giác mạc trước mổ.
5.3. Người có bệnh võng mạc hoặc hoàng điểm
Các bệnh như thoái hóa hoàng điểm, bệnh võng mạc do tiểu đường, tắc mạch võng mạc hoặc màng trước võng mạc có thể giới hạn thị lực sau mổ.
Trong trường hợp thủy tinh thể quá đục khiến bác sĩ không quan sát được đáy mắt, người bệnh có thể cần siêu âm hoặc các phương pháp kiểm tra bổ sung.
5.4. Người mắc glôcôm hoặc viêm màng bồ đào
Glôcôm có thể làm tổn thương thần kinh thị giác. Viêm màng bồ đào có thể làm phản ứng viêm sau mổ phức tạp hơn. Các bệnh lý này cần được kiểm soát ổn định và lập kế hoạch phẫu thuật riêng.
5.5. Người mắc tiểu đường
Người tiểu đường vẫn có thể phẫu thuật đục thủy tinh thể. Tuy nhiên, bác sĩ cần kiểm tra:
- Khả năng kiểm soát đường huyết.
- Tình trạng võng mạc do tiểu đường.
- Phù hoàng điểm.
- Nguy cơ viêm và hồi phục sau mổ.
5.6. Người từng chấn thương hoặc phẫu thuật mắt
Chấn thương mắt có thể làm yếu dây chằng treo thủy tinh thể. Tiền sử phẫu thuật khúc xạ, phẫu thuật võng mạc, glôcôm hoặc các can thiệp khác cũng có thể ảnh hưởng đến việc tính IOL và lựa chọn kỹ thuật.
5.7. Người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh nền
Người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc chống đông, thuốc điều trị huyết áp, tiểu đường, tuyến tiền liệt và thuốc nhỏ mắt. Không tự ý ngừng thuốc trước mổ khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ phẫu thuật.
>> Xem thêm: Mổ cườm mắt cho người già bằng phương pháp nào an toàn?
7. Khi nào nên mổ cườm khô?
Không phải cứ phát hiện đục thủy tinh thể là phải mổ ngay. Bác sĩ thường cân nhắc phẫu thuật khi thị lực giảm do cườm khô ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hoặc việc điều trị bệnh mắt khác.
Các dấu hiệu cho thấy người bệnh nên đi khám để đánh giá thời điểm mổ gồm:
- Khó đọc sách, xem tivi hoặc nhận diện khuôn mặt.
- Khó lái xe, đặc biệt vào ban đêm.
- Chói lóa làm ảnh hưởng sinh hoạt.
- Tăng nguy cơ té ngã do nhìn mờ.
- Không thể làm việc hoặc thực hiện sinh hoạt cá nhân như trước.
- Thay kính nhiều lần nhưng thị lực không cải thiện.
- Thủy tinh thể đục cản trở bác sĩ khám hoặc điều trị võng mạc.
Phần lớn người lớn không cần vội phẫu thuật ngay sau khi phát hiện cườm nhẹ. Việc theo dõi thường không làm hại mắt hoặc khiến ca mổ sau này chắc chắn khó hơn. Tuy nhiên, người bệnh cần khám định kỳ và không nên tự trì hoãn khi thị lực đã ảnh hưởng rõ rệt hoặc bác sĩ ghi nhận nguy cơ đặc biệt.
8. Làm gì để giảm nguy cơ khi mổ cườm khô?
8.1. Trước phẫu thuật
Người bệnh nên:
- Cung cấp đầy đủ tiền sử bệnh và thuốc đang sử dụng.
- Mang theo kết quả khám, toa thuốc và giấy tờ liên quan.
- Kiểm soát bệnh nền theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Thông báo nếu mắt đang đỏ, đau, chảy ghèn hoặc có viêm nhiễm.
- Không tự ngừng thuốc chống đông, thuốc huyết áp hoặc thuốc tiểu đường.
- Thực hiện đúng hướng dẫn ăn uống trước mổ của bệnh viện.
Việc có cần nhịn ăn hay không phụ thuộc loại gây tê, tình trạng sức khỏe và quy trình của cơ sở điều trị. Người bệnh không nên áp dụng máy móc một mốc thời gian chung cho mọi ca mổ.
8.2. Trong ngày phẫu thuật
- Không trang điểm vùng mắt.
- Không dùng mỹ phẩm sát bờ mi.
- Có người thân đi cùng và hỗ trợ về nhà.
- Hợp tác giữ đầu và mắt theo hướng dẫn.
- Thông báo ngay nếu ho, khó thở, chóng mặt hoặc khó nằm yên.
8.3. Sau phẫu thuật
Người bệnh cần:
- Nhỏ thuốc đúng đơn và đúng thời gian.
- Rửa tay trước khi nhỏ thuốc.
- Không để đầu lọ thuốc chạm vào mắt hoặc lông mi.
- Không dụi, ấn hoặc tác động mạnh lên mắt.
- Tránh để nước bẩn, xà phòng và bụi đi trực tiếp vào mắt.
- Không tự mua thêm thuốc nhỏ mắt.
- Đeo kính bảo vệ theo hướng dẫn.
- Tái khám đúng lịch.
- Liên hệ bệnh viện khi xuất hiện triệu chứng bất thường.
Xem đầy đủ các dấu hiệu bất thường cần theo dõi sau mổ tại: Các biến chứng sau khi mổ đục thủy tinh thể
9. Các phương pháp mổ cườm khô tiên tiến hiện nay
Y khoa hiện nay có 3 nhóm phương pháp điều trị mổ mắt cườm khô, trong đó Phaco và Femto Laser là 2 kỹ thuật đang được áp dụng phổ biến nhất vì tính an toàn và hiệu quả vượt trội. Phaco và Laser Femtosecond đường mổ chỉ 2 – 2.2mm, không khâu, đây là 2 phương pháp được Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa áp dụng chính:
| Tiêu chí | Phương pháp mổ mắt Phaco (Phacoemulsification) | Phẫu thuật Laser Femtosecond |
| Cơ chế tạo vết mổ | Bác sĩ dùng dao vi phẫu thủ công | Sử dụng tia Laser Femtosecond tự động độ chính xác cao (Máy Femto LDV Z8) |
| Xé nang và chẻ nhân | Bằng dụng cụ cơ học và sóng siêu âm | Bằng tia Laser không sinh nhiệt |
| Mức độ tổn thương mô | Thấp, an toàn | Rất thấp, bảo vệ tối đa nội mô giác mạc |
| Thời gian phục hồi | Nhanh (vài ngày) | Rất nhanh (ngay ngày hôm sau) |
| Chi phí | Phù hợp với đại đa số bệnh nhân | Cao hơn, thuộc phân khúc cao cấp |
10. Quy trình mổ cườm khô bằng Phaco tại Mắt Sài Gòn Biên Hòa
Tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, mổ cườm khô được thực hiện theo quy trình khép kín, chuẩn quốc tế, gồm 5 bước chính:
- Bước 1 – Khám chuyên sâu và tính toán thấu kính: Đo khúc xạ, siêu âm mắt bằng máy định vị tân tiến nhằm tính toán chính xác công suất thủy tinh thể nhân tạo (IOL) tối ưu nhất cho từng người.
- Bước 2 – Gây tê bề mặt: Bệnh nhân chỉ cần nhỏ thuốc tê chuyên dụng lên bề mặt mắt. Phương pháp này hoàn toàn không đau, không cần tiêm, đặc biệt an toàn cho người lớn tuổi có bệnh lý nền (huyết áp cao, tiểu đường).
- Bước 3 – Tán nhuyễn cườm khô: Phẫu thuật viên dùng năng lượng Phaco hoặc Femto Laser nhũ hóa nhẹ nhàng lớp cườm đục và hút sạch ra ngoài.
- Bước 4 – Đặt thấu kính nội nhãn (IOL): Một thấu kính nhân tạo siêu mềm dẻo được cuộn gọn, đưa qua đường mổ 2mm và tự bung mở cố định bên trong mắt để thay thế cho thủy tinh thể cũ.
- Bước 5 – Chăm sóc và xuất viện: Bệnh nhân nằm nghỉ ngơi tại phòng hậu phẫu chuẩn khách sạn khoảng 1-2 giờ. Sau khi bác sĩ kiểm tra lại nhãn áp ổn định, bệnh nhân có thể về nhà ngay.

11. Mổ mắt cườm khô có áp dụng BHYT không?
Phẫu thuật đục thủy tinh thể bằng phương pháp Phaco có thể được quỹ BHYT thanh toán đối với phần dịch vụ thuộc phạm vi quyền lợi và đáp ứng điều kiện thanh toán.
Số tiền người bệnh cần chi trả phụ thuộc vào:
- Mức hưởng ghi trên thẻ BHYT.
- Tình trạng tham gia BHYT.
- Cơ sở và thủ tục khám chữa bệnh.
- Danh mục kỹ thuật, thuốc và vật tư.
- Loại thủy tinh thể nhân tạo được lựa chọn.
- Dịch vụ theo yêu cầu.
- Phần chênh lệch ngoài phạm vi BHYT.
BHYT có thể thanh toán kỹ thuật Phaco, nhưng mức hưởng thực tế không đồng nghĩa toàn bộ tổng chi phí đều được thanh toán. Người bệnh nên mang theo thẻ BHYT, giấy tờ tùy thân và hồ sơ chuyển cơ sở nếu thuộc trường hợp cần thiết để bệnh viện kiểm tra quyền lợi trước mổ.
>>Xem chi tiết mức hưởng và thủ tục tại: Mổ cườm mắt có được bảo hiểm không?

ĐẶT LỊCH NGAY!
12. Câu hỏi thường gặp
12.1. Mổ cườm khô có nguy hiểm không?
Mổ cườm khô bằng Phaco nhìn chung có độ an toàn cao và phần lớn người bệnh cải thiện thị lực. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn có thể gây nhiễm trùng, thay đổi nhãn áp, phù hoàng điểm, bong võng mạc hoặc lệch IOL. Nguy cơ cụ thể cần được bác sĩ đánh giá trước mổ.
12.2. Mổ cườm khô có nguy cơ bị mù không?
Mất thị lực nghiêm trọng sau mổ có thể xảy ra nhưng hiếm gặp. Nguy cơ tăng khi người bệnh có bệnh võng mạc, giác mạc, glôcôm hoặc xuất hiện biến chứng nghiêm trọng không được điều trị kịp thời. Đau mắt tăng, đỏ nhiều hoặc giảm thị lực nhanh cần được khám ngay.
12.3. Người cao tuổi mổ cườm khô có nguy hiểm không?
Tuổi cao không phải chống chỉ định tuyệt đối. Bác sĩ sẽ đánh giá bệnh tim mạch, huyết áp, tiểu đường, khả năng nằm yên, tình trạng mắt và thuốc đang dùng. Nhiều người lớn tuổi có thể phẫu thuật an toàn khi bệnh nền được kiểm soát và có kế hoạch chăm sóc phù hợp.
12.4. Trì hoãn mổ cườm khô có sao không?
Không phải mọi trường hợp trì hoãn đều gây nguy hiểm ngay. Người bệnh có thể tiếp tục theo dõi nếu thị lực vẫn đáp ứng sinh hoạt và bác sĩ chưa ghi nhận nguy cơ đặc biệt. Tuy nhiên, nên cân nhắc mổ khi nhìn mờ ảnh hưởng cuộc sống hoặc cản trở việc khám và điều trị võng mạc.
12.5. Có thể mổ cườm khô cả 2 mắt cùng lúc được không?
Hai mắt thường được phẫu thuật vào hai thời điểm khác nhau. Trong một số trường hợp được lựa chọn kỹ, cơ sở y tế có đủ quy trình an toàn có thể cân nhắc phẫu thuật hai mắt liên tiếp trong cùng ngày. Phương án cụ thể phụ thuộc đánh giá của bác sĩ và quy trình của bệnh viện. Tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, hai mắt thường được lên lịch phẫu thuật riêng theo quy trình hiện hành của bệnh viện.
12.6. Sau mổ cườm khô cần kiêng ăn gì?
Người bệnh thường có thể ăn uống theo chế độ phù hợp với sức khỏe chung. Nếu có tiểu đường, tăng huyết áp hoặc bệnh nền khác, cần tuân theo hướng dẫn dinh dưỡng riêng của bác sĩ điều trị. Xem thêm tại bài chăm sóc sau mổ cườm.
12.7. Mổ mắt cườm khô bao lâu thì mắt lành và nhìn rõ?
Với kỹ thuật Phaco tiên tiến tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, phần lớn bệnh nhân có thể cảm nhận thị lực sáng rõ lên ngay sau phẫu thuật khoảng 2 giờ. Bạn có thể quay lại các công việc văn phòng nhẹ nhàng sau 2 – 3 ngày và mắt sẽ phục hồi cấu trúc sinh lý hoàn toàn ổn định sau 3 – 4 tuần.
Mổ cườm khô có nguy hiểm không phụ thuộc vào tình trạng mắt, bệnh nền và mức độ phức tạp của từng ca. Phẫu thuật Phaco nhìn chung có độ an toàn cao, nhưng không hoàn toàn không có rủi ro và không thể cam kết cùng một kết quả thị lực cho mọi người.
Khám sàng lọc đầy đủ, lựa chọn IOL phù hợp, phẫu thuật đúng chỉ định và tuân thủ chăm sóc sau mổ là những yếu tố quan trọng giúp kiểm soát nguy cơ. Người bệnh cần đến cơ sở chuyên khoa mắt ngay khi xuất hiện đau tăng, đỏ nhiều, giảm thị lực nhanh, chớp sáng, nhiều ruồi bay mới hoặc màn che tầm nhìn.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn
Chú thích:
- http://www.aao.org/eye-health/ask-eye-md-q/cataract-surgery-success-rate
- https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/blindness-and-visual-impairment



