Ortho K có hết cận không? Kính Ortho-K không làm mất độ cận vĩnh viễn mà tạm thời thay đổi hình dạng giác mạc trong thời gian đeo, giúp người dùng nhìn rõ hơn vào ban ngày mà không cần kính gọng. Khi ngừng sử dụng, hiệu quả điều chỉnh sẽ giảm dần và độ cận ban đầu có thể xuất hiện trở lại. Ở trẻ em, Ortho-K còn được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ Ortho-K giảm cận như thế nào và khi nào nên lựa chọn phương pháp này.

Xem nhanh
1. Đeo kính Ortho-K để làm gì?
Kính Ortho-K (Orthokeratology) là kính áp tròng cứng thấm khí được thiết kế để tạo ra sự thay đổi có kiểm soát về hình dạng giác mạc. Kính thường được đeo trong khi ngủ và tháo vào buổi sáng, nhờ đó người dùng có thể nhìn rõ hơn vào ban ngày mà không cần phụ thuộc kính gọng hoặc kính áp tròng mềm.
Ortho-K được sử dụng với hai mục tiêu chính:
- Điều chỉnh cận thị tạm thời: Sau khi tháo kính, hiệu quả định hình giác mạc giúp giảm tạm thời sai số khúc xạ. Khả năng nhìn rõ và thời gian duy trì hiệu quả khác nhau ở từng người.
- Hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ: Các nghiên cứu cho thấy Ortho-K có thể làm chậm sự kéo dài của trục nhãn cầu ở trẻ cận thị so với nhóm đối chứng. Vì vậy, phương pháp này có thể được bác sĩ cân nhắc trong chương trình kiểm soát tiến triển cận thị.

2. Bị cận đeo kính Ortho-K có hết cận không?
Không. Đeo kính Ortho-K không làm hết cận thị vĩnh viễn. Ortho-K chỉ tạo ra sự thay đổi tạm thời trên giác mạc để điều chỉnh khúc xạ. Phương pháp này không làm nhãn cầu đang dài ra trở nên ngắn lại và không loại bỏ nguyên nhân cấu trúc của cận thị.
Khi ngừng đeo Ortho-K, giác mạc sẽ dần trở về hình dạng ban đầu. Vì vậy, hiệu quả điều chỉnh cận giảm dần và người dùng có thể cần đeo kính gọng, kính áp tròng hoặc tiếp tục Ortho-K theo lịch bác sĩ chỉ định. FDA cũng mô tả Ortho-K là phương pháp giảm cận tạm thời và cần duy trì lịch đeo phù hợp để giữ hiệu quả.
3. Ortho-K có giảm độ cận không?
Ortho-K có thể làm giảm số độ cận biểu hiện trong thời gian kính đang phát huy tác dụng, nhưng không có nghĩa là độ cận nền đã được chữa khỏi. Đây là hai khái niệm cần phân biệt.
Sau một thời gian đeo kính theo chỉ định, hình dạng giác mạc thay đổi tạm thời nên số đo khúc xạ và thị lực không kính có thể cải thiện. Tuy nhiên, nếu ngừng Ortho-K đủ lâu để giác mạc trở lại trạng thái ban đầu, độ cận nền vẫn có thể xuất hiện trở lại.
Ở trẻ em, mục tiêu quan trọng hơn không phải là “xóa độ cận đã có” mà là làm chậm tốc độ tiến triển cận thị và sự kéo dài của trục nhãn cầu theo thời gian.

4. Ngừng đeo Ortho-K có bị cận lại không?
Có. Do tác dụng định hình giác mạc của Ortho-K có tính tạm thời, khi ngừng sử dụng, giác mạc sẽ dần trở lại hình dạng trước đó và hiệu quả điều chỉnh thị lực giảm theo. Quá trình này không nhất thiết diễn ra giống nhau ở tất cả mọi người.
Vì vậy, người đang sử dụng Ortho-K không nên tự ý ngưng kính hoặc thay đổi lịch đeo nếu vẫn muốn duy trì thị lực ban ngày. Trường hợp muốn chuyển sang phương pháp khác, đặc biệt là phẫu thuật khúc xạ, cần thông báo với bác sĩ về tiền sử sử dụng Ortho-K.
Nếu muốn biết thời gian sử dụng và thời điểm cần thay kính, có thể xem thêm: Kính Ortho-K dùng được bao lâu?

5. Ai phù hợp để đeo Ortho-K?
Ortho-K có thể được cân nhắc cho:
- Trẻ em bị cận thị đang tiến triển và cần một phương án kiểm soát tăng cận.
- Người muốn giảm phụ thuộc kính gọng hoặc kính áp tròng mềm vào ban ngày.
- Người thường xuyên vận động, chơi thể thao hoặc gặp bất tiện khi đeo kính gọng.
- Người có giác mạc và bề mặt nhãn cầu phù hợp, đồng thời có khả năng tuân thủ tốt việc vệ sinh và tái khám.
Phạm vi độ cận, độ loạn và các thông số phù hợp phụ thuộc vào từng thiết kế kính cũng như kết quả đo bản đồ giác mạc. Vì vậy, không nên tự lựa chọn Ortho-K chỉ dựa trên số độ cận.

6. Ưu nhược điểm của kính Ortho-K
Bất kỳ phương pháp y khoa nào cũng có hai mặt. Để có cái nhìn khách quan nhất trước khi sử dụng, bạn nên tham khảo các review đeo kính Ortho-K thực tế từ cộng đồng, kết hợp với đánh giá chuyên môn dưới đây:
Ưu điểm:
- Giúp nhiều người giảm phụ thuộc kính gọng vào ban ngày.
- Không cần phẫu thuật và hiệu quả điều chỉnh có tính đảo ngược.
- Có thể hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em phù hợp.
- Thuận tiện với trẻ hoặc người thường xuyên chơi thể thao và vận động.
Nhược điểm:
- Cần duy trì lịch đeo để giữ hiệu quả điều chỉnh.
- Yêu cầu vệ sinh kính và tay nghiêm ngặt.
- Có thể gặp cộm, khô, nhìn mờ, quầng sáng hoặc kính lệch tâm trong quá trình sử dụng.
- Kính áp tròng đeo qua đêm vẫn có nguy cơ viêm hoặc nhiễm trùng giác mạc nếu chăm sóc không đúng.
- Chi phí ban đầu và chi phí chăm sóc kính cao hơn kính gọng thông thường.
Người dùng nên tìm hiểu thêm về tác hại của Ortho-K để nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và cách hạn chế rủi ro.
7. Những điều cần chú ý khi sử dụng kính Ortho-K
Để sử dụng Ortho-K an toàn và duy trì hiệu quả, người đeo cần:
- Rửa và lau khô tay trước khi chạm vào kính.
- Làm sạch, khử khuẩn và bảo quản kính bằng dung dịch phù hợp.
- Không dùng nước máy hoặc nước bọt để vệ sinh kính.
- Thực hiện đúng cách đeo kính Ortho-K được bác sĩ hướng dẫn.
- Không tự ý đeo kính khi mắt đỏ, đau, viêm hoặc có tiết ghèn.
- Tái khám theo lịch để kiểm tra giác mạc, vị trí kính và hiệu quả kiểm soát cận.
- Nếu đeo kính Ortho-K bị mờ kéo dài, đau mắt, đỏ mắt hoặc sợ ánh sáng, nên tháo kính và liên hệ cơ sở chuyên khoa mắt.

8. Câu hỏi thường gặp
8.1. Đeo Ortho-K bao lâu thì hết cận?
Ortho-K không làm hết cận vĩnh viễn dù sử dụng trong thời gian dài. Kính tạo ra sự thay đổi tạm thời trên giác mạc để giúp nhìn rõ hơn khi không đeo kính vào ban ngày. Muốn duy trì hiệu quả, người dùng cần tiếp tục sử dụng theo lịch bác sĩ chỉ định.
8.2. Ngừng Ortho-K bao lâu thì cận trở lại?
Thời gian giác mạc trở về trạng thái trước khi đeo Ortho-K khác nhau ở từng người. Thị lực có thể thay đổi dần sau khi ngừng kính. Nếu cần đo lại độ cận hoặc đánh giá trước phẫu thuật, thời gian ngừng kính nên được bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng giác mạc.
8.3. Trẻ đeo Ortho-K đến 18 tuổi có hết cận không?
Khi trẻ trưởng thành và độ cận đã ổn định, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng giác mạc, độ khúc xạ và nhu cầu thị lực để quyết định tiếp tục Ortho-K hay xem xét các phương án khác. Nếu muốn giảm phụ thuộc kính lâu dài, người bệnh có thể được đánh giá điều kiện mổ mắt cận thị khi đủ tiêu chuẩn.
8.4. Ngoài Ortho-K còn cách nào kiểm soát tăng cận ở trẻ?
Tùy tình trạng mắt, bác sĩ có thể cân nhắc Ortho-K, tròng kính kiểm soát cận thị, Atropine nồng độ thấp theo chỉ định hoặc các phương án khác. Không có một phương pháp phù hợp cho tất cả trẻ.
Qua những thông tin trên, có thể thấy ortho k có hết cận không là câu hỏi cần được hiểu đúng: phương pháp này không chữa khỏi hoàn toàn cận thị, mà giúp giảm tạm thời và kiểm soát tiến trình tăng độ cận. Để được hướng dẫn chi tiết và lựa chọn kính phù hợp, bạn có thể đến Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa, nơi các bác sĩ nhãn khoa giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn chính xác, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho đôi mắt của bạn.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



