Viêm tuyến lệ là tình trạng viêm xảy ra tại tuyến lệ, cơ quan tiết nước mắt nằm ở góc ngoài mí trên. Bệnh có thể do nhiễm trùng hoặc rối loạn miễn dịch, gây sưng đau vùng mí trên phía ngoài và ảnh hưởng đến chức năng tiết nước mắt. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng viêm có thể tiến triển thành áp xe hoặc làm suy giảm chức năng tuyến lệ. Cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa cập nhật dấu hiệu và hướng điều trị phù hợp trong bài viết dưới đây.

Xem nhanh
1. Viêm tuyến lệ là gì? Phân loại cấp và mãn tính
Viêm tuyến lệ (Dacryoadenitis) là tình trạng sưng viêm tại tuyến sản xuất nước mắt, dễ nhầm lẫn với bệnh tắc tuyến lệ (vốn là tắc đường dẫn lưu). Bệnh thường do vi khuẩn hoặc virus gây đau nhức, sưng mi mắt và được phân thành hai thể chính:
| Đặc điểm | Viêm tuyến lệ cấp tính | Viêm tuyến lệ mãn tính |
| Khởi phát | Đột ngột, diễn tiến nhanh trong vài giờ hoặc vài ngày. | Từ từ, kéo dài trên vài tuần hoặc tái phát nhiều lần. |
| Triệu chứng chính | Sưng đỏ, đau nhức dữ dội ở vùng mí mắt trên. Mắt có thể bị đẩy lệch xuống dưới. | Sưng nhẹ, thường không đau hoặc chỉ cộm vướng. Mí mắt trên có thể bị sụp nhẹ. |
| Nguyên nhân | Thường do nhiễm khuẩn (Staphylococcus) hoặc virus (quai bị, Epstein-Barr). | Thường liên quan đến bệnh tự miễn (Sarcoidosis) hoặc các rối loạn tuyến lệ hệ thống. |
| Dịch tiết | Có thể kèm chảy nước mắt, tiết nhầy hoặc mủ trong một số trường hợp nhiễm khuẩn. | Ít dịch tiết, nhưng có thể gây tình trạng khô giác mạc do chất lượng nước mắt giảm. |
| Mức độ nguy hiểm | Dễ dẫn đến áp xe nếu không điều trị kháng sinh kịp thời. | Dễ gây phì đại hoặc xơ hóa tuyến lệ, giảm tiết nước mắt và làm biến dạng mí trên nếu kéo dài. |
2. Triệu chứng viêm tuyến lệ dễ nhận biết
Dưới đây là danh sách các triệu chứng viêm tuyến lệ thường gặp nhất mà người bệnh cần đặc biệt lưu ý để kịp thời thăm khám:
- Sưng đau vùng góc ngoài phía trên của mắt. Mí mắt trên sưng to, đỏ, có thể sụp xuống tạo thành hình chữ S đặc trưng.
- Khóe mắt xuất hiện chất nhầy đặc hoặc mủ vàng, gây tình trạng lông mi đóng váng, bết dính vào buổi sáng.
- Mắt nhìn mờ do màng nhầy phủ lên giác mạc hoặc do phản ứng viêm gây phù nề nhẹ.
- Nước mắt có lẫn máu hoặc xuất hiện tình trạng sốt cao, mệt mỏi khi nhiễm trùng lan rộng.
Bên cạnh triệu chứng sưng đau, tại vùng góc ngoài mí mắt trên, người bệnh thường xuyên cảm thấy ngứa tuyến lệ, châm chích và bứt rứt khó chịu. Cảm giác này khiến bệnh nhân có xu hướng dụi mắt liên tục, làm tăng nguy cơ trầy xước giác mạc và khiến tình trạng nhiễm trùng trở nên nghiêm trọng hơn.

3. Nguyên nhân dẫn đến bị viêm tuyến lệ
Viêm tuyến lệ được chia thành hai nhóm nguyên nhân chính dựa trên đặc điểm tiến triển của bệnh:
3.1. Nhóm nguyên nhân gây viêm cấp tính (Chủ yếu do nhiễm trùng)
Tình trạng này thường xảy ra đột ngột ở một bên mắt do sự tấn công trực tiếp của vi sinh vật:
- Nhiễm virus (Phổ biến nhất): Đây là tác nhân thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên. Các loại virus tiêu biểu gồm:
- Virus quai bị (Mumps), virus Epstein-Barr (gây bệnh đơn nhân bạch cầu).
- Các virus đường hô hấp như Adenovirus, virus cúm.
- Nhóm virus Herpes (Herpes simplex hoặc Zona thần kinh).
- Nhiễm vi khuẩn: Thường gây tình trạng viêm nặng, có mưng mủ. Các tác nhân chính bao gồm:
- Tụ cầu khuẩn (Staphylococcus aureus) và liên cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae).
- Một số ít trường hợp do vi khuẩn lậu cầu hoặc các vi khuẩn gây bệnh qua đường tình dục.
- Ký sinh trùng và nấm: Hiếm gặp hơn, thường chỉ xảy ra trên người bệnh có hệ miễn dịch suy yếu đáng kể.

3.2. Nhóm nguyên nhân gây viêm mạn tính (Liên quan đến bệnh hệ thống)
Tình trạng viêm kéo dài, dễ tái phát và thường ảnh hưởng đến cả hai mắt, xuất phát từ các rối loạn tự miễn hoặc viêm toàn thân:
- Bệnh tự miễn và rối loạn miễn dịch:
- Hội chứng Sjögren: Gây viêm và khô các tuyến ngoại tiết (tuyến lệ, tuyến nước bọt).
- Bệnh Sarcoidosis: Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây sưng tuyến lệ mạn tính.
- Bệnh liên quan đến IgG4 (IgG4-RD): Gây xơ hóa và viêm tuyến tiết.
- Các bệnh lý khác: Bệnh mắt tuyến giáp (Graves), bệnh Crohn, hoặc u hạt với viêm đa mạch (Wegener).
- Viêm hốc mắt vô căn: Tình trạng viêm tại vùng hốc mắt nhưng không tìm thấy nguyên nhân cụ thể từ vi khuẩn hay bệnh hệ thống.
3.3. Nhóm nguyên nhân cơ học và tác động từ bên ngoài
Đây là các yếu tố gây tổn thương trực tiếp hoặc làm thay đổi cấu trúc của tuyến lệ:
- Khối u tuyến lệ: Sự phát triển của các khối u lành tính hoặc ác tính (ung thư biểu mô) ngay tại tuyến lệ gây sưng to và chèn ép nhãn cầu.
- Tác động của điều trị ung thư:
- Xạ trị: Tia xạ vùng đầu và hốc mắt có thể gây xơ hóa mô tuyến.
- Hóa trị: Một số loại thuốc điều trị ung thư làm thay đổi chức năng bài tiết và gây viêm tuyến lệ thứ phát.
- Chấn thương vùng hốc mắt: Các va chạm mạnh trực tiếp vào vùng góc ngoài phía trên mắt có thể gây tổn thương mô tuyến, tạo điều kiện cho viêm nhiễm khởi phát.
- Nhiễm trùng lan tỏa: Viêm nhiễm từ các khu vực lân cận như viêm xoang nặng hoặc viêm mô tế bào hốc mắt lan rộng đến tuyến lệ.
4. Viêm tuyến lệ ở người lớn có nguy hiểm không?
Viêm tuyến lệ ở người lớn có thể gây biến chứng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Trong giai đoạn cấp tính, tình trạng viêm có thể tiến triển thành áp xe tuyến lệ hoặc lan rộng gây viêm mô tế bào hốc mắt, từ đó ảnh hưởng đến thị lực nếu không được xử trí phù hợp.
Ngoài ra, viêm tái phát nhiều lần có thể dẫn đến xơ hóa tuyến lệ, làm giảm khả năng tiết nước mắt và gây khô mắt kéo dài. Một số trường hợp có thể xuất hiện thay đổi nhẹ ở hình dạng mí trên do sưng nề kéo dài.
Vì vậy, khi xuất hiện dấu hiệu sưng đau vùng góc ngoài mí trên hoặc cảm giác mắt khô rát bất thường do nghi ngờ khô tuyến lệ, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa sớm để được chẩn đoán và điều trị phù hợp, tránh những tổn thương vĩnh viễn cho hệ thống bài tiết nước mắt.

5. Viêm tuyến lệ và cách điều trị hiệu quả hiện nay
Tùy thuộc vào thể bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định cách chữa viêm tuyến lệ phù hợp. Dưới đây là các hướng điều trị hiệu quả nhất hiện nay:
5.1. Điều trị viêm tuyến lệ cấp tính
Đối với thể bệnh khởi phát đột ngột kèm theo sưng đau dữ dội, mục tiêu điều trị là dập tắt ổ viêm và ngăn chặn sự hình thành áp xe tuyến lệ:
- Sử dụng thuốc kháng sinh: Đây là ưu tiên hàng đầu. Bác sĩ thường chỉ định kháng sinh toàn thân trong các trường hợp nghi do vi khuẩn; thuốc nhỏ mắt chỉ đóng vai trò hỗ trợ trong một số tình huống kèm theo.
- Thuốc kháng viêm và giảm đau: Giúp giảm nhanh tình trạng sưng, nóng, đỏ, đau ở vùng mí mắt.
- Chườm lạnh: Chườm lạnh trong giai đoạn sưng đau cấp, sau đó có thể chuyển sang chườm ấm theo hướng dẫn của bác sĩ
- Can thiệp ngoại khoa: Nếu đã hình thành khối áp xe tuyến lệ, bác sĩ sẽ phải tiến hành rạch dẫn lưu mủ để giải áp và ngăn chặn nhiễm trùng lan rộng vào hốc mắt.
5.2. Điều trị viêm tuyến lệ mãn tính
Với thể bệnh kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, cách chữa viêm tuyến lệ tập trung vào việc tìm ra căn nguyên gốc rễ:
- Điều trị bệnh lý nền: Nếu viêm liên quan đến các rối loạn hệ thống như bệnh tự miễn, người bệnh cần điều trị phối hợp với các chuyên khoa liên quan để kiểm soát tình trạng viêm từ gốc.
- Thuốc nhỏ mắt bổ sung: Sử dụng nước mắt nhân tạo hoặc thuốc mỡ giúp bảo vệ giác mạc, duy trì độ ẩm và hạn chế biến chứng khô mắt.
- Thuốc kháng viêm toàn thân: Corticosteroid hoặc các thuốc điều trị bệnh hệ thống có thể được cân nhắc trong các trường hợp viêm không do nhiễm trùng hoặc liên quan đến cơ chế miễn dịch.
- Chẩn đoán chuyên sâu: Khi tuyến lệ sưng kéo dài, tái phát hoặc không đáp ứng điều trị, bác sĩ có thể chỉ định chụp hình ảnh và sinh thiết để loại trừ u tuyến lệ hoặc các bệnh lý thâm nhiễm.

6. Cách phòng ngừa viêm tuyến lệ
Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp phòng ngừa viêm tuyến lệ, bảo vệ đôi mắt luôn khỏe mạnh:
- Hạn chế dụi mắt giúp ngăn vi khuẩn xâm nhập và tránh gây trầy xước giác mạc
- Rửa tay sạch bằng xà phòng trước khi chạm vào mắt hoặc sau khi tiếp xúc nơi công cộng
- Không dùng chung khăn mặt hay mỹ phẩm vùng mắt để tránh nguy cơ lây nhiễm chéo
- Tẩy trang kỹ lưỡng sau khi trang điểm nhằm ngăn chặn tình trạng bít tắc gây viêm nhiễm
- Tránh khói thuốc lá để giảm kích ứng mắt và hạn chế nguy cơ làm nặng tình trạng viêm
- Hạn chế tiếp xúc gần với những người đang bị đau mắt hoặc viêm đường hô hấp
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
7.1. Viêm tuyến lệ có lây không?
Bản thân viêm tuyến lệ thường không lây lan thành dịch. Tuy nhiên, khả năng lây phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh:
- Không lây: Nếu viêm do các bệnh tự miễn hoặc rối loạn hệ thống trong cơ thể.
- Có thể lây gián tiếp: Nếu nguyên nhân là virus hoặc vi khuẩn (như quai bị, Adenovirus). Mầm bệnh có thể truyền sang người khác qua tiếp xúc dịch tiết hoặc dùng chung đồ cá nhân như khăn mặt, gối, mỹ phẩm.
Do đó, dù do nguyên nhân nào, người bệnh vẫn cần giữ vệ sinh tay và mắt sạch sẽ để bảo vệ bản thân và tránh lây nhiễm mầm bệnh cho người xung quanh.
7.2. Phân biệt viêm tuyến lệ và viêm túi lệ?
Viêm tuyến lệ và viêm túi lệ là hai bệnh lý khác nhau về vị trí và triệu chứng. Viêm tuyến lệ gây sưng đau ở góc ngoài mí trên, viêm túi lệ gây sưng đau, đỏ vùng góc trong mắt cạnh mũi, chảy nước mắt sống và tiết dịch mủ. Viêm tuyến lệ ảnh hưởng đến nơi bài tiết nước mắt, viêm túi lệ ảnh hưởng đến đường dẫn lưu nước mắt.
7.3. Bị sưng tuyến lệ bao lâu thì khỏi?
Thông thường, viêm tuyến lệ cấp tính sẽ thuyên giảm sau 1–2 tuần nếu điều trị đúng kháng sinh. Trường hợp do virus, bệnh có thể mất 4–6 tuần để khỏi hoàn toàn.
Lưu ý: Nếu trẻ sơ sinh bị sưng đỏ ở góc ngoài mi trên, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay và tuyệt đối không tự ý massage vùng sưng này. Việc massage chỉ dành cho chứng tắc lệ đạo (ở góc trong mắt), nếu áp dụng cho viêm tuyến lệ sẽ khiến nhiễm trùng lan rộng rất nguy hiểm.
Viêm tuyến lệ có thể được kiểm soát tốt và hạn chế ảnh hưởng đến thị lực nếu được điều trị sớm và đúng cách. Khi có dấu hiệu sưng đau vùng góc ngoài mí trên, bạn nên chủ động thăm khám tại cơ sở chuyên khoa mắt để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn


