Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Thuốc nhỏ mắt cho mắt cận: Loại nào phù hợp?

Thuốc nhỏ mắt cho mắt cận không thể làm mất số Diop. Nước mắt nhân tạo chủ yếu giúp giảm khô, cộm và khó chịu; riêng atropine liều thấp có thể được bác sĩ chỉ định cho trẻ nhằm làm chậm tiến triển cận thị. Vì vậy, người dùng cần lựa chọn thuốc theo tình trạng mắt và không tự dùng atropine hoặc thuốc giảm đỏ kéo dài.

thuốc nhỏ mắt cho mắt cận

1. Thuốc nhỏ mắt có làm giảm độ cận không?

Không. Hiện chưa có loại thuốc nhỏ mắt nào được chứng minh có thể làm mắt cận trở về 0 độ hoặc giảm số Diop đã có.

Cận thị thường liên quan đến trục nhãn cầu dài hơn bình thường hoặc đặc điểm quang học của giác mạc và thủy tinh thể khiến ánh sáng hội tụ trước võng mạc. Các loại thuốc nhỏ mắt thông thường không thể làm ngắn trục nhãn cầu hoặc thay đổi cấu trúc này.

Thuốc nhỏ mắt dành cho người cận thị hiện được sử dụng với hai mục đích chính:

  • Giảm triệu chứng: Nước mắt nhân tạo và một số dung dịch bôi trơn giúp giảm khô, rát, cộm hoặc mờ dao động do bề mặt mắt thiếu ẩm. Những sản phẩm này không tác động đến độ cận.
  • Làm chậm tiến triển cận thị: Atropine liều thấp có thể được bác sĩ cân nhắc cho một số trẻ đang tăng độ. Thuốc giúp làm chậm tiến triển ở một mức độ nhất định nhưng không xóa độ cận hiện có.

Nếu mục tiêu là giảm phụ thuộc vào kính, người bệnh cần tìm hiểu đúng cách giảm độ cận theo từng độ tuổi, đồng thời phân biệt giữa giảm triệu chứng, kiểm soát tăng cận và điều chỉnh tật khúc xạ. Với người trưởng thành có độ cận ổn định, mổ mắt cận có thể được cân nhắc nhằm giảm phụ thuộc vào kính nếu đáp ứng các điều kiện phẫu thuật. Thuốc nhỏ mắt không thể thay thế phương pháp này.

Do đó, người bị cận không nhất thiết phải sử dụng thuốc nhỏ mắt. Việc có cần dùng hay không phụ thuộc vào triệu chứng, độ tuổi, tốc độ tăng cận, tình trạng bề mặt mắt và các yếu tố liên quan.

Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ khi lựa chọn thuốc nhỏ mắt cho mắt cận
Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ khi lựa chọn thuốc nhỏ mắt cho mắt cận

2. Cận thị nên dùng thuốc nhỏ mắt nào?

Không có một loại thuốc nhỏ mắt tốt nhất cho tất cả người cận thị. Cần lựa chọn theo vấn đề mắt đang gặp phải. Hiện nay có nhiều nhóm thuốc nhỏ mắt cho mắt cận, mỗi nhóm đáp ứng nhu cầu khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết.

Tình trạngNhóm có thể được cân nhắcTác dụng chínhLưu ý
Khô, rát hoặc cộm mắt khi dùng máy tínhNước mắt nhân tạoBôi trơn và giảm khó chịu do khô mắtKhông làm giảm độ cận
Đeo kính áp tròng và thường xuyên khô mắtDung dịch bôi trơn tương thích với kính áp tròngTăng độ ẩm và sự thoải mái khi đeo lensKiểm tra kỹ hướng dẫn vì không phải sản phẩm nào cũng nhỏ được khi đang mang lens
Mỏi mắt, nhìn mờ dao động khi làm việc gầnThuốc hoặc dung dịch hỗ trợ giảm mỏi mắt tùy nguyên nhânHỗ trợ giảm triệu chứngCần kiểm tra khúc xạ, điều tiết và bề mặt mắt nếu triệu chứng kéo dài
Mắt đỏ, ngứa hoặc chảy nước mắtThuốc điều trị theo nguyên nhânCó thể giảm dị ứng hoặc xung huyếtKhông nên tự dùng thuốc giảm đỏ kéo dài
Trẻ có cận thị đang tiến triểnAtropine liều thấp theo đơnLàm chậm tăng độ và sự kéo dài trục nhãn cầu ở một số trẻPhải được bác sĩ khám, chỉ định và theo dõi

2.1. Nước mắt nhân tạo cho người cận bị khô mắt

Người thường xuyên sử dụng máy tính, học tập trong thời gian dài hoặc đeo kính áp tròng có thể chớp mắt ít hơn, khiến nước mắt bốc hơi nhanh và xuất hiện cảm giác khô, rát, cộm hoặc mờ thoáng qua. Trong trường hợp này, nước mắt nhân tạo có thể giúp bôi trơn bề mặt mắt và cải thiện cảm giác khó chịu. Một số thành phần thường gặp gồm:

  • Sodium Hyaluronate.
  • Carboxymethylcellulose.
  • Polyethylene Glycol.
  • Propylene Glycol.
  • Glycerin.
  • Povidone.
  • Nhũ tương lipid.

Các sản phẩm thường được tìm kiếm gồm Systane Ultra, Tears Naturale II, Optive UD, Cationorm và Cooldrop 10. Đây là những sản phẩm hỗ trợ bề mặt mắt, không phải thuốc chữa cận thị.

Nếu phải dùng nước mắt nhân tạo nhiều lần trong ngày hoặc kéo dài, người dùng nên ưu tiên sản phẩm không chứa chất bảo quản theo tư vấn chuyên môn. Trường hợp khô mắt kéo dài dù đã nhỏ nước mắt nhân tạo cần được khám để xác định nguyên nhân.

Ưu đãi mổ cận

ĐẶT LỊCH KHÁM




    2.2. Thuốc nhỏ mắt hỗ trợ giảm mỏi mắt

    Sancoba 0,02% chứa cyanocobalamin, thường được sử dụng trong một số trường hợp mỏi mắt liên quan đến rối loạn điều tiết. Một số sản phẩm phối hợp vitamin như V.Rohto Vitamin hoặc Eyelight Vita cũng được dùng để hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu theo chỉ định và hướng dẫn của từng sản phẩm.

    Tuy nhiên, cần lưu ý:

    • Các sản phẩm này không làm giảm số Diop.
    • Không thể thay thế kính đúng độ.
    • Không phải mọi trường hợp mỏi mắt đều do thiếu vitamin hoặc rối loạn điều tiết.
    • Mắt mỏi kéo dài có thể liên quan đến kính sai độ, khô mắt, lác ẩn, rối loạn điều tiết hoặc thói quen nhìn gần chưa phù hợp.

    Nếu tình trạng mờ mắt hoặc mỏi mắt xuất hiện thường xuyên, người bệnh nên đo mắt cận và kiểm tra khúc xạ tại cơ sở chuyên khoa thay vì tự dùng nhiều loại thuốc nhỏ mắt.

    2.3. Thuốc làm mát hoặc giảm đỏ mắt

    Một số sản phẩm như Eyemiru 40 EX, V.Rohto Cool, V.Rohto Lycée hoặc Daigaku chứa nhiều hoạt chất phối hợp, có thể bao gồm chất giảm xung huyết, kháng histamine, vitamin hoặc thành phần tạo cảm giác mát.

    Những sản phẩm này có thể giúp giảm tạm thời một số triệu chứng như đỏ, ngứa hoặc mỏi mắt, nhưng không phải thuốc điều trị cận thị. Người dùng không nên sử dụng kéo dài chỉ để làm mắt bớt đỏ vì:

    • Mắt đỏ có thể do khô mắt, dị ứng, viêm nhiễm, dị vật hoặc bệnh lý khác.
    • Thuốc giảm xung huyết có thể che lấp nguyên nhân gây đỏ mắt.
    • Lạm dụng một số hoạt chất co mạch có thể khiến tình trạng đỏ mắt tái diễn.
    • Một số sản phẩm chống chỉ định với người bị tăng nhãn áp hoặc không dùng khi đang mang kính áp tròng mềm.

    Nếu mắt đỏ kèm đau, sợ ánh sáng, tiết nhiều dịch hoặc giảm thị lực, người bệnh không nên tự nhỏ thuốc mà cần khám sớm.

    2.4. Dung dịch vệ sinh hoặc rửa mắt

    Osla và Eskar DK thường được sử dụng để rửa trôi bụi bẩn, làm sạch ghèn và hỗ trợ giảm một số triệu chứng khó chịu trên bề mặt mắt.

    Các dung dịch này không có tác dụng:

    • Giảm độ cận.
    • Làm chậm tăng cận.
    • Thay thế thuốc điều trị viêm kết mạc.
    • Ngăn ngừa chắc chắn các bệnh đau mắt lây nhiễm.

    Nếu mắt có nhiều ghèn, đỏ kéo dài, sưng mi hoặc nghi ngờ nhiễm trùng, người bệnh cần được khám để xác định nguyên nhân.

    2.5. Thuốc nhỏ mắt dành cho trẻ em

    Các sản phẩm như V.Rohto For Kids được thiết kế dành cho trẻ và có thể hỗ trợ giảm một số triệu chứng mỏi, đỏ hoặc ngứa mắt theo hướng dẫn sử dụng. Tuy nhiên, đây không phải là thuốc điều trị hoặc kiểm soát cận thị.

    Phụ huynh không nên tự chọn thuốc chỉ dựa trên tiêu chí “dành cho trẻ em” hoặc “không cay”. Trước khi sử dụng cần kiểm tra:

    • Độ tuổi được phép dùng.
    • Thành phần và chống chỉ định.
    • Trẻ có đang đeo kính áp tròng hay không.
    • Triệu chứng thực tế của trẻ.
    • Thời gian sử dụng sau khi mở nắp.

    Trẻ thường xuyên dụi mắt, nheo mắt, đỏ mắt, nhìn gần hoặc tăng độ cận cần được khám thay vì chỉ sử dụng thuốc làm dịu mắt.

    3. Phân biệt các sản phẩm thuốc nhỏ mắt cho người cận thị

    Các sản phẩm thường được gọi chung là thuốc nhỏ mắt cho mắt cận thực tế có công dụng rất khác nhau: loại cấp ẩm, loại hỗ trợ giảm mỏi mắt và loại được bác sĩ chỉ định để kiểm soát tăng cận ở trẻ. Bảng dưới đây giúp phân biệt vai trò của từng nhóm, khả năng tác động đến độ cận và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.

    Sản phẩm hoặc nhóm thường được tìm kiếmVai trò chínhCó làm giảm độ cận không?Lưu ý quan trọng
    Atropine liều thấpLàm chậm tiến triển cận thị ở một số trẻKhôngThuốc kê đơn, cần theo dõi độ khúc xạ và chiều dài trục nhãn cầu
    Systane Ultra, Tears Naturale IIBôi trơn, giảm khô và kích ứngKhôngKiểm tra chất bảo quản và khả năng dùng cùng kính áp tròng
    Optive UDNước mắt nhân tạo dạng đơn liềuKhôngThường không chứa chất bảo quản; dùng theo hướng dẫn sản phẩm
    CationormNhũ tương hỗ trợ lớp lipid của màng nước mắtKhôngPhù hợp hay không phụ thuộc dạng khô mắt
    Cooldrop 10Hỗ trợ giảm triệu chứng khô mắtKhôngKhông thay thế khám nếu khô mắt kéo dài
    Sancoba 0,02%Hỗ trợ một số trường hợp mỏi mắt liên quan đến điều tiếtKhôngKhông phải thuốc chữa cận hoặc phục hồi thị lực
    V.Rohto Vitamin, Eyelight VitaHỗ trợ giảm một số triệu chứng mỏi hoặc khó chịuKhôngDùng đúng chỉ định và hướng dẫn của sản phẩm
    V.Rohto Cool, V.Rohto Lycée, Eyemiru 40 EXGiảm tạm thời một số triệu chứng đỏ, ngứa hoặc mỏi mắtKhôngKhông nên tự dùng kéo dài; kiểm tra chống chỉ định và kính áp tròng
    Osla, Eskar DKRửa mắt, hỗ trợ làm sạch bề mặt mắtKhôngKhông phòng ngừa hoặc điều trị được mọi bệnh đau mắt
    V.Rohto For KidsHỗ trợ giảm một số triệu chứng ở trẻKhôngKhông phải thuốc kiểm soát cận thị

    Việc liệt kê tên sản phẩm chỉ mang tính chất giúp người đọc phân biệt công dụng, không phải khuyến cáo lựa chọn hoặc thay thế cho chỉ định trực tiếp.

    4. Tiêu chí lựa chọn thuốc nhỏ mắt cho mắt cận

    4.1. Chọn theo triệu chứng, không chọn theo độ cận

    Người cận 1 Diop và người cận 6 Diop không nhất thiết phải dùng loại thuốc nhỏ mắt khác nhau. Yếu tố quan trọng là mắt đang gặp vấn đề gì: khô mắt, dị ứng, đỏ mắt, mỏi điều tiết hay cận thị đang tiến triển.

    4.2. Kiểm tra thành phần và chất bảo quản

    Nước mắt nhân tạo có thể chứa chất bảo quản để hạn chế nhiễm khuẩn sau khi mở lọ. Tuy nhiên, nếu cần nhỏ thường xuyên, mắt nhạy cảm hoặc bề mặt giác mạc đang tổn thương, bác sĩ có thể tư vấn sản phẩm không chứa chất bảo quản.

    Không nên mặc định mọi sản phẩm chứa Benzalkonium Chloride đều không được sử dụng. Mức độ phù hợp còn phụ thuộc nồng độ, tần suất nhỏ, thời gian sử dụng và tình trạng bề mặt mắt.

    4.3. Kiểm tra khả năng dùng cùng kính áp tròng

    Không phải thuốc nhỏ mắt nào cũng tương thích với kính áp tròng. Một số sản phẩm chỉ dùng được với kính áp tròng cứng hoặc yêu cầu tháo kính áp tròng mềm trước khi nhỏ.

    Người dùng nên đọc đúng hướng dẫn trên bao bì. Nếu sản phẩm không ghi rõ có thể dùng khi đang đeo lens, hãy tháo lens trước và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về thời gian đeo lại.

    4.4. Không tự dùng thuốc kê đơn

    Atropine, thuốc kháng sinh, corticoid và một số thuốc điều trị dị ứng hoặc viêm mắt không nên được tự mua dùng. Sử dụng sai thuốc có thể che lấp triệu chứng, làm chậm chẩn đoán hoặc gây tác dụng không mong muốn.

    4.5. Không lấy cảm giác mát làm tiêu chí đánh giá hiệu quả

    Cảm giác mát không đồng nghĩa với khả năng điều trị khô mắt, mỏi mắt hoặc bảo vệ thị lực. Menthol và các thành phần tạo mát có thể giúp mắt dễ chịu tạm thời nhưng cũng có thể gây kích ứng ở người nhạy cảm.

    Quy tắc 20-20-20 là thói quen đơn giản giúp bảo vệ mắt và kiểm soát cận thị
    Quy tắc 20-20-20 là thói quen đơn giản giúp bảo vệ mắt và kiểm soát cận thị

    5. Atropine liều thấp có giúp kiểm soát tăng cận không?

    Có thể. Atropine nồng độ thấp, thường trong khoảng 0,01–0,05%, được sử dụng trong kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em.

    Thuốc có thể giúp:

    • Làm chậm tốc độ tăng số Diop ở một số trẻ.
    • Làm chậm sự kéo dài của trục nhãn cầu.
    • Hạn chế nguy cơ trẻ tiến triển lên mức cận cao khi được theo dõi và can thiệp phù hợp.

    Kiểm soát tốc độ tăng độ có ý nghĩa quan trọng vì cận thị càng tiến triển nặng, nguy cơ gặp các biến chứng cận thị liên quan đến võng mạc và đáy mắt về lâu dài càng gia tăng.

    Tuy nhiên, atropine không làm mất độ cận hiện có và không phù hợp với mọi trẻ. Nồng độ thuốc cần được bác sĩ lựa chọn dựa trên tuổi, độ cận, tốc độ tăng độ, chiều dài trục nhãn cầu, khả năng đáp ứng và tác dụng phụ.

    Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm:

    • Nhạy cảm với ánh sáng.
    • Giãn đồng tử.
    • Nhìn gần mờ.
    • Cay hoặc kích ứng mắt.
    • Phản ứng dị ứng, hiếm gặp hơn.

    Phụ huynh không nên tự mua atropine hoặc áp dụng liều dùng của trẻ khác. Trẻ cần được tái khám để bác sĩ đánh giá hiệu quả và điều chỉnh kế hoạch khi cần.

    >>> Xem thêm: Thuốc atropin có tác dụng gì?

    6. Cách sử dụng thuốc nhỏ mắt an toàn

    Để hạn chế nhiễm khuẩn và giúp thuốc tiếp xúc đúng với bề mặt mắt, người dùng nên:

    • Rửa sạch và lau khô tay trước khi nhỏ thuốc.
    • Kiểm tra tên thuốc, hạn sử dụng và tình trạng dung dịch.
    • Ngửa đầu, nhìn lên trên và nhẹ nhàng kéo mi dưới xuống.
    • Nhỏ một giọt vào túi kết mạc, không để đầu lọ chạm vào mắt, mi hoặc lông mi.
    • Nhắm mắt nhẹ và ấn vào góc trong của mắt trong khoảng một phút nếu được hướng dẫn, đặc biệt với thuốc kê đơn.
    • Nếu dùng nhiều loại thuốc, nhỏ cách nhau ít nhất 5 phút hoặc theo chỉ định.
    • Không dùng chung thuốc nhỏ mắt với người khác.
    • Đậy kín nắp ngay sau khi sử dụng.
    • Bảo quản và bỏ thuốc sau khi mở nắp theo đúng hướng dẫn của từng sản phẩm.

    Không phải mọi lọ thuốc nhỏ mắt đều có thời hạn sử dụng một tháng sau khi mở. Dạng đơn liều thường phải bỏ sau khi dùng, trong khi thời hạn của lọ đa liều phụ thuộc thiết kế bao bì và hướng dẫn từ nhà sản xuất.

    9. Câu hỏi thường gặp

    9.1. Thuốc nhỏ mắt nào tốt nhất cho người cận thị?

    Không có một sản phẩm tốt nhất cho mọi người. Nếu mắt khô, bác sĩ có thể tư vấn nước mắt nhân tạo; nếu mắt đỏ hoặc ngứa cần xác định nguyên nhân; còn atropine liều thấp chỉ được cân nhắc cho một số trẻ có cận thị tiến triển.

    9.2. Người cận thị dùng máy tính nên nhỏ thuốc gì?

    Nếu bị khô, rát hoặc cộm mắt, người dùng có thể cân nhắc nước mắt nhân tạo phù hợp. Thuốc chỉ giúp giảm triệu chứng khô mắt, không bảo vệ mắt khỏi ánh sáng xanh và không làm giảm độ cận. Nếu phải nhỏ thường xuyên, nên khám để đánh giá bề mặt mắt.

    9.3. Thuốc nhỏ mắt Nhật dành cho người cận thị có tốt hơn không?

    Xuất xứ không phải tiêu chí duy nhất để đánh giá. Cần xem xét hoạt chất, công dụng, chất bảo quản, chống chỉ định và khả năng dùng cùng kính áp tròng. Các sản phẩm của Nhật có thể hỗ trợ giảm một số triệu chứng nhưng không phải thuốc chữa cận thị.

    9.4. Trẻ bị cận có nên dùng thuốc nhỏ mắt chống tăng độ sớm không?

    Không nên tự dùng. Bác sĩ có thể chỉ định atropine liều thấp nếu trẻ có nguy cơ hoặc đang tiến triển cận thị. Việc quyết định sử dụng cần dựa trên tuổi, độ cận, tốc độ tăng độ, chiều dài trục nhãn cầu và khả năng theo dõi định kỳ.

    9.5. Nước mắt nhân tạo có dùng hằng ngày được không?

    Có thể sử dụng theo hướng dẫn nếu phù hợp với tình trạng mắt. Người cần nhỏ nhiều lần mỗi ngày trong thời gian dài nên cân nhắc loại không chứa chất bảo quản và khám để tìm nguyên nhân gây khô mắt.

    Thuốc nhỏ mắt cho mắt cận chủ yếu giúp xử lý các triệu chứng đi kèm như khô, rát hoặc mỏi mắt; đa số không tác động đến độ cận. Riêng atropine liều thấp có thể được bác sĩ chỉ định cho trẻ nhằm làm chậm tiến triển cận thị. Để lựa chọn đúng thuốc và tránh sử dụng kéo dài không cần thiết, người bệnh nên khám mắt khi triệu chứng tái diễn hoặc độ cận thay đổi nhanh.

    BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

    Hotline: 0846 403 403

    Tổng đài: 1900 3349

    Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai

    Email: info@matsaigonbienhoa.vn