Cách phòng chống cận thị ở trẻ em không nằm ở một mẹo duy nhất mà cần được duy trì từ nhiều thói quen trong sinh hoạt hằng ngày. Trong đó, dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động ngoài trời, tránh nhìn gần liên tục quá lâu và theo dõi thị lực là những yếu tố đáng chú ý. Những biện pháp này có thể góp phần giảm nguy cơ hoặc trì hoãn thời điểm xuất hiện cận thị, nhưng không thể bảo đảm trẻ hoàn toàn không bị cận.

Xem nhanh
- 1. Phòng chống cận thị ở trẻ em cần bắt đầu từ đâu?
- 2. Cho trẻ dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời
- 3. Hạn chế những khoảng nhìn gần kéo dài
- 4. Tạo góc học tập thoải mái cho trẻ
- 5. Theo dõi thị lực để phát hiện cận thị sớm
- 6. Dinh dưỡng có giúp trẻ phòng cận thị không?
- 7. Trẻ đã bị cận thì phòng ngừa có làm hết cận không?
- 8. Câu hỏi thường gặp về cách phòng chống cận thị ở trẻ em
1. Phòng chống cận thị ở trẻ em cần bắt đầu từ đâu?
Cận thị ở trẻ không chỉ liên quan đến việc học nhiều hay sử dụng điện thoại. Quá trình hình thành cận thị chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, từ tiền sử gia đình đến môi trường sống và thói quen nhìn gần của trẻ.
Vì vậy, thay vì chỉ tập trung vào việc “cấm điện thoại”, phụ huynh nên nhìn rộng hơn vào lịch sinh hoạt hằng ngày của con: trẻ có thường xuyên ra ngoài trời không, mỗi lần đọc hoặc học kéo dài bao lâu, khoảng cách nhìn có quá gần không và thị lực có thay đổi theo thời gian hay không.
Một số thói quen nên được xây dựng từ sớm gồm:
- Dành thời gian hoạt động ngoài trời mỗi ngày.
- Tránh để trẻ nhìn gần liên tục trong thời gian dài.
- Giữ khoảng cách phù hợp khi đọc sách, viết bài hoặc sử dụng thiết bị.
- Xen kẽ thời gian học với các khoảng nghỉ và nhìn xa.
- Tạo góc học tập thoải mái, đủ ánh sáng.
- Quan sát những thay đổi trong khả năng nhìn xa của trẻ.
Đặc biệt, trẻ nhỏ không phải lúc nào cũng tự nhận ra mình đang nhìn kém. Nhiều trẻ chỉ biểu hiện bằng việc nheo mắt, tiến gần TV hoặc gặp khó khăn khi nhìn chữ trên bảng. Hiểu rõ đặc điểm của cận thị ở trẻ em sẽ giúp phụ huynh nhận biết sớm hơn những thay đổi này.

2. Cho trẻ dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời
Trong các biện pháp phòng cận thị hiện nay, hoạt động ngoài trời là yếu tố có bằng chứng khá nhất quán đối với việc giảm nguy cơ khởi phát cận thị ở trẻ.
Có thể hướng tới khoảng 1–2 giờ ngoài trời mỗi ngày, tùy tuổi, sức khỏe, thời tiết và lịch học của trẻ. Không nhất thiết phải tập một môn thể thao cụ thể. Đi bộ, đạp xe, chơi trong công viên, đá bóng hoặc đơn giản là vui chơi ngoài sân đều phù hợp.
Điều quan trọng là trẻ thực sự có thời gian ở ngoài trời thay vì dành phần lớn thời gian rảnh cho sách vở và màn hình.
Một số cách dễ áp dụng:
- Cho trẻ chơi ngoài trời sau giờ học.
- Đi bộ hoặc đạp xe cùng gia đình.
- Tăng các hoạt động ngoài trời vào cuối tuần.
- Xen kẽ một buổi học dài bằng khoảng thời gian vận động bên ngoài.
- Hạn chế để điện thoại, máy tính bảng chiếm hết thời gian nghỉ của trẻ.
Khi vui chơi ngoài trời, trẻ vẫn cần chống nắng phù hợp và tuyệt đối không nhìn trực tiếp vào mặt trời.
Cũng cần hiểu đúng rằng hoạt động ngoài trời không làm mất số độ cận đã có. Lợi ích rõ hơn nằm ở việc giảm nguy cơ hoặc trì hoãn thời điểm cận thị xuất hiện. Nếu trẻ đã bị cận, vui chơi ngoài trời vẫn nên được duy trì nhưng không thay thế kính hoặc việc theo dõi thị lực.

3. Hạn chế những khoảng nhìn gần kéo dài
Đọc sách, viết bài, vẽ, học trên máy tính hay sử dụng điện thoại đều khiến mắt phải tập trung ở khoảng cách gần. Vấn đề không phải trẻ “không được nhìn gần”, mà là tránh để khoảng cách quá sát và một hoạt động kéo dài liên tục mà không nghỉ.
3.1. Giữ khoảng cách phù hợp và cho mắt nghỉ
Khi học hoặc đọc sách, trẻ nên giữ sách vở ở khoảng cách thoải mái, tránh cúi sát mặt xuống bàn. Với điện thoại và máy tính bảng, càng không nên hình thành thói quen đưa màn hình sát mắt.
Phụ huynh có thể hướng dẫn trẻ:
- Không đọc sách, viết bài ở khoảng cách quá gần.
- Hạn chế cúi sát mặt xuống bàn.
- Không nằm hoặc nằm sấp để đọc sách trong thời gian dài.
- Nghỉ ngắn sau một khoảng tập trung nhìn gần.
- Thỉnh thoảng nhìn ra xa hoặc đứng dậy vận động.
- Xen kẽ học tập trong nhà với hoạt động ngoài trời.
Quy tắc 20-20-20 cũng là một cách dễ nhớ: sau khoảng 20 phút nhìn gần, nhìn ra xa khoảng 6 mét trong khoảng 20 giây. Không cần thực hiện cứng nhắc từng phút. Giá trị chính của nguyên tắc này là nhắc trẻ đừng duy trì hoạt động nhìn gần liên tục quá lâu.
3.2. Sử dụng điện thoại và thiết bị điện tử hợp lý
Điện thoại không phải nguyên nhân duy nhất gây cận thị. Tuy nhiên, trẻ dùng điện thoại lâu thường đồng thời nhìn ở khoảng cách gần trong thời gian dài và giảm thời gian vui chơi ngoài trời.
Thay vì chỉ đặt ra một con số cố định về số giờ dùng màn hình, phụ huynh nên chú ý cả cách trẻ sử dụng:
- Màn hình có quá gần mắt không?
- Trẻ có sử dụng liên tục hàng giờ không nghỉ không?
- Có thường xuyên nằm xem điện thoại không?
- Sau giờ học, trẻ tiếp tục dùng màn hình hay có ra ngoài vận động?
- Điện thoại có đang chiếm gần hết thời gian vui chơi hay không?
Một đứa trẻ sử dụng máy tính phục vụ học tập nhưng có khoảng nghỉ, giữ khoảng cách phù hợp và vẫn dành thời gian ngoài trời sẽ khác với việc cầm điện thoại sát mắt liên tục trong nhiều giờ.
Tương tự, kính lọc ánh sáng xanh không phải giải pháp chính để phòng cận thị. Nếu mục tiêu là giảm nguy cơ cận, nên ưu tiên thời gian ngoài trời, khoảng cách nhìn và hạn chế những khoảng nhìn gần kéo dài.

4. Tạo góc học tập thoải mái cho trẻ
Bàn ghế quá thấp, màn hình đặt lệch hoặc khu vực học thiếu sáng có thể khiến trẻ dễ cúi sát và duy trì tư thế không thoải mái trong thời gian dài.
Góc học tập không cần quá cầu kỳ, nhưng nên đáp ứng một số yếu tố cơ bản:
- Bàn ghế phù hợp với chiều cao của trẻ.
- Sách vở đặt ở khoảng cách dễ nhìn.
- Ánh sáng đủ để đọc và viết.
- Màn hình đặt ở vị trí trẻ có thể quan sát thoải mái.
- Hạn chế ánh sáng phản chiếu gây chói.
- Không để trẻ duy trì một tư thế quá lâu.
Trong quá trình học, nên nhắc trẻ thỉnh thoảng đứng dậy, nhìn ra xa hoặc vận động nhẹ. Ánh sáng và tư thế phù hợp giúp trẻ duy trì môi trường học tập thoải mái hơn. Tuy nhiên, để phòng cận thị, những yếu tố này vẫn cần đi cùng với thời gian ngoài trời và thói quen nhìn gần hợp lý.

5. Theo dõi thị lực để phát hiện cận thị sớm
Một trong những khó khăn khi phát hiện cận thị ở trẻ là trẻ có thể thích nghi với tình trạng nhìn mờ và không chủ động kể với cha mẹ.
Những biểu hiện thường khiến phụ huynh nên chú ý gồm:
- Nheo mắt khi nhìn xa.
- Khó nhìn chữ trên bảng.
- Thường tiến gần TV.
- Cầm sách hoặc thiết bị rất gần mặt.
- Nghiêng đầu khi quan sát.
- Than mỏi mắt sau khi học.
- Một mắt có vẻ nhìn kém hơn mắt còn lại.
- Đang đeo kính nhưng bắt đầu nhìn xa không rõ như trước.
Không nên dựa vào các biểu hiện này để tự kết luận trẻ bị cận hoặc tự mua kính.
Khi nghi ngờ thị lực thay đổi, trẻ nên được kiểm tra thị lực và khúc xạ để xác định tình trạng của từng mắt. Phụ huynh có thể xem thêm quy trình cách đo mắt cận tại nhà để biết một lần kiểm tra thường gồm những bước nào và khi nào trẻ cần được khám chuyên sâu hơn. Phát hiện sớm không có nghĩa có thể ngăn hoàn toàn cận thị, nhưng giúp tránh tình trạng trẻ nhìn mờ kéo dài mà gia đình không nhận biết.
6. Dinh dưỡng có giúp trẻ phòng cận thị không?
Chế độ ăn đầy đủ và đa dạng cần thiết cho sự phát triển của trẻ cũng như duy trì chức năng bình thường của mắt. Tuy nhiên, chưa có loại thực phẩm nào có thể thay thế những biện pháp phòng cận thị như tăng hoạt động ngoài trời và điều chỉnh thói quen nhìn gần.
Một bữa ăn cân bằng có thể kết hợp:
- Rau xanh và các loại rau củ.
- Trái cây.
- Cá.
- Trứng.
- Thịt và các nguồn protein khác.
- Nhiều nhóm thực phẩm phù hợp với độ tuổi.
Cà rốt thường được nhắc đến khi nói về sức khỏe mắt vì chứa beta-carotene, nhưng ăn nhiều cà rốt không khiến một trẻ đang cận “hết cận” và cũng không bảo đảm trẻ sẽ không mắc cận thị.
7. Trẻ đã bị cận thì phòng ngừa có làm hết cận không?
Không. Khi trẻ đã bị cận thị thật sự, những thay đổi như ra ngoài trời nhiều hơn, nghỉ mắt hay giữ khoảng cách đọc phù hợp không làm số độ cận đã hình thành trở về 0.
Các thói quen này vẫn nên được duy trì, nhưng mục tiêu chăm sóc lúc này đã thay đổi.
Trẻ đã bị cận cần được quan tâm đến:
- Khả năng nhìn rõ khi học tập và sinh hoạt.
- Độ cận hiện tại.
- Mức thay đổi độ qua các lần kiểm tra.
- Khả năng thích nghi với kính.
- Tốc độ tiến triển theo thời gian.
- Việc tái khám khi thị lực thay đổi.
Đây là điểm cần phân biệt giữa phòng cận thị và kiểm soát tiến triển cận thị. Khi trẻ chưa bị cận, mục tiêu là giảm nguy cơ hoặc trì hoãn thời điểm khởi phát. Khi trẻ đã bị cận, trọng tâm chuyển sang giúp trẻ nhìn rõ và hạn chế mức tiến triển khi có chỉ định.
Phụ huynh đang ở giai đoạn này nên xem tiếp cách chữa cận thị cho trẻ để hiểu rõ hơn vai trò của kính gọng, kính áp tròng, Ortho-K, atropine và cách bác sĩ lựa chọn phương án phù hợp với từng trẻ.

8. Câu hỏi thường gặp về cách phòng chống cận thị ở trẻ em
8.1. Trẻ nên ở ngoài trời bao lâu mỗi ngày?
Có thể hướng tới khoảng 1–2 giờ mỗi ngày, tùy độ tuổi, sức khỏe, thời tiết và lịch sinh hoạt. Quan trọng hơn việc đạt một con số tuyệt đối là duy trì hoạt động ngoài trời thường xuyên thay vì chỉ thực hiện vào cuối tuần.
8.2. Xem điện thoại nhiều có khiến trẻ bị cận không?
Không thể quy cận thị chỉ cho điện thoại. Tuy nhiên, sử dụng điện thoại thường kéo theo thời gian nhìn gần dài hơn và ít hoạt động ngoài trời hơn. Vì vậy, cần quản lý đồng thời khoảng cách, thời gian sử dụng và các khoảng nghỉ.
8.3. Cha mẹ bị cận thì con có chắc chắn bị cận không?
Không. Tiền sử gia đình làm tăng nguy cơ nhưng không quyết định hoàn toàn việc trẻ có bị cận hay không. Môi trường và thói quen thị giác cũng có liên quan đến quá trình phát triển cận thị.
8.4. Học nhiều có làm trẻ bị cận không?
Không nên hiểu đơn giản rằng học nhiều chắc chắn gây cận. Điều đáng quan tâm hơn là trẻ có phải nhìn gần quá sát, duy trì liên tục trong thời gian dài và có quá ít thời gian hoạt động ngoài trời hay không.
8.5. Quy tắc 20-20-20 có phòng được cận thị không?
20-20-20 giúp tạo thói quen nghỉ khi nhìn gần, nhưng không phải biện pháp có thể bảo đảm trẻ không bị cận. Nên kết hợp với khoảng cách nhìn phù hợp và hoạt động ngoài trời.
8.6. Ăn cà rốt có giúp trẻ không bị cận không?
Không. Cà rốt là một thực phẩm có giá trị dinh dưỡng nhưng không phải phương pháp phòng hoặc điều trị cận thị. Trẻ vẫn cần chế độ ăn đa dạng cùng các thói quen thị giác phù hợp.
Cách phòng chống cận thị ở trẻ em không cần bắt đầu từ những biện pháp phức tạp. Điều quan trọng là duy trì đều đặn những thói quen có lợi cho thị giác: cho trẻ ra ngoài trời thường xuyên, tránh nhìn quá gần hoặc quá lâu, bố trí thời gian nghỉ hợp lý và chú ý đến những thay đổi trong khả năng nhìn xa.
Nếu trẻ bắt đầu nheo mắt, nhìn bảng không rõ hoặc phải tiến gần mới quan sát được, nên kiểm tra thị lực thay vì chờ đến khi tình trạng ảnh hưởng rõ đến việc học. Với trẻ đã được xác định bị cận, mục tiêu không còn chỉ là phòng ngừa mà cần chuyển sang chỉnh thị lực và theo dõi tiến triển phù hợp.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



