Cận bẩm sinh có mổ được không? Ở người trưởng thành, phẫu thuật khúc xạ có thể được cân nhắc nếu độ cận đã ổn định và mắt đáp ứng điều kiện của phương pháp dự kiến. Tuy nhiên, phẫu thuật chủ yếu điều chỉnh khả năng hội tụ ánh sáng để giảm phụ thuộc vào kính và phương pháp này không loại bỏ yếu tố di truyền, không làm ngắn lại trục nhãn cầu và không phục hồi phần thị lực đã mất do nhược thị hoặc tổn thương võng mạc.

Xem nhanh
1. Người bị cận bẩm sinh có mổ được không?
Người trưởng thành bị cận bẩm sinh có thể được xem xét phẫu thuật, nhưng khả năng thực hiện không được quyết định chỉ bởi nguyên nhân cận hoặc số diop. Bác sĩ cần đánh giá độ ổn định khúc xạ, thị lực tối đa khi đeo kính, giác mạc, trục nhãn cầu, võng mạc, thủy tinh thể và các bệnh lý kèm theo.
Mổ mắt cận giúp điều chỉnh tật khúc xạ và giảm sự phụ thuộc vào kính gọng hoặc kính áp tròng. Phẫu thuật không được xem là cách “điều trị dứt điểm” nguyên nhân gây cận bẩm sinh. Với người cận cao, nguy cơ bệnh lý võng mạc liên quan đến trục nhãn cầu dài vẫn có thể tồn tại sau khi đã xóa độ cận, do đó người bệnh vẫn cần khám mắt định kỳ.
Trẻ em thường chưa được chỉ định phẫu thuật khúc xạ tự chọn vì mắt còn phát triển và độ cận có thể chưa ổn định. Trong một số tình huống đặc biệt, chẳng hạn nhược thị không đáp ứng điều trị thông thường hoặc trẻ không thể sử dụng kính gọng, kính áp tròng, phẫu thuật chỉ được cân nhắc bởi bác sĩ nhãn khoa nhi sau khi đánh giá kỹ lợi ích và rủi ro.

2. Điều kiện để người cận bẩm sinh được cân nhắc phẫu thuật
Các điều kiện mổ mắt cận cần được xem xét riêng cho từng mắt và từng kỹ thuật. Những nội dung quan trọng gồm:
- Đủ tuổi và độ khúc xạ ổn định: Phẫu thuật laser khúc xạ thường được xem xét khi người bệnh từ 18 tuổi trở lên và độ cận đã ổn định trong khoảng 6–12 tháng. Với phương pháp đặt thấu kính nội nhãn, yêu cầu về độ tuổi có thể khác tùy loại thấu kính và chỉ định của bác sĩ.
- Đánh giá thị lực tối đa và tình trạng nhược thị: Cận bẩm sinh, cận cao hoặc hai mắt chênh lệch độ có thể đi kèm nhược thị. Bác sĩ sẽ đo thị lực chỉnh kính tối đa để dự kiến khả năng cải thiện sau phẫu thuật. Nếu mắt đã bị nhược thị, việc xóa độ cận không đồng nghĩa thị lực sẽ đạt 10/10.
- Kiểm tra cấu trúc giác mạc: Người bệnh cần được đo độ dày và chụp bản đồ giác mạc để xác định lượng mô cần điều chỉnh cũng như phần giác mạc còn lại sau mổ. Giác mạc quá mỏng, giác mạc chóp hoặc bản đồ giác mạc bất thường có thể làm hạn chế khả năng phẫu thuật bằng laser.
- Khám võng mạc, hoàng điểm và đáy mắt: Người cận cao có trục nhãn cầu dài nên nguy cơ thoái hóa, rách hoặc bong võng mạc có thể cao hơn. Khám đáy mắt có giãn đồng tử giúp phát hiện các tổn thương cần theo dõi hoặc xử trí trước phẫu thuật. Sau mổ, nếu xuất hiện chớp sáng, nhiều chấm đen hoặc màn tối che tầm nhìn, người bệnh cần đi khám ngay.
- Đánh giá điều kiện đặt thấu kính Phakic: Nếu cân nhắc Phakic, bác sĩ sẽ kiểm tra độ sâu và góc tiền phòng, mật độ tế bào nội mô giác mạc, kích thước đồng tử, nhãn áp, thủy tinh thể và võng mạc. Các thông số này giúp xác định mắt có đủ điều kiện đặt thấu kính an toàn hay không.
- Kiểm tra sức khỏe mắt và toàn thân: Các bệnh lý như khô mắt nặng, viêm bờ mi, giác mạc chóp, tăng nhãn áp hoặc viêm màng bồ đào cần được đánh giá và điều trị trước. Người đang mang thai, cho con bú, mắc bệnh ảnh hưởng đến quá trình lành thương hoặc đang sử dụng thuốc đặc biệt cũng cần thông báo đầy đủ với bác sĩ.
Nếu hai mắt có độ cận chênh lệch rõ rệt, bạn có thể tìm hiểu thêm về mắt cận lệch có mổ được không.

3. Cách theo dõi và kiểm soát cận thị ở trẻ cận từ sớm
Cận cao ở trẻ nhỏ tương đối hiếm và đôi khi liên quan đến bệnh lý tại mắt, sinh non hoặc hội chứng di truyền. Sau khi phát hiện cận thị, trẻ nên được khám chuyên khoa để xác định nguyên nhân, đánh giá hai mắt và kiểm tra xem có bệnh lý kèm theo hay không.
Mục tiêu trước mắt là giúp trẻ nhìn rõ và hạn chế nhược thị bằng phương tiện chỉnh quang phù hợp. Kế hoạch có thể gồm:
- Đeo kính đúng độ theo chỉ định và tái khám theo lịch bác sĩ đưa ra.
- Cân nhắc tròng kính kiểm soát cận thị nếu phù hợp. Tròng Essilor Stellest vẫn là tròng lắp trên kính gọng, không phải lựa chọn thay thế cho trẻ không muốn đeo kính.
- Kính áp tròng hoặc Ortho-K cần được bác sĩ chỉ định sau khi khám giác mạc và đánh giá khả năng tuân thủ vệ sinh của trẻ cùng gia đình.
- Atropine là thuốc kê đơn. Nồng độ, thời gian sử dụng và cách theo dõi phải do bác sĩ quyết định.
- Khuyến khích hoạt động ngoài trời hằng ngày, giữ khoảng cách nhìn gần hợp lý, học trong điều kiện đủ sáng và cho mắt nghỉ khi làm việc gần kéo dài.
Các phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị chỉ nên được lựa chọn sau khi xác nhận trẻ thật sự tăng độ và có sự kéo dài trục nhãn cầu. Bằng chứng từ trẻ cận thị học đường không phải lúc nào cũng áp dụng trực tiếp cho cận cao bẩm sinh hoặc cận liên quan đến hội chứng.

4. Phương pháp phẫu thuật có thể được cân nhắc ở người trưởng thành
Khi tìm hiểu mổ mắt cận thị công nghệ mới nhất, người bệnh nên so sánh điều kiện áp dụng, giới hạn điều trị, rủi ro và thời gian hồi phục. Phương pháp phù hợp sẽ được lựa chọn theo độ cận, cấu trúc giác mạc, tình trạng võng mạc và nhu cầu của từng người.
4.1. Phakic IPCL
Phẫu thuật Phakic IPCL đặt một thấu kính nội nhãn ở phía sau mống mắt và phía trước thủy tinh thể tự nhiên. Phương pháp không lấy mô giác mạc nên có thể được cân nhắc ở một số người cận cao hoặc không phù hợp với laser giác mạc.
Đây vẫn là phẫu thuật can thiệp vào bên trong mắt. Các nguy cơ cần được tư vấn gồm tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể, giảm tế bào nội mô giác mạc, quầng sáng, nhiễm trùng và khả năng phải điều chỉnh, thay hoặc tháo thấu kính. Việc tháo thấu kính cần một phẫu thuật khác và không bảo đảm mắt trở lại hoàn toàn tình trạng trước mổ.
Phạm vi điều trị của Phakic IPCL phụ thuộc vào model, công suất thấu kính và cấu trúc mắt. Sau khi đo các thông số cần thiết, bác sĩ sẽ xác định độ cận, độ loạn của người bệnh có nằm trong phạm vi điều trị của loại thấu kính đang sử dụng hay không.
4.2. Femtosecond LASIK Pro
Femtosecond LASIK Pro sử dụng laser femtosecond để tạo vạt giác mạc, sau đó laser excimer điều chỉnh mô nền bên dưới. Phương pháp có thể giúp thị lực hồi phục sớm, nhưng người bệnh cần có giác mạc và lượng mô còn lại phù hợp. Khô mắt, chói lóa, quầng sáng và biến chứng liên quan đến vạt giác mạc vẫn cần được trao đổi trước mổ.
4.3. SmartSurfACE
SmartSurfACE là kỹ thuật laser bề mặt không tạo vạt. Laser loại bỏ biểu mô và tái định hình phần nhu mô giác mạc bên dưới để điều chỉnh khúc xạ. Vì bề mặt giác mạc cần tái tạo, người bệnh có thể khó chịu trong những ngày đầu và thời gian phục hồi thị lực thường chậm hơn phương pháp tạo vạt.
Dù không tạo vạt, SmartSurfACE vẫn lấy một phần mô giác mạc để điều chỉnh độ khúc xạ. Nếu đang quan tâm giác mạc mỏng có mổ cận được không, người bệnh cần được tính lượng mô điều trị và đánh giá bản đồ giác mạc trước khi chọn phương pháp.
4.4. CLEAR
Phẫu thuật CLEAR sử dụng laser femtosecond để tạo một lớp mô dạng thấu kính trong nhu mô giác mạc, sau đó bác sĩ lấy lớp mô này qua đường rạch nhỏ. Phương pháp không tạo vạt giác mạc như LASIK nhưng vẫn lấy đi mô giác mạc để điều chỉnh độ cận và loạn thị.
Thời gian hồi phục và mức độ khó chịu sau CLEAR có thể khác nhau ở mỗi người. Khả năng áp dụng phương pháp cần căn cứ vào độ khúc xạ, cấu trúc giác mạc và kết quả khám từng mắt.
5. Câu hỏi thường gặp
5.1. Chi phí mổ cận bẩm sinh là bao nhiêu?
Chi phí mổ mắt cận phụ thuộc phương pháp, số mắt cần phẫu thuật, loại thấu kính nếu có và các khoản đã bao gồm trong gói điều trị. Người bệnh nên nhận báo giá sau khi khám và hỏi rõ chi phí tiền phẫu, thuốc, tái khám cũng như xử trí bổ sung nếu phát sinh.
5.2. Mổ cận bẩm sinh có chữa khỏi hoàn toàn không?
Phẫu thuật giúp điều chỉnh độ khúc xạ hiện tại và giảm sự phụ thuộc vào kính. Tuy nhiên, phương pháp này không loại bỏ yếu tố di truyền, không làm ngắn lại trục nhãn cầu và không điều trị các tổn thương võng mạc đã có từ trước.
5.3. Cận bẩm sinh kèm nhược thị có mổ được không?
Người bị cận bẩm sinh kèm nhược thị vẫn có thể được xem xét phẫu thuật nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện. Tuy nhiên, phẫu thuật chỉ điều chỉnh độ cận, không trực tiếp điều trị nhược thị. Thị lực sau mổ còn phụ thuộc vào thị lực chỉnh kính tối đa của mắt trước phẫu thuật.
Cận bẩm sinh có mổ được không phụ thuộc vào tình trạng hiện tại của từng mắt. Người trưởng thành có độ cận ổn định và đáp ứng các tiêu chí về giác mạc, võng mạc hoặc cấu trúc nội nhãn có thể được cân nhắc phẫu thuật. Kết quả kỳ vọng cần dựa trên thị lực chỉnh kính tối đa và bệnh lý kèm theo, phẫu thuật giúp giảm phụ thuộc vào kính nhưng không xóa nguyên nhân di truyền, nhược thị hoặc nguy cơ võng mạc do cận cao.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



