Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Có nên đeo kính Ortho-K không? Trẻ nào phù hợp?

Có nên đeo kính Ortho-K không? Ortho-K có thể được cân nhắc cho trẻ cận thị đang tiến triển, đặc biệt khi muốn giảm phụ thuộc kính gọng vào ban ngày. Tuy nhiên, không phải trẻ nào cũng phù hợp vì phương pháp này yêu cầu đeo kính khi ngủ, vệ sinh đúng cách và tái khám định kỳ. Quyết định sử dụng cần dựa trên tình trạng mắt, tốc độ tăng cận và khả năng tuân thủ của từng trẻ.

có nên đeo kính ortho k

1. Có nên đeo kính Ortho-K không?

Có thể cân nhắc đeo Ortho-K nếu trẻ bị cận thị và có tình trạng mắt phù hợp sau khi thăm khám. Ngoài khả năng giúp trẻ giảm phụ thuộc kính gọng vào ban ngày, Ortho-K còn được sử dụng như một phương pháp hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em.

Kính Ortho-K là kính áp tròng cứng thấm khí có thiết kế đặc biệt, được đeo khi ngủ để tạm thời thay đổi hình dạng giác mạc. Sau khi tháo kính vào buổi sáng, nhiều trẻ có thể nhìn rõ hơn trong ngày mà không cần đeo kính gọng thường xuyên.

Với cận thị ở trẻ em, vấn đề cần quan tâm không chỉ là trẻ đang cận bao nhiêu độ mà còn là độ cận có tiếp tục tăng và chiều dài trục nhãn cầu có thay đổi theo thời gian hay không. Vì vậy, Ortho-K thường được cân nhắc trong bối cảnh kiểm soát cận thị lâu dài thay vì chỉ nhằm giúp trẻ nhìn rõ hơn.

Cha mẹ có thể cân nhắc Ortho-K khi trẻ:

  • Đang bị cận thị và độ cận có xu hướng tiếp tục tăng.
  • Muốn giảm phụ thuộc kính gọng khi học tập, vui chơi hoặc vận động.
  • Có giác mạc và bề mặt mắt phù hợp sau khi được kiểm tra.
  • Có thể thực hiện đúng việc đeo, tháo và vệ sinh kính.
  • Gia đình có khả năng theo dõi trẻ và đưa trẻ tái khám đúng lịch.

Ortho-K không phải phương pháp chữa khỏi cận thị. Hiệu quả điều chỉnh thị lực mang tính tạm thời và cần duy trì lịch đeo theo hướng dẫn để giữ được tác dụng.

Có nên đeo kính Ortho-K hay không còn tùy thuộc vào tình trạng mắt của từng người
Có nên đeo kính Ortho K hay không còn tùy thuộc vào tình trạng mắt của từng người

2. Trẻ nào phù hợp và trường hợp nào cần thận trọng khi đeo Ortho-K?

Không nên quyết định sử dụng Ortho-K chỉ dựa vào số độ cận hoặc độ tuổi. Bác sĩ cần đánh giá tình trạng giác mạc, bề mặt mắt, độ khúc xạ và khả năng chăm sóc kính của từng trẻ.

2.1. Trẻ có thể được cân nhắc sử dụng Ortho-K

Ortho-K có thể phù hợp với trẻ:

  • Đang có cận thị tiến triển.
  • Muốn hạn chế việc đeo kính gọng vào ban ngày.
  • Thường xuyên tham gia các hoạt động thể thao hoặc vận động.
  • Có giác mạc phù hợp với thiết kế kính.
  • Có khả năng hợp tác khi đeo, tháo và vệ sinh kính.
  • Có phụ huynh hỗ trợ và giám sát quá trình sử dụng.

2.2. Trường hợp cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng

Trẻ đang có viêm hoặc nhiễm trùng mắt, bất thường giác mạc, tình trạng bề mặt mắt không ổn định, khô mắt đáng kể hoặc không thể đảm bảo vệ sinh kính cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi lựa chọn Ortho-K.

Khả năng tuân thủ đặc biệt quan trọng vì Ortho-K là kính áp tròng đeo qua đêm. Nếu trẻ thường xuyên quên vệ sinh, dùng kính sai hướng dẫn hoặc gia đình khó duy trì lịch tái khám, bác sĩ có thể cân nhắc phương pháp kiểm soát cận thị khác.

Gói kiểm soát tiến triển cận thị

3. Lợi ích của Ortho-K đối với trẻ cận thị

Khi được chỉ định đúng và sử dụng đúng cách, Ortho-K có một số lợi ích đáng chú ý:

  • Giảm phụ thuộc kính gọng vào ban ngày: Sau khi tháo kính vào buổi sáng, trẻ có thể nhìn rõ hơn trong học tập và sinh hoạt mà không phải đeo kính gọng liên tục.
  • Hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận thị: Ortho-K có bằng chứng giúp làm chậm sự kéo dài trục nhãn cầu ở trẻ cận thị, qua đó hỗ trợ hạn chế tốc độ tiến triển cận thị.
  • Thuận tiện khi vận động: Việc không phải đeo kính gọng trong ngày có thể thuận tiện hơn khi trẻ chạy nhảy, chơi thể thao hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời.
  • Không cần phẫu thuật: Ortho-K tác động lên hình dạng giác mạc một cách tạm thời và không phải phương pháp phẫu thuật.

Mục tiêu của kiểm soát tiến triển cận thị không phải đưa độ cận về 0, mà là làm chậm tốc độ tiến triển trong những năm mắt trẻ còn phát triển. Hiện không có cách giảm độ cận thật sự bằng tập mắt, massage hay tự bổ sung dưỡng chất, với trẻ em, mục tiêu quan trọng hơn là làm chậm tốc độ tăng cận trong những năm mắt còn phát triển.

4. Những hạn chế và rủi ro cha mẹ cần biết

Bên cạnh lợi ích, cha mẹ cần hiểu rõ những hạn chế trước khi quyết định cho trẻ sử dụng Ortho-K:

  • Hiệu quả điều chỉnh thị lực không vĩnh viễn: Khi ngừng sử dụng, giác mạc dần trở về hình dạng ban đầu và trẻ sẽ cần phương tiện điều chỉnh thị lực phù hợp.
  • Thị lực có thể dao động: Một số trẻ có thể thấy thị lực giảm dần vào cuối ngày hoặc chưa đạt mức mong muốn trong giai đoạn đầu.
  • Cần thời gian thích nghi: Cảm giác cộm hoặc khó chịu nhẹ có thể xuất hiện khi mới bắt đầu sử dụng.
  • Yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt: Kính phải được làm sạch và bảo quản bằng sản phẩm phù hợp theo hướng dẫn; không sử dụng nước máy để rửa hoặc ngâm kính.
  • Có nguy cơ nhiễm trùng giác mạc: Đây là biến chứng không thường gặp nhưng có thể nghiêm trọng nếu chăm sóc kính không đúng hoặc tiếp tục đeo khi mắt đang đỏ, đau hay có dấu hiệu bất thường.
  • Cần tái khám: Bác sĩ cần theo dõi giác mạc, thị lực, độ khúc xạ và hiệu quả kiểm soát cận thị trong quá trình sử dụng.

Phụ huynh có thể tìm hiểu kỹ hơn về tác hại của Ortho-K và các dấu hiệu cần ngừng đeo kính để chủ động xử trí khi trẻ có biểu hiện bất thường.

5. Ortho-K hay tròng kính kiểm soát cận thị: nên chọn loại nào?

Ortho-K không phải lựa chọn duy nhất để kiểm soát cận thị ở trẻ. Tùy tình trạng mắt và khả năng sử dụng, bác sĩ có thể cân nhắc tròng kính kiểm soát cận thị hoặc các phương pháp khác.

  • Ortho-K thường phù hợp với gia đình muốn trẻ giảm phụ thuộc kính gọng trong ngày và có khả năng tuân thủ tốt quy trình chăm sóc kính áp tròng.
  • Tròng kính kiểm soát cận thị được sử dụng như kính gọng thông thường vào ban ngày nên việc đeo và chăm sóc đơn giản hơn. Hiện có nhiều thiết kế dành cho trẻ cận thị, trong đó tròng kính Essilor Stellest là một lựa chọn có thiết kế quang học chuyên biệt nhằm hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị.

Không có một phương pháp tốt nhất cho tất cả trẻ. Việc lựa chọn cần dựa trên độ tuổi, độ cận, tốc độ tiến triển, đặc điểm mắt, sinh hoạt hằng ngày và khả năng tuân thủ của từng gia đình.

6. Trẻ cần được kiểm tra gì trước khi đeo Ortho-K?

Trước khi sử dụng Ortho-K, trẻ cần được đo mắt cận và khám chuyên sâu để xác định tình trạng khúc xạ cũng như khả năng phù hợp với kính.

Tùy từng trường hợp, quá trình đánh giá có thể bao gồm:

  • Đo thị lực và khúc xạ.
  • Khám giác mạc và bề mặt mắt.
  • Chụp bản đồ giác mạc phục vụ thiết kế và theo dõi kính.
  • Đánh giá phim nước mắt khi cần thiết.
  • Đo chiều dài trục nhãn cầu để theo dõi tiến triển cận thị khi có chỉ định.
  • Khai thác tốc độ tăng độ, tiền sử sử dụng kính và thói quen sinh hoạt của trẻ.

Những thông tin này giúp bác sĩ không chỉ lựa chọn thông số kính phù hợp mà còn có dữ liệu ban đầu để theo dõi sự thay đổi của mắt trong quá trình kiểm soát cận thị.

Lưu ý chỉ đeo kính Ortho-K từ 6-8 tiếng mỗi đêm trước khi đi ngủ
Lưu ý chỉ đeo kính Ortho-K từ 6-8 tiếng mỗi đêm trước khi đi ngủ

7. Câu hỏi thường gặp

7.1. Đeo kính Ortho-K ban đêm có an toàn không?

Ortho-K có thể được sử dụng an toàn khi được chỉ định phù hợp, chăm sóc đúng cách và theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, đây vẫn là kính áp tròng đeo qua đêm nên không hoàn toàn không có rủi ro. Trẻ cần ngừng đeo và được kiểm tra nếu xuất hiện đỏ mắt, đau, sợ ánh sáng, chảy nước mắt nhiều hoặc giảm thị lực bất thường.

7.2. Trẻ bao nhiêu tuổi có thể đeo Ortho-K?

Không nên quyết định sử dụng Ortho-K chỉ dựa vào một mốc tuổi cố định. Bác sĩ cần xem xét tình trạng mắt, mức độ cận thị, khả năng hợp tác, vệ sinh kính và sự hỗ trợ của phụ huynh trước khi chỉ định cho trẻ.

7.3. Đeo Ortho-K có hết cận vĩnh viễn không?

Không. Ortho-K tạm thời thay đổi hình dạng giác mạc để cải thiện thị lực khi không đeo kính vào ban ngày. Nếu ngừng sử dụng, tác dụng điều chỉnh này sẽ giảm dần. Khi dùng để kiểm soát cận thị, mục tiêu là làm chậm tiến triển chứ không xóa bỏ cận thị.

7.4. Ngừng đeo Ortho-K có bị cận trở lại không?

Có. Sau khi ngừng sử dụng, giác mạc dần trở về hình dạng ban đầu nên tác dụng điều chỉnh thị lực của Ortho-K cũng mất dần. Khi đó, trẻ vẫn cần kính hoặc phương pháp điều chỉnh khúc xạ phù hợp với tình trạng thực tế.

7.5. Đeo Ortho-K sau này có mổ cận được không?

Việc từng sử dụng Ortho-K không đồng nghĩa với việc sau này không thể phẫu thuật khúc xạ. Khi trưởng thành và có nhu cầu phẫu thuật, người bệnh cần ngừng Ortho-K theo hướng dẫn để giác mạc ổn định, sau đó được khám chuyên sâu để xác định có đủ điều kiện phẫu thuật hay không.

Có nên đeo kính Ortho-K không phụ thuộc vào tình trạng cận thị, đặc điểm mắt và khả năng tuân thủ của từng trẻ. Ortho-K có thể vừa giúp giảm phụ thuộc kính gọng vào ban ngày, vừa hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị, nhưng cần được chỉ định và theo dõi đúng cách.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn