Hotline
Chat Zalo
Ưu đãi
Hệ thống

Mắt cận nặng nhất là bao nhiêu độ? Mức độ cảnh báo nguy hiểm

Độ cận liên tục tăng khiến nhiều người cảm thấy hoang mang và e ngại về nguy cơ biến chứng. Vậy một người có thể bị cận nặng nhất là bao nhiêu độ và biến chứng có thể gặp phải là gì? Mời bạn đọc cùng Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

cận nặng nhất là bao nhiêu độ

1. Mắt cận nặng nhất là bao nhiêu độ? Cận bao nhiêu độ là nặng?

Theo các mức độ cận thị được phân loại bởi Tổ chức Y tế thế giới, độ cận thị được chia thành 3 mức độ như sau:

  • Cận thị nhẹ: Bao gồm những trường hợp cận dưới – 3.00 diop.
  • Cận thị trung bình: Gồm những người có độ cận trong khoảng – 3.25 đến – 6.00 diop.
  • Cận nặng: Gồm tất cả những người có độ cận trên – 6.00 diop.

Như vậy, nếu kết quả đo khúc xạ của bạn vượt ngưỡng -6.00 Diop, mắt bạn đã được xếp vào nhóm cận thị nặng. Lúc này, nhãn cầu bị kéo dài ra phía trước nhiều hơn bình thường, khiến võng mạc bị kéo căng và mỏng đi.

Để biết chính xác độ cận của mình, bạn có thể sử dụng bảng đo mắt cận để đo thị lực tại nhà hoặc đo mắt cận tại các cơ sở y tế uy tín để có kết quả chính xác nhất.

Không có giới hạn về độ cận nặng nhất của một người
Không có giới hạn về độ cận nặng nhất của một người

2. Độ cận cao nhất là bao nhiêu?

Nếu bạn thắc mắc độ cận cao nhất là bao nhiêu, câu trả lời từ góc độ y khoa là: Không có giới hạn tối đa cho độ cận.

Tùy thuộc vào cấu trúc nhãn cầu, yếu tố di truyền và thói quen sinh hoạt, độ cận có thể tăng lên những con số không tưởng. Thông thường, các loại máy đo khúc xạ hiện nay có thể đo đến -20.00 hoặc -30.00 Diop. Tuy nhiên, trên thế giới và cả ở Việt Nam, đã ghi nhận những trường hợp cận cực kỳ nặng:

  • Người cận nặng nhất trên thế giới từng được ghi nhận lên tới -108 Diop (Jan Miskovic, người Slovakia).
  • Thực tế, có rất nhiều người tò mò tìm kiếm thông tin về người cận nặng nhất Việt Nam. Dù chưa có kỷ lục chính thức nào được xác lập, nhưng trong quá trình khám chữa bệnh, các bác sĩ nhãn khoa tại Việt Nam đã từng tiếp nhận và phẫu thuật cho nhiều trường hợp cận siêu nặng từ -20.00 đến -25.00 Diop.

3. Những biến chứng có thể gặp phải khi bị cận thị nặng

Cận thị nặng không chỉ là vấn đề về thị lực mà còn kéo theo những biến đổi về cấu trúc mắt và nguy cơ biến chứng nghiêm trọng. Những tác hại của cận thị nặng có thể kể đến như:

  • Tăng nhãn áp và Glôcôm (Cườm nước): Người cận thị nặng dễ mắc Glôcôm góc mở (cườm nước) hơn do mắt bị kéo dài, làm yếu các cấu trúc bảo vệ và khiến thần kinh thị giác nhạy cảm hơn. Gây thu hẹp tầm nhìn và nguy cơ mù lòa nếu không chữa trị sớm.
  • Lác luân phiên hoặc lác ngoài: Khả năng điều tiết và quy tụ cơ mắt kém đi khiến hai đồng tử lệch trục. Tình trạng này không chỉ làm giảm thẩm mỹ mà còn gây mất cảm nhận không gian 3 chiều.
  • Bong võng mạc: Nhãn cầu dài ra khiến lớp võng mạc bị kéo căng, mỏng dần và rất dễ bị rách. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực vĩnh viễn ở người cận nặng. 
  • Thoái hoá điểm vàng: Sự phát triển của các mạch máu bất thường gây xuất huyết dưới võng mạc, làm mất thị lực trung tâm và hiện y học vẫn chưa có cách chữa trị triệt để.
  • Đục thuỷ tinh thể: Tốc độ lão hóa ở mắt cận nặng diễn ra nhanh hơn, khiến người bệnh đối mặt với đục thủy tinh thể ngay ở độ tuổi 40 – 50 (thay vì 60 – 70 tuổi).

>>>Xem thêm: Cận nặng có bị mù không? Cận bao nhiêu độ thì bị mù?

Cận thị nặng có thể gây biến chứng thoái hóa điểm vàng
Cận thị nặng có thể gây biến chứng thoái hóa điểm vàng

3. Làm sao để kiểm soát độ cận thị tốt nhất?

Để ngăn cận thị tiến triển nặng và gây biến chứng, bạn có thể áp dụng những biện pháp dưới đây:

  • Đeo kính thường xuyên: Nếu bạn bị cận 1 bên mắt hoặc độ cận hai mắt chênh lệch nhiều, cần đặc biệt chú ý đeo kính thường xuyên để tránh nhược thị (mắt lười) ở bên mắt có độ cận cao hơn
  • Đeo kính đúng độ: Việc đeo kính cao hoặc thấp hơn độ cận thực tế có thể khiến mắt phải tăng điều tiết hoặc bị căng thẳng dẫn đến tăng độ cận. Vậy nên, hãy đeo kính đúng độ và tuân thủ những chỉ dẫn trong thời gian đeo kính của bác sĩ.
  • Chọn kính phù hợp: Có 2 loại kính là ortho-K và kính essilor đã được chứng minh là có tác dụng ngăn cận thị tiến triển. Bạn nên ưu tiên chọn những dòng kính này, nhất là trong giai đoạn dưới 18 tuổi khi mắt đang phát triển mạnh.
  • Để mắt nghỉ ngơi: Tránh để mắt làm việc liên tục với các thiết bị điện tử quá 45 phút. Sau mỗi chu kỳ này, bạn nên dành khoảng 5 – 10 phút để mắt được nghỉ ngơi trước khi tiếp tục làm việc.
  • Tận dụng ánh sáng tự nhiên: Có khả năng kích thích quá trình giải phóng dopamine ở võng mạc, làm chậm quá trình kéo giãn của trục nhãn cầu, qua đó kiểm soát cận thị tiến triển hiệu quả.
  • Bổ sung dưỡng chất: Tăng cường những loại thực phẩm chứa dưỡng chất có lợi cho mắt  cận như vitamin A, vitamin E, omega 3, lutein, zeaxanthin,…. Những chất này hỗ trợ quá trình phục hồi tổn thương, tăng cường thị lực và bảo vệ mắt trước các tác nhân có hại (như ánh sáng xanh hay gốc tự do).
  • Khám sức khỏe: Bạn cần tái khám theo đúng lịch hẹn của bác sĩ. Hoặc bạn cũng có chủ động khám mắt định kỳ 6 tháng/ lần để kịp thời phát hiện dấu hiệu bất thường và có biện pháp xử trí phù hợp.

4. Phương pháp điều trị cho người cận thị nặng

Phác đồ điều trị cho người cận thị nặng cần được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố như: mức độ cận, tình trạng sức khỏe và độ tuổi. Dưới đây là một vài chia sẻ để bạn đọc tham khảo:

4.1. Đối với trẻ em & thanh thiếu niên

Dưới 18 tuổi, nhãn cầu vẫn đang phát triển nên độ cận thường tăng rất nhanh và chưa đủ điều kiện để mổ cận. Do đó, mục tiêu điều trị lúc này là kiểm soát độ cận, ngăn chặn trục nhãn cầu dài ra bằng 3 phương pháp an toàn, không xâm lấn:

  • Nhỏ Atropin: Tác động trực tiếp lên thành mắt, làm chậm quá trình giãn dài trục nhãn cầu. Bác sĩ có thể chỉ định dùng độc lập hoặc kết hợp với kính Ortho-K để ngăn ngừa độ cận hiệu quả nhất đối với trẻ tăng độ quá nhanh.
  • Kính ortho-K: Là loại kính cứng thiết kế đặc biệt, trẻ chỉ cần đeo khi ngủ để định hình lại giác mạc. Sáng hôm sau tháo kính, trẻ sẽ khôi phục thị lực 10/10, thoải mái vui chơi, học tập cả ngày mà không cần đeo kính gọng.
  • Tròng kính Essilor: Đây là giải pháp công nghệ mới, đã được chứng minh lâm sàng giúp giảm tốc độ tăng cận tới 67% và làm chậm sự giãn nhãn cầu tới 60% so với kính đơn tròng thông thường. Trẻ cần đeo tối thiểu 12 tiếng/ngày để đạt hiệu quả tối đa.
Cận thị và viễn thị có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi
Trẻ em nên đeo kính để ngăn cận thị tiến triển

4.2. Đối với người trưởng thành

Ở người trưởng thành, cấu trúc mắt đã hoàn thiện nên độ cận duy trì ổn định và rất ít tăng. Vậy nên, mục tiêu của nhóm bệnh nhân này là điều trị triệt để cận thị nặng, tránh nguy cơ biến chứng. Để đạt được điều này, bác sĩ thường chỉ định các biện pháp phẫu thuật khúc xạ mắt như:

  • Phẫu thuât CLEAR: Nổi bật với thời gian khử cận nhanh chỉ khoảng 10 giây/ mắt. Bên cạnh đó, thời gian dùng laser tạo lõi và rút lõi chỉ khoảng 1 phút/ mắt. Đây là phương pháp không vạt, giúp bảo toàn giác mạc và có thể áp dụng cho người bị cận thị dưới 10 độ.
  • Femto Pro: Ưu điểm là tạo vạt mịn, ít gây tổn thương và tốc độ hồi phục nhanh. Đây là phương pháp cân bằng giữa yếu tố chi phí và hiệu quả, có thể điều trị cho những người cận dưới 12 độ.
  • SmartsurfACE: Là phương pháp phẫu thuật mắt cận không chạm, không vạt nên rất ít nguy cơ biến chứng trong khi phẫu thuật. SmartsurfACE có chi phí rẻ, có thể điều trị cho những trường hợp cận dưới 10 độ.
  • Mổ mắt Phakic: Thực hiện bằng cách đặt thấu kính IPCL vào nội nhãn. Nhờ vậy, giác mạc được bảo tồn nguyên vẹn. Đây là phương pháp tối ưu cho những trường hợp cận thị nặng, không thể điều trị bằng các biện pháp laser.

5. Câu hỏi thường gặp

5.1. Một năm tăng độ cận bao nhiêu là bình thường?

Đối với trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 18 tuổi), nhãn cầu đang trong giai đoạn phát triển nên độ cận thường tăng lên. Mức độ tăng từ 0.25 đến 0.5 Diop/năm được xem là tiến triển bình thường.

Tuy nhiên, nếu mắt tăng nhanh từ 0.75 đến 1.00 Diop/năm hoặc nhiều hơn, đây là dấu hiệu cận thị tiến triển nhanh rất nguy hiểm. Phụ huynh cần đưa trẻ đến bệnh viện để can thiệp bằng kính Ortho-K hoặc thuốc nhỏ mắt chuyên dụng. Ở người trưởng thành sau 20 tuổi, độ cận thường đã ổn định, ít thay đổi.

5.2. Cận 10 độ, 15 độ, 20 độ có mổ được không?

Hoàn toàn mổ được! Người cận 10 độ, 15 độ hoặc thậm chí 20 độ thường có giác mạc mỏng, không thể mổ bằng các phương pháp Laser thông thường (như Lasik hay Smile). Tuy nhiên, phương pháp phẫu thuật đặt kính nội nhãn Phakic ICL ra đời chính là giải pháp tối ưu cho nhóm này. Phakic có thể điều trị độ cận lên tới -30.00 Diop mà không cần bào mòn giác mạc.

5.3. Cận nặng có bị mù không?

Bản thân việc cận nặng không trực tiếp gây mù lòa ngay lập tức. Tuy nhiên, cận nặng kéo dài nhãn cầu, làm mỏng và yếu võng mạc. Nếu không được khám đáy mắt định kỳ, các biến chứng như rách võng mạc, bong võng mạc hay thoái hóa hoàng điểm hoàn toàn có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn (mù lòa).

Trên đây là giải đáp của Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hòa về vấn đề: Cận nặng nhất là bao nhiêu độ? Nếu đang lo lắng về tình trạng cận thị của mình, bạn có thể liên hệ trực tiếp với Bệnh viện Mắt Sài Gòn Biên Hoà qua hotline; 0846 403 403 để được chuyên gia tư vấn.

BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA

Hotline: 0846 403 403

Tổng đài: 1900 3349

Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai

Email: info@matsaigonbienhoa.vn