Cận thị là tật khúc xạ phổ biến, thường gặp ở học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng và những người thường xuyên học tập, làm việc nhìn gần. Bên cạnh việc đeo kính đúng độ và khám mắt định kỳ, bổ sung đầy đủ vitamin tốt cho mắt cận qua chế độ ăn giúp duy trì hoạt động bình thường của mắt. Tuy nhiên, vitamin không thể làm giảm số Diop hoặc thay thế các phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị.

Xem nhanh
1. Các vitamin và dưỡng chất tốt cho mắt cận
Người bị cận thị không cần áp dụng một chế độ dinh dưỡng riêng. Thay vào đó, nên duy trì khẩu phần đa dạng để cung cấp đủ vitamin, khoáng chất và axit béo cần thiết cho giác mạc, võng mạc và màng phim nước mắt.
Dưới đây là những vitamin và dưỡng chất cần thiết đối với sức khỏe mắt. Các dưỡng chất này chỉ hỗ trợ duy trì chức năng của mắt, không thể làm thay đổi cấu trúc gây cận thị. Vì vậy, khi tìm hiểu cách giảm độ cận, người bị cận cần phân biệt rõ giữa chăm sóc sức khỏe mắt, kiểm soát tăng độ và điều chỉnh tật khúc xạ.
1.1. Beta caroten và vitamin A
Vitamin A tham gia quá trình tạo sắc tố thị giác, giúp mắt thích nghi khi chuyển từ môi trường sáng sang tối và duy trì bề mặt giác mạc khỏe mạnh. Khi cơ thể thiếu vitamin A, mắt có thể bị khô, giảm khả năng nhìn trong điều kiện thiếu sáng và trong trường hợp nặng có thể gây tổn thương giác mạc.
Beta carotene là tiền chất được cơ thể chuyển hóa thành vitamin A. Dưỡng chất này góp phần đáp ứng nhu cầu vitamin A của cơ thể nhưng không được chứng minh có thể giúp mắt điều tiết tốt hơn hoặc hạn chế tăng độ cận.
Một số thực phẩm giàu vitamin A và beta carotene có thể bổ sung vào bữa ăn hằng ngày gồm gan động vật, lòng đỏ trứng, sữa, cà rốt, bí đỏ, khoai lang và các loại rau lá xanh đậm.

1.2. Vitamin C
Vitamin C là chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do. Dưỡng chất này cũng tham gia quá trình tổng hợp collagen trong thành phần có trong giác mạc, mạch máu và nhiều mô khác của cơ thể.
Bổ sung đủ vitamin C có ý nghĩa đối với sức khỏe chung của mắt. Tuy nhiên, vitamin C không thể làm giảm độ cận hoặc phục hồi thị lực sau thời gian dài sử dụng máy tính, điện thoại.
Các thực phẩm giàu vitamin C gồm cam, quýt, bưởi, ổi, kiwi, dâu tây, cà chua, ớt chuông và súp lơ xanh. Vitamin C có thể bị hao hụt khi nấu ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, vì vậy nên lựa chọn cách chế biến phù hợp.
1.3. Vitamin E
Vitamin E cũng nằm trong nhóm vitamin tốt cho mắt cận nhờ vai trò chống oxy hóa, góp phần bảo vệ tế bào trước quá trình oxy hóa.
Tuy nhiên, chưa có bằng chứng cho thấy bổ sung vitamin E đơn lẻ có thể giúp mắt nhìn sắc nét hơn, ngăn ngừa bệnh mắt ở tất cả mọi người hoặc làm chậm tăng độ cận. Vì vậy, người bị cận nên bổ sung vitamin E ở mức phù hợp thông qua chế độ ăn thay vì tự ý sử dụng liều cao.
Nguồn vitamin E tự nhiên gồm hạnh nhân, hạt hướng dương, hạt phỉ, dầu thực vật, quả bơ, rau chân vịt và súp lơ xanh.
1.4. Lutein và zeaxanthin
Lutein và zeaxanthin là hai carotenoid tập trung nhiều tại điểm vàng – vùng trung tâm của võng mạc chịu trách nhiệm cho khả năng nhìn rõ và nhận biết chi tiết.
Hai dưỡng chất này có khả năng hấp thụ một phần ánh sáng có bước sóng ngắn và tham gia bảo vệ tế bào võng mạc trước tác động của quá trình oxy hóa. Dù cần thiết đối với sức khỏe võng mạc, lutein và zeaxanthin không thể làm thay đổi cấu trúc mắt hoặc giảm số Diop.
Người bị cận có thể bổ sung lutein và zeaxanthin qua các thực phẩm như:
- Rau cải xoăn, rau chân vịt, bắp cải và súp lơ xanh.
- Bí đỏ, ngô, đậu Hà Lan và cà rốt.
- Lòng đỏ trứng và các loại rau củ có màu vàng, cam hoặc xanh đậm.

1.5. Kẽm
Kẽm là khoáng chất tham gia hoạt động của nhiều enzyme trong võng mạc. Kẽm cũng hỗ trợ vận chuyển vitamin A từ gan đến mắt để tạo sắc tố thị giác rhodopsin, giúp mắt thích nghi tốt hơn trong điều kiện thiếu sáng.
Thiếu kẽm nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến khả năng nhìn ban đêm. Tuy nhiên, bổ sung thêm kẽm khi cơ thể không bị thiếu không đồng nghĩa với việc thị lực sẽ tốt hơn hoặc độ cận sẽ giảm. Các thực phẩm giàu kẽm gồm hàu, cua, tôm, thịt bò, thịt heo, thịt gia cầm, sữa, các loại đậu, hạt bí và hạt điều.
1.6. Omega 3
Omega-3 là nhóm axit béo cần thiết đối với cơ thể. Trong đó, DHA là một thành phần có trong võng mạc và tham gia duy trì hoạt động bình thường của mắt.
Một số nghiên cứu cho thấy Omega-3 có thể hỗ trợ triệu chứng khô mắt ở một số người, nhưng kết quả hiện chưa thống nhất. Đặc biệt, Omega-3 không được chứng minh có thể làm giảm số Diop, làm ngắn trục nhãn cầu, cân bằng nhãn áp hoặc làm chậm tiến triển cận thị.
Nguồn thực phẩm giàu Omega-3 gồm:
- Cá hồi, cá thu, cá mòi và cá trích.
- Quả óc chó, hạt chia và hạt lanh.
- Dầu cá và dầu tảo.
>>>Xem chi tiết: Dầu cá tốt cho mắt cận không? Lưu ý khi dùng dầu cá bổ sung?

2. Lưu ý khi bổ sung các loại thực phẩm giàu vitamin tốt cho mắt cận
Để cung cấp đủ dưỡng chất và bảo đảm an toàn, người bị cận nên lưu ý những vấn đề sau khi lựa chọn và chế biến thực phẩm:
- Bổ sung với lượng phù hợp: Không nên ăn hoặc dùng quá nhiều một loại dưỡng chất. Đặc biệt, vitamin A và E là các vitamin tan trong chất béo, có thể tích lũy trong cơ thể nếu sử dụng liều cao kéo dài.
- Ưu tiên thực phẩm đa dạng: Kết hợp rau xanh, trái cây, cá, thịt, trứng, sữa, các loại đậu và hạt để bổ sung nhiều nhóm dưỡng chất.
- Lựa chọn thực phẩm phù hợp: Thực phẩm tươi, đông lạnh hoặc đóng hộp ít muối đều có thể sử dụng nếu được bảo quản và chế biến đúng cách.
- Chế biến đơn giản: Ưu tiên hấp, luộc, xào hoặc áp chảo với lượng dầu vừa phải. Hạn chế sử dụng thường xuyên các món chiên rán nhiều dầu.
- Không tự ý dùng viên bổ sung: Vitamin và khoáng chất liều cao có thể gây tác dụng phụ hoặc tương tác với thuốc đang sử dụng.
Ngoài ra, nên hạn chế thực phẩm quá nhiều đường, muối, chất béo xấu, đồ uống có cồn và nước ngọt công nghiệp. Những thực phẩm này không trực tiếp làm tăng độ cận nhưng nếu sử dụng thường xuyên có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính có liên quan đến mắt.
>> Xem thêm: Mổ mắt cận: Điều kiện bắt buộc, quy trình và chi phí
3. Bổ sung qua viên uống hay thực phẩm? Lời khuyên cho người bị cận
Để chăm sóc mắt phù hợp, người bị cận không chỉ cần lựa chọn đúng dưỡng chất mà còn phải biết cách bổ sung dựa trên nhu cầu của cơ thể.
3.1. Ưu tiên lựa chọn thực phẩm tự nhiên
Nếu cơ thể khỏe mạnh và chế độ ăn không bị hạn chế, người bị cận nên ưu tiên bổ sung vitamin và khoáng chất qua thực phẩm.
Thực phẩm tự nhiên không chỉ cung cấp vitamin mà còn chứa chất xơ, protein, chất béo và nhiều vi chất cần thiết khác. Trong khi đó, thực phẩm chức năng không thể thay thế một chế độ ăn đa dạng. Sử dụng không đúng liều hoặc kết hợp nhiều sản phẩm có thành phần tương tự còn có thể gây dư thừa dưỡng chất.
3.2. Khi nào nên dùng thực phẩm chức năng bổ mắt?
Viên bổ sung có thể được cân nhắc khi khẩu phần không đáp ứng nhu cầu, cơ thể có nguy cơ thiếu chất, chế độ ăn bị hạn chế hoặc khả năng hấp thu dinh dưỡng suy giảm. Việc sử dụng nên dựa trên tình trạng sức khỏe, chế độ ăn và tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Không nên tự mua sản phẩm “bổ mắt” với mục đích làm giảm độ cận. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra thành phần, liều lượng và khả năng tương tác với thuốc đang điều trị.
Lưu ý: Người đang mang thai, có bệnh gan, thận, tim mạch, rối loạn đông máu, đái tháo đường, chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thực phẩm bổ sung.
3.3. Duy trì chế độ sinh hoạt khoa học, điều độ
Bên cạnh chế độ dinh dưỡng, người bị cận nên duy trì những thói quen sinh hoạt phù hợp để giảm mỏi mắt và theo dõi độ cận:
- Giữ khoảng cách khoảng 30–40 cm khi đọc sách, viết hoặc sử dụng điện thoại.
- Áp dụng quy tắc 20-20-20: Sau mỗi 20 phút nhìn gần, hãy nhìn một vật cách khoảng 20 feet (6 m) trong ít nhất 20 giây.
- Hạn chế đọc sách, xem điện thoại khi nằm, đang di chuyển hoặc trong môi trường thiếu sáng.
- Ngủ đủ giấc và hạn chế thức khuya.
- Trẻ em nên dành khoảng 1–2 giờ mỗi ngày cho hoạt động ngoài trời.
- Đeo kính đúng độ: Nên đo mắt cận và kiểm tra khúc xạ tại cơ sở chuyên khoa để xác định thông số kính phù hợp. Kết quả tự kiểm tra tại nhà chỉ mang tính tham khảo
- Trẻ đang tăng độ cận nên tái khám theo lịch bác sĩ, thường khoảng 3–6 tháng/lần. Người trưởng thành có độ cận ổn định có thể khám định kỳ khoảng 6–12 tháng/lần.
Quy tắc 20-20-20 chủ yếu giúp giảm mỏi mắt khi nhìn gần, không có tác dụng làm giảm số Diop. Đối với trẻ có độ cận tăng nhanh, bác sĩ có thể đánh giá thêm chiều dài trục nhãn cầu và các yếu tố nguy cơ để tư vấn phương pháp kiểm soát phù hợp. Nếu cận thị tiến triển đến mức độ cao, nguy cơ gặp các biến chứng cận thị liên quan đến võng mạc và đáy mắt cũng có xu hướng gia tăng.
Đây cũng là những nội dung quan trọng trong cách giữ mắt không bị tăng độ cận mà người bị cận và phụ huynh có thể tham khảo.
Như vậy, các vitamin tốt cho mắt cận như vitamin A, C, E cùng lutein, zeaxanthin, kẽm và Omega-3 đều góp phần duy trì hoạt động bình thường của mắt. Tuy nhiên, những dưỡng chất này không thể làm giảm số Diop hoặc thay thế các phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị.
BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN BIÊN HÒA
Hotline: 0846 403 403
Tổng đài: 1900 3349
Địa chỉ: 1403 Nguyễn Ái Quốc, Khu Phố 11, Phường Tam Hiệp, Thành Phố Đồng Nai
Email: info@matsaigonbienhoa.vn



